Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90539.99 (+2.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90539.99 (+2.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90539.99 (+2.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi YBR thành VND
YBR/VND: 1 YBR = 9.48 VND. Giá chuyển đổi 1 YieldBricks (YBR) thành Việt Nam Đồng (VND) là 9.48 VND hôm nay.

YBR
VND
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá YBR/VND theo thời gian thực, giúp chuyển đổi YieldBricks (YBR) thành Việt Nam Đồng (VND) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 YBR hiện có giá trị là 9.48 VND. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 YBR hiện có giá 9.48 VND, nghĩa là mua 5 YBR sẽ mất 47.38 VND. Tương tự, ₫1 VND có thể được chuyển đổi thành 0.1055 YBR và ₫50 VND có thể được chuyển đổi thành 0.5276 YBR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi YBR sang VND
Chuyển đổi VND sang YBR
YieldBricks
Việt Nam Đồng
1 YBR
9.48 VND
Đổi 1 YBR sang 9.48 VND
2 YBR
18.95 VND
Đổi 2 YBR sang 18.95 VND
5 YBR
47.38 VND
Đổi 5 YBR sang 47.38 VND
10 YBR
94.76 VND
Đổi 10 YBR sang 94.76 VND
20 YBR
189.53 VND
Đổi 20 YBR sang 189.53 VND
50 YBR
473.81 VND
Đổi 50 YBR sang 473.81 VND
100 YBR
947.63 VND
Đổi 100 YBR sang 947.63 VND
200 YBR
1,895.25 VND
Đổi 200 YBR sang 1,895.25 VND
500 YBR
4,738.13 VND
Đổi 500 YBR sang 4,738.13 VND
1000 YBR
9,476.25 VND
Đổi 1000 YBR sang 9,476.25 VND
5000 YBR
47,381.25 VND
Đổi 5000 YBR sang 47,381.25 VND
10000 YBR
94,762.51 VND
Đổi 10000 YBR sang 94,762.51 VND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi YBR thành VND toàn diện, cho thấy giá trị của YieldBricks tính theo Việt Nam Đồng đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 YBR sang VND, lên đến 10000 YBR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Việt Nam Đồng
YieldBricks
1 VND
0.1055 YBR
Đổi 1 VND sang 0.1055 YBR
10 VND
1.06 YBR
Đổi 10 VND sang 1.06 YBR
50 VND
5.28 YBR
Đổi 50 VND sang 5.28 YBR
100 VND
10.55 YBR
Đổi 100 VND sang 10.55 YBR
200 VND
21.11 YBR
Đổi 200 VND sang 21.11 YBR
500 VND
52.76 YBR
Đổi 500 VND sang 52.76 YBR
1000 VND
105.53 YBR
Đổi 1000 VND sang 105.53 YBR
2000 VND
211.05 YBR
Đổi 2000 VND sang 211.05 YBR
5000 VND
527.63 YBR
Đổi 5000 VND sang 527.63 YBR
10000 VND
1,055.27 YBR
Đổi 10000 VND sang 1,055.27 YBR
50000 VND
5,276.35 YBR
Đổi 50000 VND sang 5,276.35 YBR
100000 VND
10,552.7 YBR
Đổi 100000 VND sang 10,552.7 YBR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VND thành YBR toàn diện, cho thấy giá trị của Việt Nam Đồng tính theo YieldBricks đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VND sang YBR, lên đến 100000 VND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ YBR/VND
YBR/VND: 1 YBR = 9.48 VND; 2026/01/02 16:38:21
Trong 1D vừa qua, YieldBricks đã thay đổi -16.05% thành VND. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy YieldBricks(YBR) đã thay đổi -16.05% thành VND trong khi đó Việt Nam Đồng(VND) đã thay đổi % thành YBR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi YBR sang VND: Biến động và thay đổi giá của YieldBricks/VND
Giá YieldBricks cao nhất theo VND 7 ngày qua là 13.66 VND trong khi giá YieldBricks thấp nhất theo VND trong 7 ngày qua là 8.97 VND. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá YieldBricks theo VND trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá YBR theo VND trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 11.36 VND | 13.66 VND | 46.04 VND | 65.07 VND |
Thấp | 8.56 VND | 8.97 VND | 8.97 VND | 8.56 VND |
Bình thường | 0 VND | 0 VND | 0 VND | 0 VND |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -16.05% | -21.63% | -80.31% | -79.79% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua YBR (hoặc USDT) bằng VND (Vietnamese Dong)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp YBR bằng VND. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua YBR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh to án | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin YieldBricks
Số liệu thị trường YBR sang VND
YBR/VND: