Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92867.58 (-0.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92867.58 (-0.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92867.58 (-0.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi YAMA thành KHR
YAMA/KHR: 1 YAMA = 0.03329 KHR. Giá chuyển đổi 1 Yamaswap (YAMA) thành Riel Campuchia (KHR) là 0.03329 KHR hôm nay.

YAMA
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá YAMA/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Yamaswap (YAMA) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 YAMA hiện có giá trị là 0.03329 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 YAMA hiện có giá 0.03329 KHR, nghĩa là mua 5 YAMA sẽ mất 0.1664 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 30.04 YAMA và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 150.21 YAMA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi YAMA sang KHR
Chuyển đổi KHR sang YAMA
Yamaswap
Riel Campuchia
1 YAMA
0.03329 KHR
Đổi 1 YAMA sang 0.03329 KHR
2 YAMA
0.06657 KHR
Đổi 2 YAMA sang 0.06657 KHR
5 YAMA
0.1664 KHR
Đổi 5 YAMA sang 0.1664 KHR
10 YAMA
0.3329 KHR
Đổi 10 YAMA sang 0.3329 KHR
20 YAMA
0.6657 KHR
Đổi 20 YAMA sang 0.6657 KHR
50 YAMA
1.66 KHR
Đổi 50 YAMA sang 1.66 KHR
100 YAMA
3.33 KHR
Đổi 100 YAMA sang 3.33 KHR
200 YAMA
6.66 KHR
Đổi 200 YAMA sang 6.66 KHR
500 YAMA
16.64 KHR
Đổi 500 YAMA sang 16.64 KHR
1000 YAMA
33.29 KHR
Đổi 1000 YAMA sang 33.29 KHR
5000 YAMA
166.43 KHR
Đổi 5000 YAMA sang 166.43 KHR
10000 YAMA
332.86 KHR
Đổi 10000 YAMA sang 332.86 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi YAMA thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Yamaswap tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 YAMA sang KHR, lên đến 10000 YAMA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Yamaswap
1 KHR
30.04 YAMA
Đổi 1 KHR sang 30.04 YAMA
10 KHR
300.42 YAMA
Đổi 10 KHR sang 300.42 YAMA
50 KHR
1,502.12 YAMA
Đổi 50 KHR sang 1,502.12 YAMA
100 KHR
3,004.23 YAMA
Đổi 100 KHR sang 3,004.23 YAMA
200 KHR
6,008.46 YAMA
Đổi 200 KHR sang 6,008.46 YAMA
500 KHR
15,021.16 YAMA
Đổi 500 KHR sang 15,021.16 YAMA
1000 KHR
30,042.32 YAMA
Đổi 1000 KHR sang 30,042.32 YAMA
2000 KHR
60,084.64 YAMA
Đổi 2000 KHR sang 60,084.64 YAMA
5000 KHR
150,211.6 YAMA
Đổi 5000 KHR sang 150,211.6 YAMA
10000 KHR
300,423.2 YAMA
Đổi 10000 KHR sang 300,423.2 YAMA
50000 KHR
1,502,116 YAMA
Đổi 50000 KHR sang 1,502,116 YAMA
100000 KHR
3,004,232.01 YAMA
Đổi 100000 KHR sang 3,004,232.01 YAMA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành YAMA toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Yamaswap đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang YAMA, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ YAMA/KHR
YAMA/KHR: 1 YAMA = 0.03329 KHR; 2026/01/07 02:41:09
Trong 1D vừa qua, Yamaswap đã thay đổi -15.65% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Yamaswap(YAMA) đã thay đổi -15.65% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành YAMA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi YAMA sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Yamaswap/KHR
Giá Yamaswap cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 0.3040 KHR trong khi giá Yamaswap thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 0.01914 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Yamaswap theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá YAMA theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03434 KHR | 0.3040 KHR | 1.2 KHR | 2.18 KHR |
Thấp | 0.02424 KHR | 0.01914 KHR | 0.01914 KHR | 0.01914 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -15.65% | -90.15% | -96.74% | -98.20% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua YAMA (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp YAMA bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua YAMA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Yamaswap
Số liệu thị trường YAMA sang KHR
YAMA/KHR:
៛0.03329
Khối lượng YAMA 24 giờ:
៛198,817.78
Vốn hóa thị trường YAMA:
--
Nguồn cung lưu hành YAMA:
0 YAMA
Tỷ giá YAMA sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Yamaswap thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Yamaswap là ៛0.03329 mỗi YAMA, với tổng vốn hoá thị trường của ៛0 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- YAMA. Khối lượng giao dịch của Yamaswap đã thay đổi -68.07% (៛-423,912.29 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của YAMA là ៛622,730.07.
Thông tin thêm về Yamaswap trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Yamaswap phổ biến nhất là YAMA sang KHR, trong đó mã của Yamaswap là YAMA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79080.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68485.63 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127865.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8341754.82 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi YAMA sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi YAMA sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Yamaswap phổ biến
YAMA đến TWD
1 YAMA thành NT$0.0002611 TWD
YAMA đến CNY
1 YAMA thành ¥0.{4}5793 CNY
YAMA đến USD
1 YAMA thành $0.{5}8289 USD
YAMA đến AUD
1 YAMA thành AU$0.{4}1228 AUD
YAMA đến KHR
1 YAMA thành ៛0.03329 KHR
YAMA đến EUR
1 YAMA thành €0.{5}7084 EUR
YAMA đến CAD
1 YAMA thành C$0.{4}1145 CAD
YAMA đến KRW
1 YAMA thành ₩0.01201 KRW
YAMA đến JPY
1 YAMA thành ¥0.001299 JPY
YAMA đến GBP
1 YAMA thành £0.{5}6135 GBP
YAMA đến BRL
1 YAMA thành R$0.{4}4453 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

BTC đến KHR
1 BTC thành ៛371,652,878.38 KHR

ETH đến KHR
1 ETH thành ៛13,044,802.72 KHR

SOL đến KHR
1 SOL thành ៛557,724.18 KHR

JASMY đến KHR
1 JASMY thành ៛37.27 KHR

BREV đến KHR
1 BREV thành ៛1,546.04 KHR

XRP đến KHR
1 XRP thành ៛9,095.21 KHR

WIF đến KHR
1 WIF thành ៛1,648.27 KHR

TAO đến KHR
1 TAO thành ៛1,141,030.25 KHR

LINK đến KHR
1 LINK thành ៛55,152.04 KHR

BNB đến KHR
1 BNB thành ៛3,643,234.63 KHR
Bảng chuyển đổi từ YAMA sang KHR
Tỷ giá hoán đổi của Yamaswap đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 YAMA thành Riel Campuchia đã thay đổi -90.15% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -15.65%, đạt mức cao nhất là 0.03434 KHR và mức thấp nhất là 0.02424 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 YAMA là ៛0.8932 KHR , thay đổi -96.74% so với giá hiện tại. Yamaswap đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.99% so với năm trước.
+៛
0.02896KHR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:41 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 YAMA | ៛0.01664 | ៛0.01933 | -15.65% |
1 YAMA | ៛0.03329 | ៛0.03866 | -15.65% |
5 YAMA | ៛0.1664 | ៛0.1933 | -15.65% |
10 YAMA | ៛0.3329 | ៛0.3866 | -15.65% |
50 YAMA | ៛1.66 | ៛1.93 | -15.65% |
100 YAMA | ៛3.33 | ៛3.87 | -15.65% |
500 YAMA | ៛16.64 | ៛19.33 | -15.65% |
1000 YAMA | ៛33.29 | ៛38.66 | -15.65% |
Câu Hỏi Thường Gặp YAMA/KHR
1 Yamaswap bằng bao nhiêu KHR?
Hiện tại, giá 1 Yamaswap (YAMA) trong Riel Campuchia (KHR) là ៛0.03329.
Tôi có thể mua bao nhiêu YAMA với 1 KHR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 30.04 YAMA đối với KHR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển YAMA sang KHR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi YAMA sang KHR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng YAMA bất kỳ sang KHR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KHR tương đương 150.21 YAMA, trong khi 5 YAMA sẽ có giá khoảng 0.1664KHR.
Giá cao nhất của YAMA/KHR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 YAMA tính theo KHR là ៛312.8. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 YAMA/KHR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Yamaswap tính theo KHR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Yamaswap (YAMA) đã giảm 90.15%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Yamaswap (YAMA) đã giảm 96.74% so với Riel Campuchia (KHR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ YAMA thành KHR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Yamaswap và Riel Campuchia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của YAMA/KHR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với YAMA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá YAMA/KHR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá YAMA/KHR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin c ủa nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá YAMA/KHR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Yamaswap và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








