Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.76%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89829.81 (+2.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.76%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89829.81 (+2.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.76%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89829.81 (+2.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XRPAYNET thành JPY
XRPAYNET/JPY: 1 XRPAYNET = 0.001707 JPY. Giá chuyển đổi 1 XRPayNet (XRPAYNET) thành Yên Nhật (JPY) là 0.001707 JPY hôm nay.

XRPAYNET
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XRPAYNET/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi XRPayNet (XRPAYNET) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XRPAYNET hiện có giá trị là 0.001707 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XRPAYNET hiện có giá 0.001707 JPY, nghĩa là mua 5 XRPAYNET sẽ mất 0.008537 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 585.69 XRPAYNET và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 2,928.45 XRPAYNET, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XRPAYNET sang JPY
Chuyển đổi JPY sang XRPAYNET
XRPayNet
Yên Nhật
1 XRPAYNET
0.001707 JPY
Đổi 1 XRPAYNET sang 0.001707 JPY
2 XRPAYNET
0.003415 JPY
Đổi 2 XRPAYNET sang 0.003415 JPY
5 XRPAYNET
0.008537 JPY
Đổi 5 XRPAYNET sang 0.008537 JPY
10 XRPAYNET
0.01707 JPY
Đổi 10 XRPAYNET sang 0.01707 JPY
20 XRPAYNET
0.03415 JPY
Đổi 20 XRPAYNET sang 0.03415 JPY
50 XRPAYNET
0.08537 JPY
Đổi 50 XRPAYNET sang 0.08537 JPY
100 XRPAYNET
0.1707 JPY
Đổi 100 XRPAYNET sang 0.1707 JPY
200 XRPAYNET
0.3415 JPY
Đổi 200 XRPAYNET sang 0.3415 JPY
500 XRPAYNET
0.8537 JPY
Đổi 500 XRPAYNET sang 0.8537 JPY
1000 XRPAYNET
1.71 JPY
Đổi 1000 XRPAYNET sang 1.71 JPY
5000 XRPAYNET
8.54 JPY
Đổi 5000 XRPAYNET sang 8.54 JPY
10000 XRPAYNET
17.07 JPY
Đổi 10000 XRPAYNET sang 17.07 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XRPAYNET thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của XRPayNet tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XRPAYNET sang JPY, lên đến 10000 XRPAYNET, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
XRPayNet
1 JPY
585.69 XRPAYNET
Đổi 1 JPY sang 585.69 XRPAYNET
10 JPY
5,856.9 XRPAYNET
Đổi 10 JPY sang 5,856.9 XRPAYNET
50 JPY
29,284.48 XRPAYNET
Đổi 50 JPY sang 29,284.48 XRPAYNET
100 JPY
58,568.96 XRPAYNET
Đổi 100 JPY sang 58,568.96 XRPAYNET
200 JPY
117,137.91 XRPAYNET
Đổi 200 JPY sang 117,137.91 XRPAYNET
500 JPY
292,844.78 XRPAYNET
Đổi 500 JPY sang 292,844.78 XRPAYNET
1000 JPY
585,689.55 XRPAYNET
Đổi 1000 JPY sang 585,689.55 XRPAYNET
2000 JPY
1,171,379.1 XRPAYNET
Đổi 2000 JPY sang 1,171,379.1 XRPAYNET
5000 JPY
2,928,447.76 XRPAYNET
Đổi 5000 JPY sang 2,928,447.76 XRPAYNET
10000 JPY
5,856,895.51 XRPAYNET
Đổi 10000 JPY sang 5,856,895.51 XRPAYNET
50000 JPY
29,284,477.55 XRPAYNET
Đổi 50000 JPY sang 29,284,477.55 XRPAYNET
100000 JPY
58,568,955.1 XRPAYNET
Đổi 100000 JPY sang 58,568,955.1 XRPAYNET
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành XRPAYNET toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo XRPayNet đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang XRPAYNET, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XRPAYNET/JPY
XRPAYNET/JPY: 1 XRPAYNET = 0.001707 JPY; 2026/01/02 16:19:06
Trong 1D vừa qua, XRPayNet đã thay đổi +0.23% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy XRPayNet(XRPAYNET) đã thay đổi +0.23% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành XRPAYNET trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XRPAYNET sang JPY: Biến động và thay đổi giá của XRPayNet/JPY
Giá XRPayNet cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.002038 JPY trong khi giá XRPayNet thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.001571 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá XRPayNet theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XRPAYNET theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001708 JPY | 0.002038 JPY | 0.002733 JPY | 0.004739 JPY |
Thấp | 0.001571 JPY | 0.001571 JPY | 0.001571 JPY | 0.001571 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.23% | -16.20% | -31.42% | -60.45% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XRPAYNET (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XRPAYNET bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XRPAYNET bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | S ố lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin XRPayNet
Số liệu thị trường XRPAYNET sang JPY
XRPAYNET/JPY:
¥0.001707
Khối lượng XRPAYNET 24 giờ:
¥4,480.63
Vốn hóa thị trường XRPAYNET:
¥9,584,479.44
Nguồn cung lưu hành XRPAYNET:
5.61B XRPAYNET
Tỷ giá XRPAYNET sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi XRPayNet thành Yên Nhật đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của XRPayNet là ¥0.001707 mỗi XRPAYNET, với tổng vốn hoá thị trường của ¥9,584,479.44 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,613,529,600 XRPAYNET. Khối lượng giao dịch của XRPayNet đã thay đổi -66.52% ( ¥-8,904.25 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XRPAYNET là ¥13,384.87.
Thông tin thêm về XRPayNet trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá XRPayNet phổ biến nhất là XRPAYNET sang JPY, trong đó mã của XRPayNet là XRPAYNET. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75018.34 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65336.57 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120815.50 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 477722.00 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7929986.54 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XRPAYNET sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XRPAYNET sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công c ụ chuyển đổi XRPayNet phổ biến
XRPAYNET đến TWD
1 XRPAYNET thành NT$0.0003421 TWD
XRPAYNET đến CNY
1 XRPAYNET thành ¥0.{4}7610 CNY
XRPAYNET đến USD
1 XRPAYNET thành $0.{4}1088 USD
XRPAYNET đến AUD
1 XRPAYNET thành AU$0.{4}1627 AUD
XRPAYNET đến EUR
1 XRPAYNET thành €0.{5}9283 EUR
XRPAYNET đến CAD
1 XRPAYNET thành C$0.{4}1495 CAD
XRPAYNET đến KRW
1 XRPAYNET thành ₩0.01573 KRW
XRPAYNET đến JPY
1 XRPAYNET thành ¥0.001707 JPY
XRPAYNET đến GBP
1 XRPAYNET thành £0.{5}8085 GBP
XRPAYNET đến BRL
1 XRPAYNET thành R$0.{4}5911 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

BTC đến JPY
1 BTC thành ¥13,994,616.59 JPY

ETH đến JPY
1 ETH thành ¥483,534.79 JPY

PEPE đến JPY
1 PEPE thành ¥0.0008690 JPY

SOL đến JPY
1 SOL thành ¥20,199.56 JPY

DOGE đến JPY
1 DOGE thành ¥21.2 JPY

LINK đến JPY
1 LINK thành ¥2,050.56 JPY

FLOKI đến JPY
1 FLOKI thành ¥0.007517 JPY

SHIB đến JPY
1 SHIB thành ¥0.001226 JPY

MON đến JPY
1 MON thành ¥4.14 JPY

XRP đến JPY
1 XRP thành ¥300.72 JPY
Bảng chuyển đổi từ XRPAYNET sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của XRPayNet đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XRPAYNET thành Yên Nhật đã thay đổi -16.20% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.23%, đạt mức cao nhất là 0.001708 JPY và mức thấp nhất là 0.001571 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 XRPAYNET là ¥0.002489 JPY , thay đổi -31.42% so với giá hiện tại. XRPayNet đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.95% so với năm trước.
-¥
0.01951JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:19 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XRPAYNET | ¥0.0008537 | ¥0.0008518 | +0.23% |
1 XRPAYNET | ¥0.001707 | ¥0.001704 | +0.23% |
5 XRPAYNET | ¥0.008537 | ¥0.008518 | +0.23% |
10 XRPAYNET | ¥0.01707 | ¥0.01704 | +0.23% |
50 XRPAYNET | ¥0.08537 | ¥0.08518 | +0.23% |
100 XRPAYNET | ¥0.1707 | ¥0.1704 | +0.23% |
500 XRPAYNET | ¥0.8537 | ¥0.8518 | +0.23% |
1000 XRPAYNET | ¥1.71 | ¥1.7 | +0.23% |
Câu Hỏi Thường Gặp XRPAYNET/JPY
1 XRPayNet bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 XRPayNet (XRPAYNET) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.001707.
Tôi có thể mua bao nhiêu XRPAYNET với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 585.69 XRPAYNET đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XRPAYNET sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XRPAYNET sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XRPAYNET bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 2,928.45 XRPAYNET, trong khi 5 XRPAYNET sẽ có giá khoảng 0.008537JPY.
Giá cao nhất của XRPAYNET/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XRPAYNET tính theo JPY là ¥2.35. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XRPAYNET/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hư ớng giá của XRPayNet tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi XRPayNet (XRPAYNET) đã giảm 16.20%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi XRPayNet (XRPAYNET) đã giảm 31.42% so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XRPAYNET thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa XRPayNet và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XRPAYNET/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XRPAYNET hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XRPAYNET/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XRPAYNET/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá tr ị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XRPAYNET/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của XRPayNet và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp XRPayNet: XRPAYNET sang Đô la Mỹ (USD), XRPAYNET sang Euro (EUR), XRPAYNET sang Bảng Anh (GBP), XRPAYNET sang Đô la Canada (CAD), XRPAYNET sang Rupee Ấn Độ (INR), XRPAYNET sang Rupee Pakistan (PKR), XRPAYNET sang Real Brazil (BRL), XRPAYNET sang ...
Giá của XRPayNet ở Mỹ là $0.C$0.{4}14951088 USD. Ngoài ra, giá của XRPayNet là €0.₹0.00098139283 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}8085 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.003047 PKR ở Pakistan, R$0.{4}5911 BRL ở Brazil, ...
Cặp XRPayNet phổ biến nhất là XRPAYNET sang Yên Nhật(JPY). Giá của 1 XRPayNet (XRPAYNET) ở Yên Nhật (JPY) là ¥0.001707.
Giá của XRPayNet ở Mỹ là $0.C$0.{4}14951088 USD. Ngoài ra, giá của XRPayNet là €0.₹0.00098139283 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}8085 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.003047 PKR ở Pakistan, R$0.{4}5911 BRL ở Brazil, ...
Cặp XRPayNet phổ biến nhất là XRPAYNET sang Yên Nhật(JPY). Giá của 1 XRPayNet (XRPAYNET) ở Yên Nhật (JPY) là ¥0.001707.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil










