Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91772.21 (-1.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91772.21 (-1.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91772.21 (-1.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ARMY thành ISK
ARMY/ISK: 1 ARMY = 1.44 ISK. Giá chuyển đổi 1 XRP ARMY (ARMY) thành Króna Iceland (ISK) là 1.44 ISK hôm nay.

ARMY
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ARMY/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi XRP ARMY (ARMY) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ARMY hiện có giá trị là 1.44 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ARMY hiện có giá 1.44 ISK, nghĩa là mua 5 ARMY sẽ mất 7.2 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.6948 ARMY và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 3.47 ARMY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ARMY sang ISK
Chuyển đổi ISK sang ARMY
XRP ARMY
Króna Iceland
1 ARMY
1.44 ISK
Đổi 1 ARMY sang 1.44 ISK
2 ARMY
2.88 ISK
Đổi 2 ARMY sang 2.88 ISK
5 ARMY
7.2 ISK
Đổi 5 ARMY sang 7.2 ISK
10 ARMY
14.39 ISK
Đổi 10 ARMY sang 14.39 ISK
20 ARMY
28.79 ISK
Đổi 20 ARMY sang 28.79 ISK
50 ARMY
71.97 ISK
Đổi 50 ARMY sang 71.97 ISK
100 ARMY
143.93 ISK
Đổi 100 ARMY sang 143.93 ISK
200 ARMY
287.87 ISK
Đổi 200 ARMY sang 287.87 ISK
500 ARMY
719.67 ISK
Đổi 500 ARMY sang 719.67 ISK
1000 ARMY
1,439.34 ISK
Đổi 1000 ARMY sang 1,439.34 ISK
5000 ARMY
7,196.7 ISK
Đổi 5000 ARMY sang 7,196.7 ISK
10000 ARMY
14,393.39 ISK
Đổi 10000 ARMY sang 14,393.39 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ARMY thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của XRP ARMY tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ARMY sang ISK, lên đến 10000 ARMY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
XRP ARMY
1 ISK
0.6948 ARMY
Đổi 1 ISK sang 0.6948 ARMY
10 ISK
6.95 ARMY
Đổi 10 ISK sang 6.95 ARMY
50 ISK
34.74 ARMY
Đổi 50 ISK sang 34.74 ARMY
100 ISK
69.48 ARMY
Đổi 100 ISK sang 69.48 ARMY
200 ISK
138.95 ARMY
Đổi 200 ISK sang 138.95 ARMY
500 ISK
347.38 ARMY
Đổi 500 ISK sang 347.38 ARMY
1000 ISK
694.76 ARMY
Đổi 1000 ISK sang 694.76 ARMY
2000 ISK
1,389.53 ARMY
Đổi 2000 ISK sang 1,389.53 ARMY
5000 ISK
3,473.82 ARMY
Đổi 5000 ISK sang 3,473.82 ARMY
10000 ISK
6,947.63 ARMY
Đổi 10000 ISK sang 6,947.63 ARMY
50000 ISK
34,738.16 ARMY
Đổi 50000 ISK sang 34,738.16 ARMY
100000 ISK
69,476.33 ARMY
Đổi 100000 ISK sang 69,476.33 ARMY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành ARMY toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo XRP ARMY đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang ARMY, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ARMY/ISK
ARMY/ISK: 1 ARMY = 1.44 ISK; 2026/01/07 10:24:14
Trong 1D vừa qua, XRP ARMY đã thay đổi -1.23% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy XRP ARMY(ARMY) đã thay đổi -1.23% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành ARMY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ARMY sang ISK: Biến động và thay đổi giá của XRP ARMY/ISK
Giá XRP ARMY cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 1.62 ISK trong khi giá XRP ARMY thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.9971 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá XRP ARMY theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ARMY theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.62 ISK | 1.62 ISK | 1.77 ISK | 2.37 ISK |
Thấp | 1.47 ISK | 0.9971 ISK | 0.9650 ISK | 0.9165 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.23% | +54.80% | +38.65% | +2.05% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ARMY (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ARMY bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ARMY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin XRP ARMY
Số liệu thị trường ARMY sang ISK
ARMY/ISK:
kr1.44
Khối lượng ARMY 24 giờ:
kr6,523,285.29
Vốn hóa thị trường ARMY:
--
Nguồn cung lưu hành ARMY:
0 ARMY
Tỷ giá ARMY sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi XRP ARMY thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của XRP ARMY là kr1.44 mỗi ARMY, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ARMY. Khối lượng giao dịch của XRP ARMY đã thay đổi -13.69% (kr-1,034,546.21 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ARMY là kr7,557,831.49.
Thông tin thêm về XRP ARMY trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá XRP ARMY phổ biến nhất là ARMY sang ISK, trong đó mã của XRP ARMY là ARMY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79219.76 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68605.92 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127930.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497055.19 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314799.19 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ARMY sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân c ủa bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ARMY sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi XRP ARMY phổ biến
ARMY đến TWD
1 ARMY thành NT$0.3594 TWD
ARMY đến CNY
1 ARMY thành ¥0.07984 CNY
ARMY đến ISK
1 ARMY thành kr1.44 ISK
ARMY đến USD
1 ARMY thành $0.01142 USD
ARMY đến AUD
1 ARMY thành AU$0.01694 AUD
ARMY đến EUR
1 ARMY thành €0.009777 EUR
ARMY đến CAD
1 ARMY thành C$0.01579 CAD
ARMY đến KRW
1 ARMY thành ₩16.53 KRW
ARMY đến JPY
1 ARMY thành ¥1.79 JPY
ARMY đến GBP
1 ARMY thành £0.008467 GBP
ARMY đến BRL
1 ARMY thành R$0.06135 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,556,026.44 ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr69.21 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr403,651.25 ISK

BOUNTY đến ISK
1 BOUNTY thành kr5.14 ISK

CHEX đến ISK
1 CHEX thành kr8.72 ISK

SPK đến ISK
1 SPK thành kr3.2 ISK

FHE đến ISK
1 FHE thành kr5.91 ISK

BNB đến ISK
1 BNB thành kr114,597.69 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,272.05 ISK

JELLYJELLY đến ISK
1 JELLYJELLY thành kr7.97 ISK
Bảng chuyển đổi từ ARMY sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của XRP ARMY đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ARMY thành Króna Iceland đã thay đổi +54.80% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.23%, đạt mức cao nhất là 1.62 ISK và mức thấp nhất là 1.47 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 ARMY là kr1 ISK , thay đổi +38.65% so với giá hiện tại. XRP ARMY đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -79.08% so với năm trước.
-kr
5.94ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:24 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ARMY | kr0.7197 | kr0.7295 | -1.23% |
1 ARMY | kr1.44 | kr1.46 | -1.23% |
5 ARMY | kr7.2 | kr7.29 | -1.23% |
10 ARMY | kr14.39 | kr14.59 | -1.23% |
50 ARMY | kr71.97 | kr72.95 | -1.23% |
100 ARMY | kr143.93 | kr145.89 | -1.23% |
500 ARMY | kr719.67 | kr729.46 | -1.23% |
1000 ARMY | kr1,439.34 | kr1,458.93 | -1.23% |
Câu Hỏi Thường Gặp ARMY/ISK
1 XRP ARMY bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 XRP ARMY (ARMY) trong Króna Iceland (ISK) là kr1.44.
Tôi có thể mua bao nhiêu ARMY với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.6948 ARMY đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ARMY sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ARMY sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ARMY bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 3.47 ARMY, trong khi 5 ARMY sẽ có giá khoảng 7.2ISK.
Giá cao nhất của ARMY/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ARMY tính theo ISK là kr23.95. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ARMY/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của XRP ARMY tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi XRP ARMY (ARMY) đã tăng 54.80%.
Trong tháng trư ớc, tỷ giá chuyển đổi XRP ARMY (ARMY) đã tăng 38.65% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ARMY thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa XRP ARMY và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ARMY/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ARMY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ARMY/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ARMY/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ARMY/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của XRP ARMY và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







