Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87966.28 (-0.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87966.28 (-0.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87966.28 (-0.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MEX thành HKD
MEX/HKD: 1 MEX = 0.{5}6336 HKD. Giá chuyển đổi 1 xExchange (MEX) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.{5}6336 HKD hôm nay.

MEX
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MEX/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi xExchange (MEX) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MEX hiện có giá trị là 0.{5}6336 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MEX hiện có giá 0.{5}6336 HKD, nghĩa là mua 5 MEX sẽ mất 0.{4}3168 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 157,830.42 MEX và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 789,152.09 MEX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MEX sang HKD
Chuyển đổi HKD sang MEX
xExchange
Đô la Hồng Kông
1 MEX
0.{5}6336 HKD
Đổi 1 MEX sang 0.{5}6336 HKD
2 MEX
0.{4}1267 HKD
Đổi 2 MEX sang 0.{4}1267 HKD
5 MEX
0.{4}3168 HKD
Đổi 5 MEX sang 0.{4}3168 HKD
10 MEX
0.{4}6336 HKD
Đổi 10 MEX sang 0.{4}6336 HKD
20 MEX
0.0001267 HKD
Đổi 20 MEX sang 0.0001267 HKD
50 MEX
0.0003168 HKD
Đổi 50 MEX sang 0.0003168 HKD
100 MEX
0.0006336 HKD
Đổi 100 MEX sang 0.0006336 HKD
200 MEX
0.001267 HKD
Đổi 200 MEX sang 0.001267 HKD
500 MEX
0.003168 HKD
Đổi 500 MEX sang 0.003168 HKD
1000 MEX
0.006336 HKD
Đổi 1000 MEX sang 0.006336 HKD
5000 MEX
0.03168 HKD
Đổi 5000 MEX sang 0.03168 HKD
10000 MEX
0.06336 HKD
Đổi 10000 MEX sang 0.06336 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MEX thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của xExchange tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MEX sang HKD, lên đến 10000 MEX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
xExchange
1 HKD
157,830.42 MEX
Đổi 1 HKD sang 157,830.42 MEX
10 HKD
1,578,304.17 MEX
Đổi 10 HKD sang 1,578,304.17 MEX
50 HKD
7,891,520.85 MEX
Đổi 50 HKD sang 7,891,520.85 MEX
100 HKD
15,783,041.7 MEX
Đổi 100 HKD sang 15,783,041.7 MEX
200 HKD
31,566,083.4 MEX
Đổi 200 HKD sang 31,566,083.4 MEX
500 HKD
78,915,208.5 MEX
Đổi 500 HKD sang 78,915,208.5 MEX
1000 HKD
157,830,417 MEX
Đổi 1000 HKD sang 157,830,417 MEX
2000 HKD
315,660,834.01 MEX
Đổi 2000 HKD sang 315,660,834.01 MEX
5000 HKD
789,152,085.02 MEX