Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Xauras sang Euro (XRS sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi XRS thành EUR

XRS/EUR: 1 XRS = 0.004277 EUR. Giá chuyển đổi 1 Xauras (XRS) thành Euro (EUR) là 0.004277 EUR hôm nay.
XRS
XRS
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XRS/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Xauras (XRS) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XRS hiện có giá trị là 0.004277 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XRS hiện có giá 0.004277 EUR, nghĩa là mua 5 XRS sẽ mất 0.02138 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 233.83 XRS và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 1,169.15 XRS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi XRS sang EUR

Chuyển đổi EUR sang XRS

Xauras
Euro
1 XRS
0.004277  EUR
Đổi 1 XRS sang 0.004277 EUR
2 XRS
0.008553  EUR
Đổi 2 XRS sang 0.008553 EUR
5 XRS
0.02138  EUR
Đổi 5 XRS sang 0.02138 EUR
10 XRS
0.04277  EUR
Đổi 10 XRS sang 0.04277 EUR
20 XRS
0.08553  EUR
Đổi 20 XRS sang 0.08553 EUR
50 XRS
0.2138  EUR
Đổi 50 XRS sang 0.2138 EUR
100 XRS
0.4277  EUR
Đổi 100 XRS sang 0.4277 EUR
200 XRS
0.8553  EUR
Đổi 200 XRS sang 0.8553 EUR
500 XRS
2.14  EUR
Đổi 500 XRS sang 2.14 EUR
1000 XRS
4.28  EUR
Đổi 1000 XRS sang 4.28 EUR
5000 XRS
21.38  EUR
Đổi 5000 XRS sang 21.38 EUR
10000 XRS
42.77  EUR
Đổi 10000 XRS sang 42.77 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XRS thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Xauras tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XRS sang EUR, lên đến 10000 XRS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Xauras
1 EUR
233.83 XRS
Đổi 1 EUR sang 233.83 XRS
10 EUR
2,338.31 XRS
Đổi 10 EUR sang 2,338.31 XRS
50 EUR
11,691.54 XRS
Đổi 50 EUR sang 11,691.54 XRS
100 EUR
23,383.09 XRS
Đổi 100 EUR sang 23,383.09 XRS
200 EUR
46,766.18 XRS
Đổi 200 EUR sang 46,766.18 XRS
500 EUR
116,915.45 XRS
Đổi 500 EUR sang 116,915.45 XRS
1000 EUR
233,830.9 XRS
Đổi 1000 EUR sang 233,830.9 XRS
2000 EUR
467,661.79 XRS
Đổi 2000 EUR sang 467,661.79 XRS
5000 EUR
1,169,154.48 XRS
Đổi 5000 EUR sang 1,169,154.48 XRS
10000 EUR
2,338,308.96 XRS
Đổi 10000 EUR sang 2,338,308.96 XRS
50000 EUR
11,691,544.82 XRS
Đổi 50000 EUR sang 11,691,544.82 XRS
100000 EUR
23,383,089.64 XRS
Đổi 100000 EUR sang 23,383,089.64 XRS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành XRS toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Xauras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang XRS, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ XRS/EUR

XRS/EUR: 1 XRS = 0.004277 EUR; 2026/01/05 05:58:10
Trong 1D vừa qua, Xauras đã thay đổi -66.67% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Xauras(XRS) đã thay đổi -66.67% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành XRS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi XRS sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Xauras/EUR

Giá Xauras cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.01368 EUR trong khi giá Xauras thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.003505 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Xauras theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XRS theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01283 EUR
0.01368 EUR
0.01970 EUR
0.03426 EUR
Thấp
0.004276 EUR
0.003505 EUR
0.003263 EUR
0.003210 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-66.67%
+21.92%
-75.02%
-83.34%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua XRS (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XRS bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XRS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Xauras

Số liệu thị trường XRS sang EUR

XRS/EUR:
€0.004277
Khối lượng XRS 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường XRS:
--
Nguồn cung lưu hành XRS:
0 XRS

Tỷ giá XRS sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Xauras thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Xauras là €0.004277 mỗi XRS, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- XRS. Khối lượng giao dịch của Xauras đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XRS là €0.

Thông tin thêm về Xauras trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Xauras phổ biến nhất là XRS sang EUR, trong đó mã của Xauras là XRS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78150.81 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68006.45 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125731.58 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 495521.23 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8238797.17 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi XRS sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi XRS sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Xauras phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
XRS đến TWD
1 XRS thành NT$0.1568 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
XRS đến CNY
1 XRS thành ¥0.03489 CNY
popular info Đô la Mỹ
XRS đến USD
1 XRS thành $0.004997 USD
popular info Đô la Úc
XRS đến AUD
1 XRS thành AU$0.007489 AUD
popular info Euro
XRS đến EUR
1 XRS thành €0.004277 EUR
popular info Đô la Canada
XRS đến CAD
1 XRS thành C$0.006880 CAD
popular info Won Hàn Quốc
XRS đến KRW
1 XRS thành ₩7.23 KRW
popular info Yên Nhật
XRS đến JPY
1 XRS thành ¥0.7859 JPY
popular info Bảng Anh
XRS đến GBP
1 XRS thành £0.003721 GBP
popular info Real Brazil
XRS đến BRL
1 XRS thành R$0.02712 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành €79,148.64 EUR
other assets Ethereum
ETH đến EUR
1 ETH thành €2,698.96 EUR
other assets XRP
XRP đến EUR
1 XRP thành €1.82 EUR
other assets Solana
SOL đến EUR
1 SOL thành €116.34 EUR
other assets Shiba Inu
SHIB đến EUR
1 SHIB thành €0.{5}7499 EUR
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến EUR
1 BROCCOLI thành €0.02679 EUR
other assets Chainlink
LINK đến EUR
1 LINK thành €11.62 EUR
other assets Onyxcoin
XCN đến EUR
1 XCN thành €0.005146 EUR
other assets BNB
BNB đến EUR
1 BNB thành €764.83 EUR
other assets Hedera
HBAR đến EUR
1 HBAR thành €0.1077 EUR

Bảng chuyển đổi từ XRS sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Xauras đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XRS thành Euro đã thay đổi +21.92% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -66.67%, đạt mức cao nhất là 0.01283 EUR và mức thấp nhất là 0.004276 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 XRS là €0.01712 EUR , thay đổi -75.02% so với giá hiện tại. Xauras đã thay đổi
+
0.004277EUR
, tương đương mức thay đổi -61.56% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:58 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 XRS
€0.002138€0.006416
-66.67%
1 XRS
€0.004277€0.01283
-66.67%
5 XRS
€0.02138€0.06416
-66.67%
10 XRS
€0.04277€0.1283
-66.67%
50 XRS
€0.2138€0.6416
-66.67%
100 XRS
€0.4277€1.28
-66.67%
500 XRS
€2.14€6.42
-66.67%
1000 XRS
€4.28€12.83
-66.67%

Câu Hỏi Thường Gặp XRS/EUR

1 Xauras bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Xauras (XRS) trong Euro (EUR) là €0.004277.
Tôi có thể mua bao nhiêu XRS với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 233.83 XRS đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XRS sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XRS sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XRS bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 1,169.15 XRS, trong khi 5 XRS sẽ có giá khoảng 0.02138EUR.
Giá cao nhất của XRS/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XRS tính theo EUR là €0.03426. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XRS/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Xauras tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Xauras (XRS) đã tăng 21.92%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Xauras (XRS) đã giảm 75.02% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XRS thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Xauras và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XRS/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XRS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XRS/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XRS/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XRS/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Xauras và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Xauras: XRS sang Đô la Mỹ (USD), XRS sang Euro (EUR), XRS sang Bảng Anh (GBP), XRS sang Đô la Canada (CAD), XRS sang Rupee Ấn Độ (INR), XRS sang Rupee Pakistan (PKR), XRS sang Real Brazil (BRL), XRS sang ...
Giá của Xauras ở Mỹ là $0.004997 USD. Ngoài ra, giá của Xauras là €0.004277 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003721 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006880 CAD ở Canada, ₹0.4508 INR ở Ấn Độ, ₨1.4 PKR ở Pakistan, R$0.02712 BRL ở Brazil, ...
Cặp Xauras phổ biến nhất là XRS sang Euro(EUR). Giá của 1 Xauras (XRS) ở Euro (EUR) là €0.004277.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget