Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.77%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92858.16 (+1.88%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.77%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92858.16 (+1.88%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.77%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92858.16 (+1.88%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi X314 thành JPY
X314/JPY: 1 X314 = 0.001137 JPY. Giá chuyển đổi 1 X314 (X314) thành Yên Nhật (JPY) là 0.001137 JPY hôm nay.

X314
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá X314/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi X314 (X314) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 X314 hiện có giá trị là 0.001137 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 X314 hiện có giá 0.001137 JPY, nghĩa là mua 5 X314 sẽ mất 0.005683 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 879.82 X314 và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 4,399.1 X314, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi X314 sang JPY
Chuyển đổi JPY sang X314
X314
Yên Nhật
1 X314
0.001137 JPY
Đổi 1 X314 sang 0.001137 JPY
2 X314
0.002273 JPY
Đổi 2 X314 sang 0.002273 JPY
5 X314
0.005683 JPY
Đổi 5 X314 sang 0.005683 JPY
10 X314
0.01137 JPY
Đổi 10 X314 sang 0.01137 JPY
20 X314
0.02273 JPY
Đổi 20 X314 sang 0.02273 JPY
50 X314
0.05683 JPY
Đổi 50 X314 sang 0.05683 JPY
100 X314
0.1137 JPY
Đổi 100 X314 sang 0.1137 JPY
200 X314
0.2273 JPY
Đổi 200 X314 sang 0.2273 JPY
500 X314
0.5683 JPY
Đổi 500 X314 sang 0.5683 JPY
1000 X314
1.14 JPY
Đổi 1000 X314 sang 1.14 JPY
5000 X314
5.68 JPY
Đổi 5000 X314 sang 5.68 JPY
10000 X314
11.37 JPY
Đổi 10000 X314 sang 11.37 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi X314 thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của X314 tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 X314 sang JPY, lên đến 10000 X314, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
X314
1 JPY
879.82 X314
Đổi 1 JPY sang 879.82 X314
10 JPY
8,798.2 X314
Đổi 10 JPY sang 8,798.2 X314
50 JPY
43,990.98 X314
Đổi 50 JPY sang 43,990.98 X314
100 JPY
87,981.97 X314
Đổi 100 JPY sang 87,981.97 X314
200 JPY
175,963.94 X314
Đổi 200 JPY sang 175,963.94 X314
500 JPY
439,909.85 X314
Đổi 500 JPY sang 439,909.85 X314
1000 JPY
879,819.7 X314
Đổi 1000 JPY sang 879,819.7 X314
2000 JPY
1,759,639.39 X314
Đổi 2000 JPY sang 1,759,639.39 X314
5000 JPY
4,399,098.48 X314
Đổi 5000 JPY sang 4,399,098.48 X314
10000 JPY
8,798,196.96 X314
Đổi 10000 JPY sang 8,798,196.96 X314
50000 JPY
43,990,984.79 X314
Đổi 50000 JPY sang 43,990,984.79 X314
100000 JPY
87,981,969.57 X314
Đổi 100000 JPY sang 87,981,969.57 X314
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành X314 toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo X314 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang X314, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ X314/JPY
X314/JPY: 1 X314 = 0.001137 JPY; 2026/01/05 12:42:13
Trong 1D vừa qua, X314 đã thay đổi +0.24% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy X314(X314) đã thay đổi +0.24% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành X314 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi X314 sang JPY: Biến động và thay đổi giá của X314/JPY
Giá X314 cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.001171 JPY trong khi giá X314 thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.001137 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá X314 theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá X314 theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001171 JPY | 0.001171 JPY | 0.001271 JPY | 0.002366 JPY |
Thấp | 0.001137 JPY | 0.001137 JPY | 0.001137 JPY | 0.001137 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.24% | -0.23% | -9.81% | -25.67% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua X314 (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp X314 bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua X314 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin X314
Số liệu thị trường X314 sang JPY
X314/JPY:
¥0.001137
Khối lượng X314 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường X314:
--
Nguồn cung lưu hành X314:
0 X314
Tỷ giá X314 sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi X314 thành Yên Nhật đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của X314 là ¥0.001137 mỗi X314, với tổng vốn hoá thị trường của ¥0 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của -- X314. Khối lượng giao dịch của X314 đã thay đổi 0.00% (¥0 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của X314 là ¥0.
Thông tin thêm về X314 trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá X314 phổ biến nhất là X314 sang JPY, trong đó mã của X314 là X314. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78105.15 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67814.70 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125704.19 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497822.20 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8241299.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi X314 sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi X314 sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi X314 phổ biến
X314 đến TWD
1 X314 thành NT$0.0002283 TWD
X314 đến CNY
1 X314 thành ¥0.{4}5079 CNY
X314 đến USD
1 X314 thành $0.{5}7258 USD
X314 đến AUD
1 X314 thành AU$0.{4}1086 AUD
X314 đến EUR
1 X314 thành €0.{5}6208 EUR
X314 đến CAD
1 X314 thành C$0.{5}9992 CAD
X314 đến KRW
1 X314 thành ₩0.01051 KRW
X314 đến JPY
1 X314 thành ¥0.001137 JPY
X314 đến GBP
1 X314 thành £0.{5}5390 GBP
X314 đến BRL
1 X314 thành R$0.{4}3957 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

BTC đến JPY
1 BTC thành ¥14,554,376.39 JPY

ETH đến JPY
1 ETH thành ¥497,065.14 JPY

VIRTUAL đến JPY
1 VIRTUAL thành ¥167.37 JPY

BSV đến JPY
1 BSV thành ¥3,429.55 JPY

SOL đến JPY
1 SOL thành ¥21,216.95 JPY

XCN đến JPY
1 XCN thành ¥0.9328 JPY

XRP đến JPY
1 XRP thành ¥333.69 JPY

FET đến JPY
1 FET thành ¥43.95 JPY

XAUt đến JPY
1 XAUt thành ¥691,074.37 JPY

BNB đến JPY
1 BNB thành ¥141,883.09 JPY
Bảng chuyển đổi từ X314 sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của X314 đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 X314 thành Yên Nhật đã thay đổi -0.23% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.24%, đạt mức cao nhất là 0.001171 JPY và mức thấp nhất là 0.001137 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 X314 là ¥0.001261 JPY , thay đổi -9.81% so với giá hiện tại. X314 đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.98% so với năm trước.
-¥
5.87JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:42 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 X314 | ¥0.0005683 | ¥0.0005669 | +0.24% |
1 X314 | ¥0.001137 | ¥0.001134 | +0.24% |
5 X314 | ¥0.005683 | ¥0.005669 | +0.24% |
10 X314 | ¥0.01137 | ¥0.01134 | +0.24% |
50 X314 | ¥0.05683 | ¥0.05669 | +0.24% |
100 X314 | ¥0.1137 | ¥0.1134 | +0.24% |
500 X314 | ¥0.5683 | ¥0.5669 | +0.24% |
1000 X314 | ¥1.14 | ¥1.13 | +0.24% |
Câu Hỏi Thường Gặp X314/JPY
1 X314 bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 X314 (X314) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.001137.
Tôi có thể mua bao nhiêu X314 với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 879.82 X314 đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển X314 sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi X314 sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng X314 bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 4,399.1 X314, trong khi 5 X314 sẽ có giá khoảng 0.005683JPY.
Giá cao nhất của X314/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 X314 tính theo JPY là ¥818.27. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 X314/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu h ướng giá của X314 tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi X314 (X314) đã giảm 0.23%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi X314 (X314) đã giảm 9.81% so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ X314 thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa X314 và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của X314/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với X314 hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá X314/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá X314/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá X314/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của X314 và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









