Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90138.42 (+0.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90138.42 (+0.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90138.42 (+0.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WFUSE thành GBP
WFUSE/GBP: 1 WFUSE = 0.007359 GBP. Giá chuyển đổi 1 Wrapped Fuse (WFUSE) thành Bảng Anh (GBP) là 0.007359 GBP hôm nay.

WFUSE
GBP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WFUSE/GBP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wrapped Fuse (WFUSE) thành Bảng Anh (GBP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WFUSE hiện có giá trị là 0.007359 GBP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WFUSE hiện có giá 0.007359 GBP, nghĩa là mua 5 WFUSE sẽ mất 0.03680 GBP. Tương tự, £1 GBP có thể được chuyển đổi thành 135.89 WFUSE và £50 GBP có thể được chuyển đổi thành 679.43 WFUSE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WFUSE sang GBP
Chuyển đổi GBP sang WFUSE
Wrapped Fuse
Bảng Anh
1 WFUSE
0.007359 GBP
Đổi 1 WFUSE sang 0.007359 GBP
2 WFUSE
0.01472 GBP
Đổi 2 WFUSE sang 0.01472 GBP
5 WFUSE
0.03680 GBP
Đổi 5 WFUSE sang 0.03680 GBP
10 WFUSE
0.07359 GBP
Đổi 10 WFUSE sang 0.07359 GBP
20 WFUSE
0.1472 GBP
Đổi 20 WFUSE sang 0.1472 GBP
50 WFUSE
0.3680 GBP
Đổi 50 WFUSE sang 0.3680 GBP
100 WFUSE
0.7359 GBP
Đổi 100 WFUSE sang 0.7359 GBP
200 WFUSE
1.47 GBP
Đổi 200 WFUSE sang 1.47 GBP
500 WFUSE
3.68 GBP
Đổi 500 WFUSE sang 3.68 GBP
1000 WFUSE
7.36 GBP
Đổi 1000 WFUSE sang 7.36 GBP
5000 WFUSE
36.8 GBP
Đổi 5000 WFUSE sang 36.8 GBP
10000 WFUSE
73.59 GBP
Đổi 10000 WFUSE sang 73.59 GBP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WFUSE thành GBP toàn diện, cho thấy giá trị của Wrapped Fuse tính theo Bảng Anh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WFUSE sang GBP, lên đến 10000 WFUSE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Anh
Wrapped Fuse
1 GBP
135.89 WFUSE
Đổi 1 GBP sang 135.89 WFUSE
10 GBP
1,358.86 WFUSE
Đổi 10 GBP sang 1,358.86 WFUSE
50 GBP
6,794.31 WFUSE
Đổi 50 GBP sang 6,794.31 WFUSE
100 GBP
13,588.62 WFUSE
Đổi 100 GBP sang 13,588.62 WFUSE
200 GBP
27,177.24 WFUSE
Đổi 200 GBP sang 27,177.24 WFUSE
500 GBP
67,943.09 WFUSE
Đổi 500 GBP sang 67,943.09 WFUSE
1000 GBP
135,886.18 WFUSE
Đổi 1000 GBP sang 135,886.18 WFUSE
2000 GBP
271,772.36 WFUSE
Đổi 2000 GBP sang 271,772.36 WFUSE
5000 GBP
679,430.89 WFUSE
Đổi 5000 GBP sang 679,430.89 WFUSE
10000 GBP
1,358,861.79 WFUSE
Đổi 10000 GBP sang 1,358,861.79 WFUSE
50000 GBP
6,794,308.94 WFUSE
Đổi 50000 GBP sang 6,794,308.94 WFUSE
100000 GBP
13,588,617.89 WFUSE
Đổi 100000 GBP sang 13,588,617.89 WFUSE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GBP thành WFUSE toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Anh tính theo Wrapped Fuse đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GBP sang WFUSE, lên đến 100000 GBP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WFUSE/GBP
WFUSE/GBP: 1 WFUSE = 0.007359 GBP; 2026/01/03 18:42:59
Trong 1D vừa qua, Wrapped Fuse đã thay đổi +0.28% thành GBP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wrapped Fuse(WFUSE) đã thay đổi +0.28% thành GBP trong khi đó Bảng Anh(GBP) đã thay đổi % thành WFUSE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WFUSE sang GBP: Biến động và thay đổi giá của Wrapped Fuse/GBP
Giá Wrapped Fuse cao nhất theo GBP 7 ngày qua là 0.007469 GBP trong khi giá Wrapped Fuse thấp nhất theo GBP trong 7 ngày qua là 0.007338 GBP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Wrapped Fuse theo GBP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WFUSE theo GBP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.007359 GBP | 0.007469 GBP | 0.007944 GBP | 0.008228 GBP |
Thấp | 0.007339 GBP | 0.007338 GBP | 0.005972 GBP | 0.005232 GBP |
Bình thường | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.28% | -1.14% | +23.38% | -6.53% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WFUSE (hoặc USDT) bằng GBP (British Pound Sterling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WFUSE bằng GBP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WFUSE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Th ấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Wrapped Fuse
Số liệu thị trường WFUSE sang GBP
WFUSE/GBP:
£0.007359
Khối lượng WFUSE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường WFUSE:
£280,543.81
Nguồn cung lưu hành WFUSE:
38.12M WFUSE
Tỷ giá WFUSE sang GBP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Wrapped Fuse thành Bảng Anh đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Wrapped Fuse là £0.007359 mỗi WFUSE, với tổng vốn hoá thị trường của £280,543.81 GBP dựa trên nguồn cung lưu hành của 38,122,028 WFUSE. Khối lượng giao dịch của Wrapped Fuse đã thay đổi 0.00% (£0 GBP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WFUSE là £0.
Thông tin thêm về Wrapped Fuse trên Bitget
Thông tin Bảng Anh
Ký hiệu của GBP là £.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Wrapped Fuse phổ biến nhất là WFUSE sang GBP, trong đó mã của Wrapped Fuse là WFUSE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GBP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WFUSE sang GBP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WFUSE sang GBP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Wrapped Fuse phổ biến
WFUSE đến TWD
1 WFUSE thành NT$0.3110 TWD
WFUSE đến CNY
1 WFUSE thành ¥0.06932 CNY
WFUSE đến USD
1 WFUSE thành $0.009911 USD
WFUSE đến AUD
1 WFUSE thành AU$0.01481 AUD
WFUSE đến EUR
1 WFUSE thành €0.008451 EUR
WFUSE đến CAD
1 WFUSE thành C$0.01362 CAD
WFUSE đến KRW
1 WFUSE thành ₩14.3 KRW
WFUSE đến JPY
1 WFUSE thành ¥1.55 JPY
WFUSE đến GBP
1 WFUSE thành £0.007359 GBP
WFUSE đến BRL
1 WFUSE thành R$0.05376 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GBP

MYX đến GBP
1 MYX thành £4.49 GBP

WLFI đến GBP
1 WLFI thành £0.1317 GBP

B đến GBP
1 B thành £0.1557 GBP

PI đến GBP
1 PI thành £0.1552 GBP

BCH đến GBP
1 BCH thành £475.27 GBP

ELIZAOS đến GBP
1 ELIZAOS thành £0.003969 GBP

VIRTUAL đến GBP
1 VIRTUAL thành £0.6237 GBP

COAI đến GBP
1 COAI thành £0.3433 GBP

AIA đến GBP
1 AIA thành £0.08866 GBP

FLOW đến GBP
1 FLOW thành £0.07701 GBP
Bảng chuyển đổi từ WFUSE sang GBP
Tỷ giá hoán đổi của Wrapped Fuse đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 WFUSE thành Bảng Anh đã thay đổi -1.14% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.28%, đạt mức cao nhất là 0.007359 GBP và mức thấp nhất là 0.007339 GBP . Một tháng trước, giá trị của 1 WFUSE là £0.005964 GBP , thay đổi +23.38% so với giá hiện tại. Wrapped Fuse đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -65.73% so với năm trước.
-£
0.01411GBP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:42 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WFUSE | £0.003680 | £0.003669 | +0.28% |
1 WFUSE | £0.007359 | £0.007339 | +0.28% |
5 WFUSE | £0.03680 | £0.03669 | +0.28% |
10 WFUSE | £0.07359 | £0.07339 | +0.28% |
50 WFUSE | £0.3680 | £0.3669 | +0.28% |
100 WFUSE | £0.7359 | £0.7339 | +0.28% |
500 WFUSE | £3.68 | £3.67 | +0.28% |
1000 WFUSE | £7.36 | £7.34 | +0.28% |
Câu Hỏi Thường Gặp WFUSE/GBP
1 Wrapped Fuse bằng bao nhiêu GBP?
Hiện tại, giá 1 Wrapped Fuse (WFUSE) trong Bảng Anh (GBP) là £0.007359.
Tôi có thể mua bao nhiêu WFUSE với 1 GBP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 135.89 WFUSE đối với GBP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WFUSE sang GBP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WFUSE sang GBP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WFUSE bất kỳ sang GBP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GBP tương đương 679.43 WFUSE, trong khi 5 WFUSE sẽ có giá khoảng 0.03680GBP.
Giá cao nhất của WFUSE/GBP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WFUSE tính theo GBP là £0.3136. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WFUSE/GBP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Wrapped Fuse tính theo GBP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Wrapped Fuse (WFUSE) đã giảm 1.14%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Wrapped Fuse (WFUSE) đã tăng 23.38% so với Bảng Anh (GBP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WFUSE thành GBP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Wrapped Fuse và Bảng Anh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WFUSE/GBP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WFUSE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WFUSE/GBP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WFUSE/GBP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WFUSE/GBP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Wrapped Fuse và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Wrapped Fuse: WFUSE sang Đô la Mỹ (USD), WFUSE sang Euro (EUR), WFUSE sang Bảng Anh (GBP), WFUSE sang Đô la Canada (CAD), WFUSE sang Rupee Ấn Độ (INR), WFUSE sang Rupee Pakistan (PKR), WFUSE sang Real Brazil (BRL), WFUSE sang ...
Giá của Wrapped Fuse ở Mỹ là $0.009911 USD. Ngoài ra, giá của Wrapped Fuse là €0.008451 EUR ở khu vực đồng euro, £0.007359 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01362 CAD ở Canada, ₹0.8922 INR ở Ấn Độ, ₨2.77 PKR ở Pakistan, R$0.05376 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wrapped Fuse phổ biến nhất là WFUSE sang Bảng Anh(GBP). Giá của 1 Wrapped Fuse (WFUSE) ở Bảng Anh (GBP) là £0.007359.
Giá của Wrapped Fuse ở Mỹ là $0.009911 USD. Ngoài ra, giá của Wrapped Fuse là €0.008451 EUR ở khu vực đồng euro, £0.007359 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01362 CAD ở Canada, ₹0.8922 INR ở Ấn Độ, ₨2.77 PKR ở Pakistan, R$0.05376 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wrapped Fuse phổ biến nhất là WFUSE sang Bảng Anh(GBP). Giá của 1 Wrapped Fuse (WFUSE) ở Bảng Anh (GBP) là £0.007359.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































