Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93023.54 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93023.54 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93023.54 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WNRG thành GBP
WNRG/GBP: 1 WNRG = 0.01691 GBP. Giá chuyển đổi 1 Wrapped-Energi (WNRG) thành Bảng Anh (GBP) là 0.01691 GBP hôm nay.

WNRG
GBP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WNRG/GBP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wrapped-Energi (WNRG) thành Bảng Anh (GBP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WNRG hiện có giá trị là 0.01691 GBP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WNRG hiện có giá 0.01691 GBP, nghĩa là mua 5 WNRG sẽ mất 0.08454 GBP. Tương tự, £1 GBP có thể được chuyển đổi thành 59.14 WNRG và £50 GBP có thể được chuyển đổi thành 295.71 WNRG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WNRG sang GBP
Chuyển đổi GBP sang WNRG
Wrapped-Energi
Bảng Anh
1 WNRG
0.01691 GBP
Đổi 1 WNRG sang 0.01691 GBP
2 WNRG
0.03382 GBP
Đổi 2 WNRG sang 0.03382 GBP
5 WNRG
0.08454 GBP
Đổi 5 WNRG sang 0.08454 GBP
10 WNRG
0.1691 GBP
Đổi 10 WNRG sang 0.1691 GBP
20 WNRG
0.3382 GBP
Đổi 20 WNRG sang 0.3382 GBP
50 WNRG
0.8454 GBP
Đổi 50 WNRG sang 0.8454 GBP
100 WNRG
1.69 GBP
Đổi 100 WNRG sang 1.69 GBP
200 WNRG
3.38 GBP
Đổi 200 WNRG sang 3.38 GBP
500 WNRG
8.45 GBP
Đổi 500 WNRG sang 8.45 GBP
1000 WNRG
16.91 GBP
Đổi 1000 WNRG sang 16.91 GBP
5000 WNRG
84.54 GBP
Đổi 5000 WNRG sang 84.54 GBP
10000 WNRG
169.08 GBP
Đổi 10000 WNRG sang 169.08 GBP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WNRG thành GBP toàn diện, cho thấy giá trị của Wrapped-Energi tính theo Bảng Anh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WNRG sang GBP, lên đến 10000 WNRG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Anh
Wrapped-Energi
1 GBP
59.14 WNRG
Đổi 1 GBP sang 59.14 WNRG
10 GBP
591.42 WNRG
Đổi 10 GBP sang 591.42 WNRG
50 GBP
2,957.1 WNRG
Đổi 50 GBP sang 2,957.1 WNRG
100 GBP
5,914.2 WNRG
Đổi 100 GBP sang 5,914.2 WNRG
200 GBP
11,828.39 WNRG
Đổi 200 GBP sang 11,828.39 WNRG
500 GBP
29,570.99 WNRG
Đổi 500 GBP sang 29,570.99 WNRG
1000 GBP
59,141.97 WNRG
Đổi 1000 GBP sang 59,141.97 WNRG
2000 GBP
118,283.94 WNRG
Đổi 2000 GBP sang 118,283.94 WNRG
5000 GBP
295,709.86 WNRG
Đổi 5000 GBP sang 295,709.86 WNRG
10000 GBP
591,419.72 WNRG
Đổi 10000 GBP sang 591,419.72 WNRG
50000 GBP
2,957,098.6 WNRG
Đổi 50000 GBP sang 2,957,098.6 WNRG
100000 GBP
5,914,197.2 WNRG
Đổi 100000 GBP sang 5,914,197.2 WNRG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GBP thành WNRG toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Anh tính theo Wrapped-Energi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GBP sang WNRG, lên đến 100000 GBP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WNRG/GBP
WNRG/GBP: 1 WNRG = 0.01691 GBP; 2026/01/05 10:48:13
Trong 1D vừa qua, Wrapped-Energi đã thay đổi -3.89% thành GBP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wrapped-Energi(WNRG) đã thay đổi -3.89% thành GBP trong khi đó Bảng Anh(GBP) đã thay đổi % thành WNRG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WNRG sang GBP: Biến động và thay đổi giá của Wrapped-Energi/GBP
Giá Wrapped-Energi cao nhất theo GBP 7 ngày qua là 0.01852 GBP trong khi giá Wrapped-Energi thấp nhất theo GBP trong 7 ngày qua là 0.01670 GBP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Wrapped-Energi theo GBP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WNRG theo GBP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01759 GBP | 0.01852 GBP | 0.02028 GBP | 0.02801 GBP |
Thấp | 0.01676 GBP | 0.01670 GBP | 0.01670 GBP | 0.01670 GBP |
Bình thường | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.89% | -7.91% | -12.84% | -38.13% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WNRG (hoặc USDT) bằng GBP (British Pound Sterling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WNRG bằng GBP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WNRG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Wrapped-Energi
Số liệu thị trường WNRG sang GBP
WNRG/GBP:
£0.01691
Khối lượng WNRG 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường WNRG:
£221,871.38
Nguồn cung lưu hành WNRG:
13.12M WNRG
Tỷ giá WNRG sang GBP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Wrapped-Energi thành Bảng Anh đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Wrapped-Energi là £0.01691 mỗi WNRG, với tổng vốn hoá thị trường của £221,871.38 GBP dựa trên nguồn cung lưu hành của 13,121,911 WNRG. Khối lượng giao dịch của Wrapped-Energi đã thay đổi 0.00% (£0 GBP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WNRG là £0.
Thông tin thêm về Wrapped-Energi trên Bitget
Thông tin Bảng Anh
Ký hiệu của GBP là £.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Wrapped-Energi phổ biến nhất là WNRG sang GBP, trong đó mã của Wrapped-Energi là WNRG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GBP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78132.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68024.71 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125804.63 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 496233.44 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8241929.05 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WNRG sang GBP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WNRG sang GBP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Wrapped-Energi phổ biến
WNRG đến TWD
1 WNRG thành NT$0.7143 TWD
WNRG đến CNY
1 WNRG thành ¥0.1584 CNY
WNRG đến USD
1 WNRG thành $0.02270 USD
WNRG đến AUD
1 WNRG thành AU$0.03399 AUD
WNRG đến EUR
1 WNRG thành €0.01942 EUR
WNRG đến CAD
1 WNRG thành C$0.03127 CAD
WNRG đến KRW
1 WNRG thành ₩32.83 KRW
WNRG đến JPY
1 WNRG thành ¥3.56 JPY
WNRG đến GBP
1 WNRG thành £0.01691 GBP
WNRG đến BRL
1 WNRG thành R$0.1233 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GBP

BTC đến GBP
1 BTC thành £69,238.85 GBP

ETH đến GBP
1 ETH thành £2,359.91 GBP

VIRTUAL đến GBP
1 VIRTUAL thành £0.7777 GBP

XCN đến GBP
1 XCN thành £0.004396 GBP

BROCCOLI đến GBP
1 BROCCOLI thành £0.02235 GBP

BSV đến GBP
1 BSV thành £15.9 GBP

MAVIA đến GBP
1 MAVIA thành £0.05848 GBP

FET đến GBP
1 FET thành £0.2070 GBP

OG đến GBP
1 OG thành £3.59 GBP

ORCA đến GBP
1 ORCA thành £0.9214 GBP
Bảng chuyển đổi từ WNRG sang GBP
Tỷ giá hoán đổi của Wrapped-Energi đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 WNRG thành Bảng Anh đã thay đổi -7.91% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.89%, đạt mức cao nhất là 0.01759 GBP và mức thấp nhất là 0.01676 GBP . Một tháng trước, giá trị của 1 WNRG là £0.01940 GBP , thay đổi -12.84% so với giá hiện tại. Wrapped-Energi đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -59.51% so với năm trước.
-£
0.02485GBP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:48 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WNRG | £0.008454 | £0.008797 | -3.89% |
1 WNRG | £0.01691 | £0.01759 | -3.89% |
5 WNRG | £0.08454 | £0.08797 | -3.89% |
10 WNRG | £0.1691 | £0.1759 | -3.89% |
50 WNRG | £0.8454 | £0.8797 | -3.89% |
100 WNRG | £1.69 | £1.76 | -3.89% |
500 WNRG | £8.45 | £8.8 | -3.89% |
1000 WNRG | £16.91 | £17.59 | -3.89% |
Câu Hỏi Thường Gặp WNRG/GBP
1 Wrapped-Energi bằng bao nhiêu GBP?
Hiện tại, giá 1 Wrapped-Energi (WNRG) trong Bảng Anh (GBP) là £0.01691.
Tôi có thể mua bao nhiêu WNRG với 1 GBP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 59.14 WNRG đối với GBP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WNRG sang GBP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WNRG sang GBP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WNRG bất kỳ sang GBP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GBP tương đương 295.71 WNRG, trong khi 5 WNRG sẽ có giá khoảng 0.08454GBP.
Giá cao nhất của WNRG/GBP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WNRG tính theo GBP là £0.2140. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WNRG/GBP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Wrapped-Energi tính theo GBP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Wrapped-Energi (WNRG) đã giảm 7.91%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Wrapped-Energi (WNRG) đã giảm 12.84% so với Bảng Anh (GBP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WNRG thành GBP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Wrapped-Energi và Bảng Anh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WNRG/GBP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WNRG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WNRG/GBP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WNRG/GBP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại ti ền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WNRG/GBP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Wrapped-Energi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Wrapped-Energi: WNRG sang Đô la Mỹ (USD), WNRG sang Euro (EUR), WNRG sang Bảng Anh (GBP), WNRG sang Đô la Canada (CAD), WNRG sang Rupee Ấn Độ (INR), WNRG sang Rupee Pakistan (PKR), WNRG sang Real Brazil (BRL), WNRG sang ...
Giá của Wrapped-Energi ở Mỹ là $0.02270 USD. Ngoài ra, giá của Wrapped-Energi là €0.01942 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01691 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03127 CAD ở Canada, ₹2.05 INR ở Ấn Độ, ₨6.37 PKR ở Pakistan, R$0.1233 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wrapped-Energi phổ biến nhất là WNRG sang Bảng Anh(GBP). Giá của 1 Wrapped-Energi (WNRG) ở Bảng Anh (GBP) là £0.01691.
Giá của Wrapped-Energi ở Mỹ là $0.02270 USD. Ngoài ra, giá của Wrapped-Energi là €0.01942 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01691 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03127 CAD ở Canada, ₹2.05 INR ở Ấn Độ, ₨6.37 PKR ở Pakistan, R$0.1233 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wrapped-Energi phổ biến nhất là WNRG sang Bảng Anh(GBP). Giá của 1 Wrapped-Energi (WNRG) ở Bảng Anh (GBP) là £0.01691.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































