Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91523.46 (+1.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91523.46 (+1.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91523.46 (+1.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WACME thành MXN
WACME/MXN: 1 WACME = 0.1244 MXN. Giá chuyển đổi 1 Wrapped Accumulate (WACME) thành Peso Mexico (MXN) là 0.1244 MXN hôm nay.

WACME
MXN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WACME/MXN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wrapped Accumulate (WACME) thành Peso Mexico (MXN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WACME hiện có giá trị là 0.1244 MXN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WACME hiện có giá 0.1244 MXN, nghĩa là mua 5 WACME sẽ mất 0.6219 MXN. Tương tự, Mex$1 MXN có thể được chuyển đổi thành 8.04 WACME và Mex$50 MXN có thể được chuyển đổi thành 40.2 WACME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WACME sang MXN
Chuyển đổi MXN sang WACME
Wrapped Accumulate
Peso Mexico
1 WACME
0.1244 MXN
Đổi 1 WACME sang 0.1244 MXN
2 WACME
0.2488 MXN
Đổi 2 WACME sang 0.2488 MXN
5 WACME
0.6219 MXN
Đổi 5 WACME sang 0.6219 MXN
10 WACME
1.24 MXN
Đổi 10 WACME sang 1.24 MXN
20 WACME
2.49 MXN
Đổi 20 WACME sang 2.49 MXN
50 WACME
6.22 MXN
Đổi 50 WACME sang 6.22 MXN
100 WACME
12.44 MXN
Đổi 100 WACME sang 12.44 MXN
200 WACME
24.88 MXN
Đổi 200 WACME sang 24.88 MXN
500 WACME
62.19 MXN
Đổi 500 WACME sang 62.19 MXN
1000 WACME
124.39 MXN
Đổi 1000 WACME sang 124.39 MXN
5000 WACME
621.93 MXN
Đổi 5000 WACME sang 621.93 MXN
10000 WACME
1,243.87 MXN
Đổi 10000 WACME sang 1,243.87 MXN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WACME thành MXN toàn diện, cho thấy giá trị của Wrapped Accumulate tính theo Peso Mexico đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WACME sang MXN, lên đến 10000 WACME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Mexico
Wrapped Accumulate
1 MXN
8.04 WACME
Đổi 1 MXN sang 8.04 WACME
10 MXN
80.39 WACME
Đổi 10 MXN sang 80.39 WACME
50 MXN
401.97 WACME
Đổi 50 MXN sang 401.97 WACME
100 MXN
803.94 WACME
Đổi 100 MXN sang 803.94 WACME
200 MXN
1,607.89 WACME
Đổi 200 MXN sang 1,607.89 WACME
500 MXN
4,019.71 WACME
Đổi 500 MXN sang 4,019.71 WACME
1000 MXN
8,039.43 WACME
Đổi 1000 MXN sang 8,039.43 WACME
2000 MXN
16,078.86 WACME
Đổi 2000 MXN sang 16,078.86 WACME
5000 MXN
40,197.14 WACME
Đổi 5000 MXN sang 40,197.14 WACME
10000 MXN
80,394.29 WACME
Đổi 10000 MXN sang 80,394.29 WACME
50000 MXN
401,971.45 WACME
Đổi 50000 MXN sang 401,971.45 WACME
100000 MXN
803,942.89 WACME
Đổi 100000 MXN sang 803,942.89 WACME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MXN thành WACME toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Mexico tính theo Wrapped Accumulate đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MXN sang WACME, lên đến 100000 MXN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WACME/MXN
WACME/MXN: 1 WACME = 0.1244 MXN; 2026/01/04 10:44:00
Trong 1D vừa qua, Wrapped Accumulate đã thay đổi +498.96% thành MXN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wrapped Accumulate(WACME) đã thay đổi +498.96% thành MXN trong khi đó Peso Mexico(MXN) đã thay đổi % thành WACME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WACME sang MXN: Biến động và thay đổi giá của Wrapped Accumulate/MXN
Giá Wrapped Accumulate cao nhất theo MXN 7 ngày qua là 0.1244 MXN trong khi giá Wrapped Accumulate thấp nhất theo MXN trong 7 ngày qua là 0.01270 MXN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Wrapped Accumulate theo MXN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WACME theo MXN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1244 MXN | 0.1244 MXN | 0.1252 MXN | 0.1252 MXN |
Thấp | 0.01270 MXN | 0.01270 MXN | 0.01270 MXN | 0.01270 MXN |
Bình thường | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +498.96% | +498.96% | +601.54% | +33.55% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WACME (hoặc USDT) bằng MXN (Mexican Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WACME bằng MXN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WACME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Wrapped Accumulate
Số liệu thị trường WACME sang MXN
WACME/MXN:
Mex$0.1244
Khối lượng WACME 24 giờ:
Mex$0.4290
Vốn hóa thị trường WACME:
Mex$4,523,548.36
Nguồn cung lưu hành WACME:
36.37M WACME
Tỷ giá WACME sang MXN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Wrapped Accumulate thành Peso Mexico đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Wrapped Accumulate là Mex$0.1244 mỗi WACME, với tổng vốn hoá thị trường của Mex$4,523,548.36 MXN dựa trên nguồn cung lưu hành của 36,366,744 WACME. Khối lượng giao dịch của Wrapped Accumulate đã thay đổi 0.00% (Mex$0 MXN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WACME là Mex$0.4290.
Thông tin thêm về Wrapped Accumulate trên Bitget
Thông tin Peso Mexico
Ký hiệu của MXN là Mex$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Wrapped Accumulate phổ biến nhất là WACME sang MXN, trong đó mã của Wrapped Accumulate là WACME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MXN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WACME sang MXN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WACME sang MXN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Wrapped Accumulate phổ biến
WACME đến MXN
1 WACME thành Mex$0.1244 MXN
WACME đến TWD
1 WACME thành NT$0.2180 TWD
WACME đến CNY
1 WACME thành ¥0.04859 CNY
WACME đến USD
1 WACME thành $0.006947 USD
WACME đến AUD
1 WACME thành AU$0.01038 AUD
WACME đến EUR
1 WACME thành €0.005922 EUR
WACME đến CAD
1 WACME thành C$0.009544 CAD
WACME đến KRW
1 WACME thành ₩10.02 KRW
WACME đến JPY
1 WACME thành ¥1.09 JPY
WACME đến GBP
1 WACME thành £0.005158 GBP
WACME đến BRL
1 WACME thành R$0.03768 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MXN

BONK đến MXN
1 BONK thành Mex$0.0002125 MXN

WLFI đến MXN
1 WLFI thành Mex$3.12 MXN

RENDER đến MXN
1 RENDER thành Mex$32.32 MXN

FLOKI đến MXN
1 FLOKI thành Mex$0.001008 MXN

MOG đến MXN
1 MOG thành Mex$0.{5}6085 MXN

PIPPIN đến MXN
1 PIPPIN thành Mex$8.79 MXN

CVX đến MXN
1 CVX thành Mex$38.23 MXN

BC đến MXN
1 BC thành Mex$0.03899 MXN

COLLECT đến MXN
1 COLLECT thành Mex$1.46 MXN

AGI đến MXN
1 AGI thành Mex$0.3222 MXN
Bảng chuyển đổi từ WACME sang MXN
Tỷ giá hoán đổi của Wrapped Accumulate đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 WACME thành Peso Mexico đã thay đổi +498.96% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +498.96%, đạt mức cao nhất là 0.1244 MXN và mức thấp nhất là 0.01270 MXN . Một tháng trước, giá trị của 1 WACME là Mex$0.01774 MXN , thay đổi +601.54% so với giá hiện tại. Wrapped Accumulate đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -33.95% so với năm trước.
-Mex$
0.06392MXN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:44 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WACME | Mex$0.06219 | Mex$0.01039 | +498.96% |
1 WACME | Mex$0.1244 | Mex$0.02078 | +498.96% |
5 WACME | Mex$0.6219 | Mex$0.1039 | +498.96% |
10 WACME | Mex$1.24 | Mex$0.2078 | +498.96% |
50 WACME | Mex$6.22 | Mex$1.04 | +498.96% |
100 WACME | Mex$12.44 | Mex$2.08 | +498.96% |
500 WACME | Mex$62.19 | Mex$10.39 | +498.96% |
1000 WACME | Mex$124.39 | Mex$20.78 | +498.96% |
Câu Hỏi Thường Gặp WACME/MXN
1 Wrapped Accumulate bằng bao nhiêu MXN?
Hiện tại, giá 1 Wrapped Accumulate (WACME) trong Peso Mexico (MXN) là Mex$0.1244.
Tôi có thể mua bao nhiêu WACME với 1 MXN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 8.04 WACME đối với MXN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WACME sang MXN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WACME sang MXN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WACME bất kỳ sang MXN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MXN tương đương 40.2 WACME, trong khi 5 WACME sẽ có giá khoảng 0.6219MXN.
Giá cao nhất của WACME/MXN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WACME tính theo MXN là Mex$10.58. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WACME/MXN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Wrapped Accumulate tính theo MXN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Wrapped Accumulate (WACME) đã tăng 498.96%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Wrapped Accumulate (WACME) đã tăng 601.54% so với Peso Mexico (MXN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WACME thành MXN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Wrapped Accumulate và Peso Mexico, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WACME/MXN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WACME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WACME/MXN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WACME/MXN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WACME/MXN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Wrapped Accumulate và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Wrapped Accumulate: WACME sang Đô la Mỹ (USD), WACME sang Euro (EUR), WACME sang Bảng Anh (GBP), WACME sang Đô la Canada (CAD), WACME sang Rupee Ấn Độ (INR), WACME sang Rupee Pakistan (PKR), WACME sang Real Brazil (BRL), WACME sang ...
Giá của Wrapped Accumulate ở Mỹ là $0.006947 USD. Ngoài ra, giá của Wrapped Accumulate là €0.005922 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005158 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.009544 CAD ở Canada, ₹0.6253 INR ở Ấn Độ, ₨1.94 PKR ở Pakistan, R$0.03768 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wrapped Accumulate phổ biến nhất là WACME sang Peso Mexico(MXN). Giá của 1 Wrapped Accumulate (WACME) ở Peso Mexico (MXN) là Mex$0.1244.
Giá của Wrapped Accumulate ở Mỹ là $0.006947 USD. Ngoài ra, giá của Wrapped Accumulate là €0.005922 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005158 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.009544 CAD ở Canada, ₹0.6253 INR ở Ấn Độ, ₨1.94 PKR ở Pakistan, R$0.03768 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wrapped Accumulate phổ biến nhất là WACME sang Peso Mexico(MXN). Giá của 1 Wrapped Accumulate (WACME) ở Peso Mexico (MXN) là Mex$0.1244.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị tr ường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































