Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88272.78 (+0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88272.78 (+0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88272.78 (+0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WLD thành MKD
WLD/MKD: 1 WLD = 27 MKD. Giá chuyển đổi 1 Worldcoin (WLD) thành Denar Macedonia (MKD) là 27 MKD hôm nay.

WLD
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WLD/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Worldcoin (WLD) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WLD hiện có giá trị là 27 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WLD hiện có giá 27 MKD, nghĩa là mua 5 WLD sẽ mất 135 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.03704 WLD và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.1852 WLD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WLD sang MKD
Chuyển đổi MKD sang WLD
Worldcoin
Denar Macedonia
1 WLD
27 MKD
Đổi 1 WLD sang 27 MKD
2 WLD
54 MKD
Đổi 2 WLD sang 54 MKD
5 WLD
135 MKD
Đổi 5 WLD sang 135 MKD
10 WLD
269.99 MKD
Đổi 10 WLD sang 269.99 MKD
20 WLD
539.98 MKD
Đổi 20 WLD sang 539.98 MKD
50 WLD
1,349.96 MKD
Đổi 50 WLD sang 1,349.96 MKD
100 WLD
2,699.91 MKD
Đổi 100 WLD sang 2,699.91 MKD
200 WLD
5,399.82 MKD
Đổi 200 WLD sang 5,399.82 MKD
500 WLD
13,499.56 MKD
Đổi 500 WLD sang 13,499.56 MKD
1000 WLD
26,999.11 MKD
Đổi 1000 WLD sang 26,999.11 MKD
5000 WLD
134,995.56 MKD
Đổi 5000 WLD sang 134,995.56 MKD
10000 WLD
269,991.12 MKD
Đổi 10000 WLD sang 269,991.12 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WLD thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Worldcoin tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WLD sang MKD, lên đến 10000 WLD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Worldcoin
1 MKD
0.03704 WLD
Đổi 1 MKD sang 0.03704 WLD
10 MKD
0.3704 WLD
Đổi 10 MKD sang 0.3704 WLD
50 MKD
1.85 WLD
Đổi 50 MKD sang 1.85 WLD
100 MKD
3.7 WLD
Đổi 100 MKD sang 3.7 WLD
200 MKD
7.41 WLD
Đổi 200 MKD sang 7.41 WLD
500 MKD
18.52 WLD
Đổi 500 MKD sang 18.52 WLD
1000 MKD
37.04 WLD
Đổi 1000 MKD sang 37.04 WLD
2000 MKD
74.08 WLD
Đổi 2000 MKD sang 74.08 WLD
5000 MKD
185.19 WLD
Đổi 5000 MKD sang 185.19 WLD
10000