Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.81%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92896.85 (+1.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.81%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92896.85 (+1.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.81%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92896.85 (+1.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WBC thành GBP
WBC/GBP: 1 WBC = 0.{5}8350 GBP. Giá chuyển đổi 1 WorldBrain Coin (WBC) thành Bảng Anh (GBP) là 0.{5}8350 GBP hôm nay.

WBC
GBP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WBC/GBP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi WorldBrain Coin (WBC) thành Bảng Anh (GBP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WBC hiện có giá trị là 0.{5}8350 GBP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WBC hiện có giá 0.{5}8350 GBP, nghĩa là mua 5 WBC sẽ mất 0.{4}4175 GBP. Tương tự, £1 GBP có thể được chuyển đổi thành 119,763.84 WBC và £50 GBP có thể được chuyển đổi thành 598,819.22 WBC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WBC sang GBP
Chuyển đổi GBP sang WBC
WorldBrain Coin
Bảng Anh
1 WBC
0.{5}8350 GBP
Đổi 1 WBC sang 0.{5}8350 GBP
2 WBC
0.{4}1670 GBP
Đổi 2 WBC sang 0.{4}1670 GBP
5 WBC
0.{4}4175 GBP
Đổi 5 WBC sang 0.{4}4175 GBP
10 WBC
0.{4}8350 GBP
Đổi 10 WBC sang 0.{4}8350 GBP
20 WBC
0.0001670 GBP
Đổi 20 WBC sang 0.0001670 GBP
50 WBC
0.0004175 GBP
Đổi 50 WBC sang 0.0004175 GBP
100 WBC
0.0008350 GBP
Đổi 100 WBC sang 0.0008350 GBP
200 WBC
0.001670 GBP
Đổi 200 WBC sang 0.001670 GBP
500 WBC
0.004175 GBP
Đổi 500 WBC sang 0.004175 GBP
1000 WBC
0.008350 GBP
Đổi 1000 WBC sang 0.008350 GBP
5000 WBC
0.04175 GBP
Đổi 5000 WBC sang 0.04175 GBP
10000 WBC
0.08350 GBP
Đổi 10000 WBC sang 0.08350 GBP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WBC thành GBP toàn diện, cho thấy giá trị của WorldBrain Coin tính theo Bảng Anh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WBC sang GBP, lên đến 10000 WBC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Anh
WorldBrain Coin
1 GBP
119,763.84 WBC
Đổi 1 GBP sang 119,763.84 WBC
10 GBP
1,197,638.44 WBC
Đổi 10 GBP sang 1,197,638.44 WBC
50 GBP
5,988,192.2 WBC
Đổi 50 GBP sang 5,988,192.2 WBC
100 GBP
11,976,384.41 WBC
Đổi 100 GBP sang 11,976,384.41 WBC
200 GBP
23,952,768.82 WBC
Đổi 200 GBP sang 23,952,768.82 WBC
500 GBP
59,881,922.05 WBC
Đổi 500 GBP sang 59,881,922.05 WBC
1000 GBP
119,763,844.09 WBC
Đổi 1000 GBP sang 119,763,844.09 WBC
2000 GBP
239,527,688.18 WBC
Đổi 2000 GBP sang 239,527,688.18 WBC
5000 GBP
598,819,220.46 WBC
Đổi 5000 GBP sang 598,819,220.46 WBC
10000 GBP
1,197,638,440.92 WBC
Đổi 10000 GBP sang 1,197,638,440.92 WBC
50000 GBP
5,988,192,204.59 WBC
Đổi 50000 GBP sang 5,988,192,204.59 WBC
100000 GBP
11,976,384,409.18 WBC
Đổi 100000 GBP sang 11,976,384,409.18 WBC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GBP thành WBC toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Anh tính theo WorldBrain Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GBP sang WBC, lên đến 100000 GBP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WBC/GBP
WBC/GBP: 1 WBC = 0.{5}8350 GBP; 2026/01/05 11:18:04
Trong 1D vừa qua, WorldBrain Coin đã thay đổi +6.28% thành GBP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy WorldBrain Coin(WBC) đã thay đổi +6.28% thành GBP trong khi đó Bảng Anh(GBP) đã thay đổi % thành WBC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WBC sang GBP: Biến động và thay đổi giá của WorldBrain Coin/GBP
Giá WorldBrain Coin cao nhất theo GBP 7 ngày qua là 0.0004583 GBP trong khi giá WorldBrain Coin thấp nhất theo GBP trong 7 ngày qua là 0.{5}3396 GBP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá WorldBrain Coin theo GBP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WBC theo GBP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{5}8623 GBP | 0.0004583 GBP | 0.01114 GBP | 0.01114 GBP |
Thấp | 0.{5}7663 GBP | 0.{5}3396 GBP | 0.{5}3396 GBP | 0.{5}3396 GBP |
Bình thường | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +6.28% | -98.20% | -99.67% | -99.75% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WBC (hoặc USDT) bằng GBP (British Pound Sterling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WBC bằng GBP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WBC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin WorldBrain Coin
Số liệu thị trường WBC sang GBP
WBC/GBP:
£0.{5}8350
Khối lượng WBC 24 giờ:
£1.79
Vốn hóa thị trường WBC:
--
Nguồn cung lưu hành WBC:
0 WBC
Tỷ giá WBC sang GBP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi WorldBrain Coin thành Bảng Anh đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của WorldBrain Coin là £0.WBC8350 mỗi WBC, với tổng vốn hoá thị trường của £0 GBP dựa trên nguồn cung lưu hành của -- {5}. Khối lượng giao dịch của WorldBrain Coin đã thay đổi 0.00% (£0 GBP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WBC là £1.79.
Thông tin thêm về WorldBrain Coin trên Bitget
Thông tin Bảng Anh
Ký hiệu của GBP là £.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá WorldBrain Coin phổ biến nhất là WBC sang GBP, trong đó mã của WorldBrain Coin là WBC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GBP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78132.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68024.71 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125804.63 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 496233.44 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8241929.05 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WBC sang GBP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WBC sang GBP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi WorldBrain Coin phổ biến
WBC đến TWD
1 WBC thành NT$0.0003537 TWD
WBC đến CNY
1 WBC thành ¥0.{4}7868 CNY
WBC đến USD
1 WBC thành $0.{4}1124 USD
WBC đến AUD
1 WBC thành AU$0.{4}1682 AUD
WBC đến EUR
1 WBC thành €0.{5}9617 EUR
WBC đến CAD
1 WBC thành C$0.{4}1548 CAD
WBC đến KRW
1 WBC thành ₩0.01627 KRW
WBC đến JPY
1 WBC thành ¥0.001761 JPY
WBC đến GBP
1 WBC thành £0.{5}8350 GBP
WBC đến BRL
1 WBC thành R$0.{4}6129 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GBP

BTC đến GBP
1 BTC thành £69,043.14 GBP

ETH đến GBP
1 ETH thành £2,353.55 GBP

VIRTUAL đến GBP
1 VIRTUAL thành £0.7857 GBP

XCN đến GBP
1 XCN thành £0.004373 GBP

BSV đến GBP
1 BSV thành £15.98 GBP

MAVIA đến GBP
1 MAVIA thành £0.05934 GBP

FET đến GBP
1 FET thành £0.2085 GBP

BROCCOLI đến GBP
1 BROCCOLI thành £0.02208 GBP

OG đến GBP
1 OG thành £3.59 GBP

CLO đến GBP
1 CLO thành £0.3089 GBP
Bảng chuyển đổi từ WBC sang GBP
Tỷ giá hoán đổi của WorldBrain Coin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 WBC thành Bảng Anh đã thay đổi -98.20% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +6.28%, đạt mức cao nhất là 0.8623 GBP {5} và mức thấp nhất là 0.{5}7663 GBP . Một tháng trước, giá trị của 1 WBC là £0.002523 GBP , thay đổi -99.67% so với giá hiện tại. WorldBrain Coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.94% so với năm trước.
-£
0.01513GBP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:18 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WBC | £0.{5}4175 | £0.{5}3928 | +6.28% |
1 WBC | £0.{5}8350 | £0.{5}7856 | +6.28% |
5 WBC | £0.{4}4175 | £0.{4}3928 | +6.28% |
10 WBC | £0.{4}8350 | £0.{4}7856 | +6.28% |
50 WBC | £0.0004175 | £0.0003928 | +6.28% |
100 WBC | £0.0008350 | £0.0007856 | +6.28% |
500 WBC | £0.004175 | £0.003928 | +6.28% |
1000 WBC | £0.008350 | £0.007856 | +6.28% |
Câu Hỏi Thường Gặp WBC/GBP
1 WorldBrain Coin bằng bao nhiêu GBP?
Hiện tại, giá 1 WorldBrain Coin (WBC) trong Bảng Anh (GBP) là £0.{5}8350.
Tôi có thể mua bao nhiêu WBC với 1 GBP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 119,763.84 WBC đối với GBP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WBC sang GBP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WBC sang GBP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WBC bất kỳ sang GBP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GBP tương đương 598,819.22 WBC, trong khi 5 WBC sẽ có giá khoảng 0.{4}4175GBP.
Giá cao nhất của WBC/GBP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WBC tính theo GBP là £0.2153. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WBC/GBP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của WorldBrain Coin tính theo GBP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi WorldBrain Coin (WBC) đã giảm 98.20%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi WorldBrain Coin (WBC) đã giảm 99.67% so với Bảng Anh (GBP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WBC thành GBP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa WorldBrain Coin và Bảng Anh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WBC/GBP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WBC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WBC/GBP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WBC/GBP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WBC/GBP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của WorldBrain Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp WorldBrain Coin: WBC sang Đô la Mỹ (USD), WBC sang Euro (EUR), WBC sang Bảng Anh (GBP), WBC sang Đô la Canada (CAD), WBC sang Rupee Ấn Độ (INR), WBC sang Rupee Pakistan (PKR), WBC sang Real Brazil (BRL), WBC sang ...
Giá của WorldBrain Coin ở Mỹ là $0.C$0.{4}15481124 USD. Ngoài ra, giá của WorldBrain Coin là €0.₹0.0010159617 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}8350 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.003155 PKR ở Pakistan, R$0.{4}6129 BRL ở Brazil, ...
Cặp WorldBrain Coin phổ biến nhất là WBC sang Bảng Anh(GBP). Giá của 1 WorldBrain Coin (WBC) ở Bảng Anh (GBP) là £0.{5}8350.
Giá của WorldBrain Coin ở Mỹ là $0.C$0.{4}15481124 USD. Ngoài ra, giá của WorldBrain Coin là €0.₹0.0010159617 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}8350 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.003155 PKR ở Pakistan, R$0.{4}6129 BRL ở Brazil, ...
Cặp WorldBrain Coin phổ biến nhất là WBC sang Bảng Anh(GBP). Giá của 1 WorldBrain Coin (WBC) ở Bảng Anh (GBP) là £0.{5}8350.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng d ẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































