Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Won Chang sang Rupiah Indonesia (USDWON sang IDR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi USDWON thành IDR

USDWON/IDR: 1 USDWON = 0.6751 IDR. Giá chuyển đổi 1 Won Chang (USDWON) thành Rupiah Indonesia (IDR) là 0.6751 IDR hôm nay.
USDWON
USDWON
IDR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USDWON/IDR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Won Chang (USDWON) thành Rupiah Indonesia (IDR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USDWON hiện có giá trị là 0.6751 IDR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USDWON hiện có giá 0.6751 IDR, nghĩa là mua 5 USDWON sẽ mất 3.38 IDR. Tương tự, Rp1 IDR có thể được chuyển đổi thành 1.48 USDWON và Rp50 IDR có thể được chuyển đổi thành 7.41 USDWON, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi USDWON sang IDR

Chuyển đổi IDR sang USDWON

Won Chang
Rupiah Indonesia
1 USDWON
0.6751  IDR
Đổi 1 USDWON sang 0.6751 IDR
2 USDWON
1.35  IDR
Đổi 2 USDWON sang 1.35 IDR
5 USDWON
3.38  IDR
Đổi 5 USDWON sang 3.38 IDR
10 USDWON
6.75  IDR
Đổi 10 USDWON sang 6.75 IDR
20 USDWON
13.5  IDR
Đổi 20 USDWON sang 13.5 IDR
50 USDWON
33.76  IDR
Đổi 50 USDWON sang 33.76 IDR
100 USDWON
67.51  IDR
Đổi 100 USDWON sang 67.51 IDR
200 USDWON
135.03  IDR
Đổi 200 USDWON sang 135.03 IDR
500 USDWON
337.56  IDR
Đổi 500 USDWON sang 337.56 IDR
1000 USDWON
675.13  IDR
Đổi 1000 USDWON sang 675.13 IDR
5000 USDWON
3,375.64  IDR
Đổi 5000 USDWON sang 3,375.64 IDR
10000 USDWON
6,751.27  IDR
Đổi 10000 USDWON sang 6,751.27 IDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USDWON thành IDR toàn diện, cho thấy giá trị của Won Chang tính theo Rupiah Indonesia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USDWON sang IDR, lên đến 10000 USDWON, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupiah Indonesia
Won Chang
1 IDR
1.48 USDWON
Đổi 1 IDR sang 1.48 USDWON
10 IDR
14.81 USDWON
Đổi 10 IDR sang 14.81 USDWON
50 IDR
74.06 USDWON
Đổi 50 IDR sang 74.06 USDWON
100 IDR
148.12 USDWON
Đổi 100 IDR sang 148.12 USDWON
200 IDR
296.24 USDWON
Đổi 200 IDR sang 296.24 USDWON
500 IDR
740.6 USDWON
Đổi 500 IDR sang 740.6 USDWON
1000 IDR
1,481.2 USDWON
Đổi 1000 IDR sang 1,481.2 USDWON
2000 IDR
2,962.4 USDWON
Đổi 2000 IDR sang 2,962.4 USDWON
5000 IDR
7,406.01 USDWON
Đổi 5000 IDR sang 7,406.01 USDWON
10000 IDR
14,812.02 USDWON
Đổi 10000 IDR sang 14,812.02 USDWON
50000 IDR
74,060.11 USDWON
Đổi 50000 IDR sang 74,060.11 USDWON
100000 IDR
148,120.22 USDWON
Đổi 100000 IDR sang 148,120.22 USDWON
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IDR thành USDWON toàn diện, cho thấy giá trị của Rupiah Indonesia tính theo Won Chang đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IDR sang USDWON, lên đến 100000 IDR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ USDWON/IDR

USDWON/IDR: 1 USDWON = 0.6751 IDR; 2026/01/02 06:27:06
Trong 1D vừa qua, Won Chang đã thay đổi -0.00% thành IDR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Won Chang(USDWON) đã thay đổi -0.00% thành IDR trong khi đó Rupiah Indonesia(IDR) đã thay đổi % thành USDWON trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi USDWON sang IDR: Biến động và thay đổi giá của Won Chang/IDR

Giá Won Chang cao nhất theo IDR 7 ngày qua là 0.6959 IDR trong khi giá Won Chang thấp nhất theo IDR trong 7 ngày qua là 0.6663 IDR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Won Chang theo IDR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá USDWON theo IDR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.6901 IDR
0.6959 IDR
2.06 IDR
9.43 IDR
Thấp
0.6751 IDR
0.6663 IDR
0.2245 IDR
0.2245 IDR
Bình thường
0 IDR
0 IDR
0 IDR
0 IDR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.00%
+1.33%
-25.67%
-91.17%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua USDWON (hoặc USDT) bằng IDR (Indonesian Rupiah)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp USDWON bằng IDR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua USDWON bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Won Chang

Số liệu thị trường USDWON sang IDR

USDWON/IDR:
Rp0.6751
Khối lượng USDWON 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường USDWON:
Rp655,677,418.73
Nguồn cung lưu hành USDWON:
971.19M USDWON

Tỷ giá USDWON sang IDR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Won Chang thành Rupiah Indonesia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Won Chang là Rp0.6751 mỗi USDWON, với tổng vốn hoá thị trường của Rp655,677,418.73 IDR dựa trên nguồn cung lưu hành của 971,190,900 USDWON. Khối lượng giao dịch của Won Chang đã thay đổi 0.00% (Rp0 IDR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của USDWON là Rp0.

Thông tin thêm về Won Chang trên Bitget

Thông tin Rupiah Indonesia

Ký hiệu của IDR là Rp.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Won Chang phổ biến nhất là USDWON sang IDR, trong đó mã của Won Chang là USDWON. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IDR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74798.50 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120604.45 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486049.56 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7911423.22 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi USDWON sang IDR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi USDWON sang IDR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Won Chang phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
USDWON đến TWD
1 USDWON thành NT$0.001268 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
USDWON đến CNY
1 USDWON thành ¥0.0002823 CNY
popular info Đô la Mỹ
USDWON đến USD
1 USDWON thành $0.{4}4036 USD
popular info Đô la Úc
USDWON đến AUD
1 USDWON thành AU$0.{4}6025 AUD
popular info Rupiah Indonesia
USDWON đến IDR
1 USDWON thành Rp0.6751 IDR
popular info Euro
USDWON đến EUR
1 USDWON thành €0.{4}3433 EUR
popular info Đô la Canada
USDWON đến CAD
1 USDWON thành C$0.{4}5535 CAD
popular info Won Hàn Quốc
USDWON đến KRW
1 USDWON thành ₩0.05825 KRW
popular info Yên Nhật
USDWON đến JPY
1 USDWON thành ¥0.006329 JPY
popular info Bảng Anh
USDWON đến GBP
1 USDWON thành £0.{4}2994 GBP
popular info Real Brazil
USDWON đến BRL
1 USDWON thành R$0.0002231 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang IDR

other assets Pepe
PEPE đến IDR
1 PEPE thành Rp0.08726 IDR
other assets Avalanche
AVAX đến IDR
1 AVAX thành Rp227,010.01 IDR
other assets Filecoin
FIL đến IDR
1 FIL thành Rp24,504.74 IDR
other assets Dogecoin
DOGE đến IDR
1 DOGE thành Rp2,149.16 IDR
other assets Polkadot
DOT đến IDR
1 DOT thành Rp33,446.89 IDR
other assets Velo
VELO đến IDR
1 VELO thành Rp122.07 IDR
other assets Story
IP đến IDR
1 IP thành Rp35,752.77 IDR
other assets FLOKI
FLOKI đến IDR
1 FLOKI thành Rp0.7499 IDR
other assets River
RIVER đến IDR
1 RIVER thành Rp194,769.78 IDR
other assets Shiba Inu
SHIB đến IDR
1 SHIB thành Rp0.1260 IDR

Bảng chuyển đổi từ USDWON sang IDR

Tỷ giá hoán đổi của Won Chang đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 USDWON thành Rupiah Indonesia đã thay đổi +1.33% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 0.6901 IDR và mức thấp nhất là 0.6751 IDR . Một tháng trước, giá trị của 1 USDWON là Rp0.9083 IDR , thay đổi -25.67% so với giá hiện tại. Won Chang đã thay đổi
+Rp
0.6751IDR
, tương đương mức thay đổi -99.82% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 06:27 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 USDWON
Rp0.3376Rp0.3376
-0.00%
1 USDWON
Rp0.6751Rp0.6751
-0.00%
5 USDWON
Rp3.38Rp3.38
-0.00%
10 USDWON
Rp6.75Rp6.75
-0.00%
50 USDWON
Rp33.76Rp33.76
-0.00%
100 USDWON
Rp67.51Rp67.51
-0.00%
500 USDWON
Rp337.56Rp337.56
-0.00%
1000 USDWON
Rp675.13Rp675.13
-0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp USDWON/IDR

1 Won Chang bằng bao nhiêu IDR?
Hiện tại, giá 1 Won Chang (USDWON) trong Rupiah Indonesia (IDR) là Rp0.6751.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDWON với 1 IDR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.48 USDWON đối với IDR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển USDWON sang IDR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi USDWON sang IDR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng USDWON bất kỳ sang IDR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IDR tương đương 7.41 USDWON, trong khi 5 USDWON sẽ có giá khoảng 3.38IDR.
Giá cao nhất của USDWON/IDR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 USDWON tính theo IDR là Rp465.71. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 USDWON/IDR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Won Chang tính theo IDR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Won Chang (USDWON) đã tăng 1.33%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Won Chang (USDWON) đã giảm 25.67% so với Rupiah Indonesia (IDR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ USDWON thành IDR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Won Chang và Rupiah Indonesia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của USDWON/IDR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với USDWON hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá USDWON/IDR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá USDWON/IDR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá USDWON/IDR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Won Chang và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Won Chang: USDWON sang Đô la Mỹ (USD), USDWON sang Euro (EUR), USDWON sang Bảng Anh (GBP), USDWON sang Đô la Canada (CAD), USDWON sang Rupee Ấn Độ (INR), USDWON sang Rupee Pakistan (PKR), USDWON sang Real Brazil (BRL), USDWON sang ...
Giá của Won Chang ở Mỹ là $0.C$0.{4}55354036 USD. Ngoài ra, giá của Won Chang là €0.{4}3433 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2994 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.003631 INR ở Ấn Độ, ₨0.01131 PKR ở Pakistan, R$0.0002231 BRL ở Brazil, ...
Cặp Won Chang phổ biến nhất là USDWON sang Rupiah Indonesia(IDR). Giá của 1 Won Chang (USDWON) ở Rupiah Indonesia (IDR) là Rp0.6751.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget