Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90106.75 (-0.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90106.75 (-0.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90106.75 (-0.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WOM thành EUR
WOM/EUR: 1 WOM = 0.001313 EUR. Giá chuyển đổi 1 Wombat Exchange (WOM) thành Euro (EUR) là 0.001313 EUR hôm nay.

WOM
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WOM/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wombat Exchange (WOM) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WOM hiện có giá trị là 0.001313 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WOM hiện có giá 0.001313 EUR, nghĩa là mua 5 WOM sẽ mất 0.006563 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 761.89 WOM và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 3,809.47 WOM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WOM sang EUR
Chuyển đổi EUR sang WOM
Wombat Exchange
Euro
1 WOM
0.001313 EUR
Đổi 1 WOM sang 0.001313 EUR
2 WOM
0.002625 EUR
Đổi 2 WOM sang 0.002625 EUR
5 WOM
0.006563 EUR
Đổi 5 WOM sang 0.006563 EUR
10 WOM
0.01313 EUR
Đổi 10 WOM sang 0.01313 EUR
20 WOM
0.02625 EUR
Đổi 20 WOM sang 0.02625 EUR
50 WOM
0.06563 EUR
Đổi 50 WOM sang 0.06563 EUR
100 WOM
0.1313 EUR
Đổi 100 WOM sang 0.1313 EUR
200 WOM
0.2625 EUR
Đổi 200 WOM sang 0.2625 EUR
500 WOM
0.6563 EUR
Đổi 500 WOM sang 0.6563 EUR
1000 WOM
1.31 EUR
Đổi 1000 WOM sang 1.31 EUR
5000 WOM
6.56 EUR
Đổi 5000 WOM sang 6.56 EUR
10000 WOM
13.13 EUR
Đổi 10000 WOM sang 13.13 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WOM thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Wombat Exchange tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WOM sang EUR, lên đến 10000 WOM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Wombat Exchange
1 EUR
761.89 WOM
Đổi 1 EUR sang 761.89 WOM
10 EUR
7,618.93 WOM
Đổi 10 EUR sang 7,618.93 WOM
50 EUR
38,094.67 WOM
Đổi 50 EUR sang 38,094.67 WOM
100 EUR
76,189.34 WOM
Đổi 100 EUR sang 76,189.34 WOM
200 EUR
152,378.68 WOM
Đổi 200 EUR sang 152,378.68 WOM
500 EUR
380,946.7 WOM
Đổi 500 EUR sang 380,946.7 WOM
1000 EUR
761,893.39 WOM
Đổi 1000 EUR sang 761,893.39 WOM
2000 EUR
1,523,786.79 WOM
Đổi 2000 EUR sang 1,523,786.79 WOM
5000 EUR
3,809,466.97 WOM
Đổi 5000 EUR sang 3,809,466.97 WOM
10000 EUR
7,618,933.94 WOM
Đổi 10000 EUR sang 7,618,933.94 WOM
50000 EUR
38,094,669.69 WOM
Đổi 50000 EUR sang 38,094,669.69 WOM
100000 EUR
76,189,339.39 WOM
Đổi 100000 EUR sang 76,189,339.39 WOM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành WOM toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Wombat Exchange đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang WOM, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WOM/EUR
WOM/EUR: 1 WOM = 0.001313 EUR; 2026/01/03 17:37:22
Trong 1D vừa qua, Wombat Exchange đã thay đổi +0.02% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wombat Exchange(WOM) đã thay đổi +0.02% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành WOM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WOM sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Wombat Exchange/EUR
Giá Wombat Exchange cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.001324 EUR trong khi giá Wombat Exchange thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.001187 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Wombat Exchange theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WOM theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001324 EUR | 0.001324 EUR | 0.001518 EUR | 0.002453 EUR |
Thấp | 0.001311 EUR | 0.001187 EUR | 0.001187 EUR | 0.001187 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.02% | +8.89% | -10.71% | -44.41% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WOM (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WOM bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WOM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Wombat Exchange
Số liệu thị trường WOM sang EUR
WOM/EUR: