Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92943.63 (+1.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92943.63 (+1.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92943.63 (+1.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi JPC thành KRW
JPC/KRW: 1 JPC = 72.57 KRW. Giá chuyển đổi 1 Winjackpot Coin (JPC) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 72.57 KRW hôm nay.

JPC
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá JPC/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Winjackpot Coin (JPC) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 JPC hiện có giá trị là 72.57 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 JPC hiện có giá 72.57 KRW, nghĩa là mua 5 JPC sẽ mất 362.86 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.01378 JPC và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.06890 JPC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi JPC sang KRW
Chuyển đổi KRW sang JPC
Winjackpot Coin
Won Hàn Quốc
1 JPC
72.57 KRW
Đổi 1 JPC sang 72.57 KRW
2 JPC
145.14 KRW
Đổi 2 JPC sang 145.14 KRW
5 JPC
362.86 KRW
Đổi 5 JPC sang 362.86 KRW
10 JPC
725.72 KRW
Đổi 10 JPC sang 725.72 KRW
20 JPC
1,451.45 KRW
Đổi 20 JPC sang 1,451.45 KRW
50 JPC
3,628.62 KRW
Đổi 50 JPC sang 3,628.62 KRW
100 JPC
7,257.23 KRW
Đổi 100 JPC sang 7,257.23 KRW
200 JPC
14,514.47 KRW
Đổi 200 JPC sang 14,514.47 KRW
500 JPC
36,286.17 KRW
Đổi 500 JPC sang 36,286.17 KRW
1000 JPC
72,572.35 KRW
Đổi 1000 JPC sang 72,572.35 KRW
5000 JPC
362,861.73 KRW
Đổi 5000 JPC sang 362,861.73 KRW
10000 JPC
725,723.46 KRW
Đổi 10000 JPC sang 725,723.46 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPC thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Winjackpot Coin tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPC sang KRW, lên đến 10000 JPC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Winjackpot Coin
1 KRW
0.01378 JPC
Đổi 1 KRW sang 0.01378 JPC
10 KRW
0.1378 JPC
Đổi 10 KRW sang 0.1378 JPC
50 KRW
0.6890 JPC
Đổi 50 KRW sang 0.6890 JPC
100 KRW
1.38 JPC
Đổi 100 KRW sang 1.38 JPC
200 KRW
2.76 JPC
Đổi 200 KRW sang 2.76 JPC
500 KRW
6.89 JPC
Đổi 500 KRW sang 6.89 JPC
1000 KRW
13.78 JPC
Đổi 1000 KRW sang 13.78 JPC
2000 KRW
27.56 JPC
Đổi 2000 KRW sang 27.56 JPC
5000 KRW
68.9 JPC
Đổi 5000 KRW sang 68.9 JPC
10000 KRW
137.79 JPC
Đổi 10000 KRW sang 137.79 JPC
50000 KRW
688.97 JPC
Đổi 50000 KRW sang 688.97 JPC
100000 KRW
1,377.94 JPC
Đổi 100000 KRW sang 1,377.94 JPC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành JPC toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Winjackpot Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang JPC, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ JPC/KRW
JPC/KRW: 1 JPC = 72.57 KRW; 2026/01/05 03:24:16
Trong 1D vừa qua, Winjackpot Coin đã thay đổi +0.33% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Winjackpot Coin(JPC) đã thay đổi +0.33% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành JPC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi JPC sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Winjackpot Coin/KRW
Giá Winjackpot Coin cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 72.65 KRW trong khi giá Winjackpot Coin thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 67.17 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Winjackpot Coin theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá JPC theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 72.65 KRW | 72.65 KRW | 79.7 KRW | 79.7 KRW |
Thấp | 67.17 KRW | 67.17 KRW | 54.98 KRW | 54.98 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.33% | +0.83% | +2.14% | +0.51% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua JPC (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp JPC bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua JPC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Winjackpot Coin
Số liệu thị trường JPC sang KRW
JPC/KRW:
₩72.57
Khối lượng JPC 24 giờ:
₩166,427,508.09
Vốn hóa thị trường JPC:
--
Nguồn cung lưu hành JPC:
0 JPC
Tỷ giá JPC sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Winjackpot Coin thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Winjackpot Coin là ₩72.57 mỗi JPC, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- JPC. Khối lượng giao dịch của Winjackpot Coin đã thay đổi +4.44% (₩7,070,510.62 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của JPC là ₩159,356,997.47.
Thông tin thêm về Winjackpot Coin trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Winjackpot Coin phổ biến nhất là JPC sang KRW, trong đó mã của Winjackpot Coin là JPC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi JPC sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi JPC sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Winjackpot Coin phổ biến
JPC đến TWD
1 JPC thành NT$1.57 TWD
JPC đến CNY
1 JPC thành ¥0.3501 CNY
JPC đến USD
1 JPC thành $0.05014 USD
JPC đến AUD
1 JPC thành AU$0.07504 AUD
JPC đến EUR
1 JPC thành €0.04285 EUR
JPC đến CAD
1 JPC thành C$0.06892 CAD
JPC đến KRW
1 JPC thành ₩72.57 KRW
JPC đến JPY
1 JPC thành ¥7.87 JPY
JPC đến GBP
1 JPC thành £0.03730 GBP
JPC đến BRL
1 JPC thành R$0.2717 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

BTC đến KRW
1 BTC thành ₩134,528,012.64 KRW

XRP đến KRW
1 XRP thành ₩3,101.17 KRW

ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,612,877.3 KRW

SHIB đến KRW
1 SHIB thành ₩0.01289 KRW

SOL đến KRW
1 SOL thành ₩198,062.78 KRW

PEPE đến KRW
1 PEPE thành ₩0.01021 KRW

BROCCOLI đến KRW
1 BROCCOLI thành ₩47.03 KRW

BONK đến KRW
1 BONK thành ₩0.01715 KRW

WIF đến KRW
1 WIF thành ₩580.35 KRW

LINK đến KRW
1 LINK thành ₩19,822.82 KRW
Bảng chuyển đổi từ JPC sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của Winjackpot Coin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 JPC thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +0.83% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.33%, đạt mức cao nhất là 72.65 KRW và mức thấp nhất là 67.17 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 JPC là ₩-0.04 KRW , thay đổi +2.14% so với giá hiện tại. Winjackpot Coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +0.51% so với năm trước.
+₩
72.61KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:24 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 JPC | ₩36.29 | ₩36.17 | +0.33% |
1 JPC | ₩72.57 | ₩72.33 | +0.33% |
5 JPC | ₩362.86 | ₩361.66 | +0.33% |
10 JPC | ₩725.72 | ₩723.33 | +0.33% |
50 JPC | ₩3,628.62 | ₩3,616.63 | +0.33% |
100 JPC | ₩7,257.23 | ₩7,233.26 | +0.33% |
500 JPC | ₩36,286.17 | ₩36,166.29 | +0.33% |
1000 JPC | ₩72,572.35 | ₩72,332.57 | +0.33% |
Câu Hỏi Thường Gặp JPC/KRW
1 Winjackpot Coin bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Winjackpot Coin (JPC) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩72.57.
Tôi có thể mua bao nhiêu JPC với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01378 JPC đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển JPC sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi JPC sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng JPC bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.06890 JPC, trong khi 5 JPC sẽ có giá khoảng 362.86KRW.
Giá cao nhất của JPC/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 JPC tính theo KRW là ₩79.7. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 JPC/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Winjackpot Coin tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Winjackpot Coin (JPC) đã tăng 0.83%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Winjackpot Coin (JPC) đã tăng 2.14% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ JPC thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Winjackpot Coin và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của JPC/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với JPC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá JPC/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá JPC/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá tr ị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá JPC/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Winjackpot Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Winjackpot Coin: JPC sang Đô la Mỹ (USD), JPC sang Euro (EUR), JPC sang Bảng Anh (GBP), JPC sang Đô la Canada (CAD), JPC sang Rupee Ấn Độ (INR), JPC sang Rupee Pakistan (PKR), JPC sang Real Brazil (BRL), JPC sang ...
Giá của Winjackpot Coin ở Mỹ là $0.05014 USD. Ngoài ra, giá của Winjackpot Coin là €0.04285 EUR ở khu vực đồng euro, £0.03730 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.06892 CAD ở Canada, ₹4.51 INR ở Ấn Độ, ₨14.06 PKR ở Pakistan, R$0.2717 BRL ở Brazil, ...
Cặp Winjackpot Coin phổ biến nhất là JPC sang Won Hàn Quốc(KRW). Giá của 1 Winjackpot Coin (JPC) ở Won Hàn Quốc (KRW) là ₩72.57.
Giá của Winjackpot Coin ở Mỹ là $0.05014 USD. Ngoài ra, giá của Winjackpot Coin là €0.04285 EUR ở khu vực đồng euro, £0.03730 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.06892 CAD ở Canada, ₹4.51 INR ở Ấn Độ, ₨14.06 PKR ở Pakistan, R$0.2717 BRL ở Brazil, ...
Cặp Winjackpot Coin phổ biến nhất là JPC sang Won Hàn Quốc(KRW). Giá của 1 Winjackpot Coin (JPC) ở Won Hàn Quốc (KRW) là ₩72.57.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































