Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90031.35 (+1.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90031.35 (+1.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90031.35 (+1.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WBX thành ISK
WBX/ISK: 1 WBX = 0.1397 ISK. Giá chuyển đổi 1 Wibx (WBX) thành Króna Iceland (ISK) là 0.1397 ISK hôm nay.

WBX
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WBX/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wibx (WBX) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WBX hiện có giá trị là 0.1397 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WBX hiện có giá 0.1397 ISK, nghĩa là mua 5 WBX sẽ mất 0.6983 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 7.16 WBX và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 35.8 WBX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WBX sang ISK
Chuyển đổi ISK sang WBX
Wibx
Króna Iceland
1 WBX
0.1397 ISK
Đổi 1 WBX sang 0.1397 ISK
2 WBX
0.2793 ISK
Đổi 2 WBX sang 0.2793 ISK
5 WBX
0.6983 ISK
Đổi 5 WBX sang 0.6983 ISK
10 WBX
1.4 ISK
Đổi 10 WBX sang 1.4 ISK
20 WBX
2.79 ISK
Đổi 20 WBX sang 2.79 ISK
50 WBX
6.98 ISK
Đổi 50 WBX sang 6.98 ISK
100 WBX
13.97 ISK
Đổi 100 WBX sang 13.97 ISK
200 WBX
27.93 ISK
Đổi 200 WBX sang 27.93 ISK
500 WBX
69.83 ISK
Đổi 500 WBX sang 69.83 ISK
1000 WBX
139.67 ISK
Đổi 1000 WBX sang 139.67 ISK
5000 WBX
698.34 ISK
Đổi 5000 WBX sang 698.34 ISK
10000 WBX
1,396.68 ISK
Đổi 10000 WBX sang 1,396.68 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WBX thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Wibx tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WBX sang ISK, lên đến 10000 WBX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Wibx
1 ISK
7.16 WBX
Đổi 1 ISK sang 7.16 WBX
10 ISK
71.6 WBX
Đổi 10 ISK sang 71.6 WBX
50 ISK
357.99 WBX
Đổi 50 ISK sang 357.99 WBX
100 ISK
715.98 WBX
Đổi 100 ISK sang 715.98 WBX
200 ISK
1,431.96 WBX
Đổi 200 ISK sang 1,431.96 WBX
500 ISK
3,579.91 WBX
Đổi 500 ISK sang 3,579.91 WBX
1000 ISK
7,159.82 WBX
Đổi 1000 ISK sang 7,159.82 WBX
2000 ISK
14,319.64 WBX
Đổi 2000 ISK sang 14,319.64 WBX
5000 ISK
35,799.1 WBX
Đổi 5000 ISK sang 35,799.1 WBX
10000 ISK
71,598.2 WBX
Đổi 10000 ISK sang 71,598.2 WBX
50000 ISK
357,990.98 WBX
Đổi 50000 ISK sang 357,990.98 WBX
100000 ISK
715,981.96 WBX
Đổi 100000 ISK sang 715,981.96 WBX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành WBX toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Wibx đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang WBX, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WBX/ISK
WBX/ISK: 1 WBX = 0.1397 ISK; 2026/01/02 20:15:20
Trong 1D vừa qua, Wibx đã thay đổi -1.97% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wibx(WBX) đã thay đổi -1.97% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành WBX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WBX sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Wibx/ISK
Giá Wibx cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.1667 ISK trong khi giá Wibx thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.1286 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Wibx theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WBX theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1400 ISK | 0.1667 ISK | 0.2951 ISK | 0.5487 ISK |
Thấp | 0.1325 ISK | 0.1286 ISK | 0.1286 ISK | 0.1286 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.97% | -9.04% | -48.26% | -67.65% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WBX (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WBX bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WBX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Wibx
Số liệu thị trường WBX sang ISK
WBX/ISK:
kr0.1397
Khối lượng WBX 24 giờ:
kr983,991.42
Vốn hóa thị trường WBX:
--
Nguồn cung lưu hành WBX:
0 WBX
Tỷ giá WBX sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Wibx thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Wibx là kr0.1397 mỗi WBX, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- WBX. Khối lượng giao dịch của Wibx đã thay đổi +9.24% (kr83,215.48 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WBX là kr900,775.94.
Thông tin thêm về Wibx trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Wibx phổ biến nhất là WBX sang ISK, trong đó mã của Wibx là WBX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75009.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65354.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120762.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 476675.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7921667.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WBX sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ t ùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WBX sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Wibx phổ biến
WBX đến TWD
1 WBX thành NT$0.03486 TWD
WBX đến CNY
1 WBX thành ¥0.007765 CNY
WBX đến ISK
1 WBX thành kr0.1397 ISK
WBX đến USD
1 WBX thành $0.001110 USD
WBX đến AUD
1 WBX thành AU$0.001660 AUD
WBX đến EUR
1 WBX thành €0.0009471 EUR
WBX đến CAD
1 WBX thành C$0.001525 CAD
WBX đến KRW
1 WBX thành ₩1.6 KRW
WBX đến JPY
1 WBX thành ¥0.1742 JPY
WBX đến GBP
1 WBX thành £0.0008252 GBP
WBX đến BRL
1 WBX thành R$0.006019 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,311,447.63 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr392,910.96 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr250.45 ISK

PEPE đến ISK
1 PEPE thành kr0.0007420 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr16,553.08 ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr17.53 ISK

LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,670.57 ISK

SHIB đến ISK
1 SHIB thành kr0.001023 ISK

ADA đến ISK
1 ADA thành kr48.85 ISK

SUI đến ISK
1 SUI thành kr199.67 ISK
Bảng chuyển đổi từ WBX sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Wibx đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 WBX thành Króna Iceland đã thay đổi -9.04% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.97%, đạt mức cao nhất là 0.1400 ISK và mức thấp nhất là 0.1325 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 WBX là kr0.2666 ISK , thay đổi -48.26% so với giá hiện tại. Wibx đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -0.45% so với năm trước.
-kr
0.0006151ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:15 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WBX | kr0.06983 | kr0.07120 | -1.97% |
1 WBX | kr0.1397 | kr0.1424 | -1.97% |
5 WBX | kr0.6983 | kr0.7120 | -1.97% |
10 WBX | kr1.4 | kr1.42 | -1.97% |
50 WBX | kr6.98 | kr7.12 | -1.97% |
100 WBX | kr13.97 | kr14.24 | -1.97% |
500 WBX | kr69.83 | kr71.2 | -1.97% |
1000 WBX | kr139.67 | kr142.4 | -1.97% |
Câu Hỏi Thường Gặp WBX/ISK
1 Wibx bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Wibx (WBX) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.1397.
Tôi có thể mua bao nhiêu WBX với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7.16 WBX đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WBX sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WBX sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WBX bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 35.8 WBX, trong khi 5 WBX sẽ có giá khoảng 0.6983ISK.
Giá cao nhất của WBX/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WBX tính theo ISK là kr6.12. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WBX/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Wibx tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Wibx (WBX) đã giảm 9.04%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Wibx (WBX) đã giảm 48.26% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WBX thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Wibx và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WBX/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WBX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WBX/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WBX/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WBX/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Wibx và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







