Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93620.00 (+1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93620.00 (+1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93620.00 (+1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WBT thành EUR
WBT/EUR: 1 WBT = 49.6 EUR. Giá chuyển đổi 1 WhiteBIT Coin (WBT) thành Euro (EUR) là 49.6 EUR hôm nay.

WBT
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WBT/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi WhiteBIT Coin (WBT) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WBT hiện có giá trị là 49.6 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WBT hiện có giá 49.6 EUR, nghĩa là mua 5 WBT sẽ mất 248.01 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 0.02016 WBT và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 0.1008 WBT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WBT sang EUR
Chuyển đổi EUR sang WBT
WhiteBIT Coin
Euro
1 WBT
49.6 EUR
Đổi 1 WBT sang 49.6 EUR
2 WBT
99.2 EUR
Đổi 2 WBT sang 99.2 EUR
5 WBT
248.01 EUR
Đổi 5 WBT sang 248.01 EUR
10 WBT
496.02 EUR
Đổi 10 WBT sang 496.02 EUR
20 WBT
992.04 EUR
Đổi 20 WBT sang 992.04 EUR
50 WBT
2,480.1 EUR
Đổi 50 WBT sang 2,480.1 EUR
100 WBT
4,960.19 EUR
Đổi 100 WBT sang 4,960.19 EUR
200 WBT
9,920.39 EUR
Đổi 200 WBT sang 9,920.39 EUR
500 WBT
24,800.96 EUR
Đổi 500 WBT sang 24,800.96 EUR
1000 WBT
49,601.93 EUR
Đổi 1000 WBT sang 49,601.93 EUR
5000 WBT
248,009.65 EUR
Đổi 5000 WBT sang 248,009.65 EUR
10000 WBT
496,019.3 EUR
Đổi 10000 WBT sang 496,019.3 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WBT thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của WhiteBIT Coin tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WBT sang EUR, lên đến 10000 WBT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
WhiteBIT Coin
1 EUR
0.02016 WBT
Đổi 1 EUR sang 0.02016 WBT
10 EUR
0.2016 WBT
Đổi 10 EUR sang 0.2016 WBT
50 EUR
1.01 WBT
Đổi 50 EUR sang 1.01 WBT
100 EUR
2.02 WBT
Đổi 100 EUR sang 2.02 WBT
200 EUR
4.03 WBT
Đổi 200 EUR sang 4.03 WBT
500 EUR
10.08 WBT
Đổi 500 EUR sang 10.08 WBT
1000 EUR
20.16 WBT
Đổi 1000 EUR sang 20.16 WBT
2000 EUR
40.32 WBT
Đổi 2000 EUR sang 40.32 WBT
5000 EUR
100.8 WBT
Đổi 5000 EUR sang 100.8 WBT
10000 EUR
201.61 WBT
Đổi 10000 EUR sang 201.61 WBT
50000 EUR
1,008.03 WBT
Đổi 50000 EUR sang 1,008.03 WBT
100000 EUR
2,016.05 WBT
Đổi 100000 EUR sang 2,016.05 WBT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành WBT toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo WhiteBIT Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang WBT, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WBT/EUR
WBT/EUR: 1 WBT = 49.6 EUR; 2026/01/06 05:40:47
Trong 1D vừa qua, WhiteBIT Coin đã thay đổi +0.99% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy WhiteBIT Coin(WBT) đã thay đổi +0.99% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành WBT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WBT sang EUR: Biến động và thay đổi giá của /EUR
Giá cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 50.09 EUR trong khi giá thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 47.75 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WBT theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 50.09 EUR | 50.09 EUR | 54.76 EUR | 54.76 EUR |
Thấp | 49.05 EUR | 47.75 EUR | 47.22 EUR | 33.86 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.99% | +3.24% | -3.82% | +33.47% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WBT (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WBT bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có th ể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WBT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin WhiteBIT Coin
Số liệu thị trường WBT sang EUR
WBT/EUR:
€49.6
Khối lượng WBT 24 giờ:
€83,084,815.93
Vốn hóa thị trường WBT:
--
Nguồn cung lưu hành WBT:
0 WBT
Tỷ giá WBT sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi WhiteBIT Coin thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của WhiteBIT Coin là €49.6 mỗi WBT, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- WBT. Khối lượng giao dịch của WhiteBIT Coin đã thay đổi +62.11% (€31,832,029.4 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WBT là €51,252,786.53.
Thông tin thêm về WhiteBIT Coin trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá WhiteBIT Coin phổ biến nhất là WBT sang EUR, trong đó mã của WhiteBIT Coin là WBT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79839.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69103.89 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128952.70 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506630.68 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8443048.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WBT sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WBT sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi WhiteBIT Coin phổ biến
WBT đến TWD
1 WBT thành NT$1,829.73 TWD
WBT đến CNY
1 WBT thành ¥406.29 CNY
WBT đến USD
1 WBT thành $58.2 USD
WBT đến AUD
1 WBT thành AU$86.56 AUD
WBT đến EUR
1 WBT thành €49.6 EUR
WBT đến CAD
1 WBT thành C$80.12 CAD
WBT đến KRW
1 WBT thành ₩84,036.98 KRW
WBT đến JPY
1 WBT thành ¥9,102.94 JPY
WBT đến GBP
1 WBT thành £42.93 GBP
WBT đến BRL
1 WBT thành R$314.76 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €2.04 EUR

BTC đến EUR
1 BTC thành €79,869.26 EUR

ETH đến EUR
1 ETH thành €2,747.72 EUR

SUI đến EUR
1 SUI thành €1.67 EUR

SOL đến EUR
1 SOL thành €118.19 EUR

XCN đến EUR
1 XCN thành €0.007760 EUR

SHIB đến EUR
1 SHIB thành €0.{5}7962 EUR

LINK đến EUR
1 LINK thành €11.83 EUR

ADA đến EUR
1 ADA thành €0.3607 EUR

XLM đến EUR
1 XLM thành €0.2147 EUR
Bảng chuyển đổi từ WBT sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của WhiteBIT Coin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 WBT thành Euro đã thay đổi +3.24% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.99%, đạt mức cao nhất là 50.09 EUR và mức thấp nhất là 49.05 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 WBT là €51.58 EUR , thay đổi -3.82% so với giá hiện tại. WhiteBIT Coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +124.63% so với năm trước.
+€
2.02EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:40 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WBT | €24.8 | €24.56 | +0.99% |
1 WBT | €49.6 | €49.11 | +0.99% |
5 WBT | €248.01 | €245.57 | +0.99% |
10 WBT | €496.02 | €491.14 | +0.99% |
50 WBT | €2,480.1 | €2,455.72 | +0.99% |
100 WBT | €4,960.19 | €4,911.43 | +0.99% |
500 WBT | €24,800.96 | €24,557.15 | +0.99% |
1000 WBT | €49,601.93 | €49,114.3 | +0.99% |
Câu Hỏi Thường Gặp WBT/EUR
1 WhiteBIT Coin bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 WhiteBIT Coin (WBT) trong Euro (EUR) là €49.6.
Tôi có thể mua bao nhiêu WBT với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.02016 WBT đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WBT sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WBT sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WBT bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 0.1008 WBT, trong khi 5 WBT sẽ có giá khoảng 248.01EUR.
Giá cao nhất của WBT/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WBT tính theo EUR là €55.65. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WBT/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi WhiteBIT Coin (WBT) đã tăng 3.24%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi WhiteBIT Coin (WBT) đã giảm 3.82% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WBT thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa WhiteBIT Coin và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WBT/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WBT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WBT/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WBT/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WBT/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của WhiteBIT Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








