Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88332.01 (+0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88332.01 (+0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88332.01 (+0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WALTER thành CZK
WALTER/CZK: 1 WALTER = 0.005717 CZK. Giá chuyển đổi 1 walter (WALTER) thành Koruna Czech (CZK) là 0.005717 CZK hôm nay.

WALTER
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WALTER/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi walter (WALTER) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WALTER hiện có giá trị là 0.005717 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WALTER hiện có giá 0.005717 CZK, nghĩa là mua 5 WALTER sẽ mất 0.02859 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 174.91 WALTER và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 874.56 WALTER, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WALTER sang CZK
Chuyển đổi CZK sang WALTER
walter
Koruna Czech
1 WALTER
0.005717 CZK
Đổi 1 WALTER sang 0.005717 CZK
2 WALTER
0.01143 CZK
Đổi 2 WALTER sang 0.01143 CZK
5 WALTER
0.02859 CZK
Đổi 5 WALTER sang 0.02859 CZK
10 WALTER
0.05717 CZK
Đổi 10 WALTER sang 0.05717 CZK
20 WALTER
0.1143 CZK
Đổi 20 WALTER sang 0.1143 CZK
50 WALTER
0.2859 CZK
Đổi 50 WALTER sang 0.2859 CZK
100 WALTER
0.5717 CZK
Đổi 100 WALTER sang 0.5717 CZK
200 WALTER
1.14 CZK
Đổi 200 WALTER sang 1.14 CZK
500 WALTER
2.86 CZK
Đổi 500 WALTER sang 2.86 CZK
1000 WALTER
5.72 CZK
Đổi 1000 WALTER sang 5.72 CZK
5000 WALTER
28.59 CZK
Đổi 5000 WALTER sang 28.59 CZK
10000 WALTER
57.17 CZK
Đổi 10000 WALTER sang 57.17 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WALTER thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của walter tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WALTER sang CZK, lên đến 10000 WALTER, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
walter
1 CZK
174.91 WALTER
Đổi 1 CZK sang 174.91 WALTER
10 CZK
1,749.11 WALTER
Đổi 10 CZK sang 1,749.11 WALTER
50 CZK
8,745.56 WALTER
Đổi 50 CZK sang 8,745.56 WALTER
100 CZK
17,491.12 WALTER
Đổi 100 CZK sang 17,491.12 WALTER
200 CZK
34,982.24 WALTER
Đổi 200 CZK sang 34,982.24 WALTER
500 CZK
87,455.59 WALTER
Đổi 500 CZK sang 87,455.59 WALTER
1000 CZK
174,911.18 WALTER
Đổi 1000 CZK sang 174,911.18 WALTER
2000 CZK
349,822.35 WALTER
Đổi 2000 CZK sang 349,822.35 WALTER
5000 CZK
874,555.88 WALTER
Đổi 5000 CZK sang 874,555.88 WALTER
10000 CZK
1,749,111.76 WALTER
Đổi 10000 CZK sang 1,749,111.76 WALTER
50000 CZK
8,745,558.8 WALTER
Đổi 50000 CZK sang 8,745,558.8 WALTER
100000 CZK
17,491,117.61 WALTER
Đổi 100000 CZK sang 17,491,117.61 WALTER
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành WALTER toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo walter đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang WALTER, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WALTER/CZK
WALTER/CZK: 1 WALTER = 0.005717 CZK; 2026/01/01 17:48:28
Trong 1D vừa qua, walter đã thay đổi -1.33% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy walter(WALTER) đã thay đổi -1.33% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành WALTER trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WALTER sang CZK: Biến động và thay đổi giá của walter/CZK
Giá walter cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.005818 CZK trong khi giá walter thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.005644 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá walter theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WALTER theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.005813 CZK | 0.005818 CZK | 0.006364 CZK | 0.01410 CZK |
Thấp | 0.005644 CZK | 0.005644 CZK | 0.005644 CZK | 0.005643 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.33% | -1.18% | +0.69% | -52.85% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WALTER (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WALTER bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WALTER bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin walter
Số liệu thị trường WALTER sang CZK
WALTER/CZK:
Kč0.005717
Khối lượng WALTER 24 giờ:
Kč1,106,561.68
Vốn hóa thị trường WALTER:
--
Nguồn cung lưu hành WALTER:
0 WALTER
Tỷ giá WALTER sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi walter thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của walter là Kč0.005717 mỗi WALTER, với tổng vốn hoá thị trường của Kč0 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- WALTER. Khối lượng giao dịch của walter đã thay đổi +1.71% (Kč18,573.05 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WALTER là Kč1,087,988.62.
Thông tin thêm về walter trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá walter phổ biến nhất là WALTER sang CZK, trong đó mã của walter là WALTER. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WALTER sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WALTER sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi walter phổ biến
WALTER đến TWD
1 WALTER thành NT$0.008714 TWD
WALTER đến CNY
1 WALTER thành ¥0.001942 CNY
WALTER đến USD
1 WALTER thành $0.0002777 USD
WALTER đến AUD
1 WALTER thành AU$0.0004163 AUD
WALTER đến EUR
1 WALTER thành €0.0002367 EUR
WALTER đến CAD
1 WALTER thành C$0.0003811 CAD
WALTER đến CZK
1 WALTER thành Kč0.005717 CZK
WALTER đến KRW
1 WALTER thành ₩0.4009 KRW
WALTER đến JPY
1 WALTER thành ¥0.04356 JPY
WALTER đến GBP
1 WALTER thành £0.0002065 GBP
WALTER đến BRL
1 WALTER thành R$0.001531 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

LIGHT đến CZK
1 LIGHT thành Kč12.36 CZK

IP đến CZK
1 IP thành Kč38.6 CZK

TLM đến CZK
1 TLM thành Kč0.05502 CZK

BROCCOLI đến CZK
1 BROCCOLI thành Kč0.4340 CZK

FIL đến CZK
1 FIL thành Kč31.3 CZK

CAKE đến CZK
1 CAKE thành Kč40.59 CZK

A2Z đến CZK
1 A2Z thành Kč0.03796 CZK

DASH đến CZK
1 DASH thành Kč877.5 CZK

KGEN đến CZK
1 KGEN thành Kč4.24 CZK

PEPE đến CZK
1 PEPE thành Kč0.{4}9182 CZK
Bảng chuyển đổi từ WALTER sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của walter đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 WALTER thành Koruna Czech đã thay đổi -1.18% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.33%, đạt mức cao nhất là 0.005813 CZK và mức thấp nhất là 0.005644 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 WALTER là Kč0.005678 CZK , thay đổi +0.69% so với giá hiện tại. walter đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -84.51% so với năm trước.
-Kč
0.03110CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:48 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WALTER | Kč0.002859 | Kč0.002897 | -1.33% |
1 WALTER | Kč0.005717 | Kč0.005794 | -1.33% |
5 WALTER | Kč0.02859 | Kč0.02897 | -1.33% |
10 WALTER | Kč0.05717 | Kč0.05794 | -1.33% |
50 WALTER | Kč0.2859 | Kč0.2897 | -1.33% |
100 WALTER | Kč0.5717 | Kč0.5794 | -1.33% |
500 WALTER | Kč2.86 | Kč2.9 | -1.33% |
1000 WALTER | Kč5.72 | Kč5.79 | -1.33% |
Câu Hỏi Thường Gặp WALTER/CZK
1 walter bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 walter (WALTER) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.005717.
Tôi có thể mua bao nhiêu WALTER với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 174.91 WALTER đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WALTER sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WALTER sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WALTER bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 874.56 WALTER, trong khi 5 WALTER sẽ có giá khoảng 0.02859CZK.
Giá cao nhất của WALTER/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WALTER tính theo CZK là Kč0.4231. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WALTER/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của walter tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi walter (WALTER) đã giảm 1.18%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi walter (WALTER) đã tăng 0.69% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WALTER thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa walter và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WALTER/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WALTER hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WALTER/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WALTER/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WALTER/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của walter và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ bi ến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp walter: WALTER sang Đô la Mỹ (USD), WALTER sang Euro (EUR), WALTER sang Bảng Anh (GBP), WALTER sang Đô la Canada (CAD), WALTER sang Rupee Ấn Độ (INR), WALTER sang Rupee Pakistan (PKR), WALTER sang Real Brazil (BRL), WALTER sang ...
Giá của walter ở Mỹ là $0.0002777 USD. Ngoài ra, giá của walter là €0.0002367 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002065 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003811 CAD ở Canada, ₹0.02498 INR ở Ấn Độ, ₨0.07781 PKR ở Pakistan, R$0.001531 BRL ở Brazil, ...
Cặp walter phổ biến nhất là WALTER sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 walter (WALTER) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.005717.
Giá của walter ở Mỹ là $0.0002777 USD. Ngoài ra, giá của walter là €0.0002367 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002065 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003811 CAD ở Canada, ₹0.02498 INR ở Ấn Độ, ₨0.07781 PKR ở Pakistan, R$0.001531 BRL ở Brazil, ...
Cặp walter phổ biến nhất là WALTER sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 walter (WALTER) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.005717.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












