Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
WALSHI sang Rial Oman (WALSHI sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi WALSHI thành OMR

WALSHI/OMR: 1 WALSHI = 0.{4}8291 OMR. Giá chuyển đổi 1 WALSHI (WALSHI) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}8291 OMR hôm nay.
WALSHI
WALSHI
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WALSHI/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi WALSHI (WALSHI) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WALSHI hiện có giá trị là 0.{4}8291 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WALSHI hiện có giá 0.{4}8291 OMR, nghĩa là mua 5 WALSHI sẽ mất 0.0004145 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 12,061.92 WALSHI và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 60,309.58 WALSHI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi WALSHI sang OMR

Chuyển đổi OMR sang WALSHI

WALSHI
Rial Oman
1 WALSHI
0.{4}8291  OMR
Đổi 1 WALSHI sang 0.{4}8291 OMR
2 WALSHI
0.0001658  OMR
Đổi 2 WALSHI sang 0.0001658 OMR
5 WALSHI
0.0004145  OMR
Đổi 5 WALSHI sang 0.0004145 OMR
10 WALSHI
0.0008291  OMR
Đổi 10 WALSHI sang 0.0008291 OMR
20 WALSHI
0.001658  OMR
Đổi 20 WALSHI sang 0.001658 OMR
50 WALSHI
0.004145  OMR
Đổi 50 WALSHI sang 0.004145 OMR
100 WALSHI
0.008291  OMR
Đổi 100 WALSHI sang 0.008291 OMR
200 WALSHI
0.01658  OMR
Đổi 200 WALSHI sang 0.01658 OMR
500 WALSHI
0.04145  OMR
Đổi 500 WALSHI sang 0.04145 OMR
1000 WALSHI
0.08291  OMR
Đổi 1000 WALSHI sang 0.08291 OMR
5000 WALSHI
0.4145  OMR
Đổi 5000 WALSHI sang 0.4145 OMR
10000 WALSHI
0.8291  OMR
Đổi 10000 WALSHI sang 0.8291 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WALSHI thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của WALSHI tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WALSHI sang OMR, lên đến 10000 WALSHI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
WALSHI
1 OMR
12,061.92 WALSHI
Đổi 1 OMR sang 12,061.92 WALSHI
10 OMR
120,619.15 WALSHI
Đổi 10 OMR sang 120,619.15 WALSHI
50 OMR
603,095.75 WALSHI
Đổi 50 OMR sang 603,095.75 WALSHI
100 OMR
1,206,191.51 WALSHI
Đổi 100 OMR sang 1,206,191.51 WALSHI
200 OMR
2,412,383.01 WALSHI
Đổi 200 OMR sang 2,412,383.01 WALSHI
500 OMR
6,030,957.53 WALSHI
Đổi 500 OMR sang 6,030,957.53 WALSHI
1000 OMR
12,061,915.06 WALSHI
Đổi 1000 OMR sang 12,061,915.06 WALSHI
2000 OMR
24,123,830.12 WALSHI
Đổi 2000 OMR sang 24,123,830.12 WALSHI
5000 OMR
60,309,575.29 WALSHI
Đổi 5000 OMR sang 60,309,575.29 WALSHI
10000 OMR
120,619,150.58 WALSHI
Đổi 10000 OMR sang 120,619,150.58 WALSHI
50000 OMR
603,095,752.91 WALSHI
Đổi 50000 OMR sang 603,095,752.91 WALSHI
100000 OMR
1,206,191,505.82 WALSHI
Đổi 100000 OMR sang 1,206,191,505.82 WALSHI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành WALSHI toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo WALSHI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang WALSHI, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ WALSHI/OMR

WALSHI/OMR: 1 WALSHI = 0.{4}8291 OMR; 2026/01/03 12:43:37
Trong 1D vừa qua, WALSHI đã thay đổi 0.00% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy WALSHI(WALSHI) đã thay đổi 0.00% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành WALSHI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi WALSHI sang OMR: Biến động và thay đổi giá của WALSHI/OMR

Giá WALSHI cao nhất theo OMR 7 ngày qua là -- OMR trong khi giá WALSHI thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là -- OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá WALSHI theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WALSHI theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Thấp
0 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
--
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua WALSHI (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WALSHI bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WALSHI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin WALSHI

Số liệu thị trường WALSHI sang OMR

WALSHI/OMR:
ر.ع.0.{4}8291
Khối lượng WALSHI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường WALSHI:
ر.ع.82,905.52
Nguồn cung lưu hành WALSHI:
1000.00M WALSHI

Tỷ giá WALSHI sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi WALSHI thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của WALSHI là ر.ع.0.999,999,3608291 mỗi WALSHI, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.82,905.52 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} WALSHI. Khối lượng giao dịch của WALSHI đã thay đổi --% (ر.ع.-- OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WALSHI là ر.ع.--.

Thông tin thêm về WALSHI trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá WALSHI phổ biến nhất là WALSHI sang OMR, trong đó mã của WALSHI là WALSHI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123674.07 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi WALSHI sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi WALSHI sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi WALSHI phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
WALSHI đến TWD
1 WALSHI thành NT$0.006765 TWD
popular info Rial Oman
WALSHI đến OMR
1 WALSHI thành ر.ع.0.{4}8291 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
WALSHI đến CNY
1 WALSHI thành ¥0.001508 CNY
popular info Đô la Mỹ
WALSHI đến USD
1 WALSHI thành $0.0002156 USD
popular info Đô la Úc
WALSHI đến AUD
1 WALSHI thành AU$0.0003222 AUD
popular info Euro
WALSHI đến EUR
1 WALSHI thành €0.0001839 EUR
popular info Đô la Canada
WALSHI đến CAD
1 WALSHI thành C$0.0002962 CAD
popular info Won Hàn Quốc
WALSHI đến KRW
1 WALSHI thành ₩0.3110 KRW
popular info Yên Nhật
WALSHI đến JPY
1 WALSHI thành ¥0.03381 JPY
popular info Bảng Anh
WALSHI đến GBP
1 WALSHI thành £0.0001601 GBP
popular info Real Brazil
WALSHI đến BRL
1 WALSHI thành R$0.001169 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets MYX Finance
MYX đến OMR
1 MYX thành ر.ع.2.66 OMR
other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.34,475.14 OMR
other assets Ethereum
ETH đến OMR
1 ETH thành ر.ع.1,190.59 OMR
other assets Sphere AI
SPHERE đến OMR
1 SPHERE thành ر.ع.0.{4}2704 OMR
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến OMR
1 VIRTUAL thành ر.ع.0.3131 OMR
other assets BUILDon
B đến OMR
1 B thành ر.ع.0.08626 OMR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến OMR
1 BCH thành ر.ع.244.26 OMR
other assets XRP
XRP đến OMR
1 XRP thành ر.ع.0.7701 OMR
other assets PAX Gold
PAXG đến OMR
1 PAXG thành ر.ع.1,679.7 OMR
other assets Pi
PI đến OMR
1 PI thành ر.ع.0.07983 OMR

Bảng chuyển đổi từ WALSHI sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của WALSHI đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 WALSHI thành Rial Oman đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 OMR và mức thấp nhất là 0 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 WALSHI là ر.ع.-- OMR , thay đổi --% so với giá hiện tại. WALSHI đã thay đổi
-ر.ع.
--OMR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:43 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 WALSHI
ر.ع.0.{4}4145ر.ع.--
0.00%
1 WALSHI
ر.ع.0.{4}8291ر.ع.--
0.00%
5 WALSHI
ر.ع.0.0004145ر.ع.--
0.00%
10 WALSHI
ر.ع.0.0008291ر.ع.--
0.00%
50 WALSHI
ر.ع.0.004145ر.ع.--
0.00%
100 WALSHI
ر.ع.0.008291ر.ع.--
0.00%
500 WALSHI
ر.ع.0.04145ر.ع.--
0.00%
1000 WALSHI
ر.ع.0.08291ر.ع.--
0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp WALSHI/OMR

1 WALSHI bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 WALSHI (WALSHI) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}8291.
Tôi có thể mua bao nhiêu WALSHI với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 12,061.92 WALSHI đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WALSHI sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WALSHI sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WALSHI bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 60,309.58 WALSHI, trong khi 5 WALSHI sẽ có giá khoảng 0.0004145OMR.
Giá cao nhất của WALSHI/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WALSHI tính theo OMR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WALSHI/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của WALSHI tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi WALSHI (WALSHI) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi WALSHI (WALSHI) đã giảm -- so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WALSHI thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa WALSHI và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WALSHI/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WALSHI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WALSHI/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WALSHI/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WALSHI/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của WALSHI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp WALSHI: WALSHI sang Đô la Mỹ (USD), WALSHI sang Euro (EUR), WALSHI sang Bảng Anh (GBP), WALSHI sang Đô la Canada (CAD), WALSHI sang Rupee Ấn Độ (INR), WALSHI sang Rupee Pakistan (PKR), WALSHI sang Real Brazil (BRL), WALSHI sang ...
Giá của WALSHI ở Mỹ là $0.0002156 USD. Ngoài ra, giá của WALSHI là €0.0001839 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001601 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002962 CAD ở Canada, ₹0.01941 INR ở Ấn Độ, ₨0.06035 PKR ở Pakistan, R$0.001169 BRL ở Brazil, ...
Cặp WALSHI phổ biến nhất là WALSHI sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 WALSHI (WALSHI) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}8291.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget