Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
VVS Finance sang Nhân dân tệ Trung Quốc (VVS sang CNY)

Máy tính và công cụ chuyển đổi VVS thành CNY

VVS/CNY: 1 VVS = 0.{4}1390 CNY. Giá chuyển đổi 1 VVS Finance (VVS) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là 0.{4}1390 CNY hôm nay.
VVS
VVS
CNY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VVS/CNY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VVS Finance (VVS) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VVS hiện có giá trị là 0.{4}1390 CNY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VVS hiện có giá 0.{4}1390 CNY, nghĩa là mua 5 VVS sẽ mất 0.{4}6950 CNY. Tương tự, ¥1 CNY có thể được chuyển đổi thành 71,944.71 VVS và ¥50 CNY có thể được chuyển đổi thành 359,723.55 VVS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi VVS sang CNY

Chuyển đổi CNY sang VVS

VVS Finance
Nhân dân tệ Trung Quốc
1 VVS
0.{4}1390  CNY
Đổi 1 VVS sang 0.{4}1390 CNY
2 VVS
0.{4}2780  CNY
Đổi 2 VVS sang 0.{4}2780 CNY
5 VVS
0.{4}6950  CNY
Đổi 5 VVS sang 0.{4}6950 CNY
10 VVS
0.0001390  CNY
Đổi 10 VVS sang 0.0001390 CNY
20 VVS
0.0002780  CNY
Đổi 20 VVS sang 0.0002780 CNY
50 VVS
0.0006950  CNY
Đổi 50 VVS sang 0.0006950 CNY
100 VVS
0.001390  CNY
Đổi 100 VVS sang 0.001390 CNY
200 VVS
0.002780  CNY
Đổi 200 VVS sang 0.002780 CNY
500 VVS
0.006950  CNY
Đổi 500 VVS sang 0.006950 CNY
1000 VVS
0.01390  CNY
Đổi 1000 VVS sang 0.01390 CNY
5000 VVS
0.06950  CNY
Đổi 5000 VVS sang 0.06950 CNY
10000 VVS
0.1390  CNY
Đổi 10000 VVS sang 0.1390 CNY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VVS thành CNY toàn diện, cho thấy giá trị của VVS Finance tính theo Nhân dân tệ Trung Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VVS sang CNY, lên đến 10000 VVS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Nhân dân tệ Trung Quốc
VVS Finance
1 CNY
71,944.71 VVS
Đổi 1 CNY sang 71,944.71 VVS
10 CNY
719,447.09 VVS
Đổi 10 CNY sang 719,447.09 VVS
50 CNY
3,597,235.46 VVS
Đổi 50 CNY sang 3,597,235.46 VVS
100 CNY
7,194,470.92 VVS
Đổi 100 CNY sang 7,194,470.92 VVS
200 CNY
14,388,941.84 VVS
Đổi 200 CNY sang 14,388,941.84 VVS
500 CNY
35,972,354.61 VVS
Đổi 500 CNY sang 35,972,354.61 VVS
1000 CNY
71,944,709.22 VVS
Đổi 1000 CNY sang 71,944,709.22 VVS
2000 CNY
143,889,418.44 VVS
Đổi 2000 CNY sang 143,889,418.44 VVS
5000 CNY
359,723,546.11 VVS
Đổi 5000 CNY sang 359,723,546.11 VVS
10000 CNY
719,447,092.22 VVS
Đổi 10000 CNY sang 719,447,092.22 VVS
50000 CNY
3,597,235,461.1 VVS
Đổi 50000 CNY sang 3,597,235,461.1 VVS
100000 CNY
7,194,470,922.2 VVS
Đổi 100000 CNY sang 7,194,470,922.2 VVS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNY thành VVS toàn diện, cho thấy giá trị của Nhân dân tệ Trung Quốc tính theo VVS Finance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNY sang VVS, lên đến 100000 CNY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ VVS/CNY

VVS/CNY: 1 VVS = 0.{4}1390 CNY; 2026/01/03 17:13:24
Trong 1D vừa qua, VVS Finance đã thay đổi +4.75% thành CNY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VVS Finance(VVS) đã thay đổi +4.75% thành CNY trong khi đó Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY) đã thay đổi % thành VVS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi VVS sang CNY: Biến động và thay đổi giá của /CNY

Giá cao nhất theo CNY 7 ngày qua là 0.{4}1435 CNY trong khi giá thấp nhất theo CNY trong 7 ngày qua là 0.{4}1252 CNY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo CNY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VVS theo CNY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}1435 CNY
0.{4}1435 CNY
0.{4}1534 CNY
0.{4}3035 CNY
Thấp
0.{4}1344 CNY
0.{4}1252 CNY
0.{4}1252 CNY
0.{4}1170 CNY
Bình thường
0 CNY
0 CNY
0 CNY
0 CNY
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+4.75%
+7.84%
-8.45%
-53.52%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua VVS (hoặc USDT) bằng CNY (Chinese Yuan)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VVS bằng CNY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VVS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin VVS Finance

Số liệu thị trường VVS sang CNY

VVS/CNY:
¥0.{4}1390
Khối lượng VVS 24 giờ:
¥2,551,693.22
Vốn hóa thị trường VVS:
¥606,600,430.47
Nguồn cung lưu hành VVS:
43.64T VVS

Tỷ giá VVS sang CNY hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi VVS Finance thành Nhân dân tệ Trung Quốc đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của VVS Finance là ¥0.43,641,690,000,0001390 mỗi VVS, với tổng vốn hoá thị trường của ¥606,600,430.47 CNY dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} VVS. Khối lượng giao dịch của VVS Finance đã thay đổi +98.70% (¥1,267,521.97 CNY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VVS là ¥1,284,171.25.

Thông tin thêm về VVS Finance trên Bitget

Thông tin Nhân dân tệ Trung Quốc

Ký hiệu của CNY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VVS Finance phổ biến nhất là VVS sang CNY, trong đó mã của VVS Finance là VVS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CNY đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi VVS sang CNY

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi VVS sang CNY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi VVS Finance phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
VVS đến TWD
1 VVS thành NT$0.{4}6235 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
VVS đến CNY
1 VVS thành ¥0.{4}1390 CNY
popular info Đô la Mỹ
VVS đến USD
1 VVS thành $0.{5}1987 USD
popular info Đô la Úc
VVS đến AUD
1 VVS thành AU$0.{5}2970 AUD
popular info Euro
VVS đến EUR
1 VVS thành €0.{5}1695 EUR
popular info Đô la Canada
VVS đến CAD
1 VVS thành C$0.{5}2731 CAD
popular info Won Hàn Quốc
VVS đến KRW
1 VVS thành ₩0.002867 KRW
popular info Yên Nhật
VVS đến JPY
1 VVS thành ¥0.0003116 JPY
popular info Bảng Anh
VVS đến GBP
1 VVS thành £0.{5}1476 GBP
popular info Real Brazil
VVS đến BRL
1 VVS thành R$0.{4}1078 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang CNY

other assets MYX Finance
MYX đến CNY
1 MYX thành ¥43.02 CNY
other assets Bitcoin Cash
BCH đến CNY
1 BCH thành ¥4,459.59 CNY
other assets BUILDon
B đến CNY
1 B thành ¥1.44 CNY
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến CNY
1 VIRTUAL thành ¥5.84 CNY
other assets Pi
PI đến CNY
1 PI thành ¥1.47 CNY
other assets elizaOS
ELIZAOS đến CNY
1 ELIZAOS thành ¥0.03758 CNY
other assets ChainOpera AI
COAI đến CNY
1 COAI thành ¥3.19 CNY
other assets XRP
XRP đến CNY
1 XRP thành ¥14.02 CNY
other assets World Liberty Financial
WLFI đến CNY
1 WLFI thành ¥1.21 CNY
other assets DeAgentAI
AIA đến CNY
1 AIA thành ¥0.8585 CNY

Bảng chuyển đổi từ VVS sang CNY

Tỷ giá hoán đổi của VVS Finance đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VVS thành Nhân dân tệ Trung Quốc đã thay đổi +7.84% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.75%, đạt mức cao nhất là 0.{4}1435 CNY và mức thấp nhất là 0.{4}1344 CNY . Một tháng trước, giá trị của 1 VVS là ¥0.{4}1519 CNY , thay đổi -8.45% so với giá hiện tại. VVS Finance đã thay đổi
-¥
0.{4}1411CNY
, tương đương mức thay đổi -50.33% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 17:13 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 VVS
¥0.{5}6950¥0.{5}6634
+4.75%
1 VVS
¥0.{4}1390¥0.{4}1327
+4.75%
5 VVS
¥0.{4}6950¥0.{4}6634
+4.75%
10 VVS
¥0.0001390¥0.0001327
+4.75%
50 VVS
¥0.0006950¥0.0006634
+4.75%
100 VVS
¥0.001390¥0.001327
+4.75%
500 VVS
¥0.006950¥0.006634
+4.75%
1000 VVS
¥0.01390¥0.01327
+4.75%

Câu Hỏi Thường Gặp VVS/CNY

1 VVS Finance bằng bao nhiêu CNY?
Hiện tại, giá 1 VVS Finance (VVS) trong Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.{4}1390.
Tôi có thể mua bao nhiêu VVS với 1 CNY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 71,944.71 VVS đối với CNY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VVS sang CNY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VVS sang CNY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VVS bất kỳ sang CNY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CNY tương đương 359,723.55 VVS, trong khi 5 VVS sẽ có giá khoảng 0.{4}6950CNY.
Giá cao nhất của VVS/CNY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VVS tính theo CNY là ¥0.001084. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VVS/CNY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo CNY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VVS Finance (VVS) đã tăng 7.84%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VVS Finance (VVS) đã giảm 8.45% so với Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VVS thành CNY?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VVS Finance và Nhân dân tệ Trung Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VVS/CNY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VVS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VVS/CNY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VVS/CNY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VVS/CNY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VVS Finance và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp VVS Finance: VVS sang Đô la Mỹ (USD), VVS sang Euro (EUR), VVS sang Bảng Anh (GBP), VVS sang Đô la Canada (CAD), VVS sang Rupee Ấn Độ (INR), VVS sang Rupee Pakistan (PKR), VVS sang Real Brazil (BRL), VVS sang ...
Giá của VVS Finance ở Mỹ là $0.₹0.00017891987 USD. Ngoài ra, giá của VVS Finance là €0.{5}1695 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}1476 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}2731 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0005563 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1078 BRL ở Brazil, ...
Cặp VVS Finance phổ biến nhất là VVS sang Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY). Giá của 1 VVS Finance (VVS) ở Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.{4}1390.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget