Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
VPS AI sang Euro (VPS sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi VPS thành EUR

VPS/EUR: 1 VPS = 0.001922 EUR. Giá chuyển đổi 1 VPS AI (VPS) thành Euro (EUR) là 0.001922 EUR hôm nay.
VPS
VPS
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VPS/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VPS AI (VPS) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VPS hiện có giá trị là 0.001922 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VPS hiện có giá 0.001922 EUR, nghĩa là mua 5 VPS sẽ mất 0.009612 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 520.16 VPS và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 2,600.82 VPS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi VPS sang EUR

Chuyển đổi EUR sang VPS

VPS AI
Euro
1 VPS
0.001922  EUR
Đổi 1 VPS sang 0.001922 EUR
2 VPS
0.003845  EUR
Đổi 2 VPS sang 0.003845 EUR
5 VPS
0.009612  EUR
Đổi 5 VPS sang 0.009612 EUR
10 VPS
0.01922  EUR
Đổi 10 VPS sang 0.01922 EUR
20 VPS
0.03845  EUR
Đổi 20 VPS sang 0.03845 EUR
50 VPS
0.09612  EUR
Đổi 50 VPS sang 0.09612 EUR
100 VPS
0.1922  EUR
Đổi 100 VPS sang 0.1922 EUR
200 VPS
0.3845  EUR
Đổi 200 VPS sang 0.3845 EUR
500 VPS
0.9612  EUR
Đổi 500 VPS sang 0.9612 EUR
1000 VPS
1.92  EUR
Đổi 1000 VPS sang 1.92 EUR
5000 VPS
9.61  EUR
Đổi 5000 VPS sang 9.61 EUR
10000 VPS
19.22  EUR
Đổi 10000 VPS sang 19.22 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VPS thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của VPS AI tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VPS sang EUR, lên đến 10000 VPS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
VPS AI
1 EUR
520.16 VPS
Đổi 1 EUR sang 520.16 VPS
10 EUR
5,201.64 VPS
Đổi 10 EUR sang 5,201.64 VPS
50 EUR
26,008.2 VPS
Đổi 50 EUR sang 26,008.2 VPS
100 EUR
52,016.41 VPS
Đổi 100 EUR sang 52,016.41 VPS
200 EUR
104,032.81 VPS
Đổi 200 EUR sang 104,032.81 VPS
500 EUR
260,082.03 VPS
Đổi 500 EUR sang 260,082.03 VPS
1000 EUR
520,164.07 VPS
Đổi 1000 EUR sang 520,164.07 VPS
2000 EUR
1,040,328.13 VPS
Đổi 2000 EUR sang 1,040,328.13 VPS
5000 EUR
2,600,820.33 VPS
Đổi 5000 EUR sang 2,600,820.33 VPS
10000 EUR
5,201,640.66 VPS
Đổi 10000 EUR sang 5,201,640.66 VPS
50000 EUR
26,008,203.31 VPS
Đổi 50000 EUR sang 26,008,203.31 VPS
100000 EUR
52,016,406.62 VPS
Đổi 100000 EUR sang 52,016,406.62 VPS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành VPS toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo VPS AI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang VPS, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ VPS/EUR

VPS/EUR: 1 VPS = 0.001922 EUR; 2026/01/06 23:23:24
Trong 1D vừa qua, VPS AI đã thay đổi -1.44% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VPS AI(VPS) đã thay đổi -1.44% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành VPS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi VPS sang EUR: Biến động và thay đổi giá của VPS AI/EUR

Giá VPS AI cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.002350 EUR trong khi giá VPS AI thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.001873 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VPS AI theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VPS theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.002426 EUR
0.002350 EUR
0.002426 EUR
0.007591 EUR
Thấp
0.001909 EUR
0.001873 EUR
0.001657 EUR
0.001657 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.44%
+2.63%
-10.99%
-73.87%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua VPS (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VPS bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VPS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin VPS AI

Số liệu thị trường VPS sang EUR

VPS/EUR:
€0.001922
Khối lượng VPS 24 giờ:
€9.29
Vốn hóa thị trường VPS:
--
Nguồn cung lưu hành VPS:
0 VPS

Tỷ giá VPS sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi VPS AI thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của VPS AI là €0.001922 mỗi VPS, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- VPS. Khối lượng giao dịch của VPS AI đã thay đổi -0.72% (€-0.07 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VPS là €9.36.

Thông tin thêm về VPS AI trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VPS AI phổ biến nhất là VPS sang EUR, trong đó mã của VPS AI là VPS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi VPS sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi VPS sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi VPS AI phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
VPS đến TWD
1 VPS thành NT$0.07081 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
VPS đến CNY
1 VPS thành ¥0.01569 CNY
popular info Đô la Mỹ
VPS đến USD
1 VPS thành $0.002247 USD
popular info Đô la Úc
VPS đến AUD
1 VPS thành AU$0.003334 AUD
popular info Euro
VPS đến EUR
1 VPS thành €0.001922 EUR
popular info Đô la Canada
VPS đến CAD
1 VPS thành C$0.003104 CAD
popular info Won Hàn Quốc
VPS đến KRW
1 VPS thành ₩3.25 KRW
popular info Yên Nhật
VPS đến JPY
1 VPS thành ¥0.3520 JPY
popular info Bảng Anh
VPS đến GBP
1 VPS thành £0.001664 GBP
popular info Real Brazil
VPS đến BRL
1 VPS thành R$0.01207 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Ethereum
ETH đến EUR
1 ETH thành €2,804.92 EUR
other assets XRP
XRP đến EUR
1 XRP thành €1.96 EUR
other assets Solana
SOL đến EUR
1 SOL thành €120.03 EUR
other assets Brevis
BREV đến EUR
1 BREV thành €0.2838 EUR
other assets Sui
SUI đến EUR
1 SUI thành €1.61 EUR
other assets Bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành €79,904.27 EUR
other assets JasmyCoin
JASMY đến EUR
1 JASMY thành €0.008238 EUR
other assets Chainlink
LINK đến EUR
1 LINK thành €11.94 EUR
other assets dogwifhat
WIF đến EUR
1 WIF thành €0.3616 EUR
other assets Render
RENDER đến EUR
1 RENDER thành €2.04 EUR

Bảng chuyển đổi từ VPS sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của VPS AI đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VPS thành Euro đã thay đổi +2.63% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.44%, đạt mức cao nhất là 0.002426 EUR và mức thấp nhất là 0.001909 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 VPS là €0.002160 EUR , thay đổi -10.99% so với giá hiện tại. VPS AI đã thay đổi
-
0.01484EUR
, tương đương mức thay đổi -88.53% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 23:23 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 VPS
€0.0009612€0.0009753
-1.44%
1 VPS
€0.001922€0.001951
-1.44%
5 VPS
€0.009612€0.009753
-1.44%
10 VPS
€0.01922€0.01951
-1.44%
50 VPS
€0.09612€0.09753
-1.44%
100 VPS
€0.1922€0.1951
-1.44%
500 VPS
€0.9612€0.9753
-1.44%
1000 VPS
€1.92€1.95
-1.44%

Câu Hỏi Thường Gặp VPS/EUR

1 VPS AI bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 VPS AI (VPS) trong Euro (EUR) là €0.001922.
Tôi có thể mua bao nhiêu VPS với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 520.16 VPS đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VPS sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VPS sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VPS bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 2,600.82 VPS, trong khi 5 VPS sẽ có giá khoảng 0.009612EUR.
Giá cao nhất của VPS/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VPS tính theo EUR là €0.1089. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VPS/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VPS AI tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VPS AI (VPS) đã tăng 2.63%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VPS AI (VPS) đã giảm 10.99% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VPS thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VPS AI và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VPS/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VPS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VPS/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VPS/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VPS/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VPS AI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp VPS AI: VPS sang Đô la Mỹ (USD), VPS sang Euro (EUR), VPS sang Bảng Anh (GBP), VPS sang Đô la Canada (CAD), VPS sang Rupee Ấn Độ (INR), VPS sang Rupee Pakistan (PKR), VPS sang Real Brazil (BRL), VPS sang ...
Giá của VPS AI ở Mỹ là $0.002247 USD. Ngoài ra, giá của VPS AI là €0.001922 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001664 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003104 CAD ở Canada, ₹0.2026 INR ở Ấn Độ, ₨0.6289 PKR ở Pakistan, R$0.01207 BRL ở Brazil, ...
Cặp VPS AI phổ biến nhất là VPS sang Euro(EUR). Giá của 1 VPS AI (VPS) ở Euro (EUR) là €0.001922.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget