Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87871.05 (-0.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87871.05 (-0.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87871.05 (-0.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VOLT thành MMK
VOLT/MMK: 1 VOLT = 0.9834 MMK. Giá chuyển đổi 1 VOLT.WIN (VOLT) thành Kyat Myanmar (MMK) là 0.9834 MMK hôm nay.

VOLT
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VOLT/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VOLT.WIN (VOLT) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VOLT hiện có giá trị là 0.9834 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VOLT hiện có giá 0.9834 MMK, nghĩa là mua 5 VOLT sẽ mất 4.92 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 1.02 VOLT và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 5.08 VOLT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VOLT sang MMK
Chuyển đổi MMK sang VOLT
VOLT.WIN
Kyat Myanmar
1 VOLT
0.9834 MMK
Đổi 1 VOLT sang 0.9834 MMK
2 VOLT
1.97 MMK
Đổi 2 VOLT sang 1.97 MMK
5 VOLT
4.92 MMK
Đổi 5 VOLT sang 4.92 MMK
10 VOLT
9.83 MMK
Đổi 10 VOLT sang 9.83 MMK
20 VOLT
19.67 MMK
Đổi 20 VOLT sang 19.67 MMK
50 VOLT
49.17 MMK
Đổi 50 VOLT sang 49.17 MMK
100 VOLT
98.34 MMK
Đổi 100 VOLT sang 98.34 MMK
200 VOLT
196.67 MMK
Đổi 200 VOLT sang 196.67 MMK
500 VOLT
491.69 MMK
Đổi 500 VOLT sang 491.69 MMK
1000 VOLT
983.37 MMK
Đổi 1000 VOLT sang 983.37 MMK
5000 VOLT
4,916.87 MMK
Đổi 5000 VOLT sang 4,916.87 MMK
10000 VOLT
9,833.75 MMK
Đổi 10000 VOLT sang 9,833.75 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VOLT thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của VOLT.WIN tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VOLT sang MMK, lên đến 10000 VOLT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
VOLT.WIN
1 MMK
1.02 VOLT
Đổi 1 MMK sang 1.02 VOLT
10 MMK
10.17 VOLT
Đổi 10 MMK sang 10.17 VOLT
50 MMK
50.85 VOLT
Đổi 50 MMK sang 50.85 VOLT
100 MMK
101.69 VOLT
Đổi 100 MMK sang 101.69 VOLT
200 MMK
203.38 VOLT
Đổi 200 MMK sang 203.38 VOLT
500 MMK
508.45 VOLT
Đổi 500 MMK sang 508.45 VOLT
1000 MMK
1,016.91 VOLT
Đổi 1000 MMK sang 1,016.91 VOLT
2000 MMK
2,033.81 VOLT
Đổi 2000 MMK sang 2,033.81 VOLT
5000 MMK
5,084.53 VOLT
Đổi 5000 MMK sang 5,084.53 VOLT
10000 MMK
10,169.06 VOLT
Đổi 10000 MMK sang 10,169.06 VOLT
50000 MMK
50,845.31 VOLT
Đổi 50000 MMK sang 50,845.31 VOLT
100000 MMK
101,690.63 VOLT
Đổi 100000 MMK sang 101,690.63 VOLT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành VOLT toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo VOLT.WIN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang VOLT, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VOLT/MMK
VOLT/MMK: 1 VOLT = 0.9834 MMK; 2026/01/01 09:46:45
Trong 1D vừa qua, VOLT.WIN đã thay đổi +5.67% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VOLT.WIN(VOLT) đã thay đổi +5.67% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành VOLT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VOLT sang MMK: Biến động và thay đổi giá của VOLT.WIN/MMK
Giá VOLT.WIN cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 0.9725 MMK trong khi giá VOLT.WIN thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 0.8878 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VOLT.WIN theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VOLT theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.9725 MMK | 0.9725 MMK | 1.1 MMK | 4.39 MMK |
Thấp | 0.9203 MMK | 0.8878 MMK | 0.8856 MMK | 0.8856 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +5.67% | +8.42% | -3.43% | -77.53% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VOLT (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VOLT bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VOLT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin VOLT.WIN
Số liệu thị trường VOLT sang MMK
VOLT/MMK:
Ks0.9834
Khối lượng VOLT 24 giờ:
Ks6,037,777
Vốn hóa thị trường VOLT:
--
Nguồn cung lưu hành VOLT:
0 VOLT
Tỷ giá VOLT sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi VOLT.WIN thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của VOLT.WIN là Ks0.9834 mỗi VOLT, với tổng vốn hoá thị trường của Ks0 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- VOLT. Khối lượng giao dịch của VOLT.WIN đã thay đổi 0.00% (Ks0 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VOLT là Ks6,037,777.
Thông tin thêm về VOLT.WIN trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VOLT.WIN phổ biến nhất là VOLT sang MMK, trong đó mã của VOLT.WIN là VOLT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VOLT sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VOLT sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi VOLT.WIN phổ biến
VOLT đến TWD
1 VOLT thành NT$0.01470 TWD
VOLT đến CNY
1 VOLT thành ¥0.003276 CNY
VOLT đến USD
1 VOLT thành $0.0004683 USD
VOLT đến AUD
1 VOLT thành AU$0.0007021 AUD
VOLT đến EUR
1 VOLT thành €0.0003992 EUR
VOLT đến CAD
1 VOLT thành C$0.0006428 CAD
VOLT đến MMK
1 VOLT thành Ks0.9834 MMK
VOLT đến KRW
1 VOLT thành ₩0.6763 KRW
VOLT đến JPY
1 VOLT thành ¥0.07346 JPY
VOLT đến GBP
1 VOLT thành £0.0003483 GBP
VOLT đến BRL
1 VOLT thành R$0.002583 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

BROCCOLI đến MMK
1 BROCCOLI thành Ks38.3 MMK

LIGHT đến MMK
1 LIGHT thành Ks5,273.71 MMK

TLM đến MMK
1 TLM thành Ks6.28 MMK

AMP đến MMK
1 AMP thành Ks4.44 MMK

MUBARAK đến MMK
1 MUBARAK thành Ks39.52 MMK

RAD đến MMK
1 RAD thành Ks751.84 MMK

BNB đến MMK
1 BNB thành Ks1,805,044.19 MMK

LA đến MMK
1 LA thành Ks671.26 MMK

SOL đến MMK
1 SOL thành Ks261,825.83 MMK

XRP đến MMK
1 XRP thành Ks3,879.38 MMK
Bảng chuyển đổi từ VOLT sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của VOLT.WIN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VOLT thành Kyat Myanmar đã thay đổi +8.42% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.67%, đạt mức cao nhất là 0.9725 MMK và mức thấp nhất là 0.9203 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 VOLT là Ks1.02 MMK , thay đổi -3.43% so với giá hiện tại. VOLT.WIN đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.71% so với năm trước.
-Ks
12.37MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:46 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VOLT | Ks0.4917 | Ks0.4656 | +5.67% |
1 VOLT | Ks0.9834 | Ks0.9312 | +5.67% |
5 VOLT | Ks4.92 | Ks4.66 | +5.67% |
10 VOLT | Ks9.83 | Ks9.31 | +5.67% |
50 VOLT | Ks49.17 | Ks46.56 | +5.67% |
100 VOLT | Ks98.34 | Ks93.12 | +5.67% |
500 VOLT | Ks491.69 | Ks465.58 | +5.67% |
1000 VOLT | Ks983.37 | Ks931.17 | +5.67% |
Câu Hỏi Thường Gặp VOLT/MMK
1 VOLT.WIN bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 VOLT.WIN (VOLT) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.9834.
Tôi có thể mua bao nhiêu VOLT với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.02 VOLT đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VOLT sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VOLT sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VOLT bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 5.08 VOLT, trong khi 5 VOLT sẽ có giá khoảng 4.92MMK.
Giá cao nhất của VOLT/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VOLT tính theo MMK là Ks166.39. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VOLT/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VOLT.WIN tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VOLT.WIN (VOLT) đã tăng 8.42%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VOLT.WIN (VOLT) đã giảm 3.43% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VOLT thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VOLT.WIN và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VOLT/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VOLT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VOLT/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VOLT/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VOLT/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VOLT.WIN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









