Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91210.38 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91210.38 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91210.38 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VEUR thành LKR
VEUR/LKR: 1 VEUR = 362.96 LKR. Giá chuyển đổi 1 VNX Euro (VEUR) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 362.96 LKR hôm nay.

VEUR
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VEUR/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VNX Euro (VEUR) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VEUR hiện có giá trị là 362.96 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VEUR hiện có giá 362.96 LKR, nghĩa là mua 5 VEUR sẽ mất 1,814.79 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.002755 VEUR và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.01378 VEUR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VEUR sang LKR
Chuyển đổi LKR sang VEUR
VNX Euro
Rupee Sri Lanka
1 VEUR
362.96 LKR
Đổi 1 VEUR sang 362.96 LKR
2 VEUR
725.92 LKR
Đổi 2 VEUR sang 725.92 LKR
5 VEUR
1,814.79 LKR
Đổi 5 VEUR sang 1,814.79 LKR
10 VEUR
3,629.58 LKR
Đổi 10 VEUR sang 3,629.58 LKR
20 VEUR
7,259.16 LKR
Đổi 20 VEUR sang 7,259.16 LKR
50 VEUR
18,147.91 LKR
Đổi 50 VEUR sang 18,147.91 LKR
100 VEUR
36,295.82 LKR
Đổi 100 VEUR sang 36,295.82 LKR
200 VEUR
72,591.63 LKR
Đổi 200 VEUR sang 72,591.63 LKR
500 VEUR
181,479.08 LKR
Đổi 500 VEUR sang 181,479.08 LKR
1000 VEUR
362,958.16 LKR
Đổi 1000 VEUR sang 362,958.16 LKR
5000 VEUR
1,814,790.8 LKR
Đổi 5000 VEUR sang 1,814,790.8 LKR
10000 VEUR
3,629,581.6 LKR
Đổi 10000 VEUR sang 3,629,581.6 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VEUR thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của VNX Euro tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VEUR sang LKR, lên đến 10000 VEUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
VNX Euro
1 LKR
0.002755 VEUR
Đổi 1 LKR sang 0.002755 VEUR
10 LKR
0.02755 VEUR
Đổi 10 LKR sang 0.02755 VEUR
50 LKR
0.1378 VEUR
Đổi 50 LKR sang 0.1378 VEUR
100 LKR
0.2755 VEUR
Đổi 100 LKR sang 0.2755 VEUR
200 LKR
0.5510 VEUR
Đổi 200 LKR sang 0.5510 VEUR
500 LKR
1.38 VEUR
Đổi 500 LKR sang 1.38 VEUR
1000 LKR
2.76 VEUR
Đổi 1000 LKR sang 2.76 VEUR
2000 LKR
5.51 VEUR
Đổi 2000 LKR sang 5.51 VEUR
5000 LKR
13.78 VEUR
Đổi 5000 LKR sang 13.78 VEUR
10000 LKR
27.55 VEUR
Đổi 10000 LKR sang 27.55 VEUR
50000 LKR
137.76 VEUR
Đổi 50000 LKR sang 137.76 VEUR
100000 LKR
275.51 VEUR
Đổi 100000 LKR sang 275.51 VEUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành VEUR toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo VNX Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang VEUR, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VEUR/LKR
VEUR/LKR: 1 VEUR = 362.96 LKR; 2026/01/07 18:43:27
Trong 1D vừa qua, VNX Euro đã thay đổi -0.17% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VNX Euro(VEUR) đã thay đổi -0.17% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành VEUR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VEUR sang LKR: Biến động và thay đổi giá của VNX Euro/LKR
Giá VNX Euro cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 364.21 LKR trong khi giá VNX Euro thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 362.4 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VNX Euro theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VEUR theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 364.17 LKR | 364.21 LKR | 366.11 LKR | 374.88 LKR |
Thấp | 362.65 LKR | 362.4 LKR | 358.88 LKR | 350.74 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.17% | -0.25% | +0.13% | +1.03% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VEUR (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VEUR bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VEUR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin VNX Euro
Số liệu thị trường VEUR sang LKR
VEUR/LKR:
Rs362.96
Khối lượng VEUR 24 giờ:
Rs5,544,003.04
Vốn hóa thị trường VEUR:
Rs1,003,246,443.7
Nguồn cung lưu hành VEUR:
2.76M VEUR
Tỷ giá VEUR sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi VNX Euro thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của VNX Euro là Rs362.96 mỗi VEUR, với tổng vốn hoá thị trường của Rs1,003,246,443.7 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,764,082.8 VEUR. Khối lượng giao dịch của VNX Euro đã thay đổi -40.26% (Rs-3,735,532.85 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VEUR là Rs9,279,535.9.
Thông tin thêm về VNX Euro trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VNX Euro phổ biến nhất là VEUR sang LKR, trong đó mã của VNX Euro là VEUR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68661.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127949.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498952.17 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314031.14 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VEUR sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VEUR sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi VNX Euro phổ biến
VEUR đến TWD
1 VEUR thành NT$36.81 TWD
VEUR đến CNY
1 VEUR thành ¥8.19 CNY
VEUR đến USD
1 VEUR thành $1.17 USD
VEUR đến AUD
1 VEUR thành AU$1.74 AUD
VEUR đến EUR
1 VEUR thành €1 EUR
VEUR đến CAD
1 VEUR thành C$1.62 CAD
VEUR đến LKR
1 VEUR thành Rs362.96 LKR
VEUR đến KRW
1 VEUR thành ₩1,693.42 KRW
VEUR đến JPY
1 VEUR thành ¥183.25 JPY
VEUR đến GBP
1 VEUR thành £0.8680 GBP
VEUR đến BRL
1 VEUR thành R$6.31 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

BREV đến LKR
1 BREV thành Rs139.98 LKR

币安人生 đến LKR
1 币安人生 thành Rs46.57 LKR

BTC đến LKR
1 BTC thành Rs28,305,206.9 LKR

辛普森 đến LKR
1 辛普森 thành Rs0.{9}1200 LKR

KGEN đến LKR
1 KGEN thành Rs62.1 LKR

BNB đến LKR
1 BNB thành Rs278,519.46 LKR

PEPE đến LKR
1 PEPE thành Rs0.002076 LKR

AMP đến LKR
1 AMP thành Rs0.7421 LKR

TRX đến LKR
1 TRX thành Rs92.46 LKR

SPK đến LKR
1 SPK thành Rs8.01 LKR
Bảng chuyển đổi từ VEUR sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của VNX Euro đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 VEUR thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -0.25% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.17%, đạt mức cao nhất là 364.17 LKR và mức thấp nhất là 362.65 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 VEUR là Rs362.49 LKR , thay đổi +0.13% so với giá hiện tại. VNX Euro đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +12.79% so với năm trước.
+Rs
41.14LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:43 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VEUR | Rs181.48 | Rs181.79 | -0.17% |
1 VEUR | Rs362.96 | Rs363.58 | -0.17% |
5 VEUR | Rs1,814.79 | Rs1,817.89 | -0.17% |
10 VEUR | Rs3,629.58 | Rs3,635.79 | -0.17% |
50 VEUR | Rs18,147.91 | Rs18,178.95 | -0.17% |
100 VEUR | Rs36,295.82 | Rs36,357.9 | -0.17% |
500 VEUR | Rs181,479.08 | Rs181,789.49 | -0.17% |
1000 VEUR | Rs362,958.16 | Rs363,578.99 | -0.17% |
Câu Hỏi Thường Gặp VEUR/LKR
1 VNX Euro bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 VNX Euro (VEUR) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs362.96.
Tôi có thể mua bao nhiêu VEUR với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.002755 VEUR đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VEUR sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VEUR sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VEUR bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 0.01378 VEUR, trong khi 5 VEUR sẽ có giá khoảng 1,814.79LKR.
Giá cao nhất của VEUR/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VEUR tính theo LKR là Rs374.88. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VEUR/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VNX Euro tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VNX Euro (VEUR) đã giảm 0.25%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đ ổi VNX Euro (VEUR) đã tăng 0.13% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VEUR thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VNX Euro và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VEUR/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VEUR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VEUR/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VEUR/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VEUR/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VNX Euro và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










