Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90114.02 (+0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90114.02 (+0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90114.02 (+0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VD thành ISK
VD/ISK: 1 VD = 2.92 ISK. Giá chuyển đổi 1 VinDax Coin (VD) thành Króna Iceland (ISK) là 2.92 ISK hôm nay.

VD
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VD/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VinDax Coin (VD) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VD hiện có giá trị là 2.92 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VD hiện có giá 2.92 ISK, nghĩa là mua 5 VD sẽ mất 14.59 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.3428 VD và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 1.71 VD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VD sang ISK
Chuyển đổi ISK sang VD
VinDax Coin
Króna Iceland
1 VD
2.92 ISK
Đổi 1 VD sang 2.92 ISK
2 VD
5.83 ISK
Đổi 2 VD sang 5.83 ISK
5 VD
14.59 ISK
Đổi 5 VD sang 14.59 ISK
10 VD
29.17 ISK
Đổi 10 VD sang 29.17 ISK
20 VD
58.34 ISK
Đổi 20 VD sang 58.34 ISK
50 VD
145.86 ISK
Đổi 50 VD sang 145.86 ISK
100 VD
291.72 ISK
Đổi 100 VD sang 291.72 ISK
200 VD
583.43 ISK
Đổi 200 VD sang 583.43 ISK
500 VD
1,458.59 ISK
Đổi 500 VD sang 1,458.59 ISK
1000 VD
2,917.17 ISK
Đổi 1000 VD sang 2,917.17 ISK
5000 VD
14,585.85 ISK
Đổi 5000 VD sang 14,585.85 ISK
10000 VD
29,171.7 ISK
Đổi 10000 VD sang 29,171.7 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VD thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của VinDax Coin tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VD sang ISK, lên đến 10000 VD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
VinDax Coin
1 ISK
0.3428 VD
Đổi 1 ISK sang 0.3428 VD
10 ISK
3.43 VD
Đổi 10 ISK sang 3.43 VD
50 ISK
17.14 VD
Đổi 50 ISK sang 17.14 VD
100 ISK
34.28 VD
Đổi 100 ISK sang 34.28 VD
200 ISK
68.56 VD
Đổi 200 ISK sang 68.56 VD
500 ISK
171.4 VD
Đổi 500 ISK sang 171.4 VD
1000 ISK
342.8 VD
Đổi 1000 ISK sang 342.8 VD
2000 ISK
685.6 VD
Đổi 2000 ISK sang 685.6 VD
5000 ISK
1,713.99 VD
Đổi 5000 ISK sang 1,713.99 VD
10000 ISK
3,427.98 VD
Đổi 10000 ISK sang 3,427.98 VD
50000 ISK
17,139.9 VD
Đổi 50000 ISK sang 17,139.9 VD
100000 ISK
34,279.8 VD
Đổi 100000 ISK sang 34,279.8 VD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành VD toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo VinDax Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang VD, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VD/ISK
VD/ISK: 1 VD = 2.92 ISK; 2026/01/03 19:24:15
Trong 1D vừa qua, VinDax Coin đã thay đổi +10.06% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VinDax Coin(VD) đã thay đổi +10.06% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành VD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VD sang ISK: Biến động và thay đổi giá của VinDax Coin/ISK
Giá VinDax Coin cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 3.17 ISK trong khi giá VinDax Coin thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 1.61 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VinDax Coin theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VD theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.07 ISK | 3.17 ISK | 4.33 ISK | 4.96 ISK |
Thấp | 2.13 ISK | 1.61 ISK | 1.61 ISK | 1.61 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +10.06% | +27.66% | +18.48% | +1.52% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VD (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VD bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin VinDax Coin
Số liệu thị trường VD sang ISK
VD/ISK:
kr2.92
Khối lượng VD 24 giờ:
kr109,710.95
Vốn hóa thị trường VD:
--
Nguồn cung lưu hành VD:
0 VD
Tỷ giá VD sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi VinDax Coin thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của VinDax Coin là kr2.92 mỗi VD, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- VD. Khối lượng giao dịch của VinDax Coin đã thay đổi +2.40% (kr2,568.32 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VD là kr107,142.63.
Thông tin thêm về VinDax Coin trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VinDax Coin phổ biến nhất là VD sang ISK, trong đó mã của VinDax Coin là VD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VD sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VD sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi VinDax Coin phổ biến
VD đến TWD
1 VD thành NT$0.7277 TWD
VD đến CNY
1 VD thành ¥0.1622 CNY
VD đến ISK
1 VD thành kr2.92 ISK
VD đến USD
1 VD thành $0.02319 USD
VD đến AUD
1 VD thành AU$0.03466 AUD
VD đến EUR
1 VD thành €0.01978 EUR
VD đến CAD
1 VD thành C$0.03187 CAD
VD đến KRW
1 VD thành ₩33.46 KRW
VD đến JPY
1 VD thành ¥3.64 JPY
VD đến GBP
1 VD thành £0.01722 GBP
VD đến BRL
1 VD thành R$0.1258 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

MYX đến ISK
1 MYX thành kr759.63 ISK

WLFI đến ISK
1 WLFI thành kr22.61 ISK

BCH đến ISK
1 BCH thành kr80,322.03 ISK

B đến ISK
1 B thành kr26.25 ISK

PI đến ISK
1 PI thành kr26.25 ISK

ELIZAOS đến ISK
1 ELIZAOS thành kr0.6442 ISK

COAI đến ISK
1 COAI thành kr57.92 ISK

VIRTUAL đến ISK
1 VIRTUAL thành kr106.25 ISK

AIA đến ISK
1 AIA thành kr15 ISK

FLOW đến ISK
1 FLOW thành kr13.13 ISK
Bảng chuyển đổi từ VD sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của VinDax Coin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 VD thành Króna Iceland đã thay đổi +27.66% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +10.06%, đạt mức cao nhất là 3.07 ISK và mức thấp nhất là 2.13 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 VD là kr2.5 ISK , thay đổi +18.48% so với giá hiện tại. VinDax Coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +55.88% so với năm trước.
+kr
0.9482ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:24 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VD | kr1.46 | kr1.34 | +10.06% |
1 VD | kr2.92 | kr2.68 | +10.06% |
5 VD | kr14.59 | kr13.38 | +10.06% |
10 VD | kr29.17 | kr26.75 | +10.06% |
50 VD | kr145.86 | kr133.77 | +10.06% |
100 VD | kr291.72 | kr267.54 | +10.06% |
500 VD | kr1,458.59 | kr1,337.72 | +10.06% |
1000 VD | kr2,917.17 | kr2,675.43 | +10.06% |
Câu Hỏi Thường Gặp VD/ISK
1 VinDax Coin bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 VinDax Coin (VD) trong Króna Iceland (ISK) là kr2.92.
Tôi có thể mua bao nhiêu VD với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.3428 VD đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VD sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VD sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VD bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 1.71 VD, trong khi 5 VD sẽ có giá khoảng 14.59ISK.
Giá cao nhất của VD/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VD tính theo ISK là kr42.73. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VD/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VinDax Coin tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VinDax Coin (VD) đã tăng 27.66%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VinDax Coin (VD) đã tăng 18.48% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VD thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VinDax Coin và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VD/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VD/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VD/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VD/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VinDax Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









