Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94081.90 (+3.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94081.90 (+3.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94081.90 (+3.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VILLN thành CZK
VILLN/CZK: 1 VILLN = 0.002801 CZK. Giá chuyển đổi 1 VILLN (VILLN) thành Koruna Czech (CZK) là 0.002801 CZK hôm nay.
VILLN
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VILLN/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VILLN (VILLN) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VILLN hiện có giá trị là 0.002801 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VILLN hiện có giá 0.002801 CZK, nghĩa là mua 5 VILLN sẽ mất 0.01401 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 357 VILLN và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 1,785 VILLN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VILLN sang CZK
Chuyển đổi CZK sang VILLN
VILLN
Koruna Czech
1 VILLN
0.002801 CZK
Đổi 1 VILLN sang 0.002801 CZK
2 VILLN
0.005602 CZK
Đổi 2 VILLN sang 0.005602 CZK
5 VILLN
0.01401 CZK
Đổi 5 VILLN sang 0.01401 CZK
10 VILLN
0.02801 CZK
Đổi 10 VILLN sang 0.02801 CZK
20 VILLN
0.05602 CZK
Đổi 20 VILLN sang 0.05602 CZK
50 VILLN
0.1401 CZK
Đổi 50 VILLN sang 0.1401 CZK
100 VILLN
0.2801 CZK
Đổi 100 VILLN sang 0.2801 CZK
200 VILLN
0.5602 CZK
Đổi 200 VILLN sang 0.5602 CZK
500 VILLN
1.4 CZK
Đổi 500 VILLN sang 1.4 CZK
1000 VILLN
2.8 CZK
Đổi 1000 VILLN sang 2.8 CZK
5000 VILLN
14.01 CZK
Đổi 5000 VILLN sang 14.01 CZK
10000 VILLN
28.01 CZK
Đổi 10000 VILLN sang 28.01 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VILLN thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của VILLN tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VILLN sang CZK, lên đến 10000 VILLN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
VILLN
1 CZK
357 VILLN
Đổi 1 CZK sang 357 VILLN
10 CZK
3,570 VILLN
Đổi 10 CZK sang 3,570 VILLN
50 CZK
17,850 VILLN
Đổi 50 CZK sang 17,850 VILLN
100 CZK
35,700 VILLN
Đổi 100 CZK sang 35,700 VILLN
200 CZK
71,400 VILLN
Đổi 200 CZK sang 71,400 VILLN
500 CZK
178,500 VILLN
Đổi 500 CZK sang 178,500 VILLN
1000 CZK
357,000 VILLN
Đổi 1000 CZK sang 357,000 VILLN
2000 CZK
714,000 VILLN
Đổi 2000 CZK sang 714,000 VILLN
5000 CZK
1,784,999.99 VILLN
Đổi 5000 CZK sang 1,784,999.99 VILLN
10000 CZK
3,569,999.99 VILLN
Đổi 10000 CZK sang 3,569,999.99 VILLN
50000 CZK
17,849,999.94 VILLN
Đổi 50000 CZK sang 17,849,999.94 VILLN
100000 CZK
35,699,999.88 VILLN
Đổi 100000 CZK sang 35,699,999.88 VILLN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành VILLN toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo VILLN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang VILLN, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VILLN/CZK
VILLN/CZK: 1 VILLN = 0.002801 CZK; 2026/01/05 22:01:11
Trong 1D vừa qua, VILLN đã thay đổi 0.00% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VILLN(VILLN) đã thay đổi 0.00% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành VILLN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VILLN sang CZK: Biến động và thay đổi giá của VILLN/CZK
Giá VILLN cao nhất theo CZK 7 ngày qua là -- CZK trong khi giá VILLN thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là -- CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VILLN theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VILLN theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 CZK | -- CZK | -- CZK | -- CZK |
Thấp | 0 CZK | -- CZK | -- CZK | -- CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VILLN (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VILLN bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VILLN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin VILLN
Số liệu thị trường VILLN sang CZK
VILLN/CZK:
Kč0.002801
Khối lượng VILLN 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường VILLN:
Kč2,801,114.82
Nguồn cung lưu hành VILLN:
1000.00M VILLN
Tỷ giá VILLN sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi VILLN thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của VILLN là Kč0.002801 mỗi VILLN, với tổng vốn hoá thị trường của Kč2,801,114.82 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,997,900 VILLN. Khối lượng giao dịch của VILLN đã thay đổi --% (Kč-- CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VILLN là Kč--.
Thông tin thêm về VILLN trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VILLN phổ biến nhất là VILLN sang CZK, trong đó mã của VILLN là VILLN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79876.48 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69160.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128859.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506209.14 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452687.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VILLN sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nh ân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VILLN sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi VILLN phổ biến
VILLN đến TWD
1 VILLN thành NT$0.004271 TWD
VILLN đến CNY
1 VILLN thành ¥0.0009486 CNY
VILLN đến USD
1 VILLN thành $0.0001357 USD
VILLN đến AUD
1 VILLN thành AU$0.0002021 AUD
VILLN đến EUR
1 VILLN thành €0.0001157 EUR
VILLN đến CAD
1 VILLN thành C$0.0001867 CAD
VILLN đến CZK
1 VILLN thành Kč0.002801 CZK
VILLN đến KRW
1 VILLN thành ₩0.1962 KRW
VILLN đến JPY
1 VILLN thành ¥0.02121 JPY
VILLN đến GBP
1 VILLN thành £0.0001002 GBP
VILLN đến BRL
1 VILLN thành R$0.0007335 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

BTC đến CZK
1 BTC thành Kč1,941,937.08 CZK

ETH đến CZK
1 ETH thành Kč66,874.69 CZK

XRP đến CZK
1 XRP thành Kč48.09 CZK

SOL đến CZK
1 SOL thành Kč2,858.19 CZK

SHIB đến CZK
1 SHIB thành Kč0.0001897 CZK

VIRTUAL đến CZK
1 VIRTUAL thành Kč22.76 CZK

ADA đến CZK
1 ADA thành Kč8.68 CZK

BNB đến CZK
1 BNB thành Kč18,794.34 CZK

LINK đến CZK
1 LINK thành Kč288.78 CZK

SUI đến CZK
1 SUI thành Kč39.34 CZK
Bảng chuyển đổi từ VILLN sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của VILLN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VILLN thành Koruna Czech đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 CZK và mức thấp nhất là 0 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 VILLN là Kč-- CZK , thay đổi --% so với giá hiện tại. VILLN đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-Kč
--CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:01 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VILLN | Kč0.001401 | Kč-- | 0.00% |
1 VILLN | Kč0.002801 | Kč-- | 0.00% |
5 VILLN | Kč0.01401 | Kč-- | 0.00% |
10 VILLN | Kč0.02801 | Kč-- | 0.00% |
50 VILLN | Kč0.1401 | Kč-- | 0.00% |
100 VILLN | Kč0.2801 | Kč-- | 0.00% |
500 VILLN | Kč1.4 | Kč-- | 0.00% |
1000 VILLN | Kč2.8 | Kč-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp VILLN/CZK
1 VILLN bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 VILLN (VILLN) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.002801.
Tôi có thể mua bao nhiêu VILLN với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 357 VILLN đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VILLN sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VILLN sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VILLN bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 1,785 VILLN, trong khi 5 VILLN sẽ có giá khoảng 0.01401CZK.
Giá cao nhất của VILLN/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VILLN tính theo CZK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VILLN/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VILLN tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VILLN (VILLN) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VILLN (VILLN) đã giảm -- so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VILLN thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VILLN và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VILLN/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VILLN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VILLN/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VILLN/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VILLN/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VILLN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









