Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90367.81 (+0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90367.81 (+0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90367.81 (+0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VRSC thành KES
VRSC/KES: 1 VRSC = 121.97 KES. Giá chuyển đổi 1 Verus (VRSC) thành Shilling Kenya (KES) là 121.97 KES hôm nay.

VRSC
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VRSC/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Verus (VRSC) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VRSC hiện có giá trị là 121.97 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VRSC hiện có giá 121.97 KES, nghĩa là mua 5 VRSC sẽ mất 609.83 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.008199 VRSC và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 0.04100 VRSC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VRSC sang KES
Chuyển đổi KES sang VRSC
Verus
Shilling Kenya
1 VRSC
121.97 KES
Đổi 1 VRSC sang 121.97 KES
2 VRSC
243.93 KES
Đổi 2 VRSC sang 243.93 KES
5 VRSC
609.83 KES
Đổi 5 VRSC sang 609.83 KES
10 VRSC
1,219.66 KES
Đổi 10 VRSC sang 1,219.66 KES
20 VRSC
2,439.31 KES
Đổi 20 VRSC sang 2,439.31 KES
50 VRSC
6,098.28 KES
Đổi 50 VRSC sang 6,098.28 KES
100 VRSC
12,196.56 KES
Đổi 100 VRSC sang 12,196.56 KES
200 VRSC
24,393.12 KES
Đổi 200 VRSC sang 24,393.12 KES
500 VRSC
60,982.79 KES
Đổi 500 VRSC sang 60,982.79 KES
1000 VRSC
121,965.58 KES
Đổi 1000 VRSC sang 121,965.58 KES
5000 VRSC
609,827.88 KES
Đổi 5000 VRSC sang 609,827.88 KES
10000 VRSC
1,219,655.76 KES
Đổi 10000 VRSC sang 1,219,655.76 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VRSC thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Verus tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VRSC sang KES, lên đến 10000 VRSC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Verus
1 KES
0.008199 VRSC
Đổi 1 KES sang 0.008199 VRSC
10 KES
0.08199 VRSC
Đổi 10 KES sang 0.08199 VRSC
50 KES
0.4100 VRSC
Đổi 50 KES sang 0.4100 VRSC
100 KES
0.8199 VRSC
Đổi 100 KES sang 0.8199 VRSC
200 KES
1.64 VRSC
Đổi 200 KES sang 1.64 VRSC
500 KES
4.1 VRSC
Đổi 500 KES sang 4.1 VRSC
1000 KES
8.2 VRSC
Đổi 1000 KES sang 8.2 VRSC
2000 KES
16.4 VRSC
Đổi 2000 KES sang 16.4 VRSC
5000 KES
41 VRSC
Đổi 5000 KES sang 41 VRSC
10000 KES
81.99 VRSC
Đổi 10000 KES sang 81.99 VRSC
50000 KES
409.95 VRSC
Đổi 50000 KES sang 409.95 VRSC
100000 KES
819.9 VRSC
Đổi 100000 KES sang 819.9 VRSC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành VRSC toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Verus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang VRSC, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VRSC/KES
VRSC/KES: 1 VRSC = 121.97 KES; 2026/01/03 21:15:40
Trong 1D vừa qua, Verus đã thay đổi +1.87% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Verus(VRSC) đã thay đổi +1.87% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành VRSC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VRSC sang KES: Biến động và thay đổi giá của /KES
Giá cao nhất theo KES 7 ngày qua là 149.82 KES trong khi giá thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 74.04 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VRSC theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 124.54 KES | 149.82 KES | 149.82 KES | 235.15 KES |
Thấp | 118.93 KES | 74.04 KES | 74.04 KES | 74.04 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.87% | -7.21% | +1.18% | -45.17% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VRSC (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VRSC bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VRSC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Verus
Số liệu thị trường VRSC sang KES
VRSC/KES:
KSh121.97
Khối lượng VRSC 24 giờ:
KSh41,533.02
Vốn hóa thị trường VRSC:
--
Nguồn cung lưu hành VRSC:
0 VRSC
Tỷ giá VRSC sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Verus thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Verus là KSh121.97 mỗi VRSC, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- VRSC. Khối lượng giao dịch của Verus đã thay đổi -92.52% (KSh-513,877.15 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VRSC là KSh555,410.17.
Thông tin thêm về Verus trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Verus phổ biến nhất là VRSC sang KES, trong đó mã của Verus là VRSC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VRSC sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VRSC sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Verus phổ biến
VRSC đến TWD
1 VRSC thành NT$29.69 TWD
VRSC đến KES
1 VRSC thành KSh121.97 KES
VRSC đến CNY
1 VRSC thành ¥6.62 CNY
VRSC đến USD
1 VRSC thành $0.9462 USD
VRSC đến AUD
1 VRSC thành AU$1.41 AUD
VRSC đến EUR
1 VRSC thành €0.8068 EUR
VRSC đến CAD
1 VRSC thành C$1.3 CAD
VRSC đến KRW
1 VRSC thành ₩1,364.93 KRW
VRSC đến JPY
1 VRSC thành ¥148.36 JPY
VRSC đến GBP
1 VRSC thành £0.7025 GBP
VRSC đến BRL
1 VRSC thành R$5.13 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

MYX đến KES
1 MYX thành KSh811.18 KES

WLFI đến KES
1 WLFI thành KSh22.94 KES

TRUMP đến KES
1 TRUMP thành KSh686.3 KES

LUNC đến KES
1 LUNC thành KSh0.005696 KES

BCH đến KES
1 BCH thành KSh84,739.6 KES

B đến KES
1 B thành KSh27.14 KES

COAI đến KES
1 COAI thành KSh60.01 KES

ELIZAOS đến KES
1 ELIZAOS thành KSh0.6745 KES

VIRTUAL đến KES
1 VIRTUAL thành KSh108.7 KES

PI đến KES
1 PI thành KSh26.89 KES
Bảng chuyển đổi từ VRSC sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Verus đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 VRSC thành Shilling Kenya đã thay đổi -7.21% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.87%, đạt mức cao nhất là 124.54 KES và mức thấp nhất là 118.93 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 VRSC là KSh120.55 KES , thay đổi +1.18% so với giá hiện tại. Verus đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -81.33% so với năm trước.
-KSh
531.43KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:15 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VRSC | KSh60.98 | KSh59.86 | +1.87% |
1 VRSC | KSh121.97 | KSh119.72 | +1.87% |
5 VRSC | KSh609.83 | KSh598.62 | +1.87% |
10 VRSC | KSh1,219.66 | KSh1,197.24 | +1.87% |
50 VRSC | KSh6,098.28 | KSh5,986.21 | +1.87% |
100 VRSC | KSh12,196.56 | KSh11,972.43 | +1.87% |
500 VRSC | KSh60,982.79 | KSh59,862.14 | +1.87% |
1000 VRSC | KSh121,965.58 | KSh119,724.28 | +1.87% |
Câu Hỏi Thường Gặp VRSC/KES
1 Verus bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Verus (VRSC) trong Shilling Kenya (KES) là KSh121.97.
Tôi có thể mua bao nhiêu VRSC với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.008199 VRSC đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VRSC sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VRSC sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VRSC bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 0.04100 VRSC, trong khi 5 VRSC sẽ có giá khoảng 609.83KES.
Giá cao nhất của VRSC/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VRSC tính theo KES là KSh870.87. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VRSC/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Verus (VRSC) đã giảm 7.21%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Verus (VRSC) đã tăng 1.18% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VRSC thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Verus và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VRSC/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VRSC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VRSC/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VRSC/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VRSC/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Verus và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Verus: VRSC sang Đô la Mỹ (USD), VRSC sang Euro (EUR), VRSC sang Bảng Anh (GBP), VRSC sang Đô la Canada (CAD), VRSC sang Rupee Ấn Độ (INR), VRSC sang Rupee Pakistan (PKR), VRSC sang Real Brazil (BRL), VRSC sang ...
Giá của Verus ở Mỹ là $0.9462 USD. Ngoài ra, giá của Verus là €0.8068 EUR ở khu vực đồng euro, £0.7025 GBP ở Vương quốc Anh, C$1.3 CAD ở Canada, ₹85.17 INR ở Ấn Độ, ₨264.84 PKR ở Pakistan, R$5.13 BRL ở Brazil, ...
Cặp Verus phổ biến nhất là VRSC sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Verus (VRSC) ở Shilling Kenya (KES) là KSh121.97.
Giá của Verus ở Mỹ là $0.9462 USD. Ngoài ra, giá của Verus là €0.8068 EUR ở khu vực đồng euro, £0.7025 GBP ở Vương quốc Anh, C$1.3 CAD ở Canada, ₹85.17 INR ở Ấn Độ, ₨264.84 PKR ở Pakistan, R$5.13 BRL ở Brazil, ...
Cặp Verus phổ biến nhất là VRSC sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Verus (VRSC) ở Shilling Kenya (KES) là KSh121.97.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












