Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88019.99 (-1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88019.99 (-1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88019.99 (-1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VTC thành LKR
VTC/LKR: 1 VTC = 21.75 LKR. Giá chuyển đổi 1 Vertcoin (VTC) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 21.75 LKR hôm nay.

VTC
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VTC/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Vertcoin (VTC) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VTC hiện có giá trị là 21.75 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VTC hiện có giá 21.75 LKR, nghĩa là mua 5 VTC sẽ mất 108.74 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.04598 VTC và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.2299 VTC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VTC sang LKR
Chuyển đổi LKR sang VTC
Vertcoin
Rupee Sri Lanka
1 VTC
21.75 LKR
Đổi 1 VTC sang 21.75 LKR
2 VTC
43.5 LKR
Đổi 2 VTC sang 43.5 LKR
5 VTC
108.74 LKR
Đổi 5 VTC sang 108.74 LKR
10 VTC
217.49 LKR
Đổi 10 VTC sang 217.49 LKR
20 VTC
434.97 LKR
Đổi 20 VTC sang 434.97 LKR
50 VTC
1,087.43 LKR
Đổi 50 VTC sang 1,087.43 LKR
100 VTC
2,174.86 LKR
Đổi 100 VTC sang 2,174.86 LKR
200 VTC
4,349.71 LKR
Đổi 200 VTC sang 4,349.71 LKR
500 VTC
10,874.28 LKR
Đổi 500 VTC sang 10,874.28 LKR
1000 VTC
21,748.56 LKR
Đổi 1000 VTC sang 21,748.56 LKR
5000 VTC
108,742.8 LKR
Đổi 5000 VTC sang 108,742.8 LKR
10000 VTC
217,485.6 LKR
Đổi 10000 VTC sang 217,485.6 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VTC thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Vertcoin tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VTC sang LKR, lên đến 10000 VTC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Vertcoin
1 LKR
0.04598 VTC
Đổi 1 LKR sang 0.04598 VTC
10 LKR
0.4598 VTC
Đổi 10 LKR sang 0.4598 VTC
50 LKR
2.3 VTC
Đổi 50 LKR sang 2.3 VTC
100 LKR
4.6 VTC
Đổi 100 LKR sang 4.6 VTC
200 LKR
9.2 VTC
Đổi 200 LKR sang 9.2 VTC
500 LKR
22.99 VTC
Đổi 500 LKR sang 22.99 VTC
1000 LKR
45.98 VTC
Đổi 1000 LKR sang 45.98 VTC
2000 LKR
91.96 VTC
Đổi 2000 LKR sang 91.96 VTC
5000 LKR
229.9 VTC
Đổi 5000 LKR sang 229.9 VTC
10000 LKR
459.8 VTC
Đổi 10000 LKR sang 459.8 VTC
50000 LKR
2,299 VTC
Đổi 50000 LKR sang 2,299 VTC
100000 LKR
4,598.01 VTC
Đổi 100000 LKR sang 4,598.01 VTC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành VTC toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Vertcoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang VTC, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VTC/LKR
VTC/LKR: 1 VTC = 21.75 LKR; 2026/01/01 12:00:23
Trong 1D vừa qua, Vertcoin đã thay đổi -2.56% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Vertcoin(VTC) đã thay đổi -2.56% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành VTC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VTC sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Vertcoin/LKR
Giá Vertcoin cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 22.82 LKR trong khi giá Vertcoin thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 21.32 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Vertcoin theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VTC theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 22.32 LKR | 22.82 LKR | 24.57 LKR | 25.14 LKR |
Thấp | 21.64 LKR | 21.32 LKR | 18.9 LKR | 17.55 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.56% | -3.29% | +3.82% | +0.25% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VTC (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VTC bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VTC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Vertcoin
Số liệu thị trường VTC sang LKR
VTC/LKR:
Rs21.75
Khối lượng VTC 24 giờ:
Rs4,451,157.66
Vốn hóa thị trường VTC:
Rs1,600,359,920.75
Nguồn cung lưu hành VTC:
73.58M VTC
Tỷ giá VTC sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Vertcoin thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Vertcoin là Rs21.75 mỗi VTC, với tổng vốn hoá thị trường của Rs1,600,359,920.75 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 73,584,630 VTC. Khối lượng giao dịch của Vertcoin đã thay đổi +5.44% (Rs229,533.91 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VTC là Rs4,221,623.75.
Thông tin thêm về Vertcoin trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Vertcoin phổ biến nhất là VTC sang LKR, trong đó mã của Vertcoin là VTC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VTC sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VTC sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Vertcoin phổ biến
VTC đến TWD
1 VTC thành NT$2.2 TWD
VTC đến CNY
1 VTC thành ¥0.4910 CNY
VTC đến USD
1 VTC thành $0.07018 USD
VTC đến AUD
1 VTC thành AU$0.1052 AUD
VTC đến EUR
1 VTC thành €0.05982 EUR
VTC đến CAD
1 VTC thành C$0.09633 CAD
VTC đến LKR
1 VTC thành Rs21.75 LKR
VTC đến KRW
1 VTC thành ₩101.34 KRW
VTC đến JPY
1 VTC thành ¥11.01 JPY
VTC đến GBP
1 VTC thành £0.05219 GBP
VTC đến BRL
1 VTC thành R$0.3871 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

BROCCOLI đến LKR
1 BROCCOLI thành Rs6.89 LKR

LIGHT đến LKR
1 LIGHT thành Rs844.68 LKR

TLM đến LKR
1 TLM thành Rs0.9298 LKR

MUBARAK đến LKR
1 MUBARAK thành Rs5.72 LKR

AMP đến LKR
1 AMP thành Rs0.6936 LKR

RAD đến LKR
1 RAD thành Rs108.17 LKR

AERGO đến LKR
1 AERGO thành Rs20.51 LKR

LA đến LKR
1 LA thành Rs100.84 LKR

HOME đến LKR
1 HOME thành Rs6.65 LKR

COOKIE đến LKR
1 COOKIE thành Rs13.57 LKR
Bảng chuyển đổi từ VTC sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của Vertcoin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 VTC thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -3.29% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.56%, đạt mức cao nhất là 22.32 LKR và mức thấp nhất là 21.64 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 VTC là Rs20.95 LKR , thay đổi +3.82% so với giá hiện tại. Vertcoin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +18.95% so với năm trước.
+Rs
3.46LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:00 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VTC | Rs10.87 | Rs11.16 | -2.56% |
1 VTC | Rs21.75 | Rs22.32 | -2.56% |
5 VTC | Rs108.74 | Rs111.6 | -2.56% |
10 VTC | Rs217.49 | Rs223.2 | -2.56% |
50 VTC | Rs1,087.43 | Rs1,116.02 | -2.56% |
100 VTC | Rs2,174.86 | Rs2,232.04 | -2.56% |
500 VTC | Rs10,874.28 | Rs11,160.19 | -2.56% |
1000 VTC | Rs21,748.56 | Rs22,320.39 | -2.56% |
Câu Hỏi Thường Gặp VTC/LKR
1 Vertcoin bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Vertcoin (VTC) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs21.75.
Tôi có thể mua bao nhiêu VTC với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.04598 VTC đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VTC sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VTC sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VTC bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 0.2299 VTC, trong khi 5 VTC sẽ có giá khoảng 108.74LKR.
Giá cao nhất của VTC/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VTC tính theo LKR là Rs3,263.94. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VTC/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Vertcoin tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Vertcoin (VTC) đã giảm 3.29%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Vertcoin (VTC) đã tăng 3.82% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VTC thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Vertcoin và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VTC/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VTC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VTC/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VTC/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VTC/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Vertcoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








