Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87950.01 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87950.01 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87950.01 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USDV thành MKD
USDV/MKD: 1 USDV = 16.22 MKD. Giá chuyển đổi 1 Verified USD (USDV) thành Denar Macedonia (MKD) là 16.22 MKD hôm nay.

USDV
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USDV/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Verified USD (USDV) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USDV hiện có giá trị là 16.22 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USDV hiện có giá 16.22 MKD, nghĩa là mua 5 USDV sẽ mất 81.12 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.06164 USDV và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.3082 USDV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USDV sang MKD
Chuyển đổi MKD sang USDV
Verified USD
Denar Macedonia
1 USDV
16.22 MKD
Đổi 1 USDV sang 16.22 MKD
2 USDV
32.45 MKD
Đổi 2 USDV sang 32.45 MKD
5 USDV
81.12 MKD
Đổi 5 USDV sang 81.12 MKD
10 USDV
162.23 MKD
Đổi 10 USDV sang 162.23 MKD
20 USDV
324.46 MKD
Đổi 20 USDV sang 324.46 MKD
50 USDV
811.15 MKD
Đổi 50 USDV sang 811.15 MKD
100 USDV
1,622.31 MKD
Đổi 100 USDV sang 1,622.31 MKD
200 USDV
3,244.62 MKD
Đổi 200 USDV sang 3,244.62 MKD
500 USDV
8,111.54 MKD
Đổi 500 USDV sang 8,111.54 MKD
1000 USDV
16,223.09 MKD
Đổi 1000 USDV sang 16,223.09 MKD
5000 USDV
81,115.44 MKD
Đổi 5000 USDV sang 81,115.44 MKD
10000 USDV
162,230.88 MKD
Đổi 10000 USDV sang 162,230.88 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USDV thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Verified USD tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USDV sang MKD, lên đến 10000 USDV, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Verified USD
1 MKD
0.06164 USDV
Đổi 1 MKD sang 0.06164 USDV
10 MKD
0.6164 USDV
Đổi 10 MKD sang 0.6164 USDV
50 MKD
3.08 USDV
Đổi 50 MKD sang 3.08 USDV
100 MKD
6.16 USDV
Đổi 100 MKD sang 6.16 USDV
200 MKD
12.33 USDV
Đổi 200 MKD sang 12.33 USDV
500 MKD
30.82 USDV
Đổi 500 MKD sang 30.82 USDV
1000 MKD
61.64 USDV
Đổi 1000 MKD sang 61.64 USDV
2000 MKD
123.28 USDV
Đổi 2000 MKD sang 123.28 USDV
5000 MKD
308.2 USDV