Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87962.26 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87962.26 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87962.26 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VDT thành KHR
VDT/KHR: 1 VDT = 10.33 KHR. Giá chuyển đổi 1 Vendetta (VDT) thành Riel Campuchia (KHR) là 10.33 KHR hôm nay.

VDT
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VDT/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Vendetta (VDT) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VDT hiện có giá trị là 10.33 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VDT hiện có giá 10.33 KHR, nghĩa là mua 5 VDT sẽ mất 51.67 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.09676 VDT và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.4838 VDT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VDT sang KHR
Chuyển đổi KHR sang VDT
Vendetta
Riel Campuchia
1 VDT
10.33 KHR
Đổi 1 VDT sang 10.33 KHR
2 VDT
20.67 KHR
Đổi 2 VDT sang 20.67 KHR
5 VDT
51.67 KHR
Đổi 5 VDT sang 51.67 KHR
10 VDT
103.34 KHR
Đổi 10 VDT sang 103.34 KHR
20 VDT
206.69 KHR
Đổi 20 VDT sang 206.69 KHR
50 VDT
516.72 KHR
Đổi 50 VDT sang 516.72 KHR
100 VDT
1,033.43 KHR
Đổi 100 VDT sang 1,033.43 KHR
200 VDT
2,066.87 KHR
Đổi 200 VDT sang 2,066.87 KHR
500 VDT
5,167.16 KHR