Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87961.72 (+0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87961.72 (+0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87961.72 (+0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VLR thành OMR
VLR/OMR: 1 VLR = 0.0002352 OMR. Giá chuyển đổi 1 Velora (VLR) thành Rial Oman (OMR) là 0.0002352 OMR hôm nay.

VLR
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VLR/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Velora (VLR) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VLR hiện có giá trị là 0.0002352 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VLR hiện có giá 0.0002352 OMR, nghĩa là mua 5 VLR sẽ mất 0.001176 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 4,251.91 VLR và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 21,259.53 VLR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VLR sang OMR
Chuyển đổi OMR sang VLR
Velora
Rial Oman
1 VLR
0.0002352 OMR
Đổi 1 VLR sang 0.0002352 OMR
2 VLR
0.0004704 OMR
Đổi 2 VLR sang 0.0004704 OMR
5 VLR
0.001176 OMR
Đổi 5 VLR sang 0.001176 OMR
10 VLR
0.002352 OMR
Đổi 10 VLR sang 0.002352 OMR
20 VLR
0.004704 OMR
Đổi 20 VLR sang 0.004704 OMR
50 VLR
0.01176 OMR
Đổi 50 VLR sang 0.01176 OMR
100 VLR
0.02352 OMR
Đổi 100 VLR sang 0.02352 OMR
200 VLR
0.04704 OMR
Đổi 200 VLR sang 0.04704 OMR
500 VLR
0.1176 OMR
Đổi 500 VLR sang 0.1176 OMR
1000 VLR
0.2352 OMR
Đổi 1000 VLR sang 0.2352 OMR
5000 VLR
1.18 OMR
Đổi 5000 VLR sang 1.18 OMR
10000 VLR
2.35 OMR
Đổi 10000 VLR sang 2.35 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VLR thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Velora tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VLR sang OMR, lên đến 10000 VLR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Velora
1 OMR
4,251.91 VLR
Đổi 1 OMR sang 4,251.91 VLR
10 OMR
42,519.06 VLR
Đổi 10 OMR sang 42,519.06 VLR
50 OMR
212,595.3 VLR
Đổi 50 OMR sang 212,595.3 VLR
100 OMR
425,190.6 VLR
Đổi 100 OMR sang 425,190.6 VLR
200 OMR
850,381.2 VLR
Đổi 200 OMR sang 850,381.2 VLR
500 OMR
2,125,952.99 VLR
Đổi 500 OMR sang 2,125,952.99 VLR
1000 OMR
4,251,905.98 VLR
Đổi 1000 OMR sang 4,251,905.98 VLR
2000 OMR
8,503,811.96 VLR
Đổi 2000 OMR sang 8,503,811.96 VLR
5000 OMR
21,259,529.89 VLR
Đổi 5000 OMR sang 21,259,529.89 VLR
10000 OMR
42,519,059.79 VLR
Đổi 10000 OMR sang 42,519,059.79 VLR
50000 OMR
212,595,298.93 VLR
Đổi 50000 OMR sang 212,595,298.93 VLR
100000 OMR
425,190,597.86 VLR
Đổi 100000 OMR sang 425,190,597.86 VLR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành VLR toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Velora đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang VLR, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VLR/OMR
VLR/OMR: 1 VLR = 0.0002352 OMR; 2026/01/01 16:39:07
Trong 1D vừa qua, Velora đã thay đổi 0.00% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Velora(VLR) đã thay đổi 0.00% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành VLR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VLR sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Velora/OMR
Giá Velora cao nhất theo OMR 7 ngày qua là -- OMR trong khi giá Velora thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là -- OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Velora theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VLR theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 OMR | -- OMR | -- OMR | -- OMR |
Thấp | 0 OMR | -- OMR | -- OMR | -- OMR |
Bình thường | 0 OMR | 0 OMR | 0 OMR | 0 OMR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VLR (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VLR bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VLR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Velora
Số liệu thị trường VLR sang OMR
VLR/OMR: