Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
VEILA sang Rand Nam Phi (VEILA sang ZAR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi VEILA thành ZAR

VEILA/ZAR: 1 VEILA = 0.{4}5453 ZAR. Giá chuyển đổi 1 VEILA (VEILA) thành Rand Nam Phi (ZAR) là 0.{4}5453 ZAR hôm nay.
VEILA
VEILA
ZAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VEILA/ZAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VEILA (VEILA) thành Rand Nam Phi (ZAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VEILA hiện có giá trị là 0.{4}5453 ZAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VEILA hiện có giá 0.{4}5453 ZAR, nghĩa là mua 5 VEILA sẽ mất 0.0002726 ZAR. Tương tự, R1 ZAR có thể được chuyển đổi thành 18,339.64 VEILA và R50 ZAR có thể được chuyển đổi thành 91,698.18 VEILA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi VEILA sang ZAR

Chuyển đổi ZAR sang VEILA

VEILA
Rand Nam Phi
1 VEILA
0.{4}5453  ZAR
Đổi 1 VEILA sang 0.{4}5453 ZAR
2 VEILA
0.0001091  ZAR
Đổi 2 VEILA sang 0.0001091 ZAR
5 VEILA
0.0002726  ZAR
Đổi 5 VEILA sang 0.0002726 ZAR
10 VEILA
0.0005453  ZAR
Đổi 10 VEILA sang 0.0005453 ZAR
20 VEILA
0.001091  ZAR
Đổi 20 VEILA sang 0.001091 ZAR
50 VEILA
0.002726  ZAR
Đổi 50 VEILA sang 0.002726 ZAR
100 VEILA
0.005453  ZAR
Đổi 100 VEILA sang 0.005453 ZAR
200 VEILA
0.01091  ZAR
Đổi 200 VEILA sang 0.01091 ZAR
500 VEILA
0.02726  ZAR
Đổi 500 VEILA sang 0.02726 ZAR
1000 VEILA
0.05453  ZAR
Đổi 1000 VEILA sang 0.05453 ZAR
5000 VEILA
0.2726  ZAR
Đổi 5000 VEILA sang 0.2726 ZAR
10000 VEILA
0.5453  ZAR
Đổi 10000 VEILA sang 0.5453 ZAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VEILA thành ZAR toàn diện, cho thấy giá trị của VEILA tính theo Rand Nam Phi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VEILA sang ZAR, lên đến 10000 VEILA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rand Nam Phi
VEILA
1 ZAR
18,339.64 VEILA
Đổi 1 ZAR sang 18,339.64 VEILA
10 ZAR
183,396.37 VEILA
Đổi 10 ZAR sang 183,396.37 VEILA
50 ZAR
916,981.83 VEILA
Đổi 50 ZAR sang 916,981.83 VEILA
100 ZAR
1,833,963.66 VEILA
Đổi 100 ZAR sang 1,833,963.66 VEILA
200 ZAR
3,667,927.32 VEILA
Đổi 200 ZAR sang 3,667,927.32 VEILA
500 ZAR
9,169,818.3 VEILA
Đổi 500 ZAR sang 9,169,818.3 VEILA
1000 ZAR
18,339,636.61 VEILA
Đổi 1000 ZAR sang 18,339,636.61 VEILA
2000 ZAR
36,679,273.22 VEILA
Đổi 2000 ZAR sang 36,679,273.22 VEILA
5000 ZAR
91,698,183.04 VEILA
Đổi 5000 ZAR sang 91,698,183.04 VEILA
10000 ZAR
183,396,366.08 VEILA
Đổi 10000 ZAR sang 183,396,366.08 VEILA
50000 ZAR
916,981,830.38 VEILA
Đổi 50000 ZAR sang 916,981,830.38 VEILA
100000 ZAR
1,833,963,660.77 VEILA
Đổi 100000 ZAR sang 1,833,963,660.77 VEILA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZAR thành VEILA toàn diện, cho thấy giá trị của Rand Nam Phi tính theo VEILA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZAR sang VEILA, lên đến 100000 ZAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ VEILA/ZAR

VEILA/ZAR: 1 VEILA = 0.{4}5453 ZAR; 2026/01/01 18:04:35
Trong 1D vừa qua, VEILA đã thay đổi -0.01% thành ZAR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VEILA(VEILA) đã thay đổi -0.01% thành ZAR trong khi đó Rand Nam Phi(ZAR) đã thay đổi % thành VEILA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi VEILA sang ZAR: Biến động và thay đổi giá của VEILA/ZAR

Giá VEILA cao nhất theo ZAR 7 ngày qua là -- ZAR trong khi giá VEILA thấp nhất theo ZAR trong 7 ngày qua là -- ZAR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VEILA theo ZAR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VEILA theo ZAR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}5512 ZAR
-- ZAR
-- ZAR
-- ZAR
Thấp
0.{4}5453 ZAR
-- ZAR
-- ZAR
-- ZAR
Bình thường
0 ZAR
0 ZAR
0 ZAR
0 ZAR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.01%
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua VEILA (hoặc USDT) bằng ZAR (South African Rand)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VEILA bằng ZAR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VEILA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin VEILA

Số liệu thị trường VEILA sang ZAR

VEILA/ZAR:
R0.{4}5453
Khối lượng VEILA 24 giờ:
R513.32
Vốn hóa thị trường VEILA:
R54,517.2
Nguồn cung lưu hành VEILA:
999.83M VEILA

Tỷ giá VEILA sang ZAR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi VEILA thành Rand Nam Phi đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của VEILA là R0.999,825,6005453 mỗi VEILA, với tổng vốn hoá thị trường của R54,517.2 ZAR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} VEILA. Khối lượng giao dịch của VEILA đã thay đổi --% (R-- ZAR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VEILA là R--.

Thông tin thêm về VEILA trên Bitget

Thông tin Rand Nam Phi

Gii thiu v Rand Nam Phi (ZAR)

Rand Nam Phi (ZAR) là gì?

Rand Nam Phi, đưc ch đnh là ZAR và đưc ký hiu là R, là tin t chính thc ca Cng hòa Nam Phi. Đng tin này cũng đưc công nhn trong Khu vc tin t chung, đưc chia s vi Lesotho, Namibia và Eswatini, nơi nó đưc lưu hành cùng vi các loi tin t đa phương. Mt Rand đưc chia thành 100 cent.

Rand Nam Phi đưc phát hành bi Ngân hàng D tr Nam Phi (SARB), ngân hàng trung ương ca Nam Phi chu trách nhim sn xut và phân phi tin giy và tin xu trong nưc. Cơ quan này giám sát chính sách tin t và duy trì s n đnh tài chính Nam Phi, có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia.

V lch s ca ZAR

Rand ly tên t Witwatersrand, có nghĩa là "sưn núi nưc trng" trong tiếng Afrikaans, là v trí ca Johannesburg và là mt khu vc khai thác vàng ln. Đưc gii thiu vào năm 1961 khi Nam Phi tr thành mt nưc cng hòa, đng tin đã thay thế đng bng Nam Phi vi t giá t 2 Rand đến 1 pound.

Tin giy và tin xu ZAR

Tin xu Nam Phi đưc phát hành vi các mnh giá 1, 2, 5, 10, 20 và 50 cent, và 1, 2 và 5 Rand. Tin giy có các mnh giá 10, 20, 50, 100 và 200 Rand. K t năm 2012, tin giy đã in hình Nelson Mandela mt trưc và đng vt hoang dã "Big Five" mt sau. Tin giy k nim đưc phát hành vào năm 2018 có hình nh ca Mandela.

Lch s t giá hi đoái ca ZAR

Ban đu, đng Rand rt mnh, giao dch mc 1.40 USD trong nhng năm đu. Tuy nhiên, do lm phát và s phn đi ca quc tế đi vi ch nghĩa phân bit chng tc, giá tr ca nó đã gim. Đến năm 1985, nó đưc giao dch mc 2 Rand mi USD và tiếp tc mt giá, đt hơn 6 ZAR/USD vào năm 1999 và gn 14 ZAR/USD vào năm 2001. Sau khi phc hi lên t l khong 6:1 so vi đng đô la vào năm 2006, ZAR suy gim do s chm li trong ngành khai thác m và các yếu t kinh tế toàn cu. Năm 2016, đng tin này đt mc thp nht mi thi đi gn 18 ZAR cho mi USD.

Khu vc tin t chung là gì?

Khu vc tin t chung (CMA) là mt liên minh tin t Nam Phi bao gm Nam Phi, Namibia, Lesotho và Eswatini. CMA h tr s dch chuyn t do ca vn và dch v gia các quc gia này, vi Rand Nam Phi (ZAR) đóng vai trò là tin t chính. Trong liên minh này, trong khi mi quc gia thành viên có tin t riêng, Rand cũng là tin t hp pháp và các loi tin t đa phương đưc neo ngang vi Rand. S sp xếp này đm bo n đnh kinh tế và thúc đy hp tác gia các quc gia thành viên. Ngân hàng D tr Nam Phi có vai trò quan trng trong vic nh hưng đến chính sách tin t trên toàn CMA, thúc đy mc đ hi nhp kinh tế cao hơn và h tr giao dch thương mi và tài chính lin mch qua biên gii quc gia này.

ZAR có phi là tin t n đnh không?

Đng Rand Nam Phi (ZAR) đã tng biến đng, b nh hưng bi s kết hp ca nhng thách thc trong nưc và các yếu t kinh tế toàn cu. Các vn đ ni b như bt n chính tr, lo ngi v qun tr và t l tht nghip cao đã nh hưng đến s n đnh ca đng tin này, trong khi nó vn nhy cm vi tâm lý th trưng toàn cu và biến đng giá hàng hóa, đc bit là vàng, do Nam Phi là quc gia sn xut vàng ln. Dù đã có nhng giai đon mà Rand phc hi, bn cht là loi tin t th trưng mi ni thưng khiến đnh giá ca nó biến đng nhanh chóng đ thích ng vi các s kin trong nưc và quc tế. Đc tính này khiến Rand biến đng hơn so vi tin t các khu vc n đnh kinh tế hơn, dn đến nhn thc chung v nó kém n đnh hơn, đc bit là khi đưc so vi các loi tin t ln trên toàn cu như Đô la M.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VEILA phổ biến nhất là VEILA sang ZAR, trong đó mã của VEILA là VEILA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ZAR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi VEILA sang ZAR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi VEILA sang ZAR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi VEILA phổ biến

popular info Rand Nam Phi
VEILA đến ZAR
1 VEILA thành R0.{4}5453 ZAR
popular info Đô la Đài Loan mới
VEILA đến TWD
1 VEILA thành NT$0.0001033 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
VEILA đến CNY
1 VEILA thành ¥0.{4}2302 CNY
popular info Đô la Mỹ
VEILA đến USD
1 VEILA thành $0.{5}3291 USD
popular info Đô la Úc
VEILA đến AUD
1 VEILA thành AU$0.{5}4934 AUD
popular info Euro
VEILA đến EUR
1 VEILA thành €0.{5}2805 EUR
popular info Đô la Canada
VEILA đến CAD
1 VEILA thành C$0.{5}4517 CAD
popular info Won Hàn Quốc
VEILA đến KRW
1 VEILA thành ₩0.004752 KRW
popular info Yên Nhật
VEILA đến JPY
1 VEILA thành ¥0.0005162 JPY
popular info Bảng Anh
VEILA đến GBP
1 VEILA thành £0.{5}2447 GBP
popular info Real Brazil
VEILA đến BRL
1 VEILA thành R$0.{4}1815 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ZAR

other assets Bitlight
LIGHT đến ZAR
1 LIGHT thành R9.59 ZAR
other assets Story
IP đến ZAR
1 IP thành R31.16 ZAR
other assets Alien Worlds
TLM đến ZAR
1 TLM thành R0.04392 ZAR
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến ZAR
1 BROCCOLI thành R0.3524 ZAR
other assets Filecoin
FIL đến ZAR
1 FIL thành R25.31 ZAR
other assets PancakeSwap
CAKE đến ZAR
1 CAKE thành R32.73 ZAR
other assets Arena-Z
A2Z đến ZAR
1 A2Z thành R0.03041 ZAR
other assets Dash
DASH đến ZAR
1 DASH thành R706.82 ZAR
other assets KGeN
KGEN đến ZAR
1 KGEN thành R3.38 ZAR
other assets Pepe
PEPE đến ZAR
1 PEPE thành R0.{4}7402 ZAR

Bảng chuyển đổi từ VEILA sang ZAR

Tỷ giá hoán đổi của VEILA đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VEILA thành Rand Nam Phi đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.01%, đạt mức cao nhất là 0.{4}5512 ZAR và mức thấp nhất là 0.{4}5453 ZAR . Một tháng trước, giá trị của 1 VEILA là R-- ZAR , thay đổi --% so với giá hiện tại. VEILA đã thay đổi
-R
--ZAR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:04 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 VEILA
R0.{4}2726R--
-0.01%
1 VEILA
R0.{4}5453R--
-0.01%
5 VEILA
R0.0002726R--
-0.01%
10 VEILA
R0.0005453R--
-0.01%
50 VEILA
R0.002726R--
-0.01%
100 VEILA
R0.005453R--
-0.01%
500 VEILA
R0.02726R--
-0.01%
1000 VEILA
R0.05453R--
-0.01%

Câu Hỏi Thường Gặp VEILA/ZAR

1 VEILA bằng bao nhiêu ZAR?
Hiện tại, giá 1 VEILA (VEILA) trong Rand Nam Phi (ZAR) là R0.{4}5453.
Tôi có thể mua bao nhiêu VEILA với 1 ZAR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 18,339.64 VEILA đối với ZAR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VEILA sang ZAR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VEILA sang ZAR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VEILA bất kỳ sang ZAR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ZAR tương đương 91,698.18 VEILA, trong khi 5 VEILA sẽ có giá khoảng 0.0002726ZAR.
Giá cao nhất của VEILA/ZAR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VEILA tính theo ZAR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VEILA/ZAR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VEILA tính theo ZAR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VEILA (VEILA) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VEILA (VEILA) đã giảm -- so với Rand Nam Phi (ZAR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VEILA thành ZAR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VEILA và Rand Nam Phi, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VEILA/ZAR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VEILA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VEILA/ZAR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VEILA/ZAR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VEILA/ZAR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VEILA và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp VEILA: VEILA sang Đô la Mỹ (USD), VEILA sang Euro (EUR), VEILA sang Bảng Anh (GBP), VEILA sang Đô la Canada (CAD), VEILA sang Rupee Ấn Độ (INR), VEILA sang Rupee Pakistan (PKR), VEILA sang Real Brazil (BRL), VEILA sang ...
Giá của VEILA ở Mỹ là $0.₹0.00029613291 USD. Ngoài ra, giá của VEILA là €0.{5}2805 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}2447 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}4517 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0009222 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1815 BRL ở Brazil, ...
Cặp VEILA phổ biến nhất là VEILA sang Rand Nam Phi(ZAR). Giá của 1 VEILA (VEILA) ở Rand Nam Phi (ZAR) là R0.{4}5453.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget