Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87977.63 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87977.63 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87977.63 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VALOR thành CZK
VALOR/CZK: 1 VALOR = 0.01632 CZK. Giá chuyển đổi 1 VALOR (VALOR) thành Koruna Czech (CZK) là 0.01632 CZK hôm nay.

VALOR
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VALOR/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VALOR (VALOR) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VALOR hiện có giá trị là 0.01632 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VALOR hiện có giá 0.01632 CZK, nghĩa là mua 5 VALOR sẽ mất 0.08161 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 61.27 VALOR và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 306.33 VALOR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VALOR sang CZK
Chuyển đổi CZK sang VALOR
VALOR
Koruna Czech
1 VALOR
0.01632 CZK
Đổi 1 VALOR sang 0.01632 CZK
2 VALOR
0.03264 CZK
Đổi 2 VALOR sang 0.03264 CZK
5 VALOR
0.08161 CZK
Đổi 5 VALOR sang 0.08161 CZK
10 VALOR
0.1632 CZK
Đổi 10 VALOR sang 0.1632 CZK
20 VALOR
0.3264 CZK
Đổi 20 VALOR sang 0.3264 CZK
50 VALOR
0.8161 CZK
Đổi 50 VALOR sang 0.8161 CZK
100 VALOR
1.63 CZK
Đổi 100 VALOR sang 1.63 CZK
200 VALOR
3.26 CZK
Đổi 200 VALOR sang 3.26 CZK
500 VALOR
8.16 CZK
Đổi 500 VALOR sang 8.16 CZK
1000 VALOR
16.32 CZK
Đổi 1000 VALOR sang 16.32 CZK
5000 VALOR
81.61 CZK
Đổi 5000 VALOR sang 81.61 CZK
10000 VALOR
163.22 CZK
Đổi 10000 VALOR sang 163.22 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VALOR thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của VALOR tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VALOR sang CZK, lên đến 10000 VALOR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
VALOR
1 CZK
61.27 VALOR
Đổi 1 CZK sang 61.27 VALOR
10 CZK
612.66 VALOR
Đổi 10 CZK sang 612.66 VALOR
50 CZK
3,063.32 VALOR
Đổi 50 CZK sang 3,063.32 VALOR
100 CZK
6,126.65 VALOR
Đổi 100 CZK sang 6,126.65 VALOR
200 CZK
12,253.29 VALOR
Đổi 200 CZK sang 12,253.29 VALOR
500 CZK
30,633.23 VALOR
Đổi 500 CZK sang 30,633.23 VALOR
1000 CZK
61,266.46 VALOR
Đổi 1000 CZK sang 61,266.46 VALOR
2000 CZK
122,532.92 VALOR
Đổi 2000 CZK sang 122,532.92 VALOR
5000 CZK
306,332.29 VALOR
Đổi 5000 CZK sang 306,332.29 VALOR
10000 CZK
612,664.58 VALOR
Đổi 10000 CZK sang 612,664.58 VALOR
50000 CZK
3,063,322.91 VALOR
Đổi 50000 CZK sang 3,063,322.91 VALOR
100000 CZK
6,126,645.83 VALOR
Đổi 100000 CZK sang 6,126,645.83 VALOR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành VALOR toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo VALOR đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang VALOR, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VALOR/CZK
VALOR/CZK: 1 VALOR = 0.01632 CZK; 2026/01/01 12:43:36
Trong 1D vừa qua, VALOR đã thay đổi -0.10% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VALOR(VALOR) đã thay đổi -0.10% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành VALOR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VALOR sang CZK: Biến động và thay đổi giá của VALOR/CZK
Giá VALOR cao nhất theo CZK 7 ngày qua là -- CZK trong khi giá VALOR thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là -- CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VALOR theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VALOR theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01877 CZK | -- CZK | -- CZK | -- CZK |
Thấp | 0.01472 CZK | -- CZK | -- CZK | -- CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.10% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VALOR (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VALOR bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VALOR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin VALOR
Số liệu thị trường VALOR sang CZK
VALOR/CZK:
Kč0.01632
Khối lượng VALOR 24 giờ:
Kč732,159.19
Vốn hóa thị trường VALOR:
Kč16,321,942.28
Nguồn cung lưu hành VALOR:
999.99M VALOR
Tỷ giá VALOR sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi VALOR thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của VALOR là Kč0.01632 mỗi VALOR, với tổng vốn hoá thị trường của Kč16,321,942.28 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,987,600 VALOR. Khối lượng giao dịch của VALOR đã thay đổi --% (Kč-- CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VALOR là Kč--.
Thông tin thêm về VALOR trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VALOR phổ biến nhất là VALOR sang CZK, trong đó mã của VALOR là VALOR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VALOR sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VALOR sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi VALOR phổ biến
VALOR đến TWD
1 VALOR thành NT$0.02488 TWD
VALOR đến CNY
1 VALOR thành ¥0.005545 CNY
VALOR đến USD
1 VALOR thành $0.0007927 USD
VALOR đến AUD
1 VALOR thành AU$0.001188 AUD
VALOR đến EUR
1 VALOR thành €0.0006756 EUR
VALOR đến CAD
1 VALOR thành C$0.001088 CAD
VALOR đến CZK
1 VALOR thành Kč0.01632 CZK
VALOR đến KRW
1 VALOR thành ₩1.14 KRW
VALOR đến JPY
1 VALOR thành ¥0.1243 JPY
VALOR đến GBP
1 VALOR thành £0.0005895 GBP
VALOR đến BRL
1 VALOR thành R$0.004372 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

BROCCOLI đến CZK
1 BROCCOLI thành Kč0.4178 CZK

LIGHT đ ến CZK
1 LIGHT thành Kč10.93 CZK

TLM đến CZK
1 TLM thành Kč0.06145 CZK

MUBARAK đến CZK
1 MUBARAK thành Kč0.3634 CZK

RAD đến CZK
1 RAD thành Kč7.24 CZK

AERGO đến CZK
1 AERGO thành Kč1.34 CZK

AMP đến CZK
1 AMP thành Kč0.04774 CZK

HOME đến CZK
1 HOME thành Kč0.4419 CZK

LA đến CZK
1 LA thành Kč6.45 CZK

COOKIE đến CZK
1 COOKIE thành Kč0.8537 CZK
B ảng chuyển đổi từ VALOR sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của VALOR đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VALOR thành Koruna Czech đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.10%, đạt mức cao nhất là 0.01877 CZK và mức thấp nhất là 0.01472 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 VALOR là Kč-- CZK , thay đổi --% so với giá hiện tại. VALOR đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-Kč
--CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:43 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VALOR | Kč0.008161 | Kč-- | -0.10% |
1 VALOR | Kč0.01632 | Kč-- | -0.10% |
5 VALOR | Kč0.08161 | Kč-- | -0.10% |
10 VALOR | Kč0.1632 | Kč-- | -0.10% |
50 VALOR | Kč0.8161 | Kč-- | -0.10% |
100 VALOR | Kč1.63 | Kč-- | -0.10% |
500 VALOR | Kč8.16 | Kč-- | -0.10% |
1000 VALOR | Kč16.32 | Kč-- | -0.10% |
Câu Hỏi Thường Gặp VALOR/CZK
1 VALOR bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 VALOR (VALOR) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.01632.
Tôi có thể mua bao nhiêu VALOR với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 61.27 VALOR đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VALOR sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VALOR sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VALOR bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 306.33 VALOR, trong khi 5 VALOR sẽ có giá khoảng 0.08161CZK.
Giá cao nhất của VALOR/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VALOR tính theo CZK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VALOR/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VALOR tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VALOR (VALOR) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VALOR (VALOR) đã giảm -- so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VALOR thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VALOR và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VALOR/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VALOR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VALOR/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VALOR/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VALOR/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VALOR và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








