Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87662.28 (-1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87662.28 (-1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87662.28 (-1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi UNP thành BRL
UNP/BRL: 1 UNP = 0.7456 BRL. Giá chuyển đổi 1 UNIPOLY (UNP) thành Real Brazil (BRL) là 0.7456 BRL hôm nay.

UNP
BRL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá UNP/BRL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi UNIPOLY (UNP) thành Real Brazil (BRL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 UNP hiện có giá trị là 0.7456 BRL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 UNP hiện có giá 0.7456 BRL, nghĩa là mua 5 UNP sẽ mất 3.73 BRL. Tương tự, R$1 BRL có thể được chuyển đổi thành 1.34 UNP và R$50 BRL có thể được chuyển đổi thành 6.71 UNP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi UNP sang BRL
Chuyển đổi BRL sang UNP
UNIPOLY
Real Brazil
1 UNP
0.7456 BRL
Đổi 1 UNP sang 0.7456 BRL
2 UNP
1.49 BRL
Đổi 2 UNP sang 1.49 BRL
5 UNP
3.73 BRL
Đổi 5 UNP sang 3.73 BRL
10 UNP
7.46 BRL
Đổi 10 UNP sang 7.46 BRL
20 UNP
14.91 BRL
Đổi 20 UNP sang 14.91 BRL
50 UNP
37.28 BRL
Đổi 50 UNP sang 37.28 BRL
100 UNP
74.56 BRL
Đổi 100 UNP sang 74.56 BRL
200 UNP
149.12 BRL
Đổi 200 UNP sang 149.12 BRL
500 UNP
372.8 BRL
Đổi 500 UNP sang 372.8 BRL
1000 UNP
745.6 BRL
Đổi 1000 UNP sang 745.6 BRL
5000 UNP
3,728.01 BRL
Đổi 5000 UNP sang 3,728.01 BRL
10000 UNP
7,456.03 BRL
Đổi 10000 UNP sang 7,456.03 BRL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UNP thành BRL toàn diện, cho thấy giá trị của UNIPOLY tính theo Real Brazil đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UNP sang BRL, lên đến 10000 UNP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Real Brazil
UNIPOLY
1 BRL
1.34 UNP
Đổi 1 BRL sang 1.34 UNP
10 BRL
13.41 UNP
Đổi 10 BRL sang 13.41 UNP
50 BRL
67.06 UNP
Đổi 50 BRL sang 67.06 UNP
100 BRL
134.12 UNP
Đổi 100 BRL sang 134.12 UNP
200 BRL
268.24 UNP
Đổi 200 BRL sang 268.24 UNP
500 BRL
670.6 UNP
Đổi 500 BRL sang 670.6 UNP
1000 BRL
1,341.2 UNP
Đổi 1000 BRL sang 1,341.2 UNP
2000 BRL
2,682.39 UNP
Đổi 2000 BRL sang 2,682.39 UNP
5000 BRL
6,705.98 UNP
Đổi 5000 BRL sang 6,705.98 UNP
10000 BRL
13,411.97 UNP
Đổi 10000 BRL sang 13,411.97 UNP
50000 BRL
67,059.83 UNP
Đổi 50000 BRL sang 67,059.83 UNP
100000 BRL
134,119.66 UNP
Đổi 100000 BRL sang 134,119.66 UNP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BRL thành UNP toàn diện, cho thấy giá trị của Real Brazil tính theo UNIPOLY đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BRL sang UNP, lên đến 100000 BRL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ UNP/BRL
UNP/BRL: 1 UNP = 0.7456 BRL; 2026/01/01 06:31:11
Trong 1D vừa qua, UNIPOLY đã thay đổi -0.31% thành BRL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy UNIPOLY(UNP) đã thay đổi -0.31% thành BRL trong khi đó Real Brazil(BRL) đã thay đổi % thành UNP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi UNP sang BRL: Biến động và thay đổi giá của UNIPOLY/BRL
Giá UNIPOLY cao nhất theo BRL 7 ngày qua là 0.7501 BRL trong khi giá UNIPOLY thấp nhất theo BRL trong 7 ngày qua là 0.7264 BRL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá UNIPOLY theo BRL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá UNP theo BRL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.7498 BRL | 0.7501 BRL | 0.7606 BRL | 1.05 BRL |
Thấp | 0.7436 BRL | 0.7264 BRL | 0.7061 BRL | 0.6505 BRL |
Bình thường | 0 BRL | 0 BRL | 0 BRL | 0 BRL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.31% | +3.16% | +0.20% | -21.08% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua UNP (hoặc USDT) bằng BRL (Brazilian Real)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp UNP bằng BRL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua UNP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin UNIPOLY
Số liệu thị trường UNP sang BRL
UNP/BRL:
R$0.7456
Khối lượng UNP 24 giờ:
R$1,717,198.94
Vốn hóa thị trường UNP:
R$163,458,504.6
Nguồn cung lưu hành UNP:
219.23M UNP
Tỷ giá UNP sang BRL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi UNIPOLY thành Real Brazil đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của UNIPOLY là R$0.7456 mỗi UNP, với tổng vốn hoá thị trường của R$163,458,504.6 BRL dựa trên nguồn cung lưu hành của 219,230,000 UNP. Khối lượng giao dịch của UNIPOLY đã thay đổi -1.02% (R$-17,720.47 BRL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của UNP là R$1,734,919.41.
Thông tin thêm về UNIPOLY trên Bitget
Thông tin Real Brazil
Ký hiệu của BRL là R$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá UNIPOLY phổ biến nhất là UNP sang BRL, trong đó mã của UNIPOLY là UNP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BRL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi UNP sang BRL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi UNP sang BRL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi UNIPOLY phổ biến
UNP đến TWD
1 UNP thành NT$4.24 TWD
UNP đến CNY
1 UNP thành ¥0.9457 CNY
UNP đến USD
1 UNP thành $0.1352 USD
UNP đến AUD
1 UNP thành AU$0.2027 AUD
UNP đến EUR
1 UNP thành €0.1152 EUR
UNP đến CAD
1 UNP thành C$0.1855 CAD
UNP đến KRW
1 UNP thành ₩195.2 KRW
UNP đến JPY
1 UNP thành ¥21.21 JPY
UNP đến GBP
1 UNP thành £0.1005 GBP
UNP đến BRL
1 UNP thành R$0.7456 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BRL

BROCCOLI đến BRL
1 BROCCOLI thành R$0.1025 BRL

LIGHT đến BRL
1 LIGHT thành R$12.69 BRL

XRP đến BRL
1 XRP thành R$10.16 BRL

AMP đến BRL
1 AMP thành R$0.01236 BRL

MUBARAK đến BRL
1 MUBARAK thành R$0.09748 BRL

LUNC đến BRL
1 LUNC thành R$0.0002269 BRL

TLM đến BRL
1 TLM thành R$0.01461 BRL

ADA đến BRL
1 ADA thành R$1.85 BRL

DOGE đến BRL
1 DOGE thành R$0.6525 BRL

RIVER đến BRL
1 RIVER thành R$39.15 BRL
Bảng chuyển đổi từ UNP sang BRL
Tỷ giá hoán đổi của UNIPOLY đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 UNP thành Real Brazil đã thay đổi +3.16% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.31%, đạt mức cao nhất là 0.7498 BRL và mức thấp nhất là 0.7436 BRL . Một tháng trước, giá trị của 1 UNP là R$0.7441 BRL , thay đổi +0.20% so với giá hiện tại. UNIPOLY đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +298.23% so với năm trước.
+R$
0.5584BRL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:31 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 UNP | R$0.3728 | R$0.3740 | -0.31% |
1 UNP | R$0.7456 | R$0.7479 | -0.31% |
5 UNP | R$3.73 | R$3.74 | -0.31% |
10 UNP | R$7.46 | R$7.48 | -0.31% |
50 UNP | R$37.28 | R$37.4 | -0.31% |
100 UNP | R$74.56 | R$74.79 | -0.31% |
500 UNP | R$372.8 | R$373.97 | -0.31% |
1000 UNP | R$745.6 | R$747.94 | -0.31% |
Câu Hỏi Thường Gặp UNP/BRL
1 UNIPOLY bằng bao nhiêu BRL?
Hiện tại, giá 1 UNIPOLY (UNP) trong Real Brazil (BRL) là R$0.7456.
Tôi có thể mua bao nhiêu UNP với 1 BRL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.34 UNP đối với BRL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển UNP sang BRL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi UNP sang BRL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng UNP bất kỳ sang BRL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BRL tương đương 6.71 UNP, trong khi 5 UNP sẽ có giá khoảng 3.73BRL.
Giá cao nhất của UNP/BRL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 UNP tính theo BRL là R$1.65. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 UNP/BRL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của UNIPOLY tính theo BRL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi UNIPOLY (UNP) đã tăng 3.16%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi UNIPOLY (UNP) đã tăng 0.20% so với Real Brazil (BRL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ UNP thành BRL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa UNIPOLY và Real Brazil, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của UNP/BRL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với UNP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá UNP/BRL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá UNP/BRL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá UNP/BRL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của UNIPOLY và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







