Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90093.00 (+1.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90093.00 (+1.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90093.00 (+1.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi UFT thành GBP
UFT/GBP: 1 UFT = 0.002229 GBP. Giá chuyển đổi 1 UniLend (UFT) thành Bảng Anh (GBP) là 0.002229 GBP hôm nay.

UFT
GBP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá UFT/GBP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi UniLend (UFT) thành Bảng Anh (GBP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 UFT hiện có giá trị là 0.002229 GBP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 UFT hiện có giá 0.002229 GBP, nghĩa là mua 5 UFT sẽ mất 0.01115 GBP. Tương tự, £1 GBP có thể được chuyển đổi thành 448.62 UFT và £50 GBP có thể được chuyển đổi thành 2,243.1 UFT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi UFT sang GBP
Chuyển đổi GBP sang UFT
UniLend
Bảng Anh
1 UFT
0.002229 GBP
Đổi 1 UFT sang 0.002229 GBP
2 UFT
0.004458 GBP
Đổi 2 UFT sang 0.004458 GBP
5 UFT
0.01115 GBP
Đổi 5 UFT sang 0.01115 GBP
10 UFT
0.02229 GBP
Đổi 10 UFT sang 0.02229 GBP
20 UFT
0.04458 GBP
Đổi 20 UFT sang 0.04458 GBP
50 UFT
0.1115 GBP
Đổi 50 UFT sang 0.1115 GBP
100 UFT
0.2229 GBP
Đổi 100 UFT sang 0.2229 GBP
200 UFT
0.4458 GBP
Đổi 200 UFT sang 0.4458 GBP
500 UFT
1.11 GBP
Đổi 500 UFT sang 1.11 GBP
1000 UFT
2.23 GBP
Đổi 1000 UFT sang 2.23 GBP
5000 UFT
11.15 GBP
Đổi 5000 UFT sang 11.15 GBP
10000 UFT
22.29 GBP
Đổi 10000 UFT sang 22.29 GBP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UFT thành GBP toàn diện, cho thấy giá trị của UniLend tính theo Bảng Anh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UFT sang GBP, lên đến 10000 UFT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Anh
UniLend
1 GBP
448.62 UFT
Đổi 1 GBP sang 448.62 UFT
10 GBP
4,486.21 UFT
Đổi 10 GBP sang 4,486.21 UFT
50 GBP
22,431.04 UFT
Đổi 50 GBP sang 22,431.04 UFT
100 GBP
44,862.08 UFT
Đổi 100 GBP sang 44,862.08 UFT
200 GBP
89,724.17 UFT
Đổi 200 GBP sang 89,724.17 UFT
500 GBP
224,310.42 UFT
Đổi 500 GBP sang 224,310.42 UFT
1000 GBP
448,620.84 UFT
Đổi 1000 GBP sang 448,620.84 UFT
2000 GBP
897,241.68 UFT
Đổi 2000 GBP sang 897,241.68 UFT
5000 GBP
2,243,104.2 UFT
Đổi 5000 GBP sang 2,243,104.2 UFT
10000 GBP
4,486,208.39 UFT
Đổi 10000 GBP sang 4,486,208.39 UFT
50000 GBP
22,431,041.97 UFT
Đổi 50000 GBP sang 22,431,041.97 UFT
100000 GBP
44,862,083.93 UFT
Đổi 100000 GBP sang 44,862,083.93 UFT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GBP thành UFT toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Anh tính theo UniLend đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GBP sang UFT, lên đến 100000 GBP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ UFT/GBP
UFT/GBP: 1 UFT = 0.002229 GBP; 2026/01/03 15:31:21
Trong 1D vừa qua, UniLend đã thay đổi -3.26% thành GBP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy UniLend(UFT) đã thay đổi -3.26% thành GBP trong khi đó Bảng Anh(GBP) đã thay đổi % thành UFT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi UFT sang GBP: Biến động và thay đổi giá của UniLend/GBP
Giá UniLend cao nhất theo GBP 7 ngày qua là 0.002819 GBP trong khi giá UniLend thấp nhất theo GBP trong 7 ngày qua là 0.002080 GBP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá UniLend theo GBP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá UFT theo GBP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002230 GBP | 0.002819 GBP | 0.002819 GBP | 0.003361 GBP |
Thấp | 0.002082 GBP | 0.002080 GBP | 0.002080 GBP | 0.001934 GBP |
Bình thường | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.26% | -9.19% | -13.66% | -33.96% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua UFT (hoặc USDT) bằng GBP (British Pound Sterling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp UFT bằng GBP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua UFT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin UniLend
Số liệu thị trường UFT sang GBP
UFT/GBP:
£0.002229
Khối lượng UFT 24 giờ:
£37,996.28
Vốn hóa thị trường UFT:
£204,335.07
Nguồn cung lưu hành UFT:
91.67M UFT
Tỷ giá UFT sang GBP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi UniLend thành Bảng Anh đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của UniLend là £0.002229 mỗi UFT, với tổng vốn hoá thị trường của £204,335.07 GBP dựa trên nguồn cung lưu hành của 91,668,970 UFT. Khối lượng giao dịch của UniLend đã thay đổi +3.21% (£1,182.75 GBP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của UFT là £36,813.54.
Thông tin thêm về UniLend trên Bitget
Thông tin Bảng Anh
Ký hiệu của GBP là £.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá UniLend phổ biến nhất là UFT sang GBP, trong đó mã của UniLend là UFT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GBP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi UFT sang GBP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi UFT sang GBP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi UniLend phổ biến
UFT đến TWD
1 UFT thành NT$0.09419 TWD
UFT đến CNY
1 UFT thành ¥0.02100 CNY
UFT đến USD
1 UFT thành $0.003002 USD
UFT đến AUD
1 UFT thành AU$0.004486 AUD
UFT đến EUR
1 UFT thành €0.002560 EUR
UFT đến CAD
1 UFT thành C$0.004125 CAD
UFT đến KRW
1 UFT thành ₩4.33 KRW
UFT đến JPY
1 UFT thành ¥0.4707 JPY
UFT đến GBP
1 UFT thành £0.002229 GBP
UFT đến BRL
1 UFT thành R$0.01628 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GBP

MYX đến GBP
1 MYX thành £4.17 GBP

BTC đến GBP
1 BTC thành £66,799.95 GBP

ETH đến GBP
1 ETH thành £2,301.94 GBP

XRP đến GBP
1 XRP thành £1.49 GBP

VIRTUAL đến GBP
1 VIRTUAL thành £0.6178 GBP

BCH đến GBP
1 BCH thành £474.74 GBP

B đến GBP
1 B thành £0.1525 GBP

PI đến GBP
1 PI thành £0.1549 GBP

DOGE đến GBP
1 DOGE thành £0.1058 GBP

ELIZAOS đến GBP
1 ELIZAOS thành £0.004156 GBP
Bảng chuyển đổi từ UFT sang GBP
Tỷ giá hoán đổi của UniLend đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 UFT thành Bảng Anh đã thay đổi -9.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.26%, đạt mức cao nhất là 0.002230 GBP và mức thấp nhất là 0.002082 GBP . Một tháng trước, giá trị của 1 UFT là £0.002570 GBP , thay đổi -13.66% so với giá hiện tại. UniLend đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.15% so với năm trước.
-£
0.2501GBP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:31 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 UFT | £0.001115 | £0.001151 | -3.26% |
1 UFT | £0.002229 | £0.002302 | -3.26% |
5 UFT | £0.01115 | £0.01151 | -3.26% |
10 UFT | £0.02229 | £0.02302 | -3.26% |
50 UFT | £0.1115 | £0.1151 | -3.26% |
100 UFT | £0.2229 | £0.2302 | -3.26% |
500 UFT | £1.11 | £1.15 | -3.26% |
1000 UFT | £2.23 | £2.3 | -3.26% |
Câu Hỏi Thường Gặp UFT/GBP
1 UniLend bằng bao nhiêu GBP?
Hiện tại, giá 1 UniLend (UFT) trong Bảng Anh (GBP) là £0.002229.
Tôi có thể mua bao nhiêu UFT với 1 GBP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 448.62 UFT đối với GBP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển UFT sang GBP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi UFT sang GBP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng UFT bất kỳ sang GBP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GBP tương đương 2,243.1 UFT, trong khi 5 UFT sẽ có giá khoảng 0.01115GBP.
Giá cao nhất của UFT/GBP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 UFT tính theo GBP là £3.26. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 UFT/GBP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của UniLend tính theo GBP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi UniLend (UFT) đã giảm 9.19%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi UniLend (UFT) đã giảm 13.66% so với Bảng Anh (GBP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ UFT thành GBP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa UniLend và Bảng Anh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của UFT/GBP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với UFT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá UFT/GBP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá UFT/GBP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá UFT/GBP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của UniLend và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp UniLend: UFT sang Đô la Mỹ (USD), UFT sang Euro (EUR), UFT sang Bảng Anh (GBP), UFT sang Đô la Canada (CAD), UFT sang Rupee Ấn Độ (INR), UFT sang Rupee Pakistan (PKR), UFT sang Real Brazil (BRL), UFT sang ...
Giá của UniLend ở Mỹ là $0.003002 USD. Ngoài ra, giá của UniLend là €0.002560 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002229 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004125 CAD ở Canada, ₹0.2702 INR ở Ấn Độ, ₨0.8403 PKR ở Pakistan, R$0.01628 BRL ở Brazil, ...
Cặp UniLend phổ biến nhất là UFT sang Bảng Anh(GBP). Giá của 1 UniLend (UFT) ở Bảng Anh (GBP) là £0.002229.
Giá của UniLend ở Mỹ là $0.003002 USD. Ngoài ra, giá của UniLend là €0.002560 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002229 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004125 CAD ở Canada, ₹0.2702 INR ở Ấn Độ, ₨0.8403 PKR ở Pakistan, R$0.01628 BRL ở Brazil, ...
Cặp UniLend phổ biến nhất là UFT sang Bảng Anh(GBP). Giá của 1 UniLend (UFT) ở Bảng Anh (GBP) là £0.002229.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































