Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88001.00 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88001.00 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88001.00 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FUND thành CNY
FUND/CNY: 1 FUND = 0.05048 CNY. Giá chuyển đổi 1 Unification (FUND) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là 0.05048 CNY hôm nay.

FUND
CNY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FUND/CNY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Unification (FUND) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FUND hiện có giá trị là 0.05048 CNY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FUND hiện có giá 0.05048 CNY, nghĩa là mua 5 FUND sẽ mất 0.2524 CNY. Tương tự, ¥1 CNY có thể được chuyển đổi thành 19.81 FUND và ¥50 CNY có thể được chuyển đổi thành 99.04 FUND, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FUND sang CNY
Chuyển đổi CNY sang FUND
Unification
Nhân dân tệ Trung Quốc
1 FUND
0.05048 CNY
Đổi 1 FUND sang 0.05048 CNY
2 FUND
0.1010 CNY
Đổi 2 FUND sang 0.1010 CNY
5 FUND
0.2524 CNY
Đổi 5 FUND sang 0.2524 CNY
10 FUND
0.5048 CNY
Đổi 10 FUND sang 0.5048 CNY
20 FUND
1.01 CNY
Đổi 20 FUND sang 1.01 CNY
50 FUND
2.52 CNY
Đổi 50 FUND sang 2.52 CNY
100 FUND
5.05 CNY
Đổi 100 FUND sang 5.05 CNY
200 FUND
10.1 CNY
Đổi 200 FUND sang 10.1 CNY
500 FUND
25.24 CNY
Đổi 500 FUND sang 25.24 CNY
1000 FUND
50.48 CNY
Đổi 1000 FUND sang 50.48 CNY
5000 FUND
252.42 CNY
Đổi 5000 FUND sang 252.42 CNY
10000 FUND
504.85 CNY
Đổi 10000 FUND sang 504.85 CNY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FUND thành CNY toàn diện, cho thấy giá trị của Unification tính theo Nhân dân tệ Trung Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FUND sang CNY, lên đến 10000 FUND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Nhân dân tệ Trung Quốc
Unification
1 CNY
19.81 FUND
Đổi 1 CNY sang 19.81 FUND
10 CNY
198.08 FUND
Đổi 10 CNY sang 198.08 FUND
50 CNY
990.4 FUND
Đổi 50 CNY sang 990.4 FUND
100 CNY
1,980.79 FUND
Đổi 100 CNY sang 1,980.79 FUND
200 CNY
3,961.58 FUND
Đổi 200 CNY sang 3,961.58 FUND
500 CNY
9,903.95 FUND
Đổi 500 CNY sang 9,903.95 FUND
1000 CNY
19,807.9 FUND
Đổi 1000 CNY sang 19,807.9 FUND
2000 CNY
39,615.81 FUND
Đổi 2000 CNY sang 39,615.81 FUND
5000 CNY
99,039.52 FUND
Đổi 5000 CNY sang 99,039.52 FUND
10000 CNY
198,079.04 FUND
Đổi 10000 CNY sang 198,079.04 FUND
50000 CNY
990,395.22 FUND
Đổi 50000 CNY sang 990,395.22 FUND
100000 CNY
1,980,790.44 FUND
Đổi 100000 CNY sang 1,980,790.44 FUND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNY thành FUND toàn diện, cho thấy giá trị của Nhân dân tệ Trung Quốc tính theo Unification đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNY sang FUND, lên đến 100000 CNY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FUND/CNY
FUND/CNY: 1 FUND = 0.05048 CNY; 2026/01/01 02:34:52
Trong 1D vừa qua, Unification đã thay đổi -14.45% thành CNY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Unification(FUND) đã thay đổi -14.45% thành CNY trong khi đó Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY) đã thay đổi % thành FUND trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FUND sang CNY: Biến động và thay đổi giá của Unification/CNY
Giá Unification cao nhất theo CNY 7 ngày qua là 0.08428 CNY trong khi giá Unification thấp nhất theo CNY trong 7 ngày qua là 0.04154 CNY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Unification theo CNY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FUND theo CNY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07229 CNY | 0.08428 CNY | 0.4056 CNY | 0.7242 CNY |
Thấp | 0.05048 CNY | 0.04154 CNY | 0.03706 CNY | 0.03499 CNY |
Bình thường | 0 CNY | 0 CNY | 0 CNY | 0 CNY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -14.45% | -4.47% | -34.92% | -52.27% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FUND (hoặc USDT) bằng CNY (Chinese Yuan)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FUND bằng CNY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FUND bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Unification
Số li ệu thị trường FUND sang CNY
FUND/CNY:
¥0.05048
Khối lượng FUND 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường FUND:
¥1,739,073.51
Nguồn cung lưu hành FUND:
34.45M FUND
Tỷ giá FUND sang CNY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Unification thành Nhân dân tệ Trung Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Unification là ¥0.05048 mỗi FUND, với tổng vốn hoá thị trường của ¥1,739,073.51 CNY dựa trên nguồn cung lưu hành của 34,447,400 FUND. Khối lượng giao dịch của Unification đã thay đổi 0.00% (¥0 CNY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FUND là ¥0.
Thông tin thêm về Unification trên Bitget
Thông tin Nhân dân tệ Trung Quốc
Ký hiệu của CNY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Unification phổ biến nhất là FUND sang CNY, trong đó mã của Unification là FUND. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CNY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FUND sang CNY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FUND sang CNY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Unification phổ biến
FUND đến TWD
1 FUND thành NT$0.2265 TWD
FUND đến CNY
1 FUND thành ¥0.05048 CNY
FUND đến USD
1 FUND thành $0.007217 USD
FUND đến AUD
1 FUND thành AU$0.01082 AUD
FUND đến EUR
1 FUND thành €0.006151 EUR
FUND đến CAD
1 FUND thành C$0.009905 CAD
FUND đến KRW
1 FUND thành ₩10.42 KRW
FUND đến JPY
1 FUND thành ¥1.13 JPY
FUND đến GBP
1 FUND thành £0.005366 GBP
FUND đến BRL
1 FUND thành R$0.03980 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CNY

XRP đến CNY
1 XRP thành ¥12.86 CNY

LIGHT đến CNY
1 LIGHT thành ¥12.89 CNY

BROCCOLI đến CNY
1 BROCCOLI thành ¥0.1238 CNY

LUNC đến CNY
1 LUNC thành ¥0.0002938 CNY

ADA đến CNY
1 ADA thành ¥2.33 CNY

RIVER đến CNY
1 RIVER thành ¥68.86 CNY

DOGE đến CNY
1 DOGE thành ¥0.8272 CNY

SHIB đến CNY
1 SHIB thành ¥0.{4}4850 CNY

MUBARAK đến CNY
1 MUBARAK thành ¥0.1272 CNY

LINK đến CNY
1 LINK thành ¥85.62 CNY
Bảng chuyển đổi từ FUND sang CNY
Tỷ giá hoán đổi của Unification đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FUND thành Nhân dân tệ Trung Quốc đã thay đổi -4.47% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -14.45%, đạt mức cao nhất là 0.07229 CNY và mức thấp nhất là 0.05048 CNY . Một tháng trước, giá trị của 1 FUND là ¥0.07757 CNY , thay đổi -34.92% so với giá hiện tại. Unification đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -84.97% so với năm trước.
-¥
0.2854CNY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:34 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FUND | ¥0.02524 | ¥0.02951 | -14.45% |
1 FUND | ¥0.05048 | ¥0.05901 | -14.45% |
5 FUND | ¥0.2524 | ¥0.2951 | -14.45% |
10 FUND | ¥0.5048 | ¥0.5901 | -14.45% |
50 FUND | ¥2.52 | ¥2.95 | -14.45% |
100 FUND | ¥5.05 | ¥5.9 | -14.45% |
500 FUND | ¥25.24 | ¥29.51 | -14.45% |
1000 FUND | ¥50.48 | ¥59.01 | -14.45% |
Câu Hỏi Thường Gặp FUND/CNY
1 Unification bằng bao nhiêu CNY?
Hiện tại, giá 1 Unification (FUND) trong Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.05048.
Tôi có thể mua bao nhiêu FUND với 1 CNY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 19.81 FUND đối với CNY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FUND sang CNY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FUND sang CNY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FUND bất kỳ sang CNY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CNY tương đương 99.04 FUND, trong khi 5 FUND sẽ có giá khoảng 0.2524CNY.
Giá cao nhất của FUND/CNY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FUND tính theo CNY là ¥4.77. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FUND/CNY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Unification tính theo CNY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Unification (FUND) đã giảm 4.47%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Unification (FUND) đã giảm 34.92% so với Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FUND thành CNY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Unification và Nhân dân tệ Trung Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FUND/CNY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FUND hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FUND/CNY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FUND/CNY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FUND/CNY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Unification và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Unification: FUND sang Đô la Mỹ (USD), FUND sang Euro (EUR), FUND sang Bảng Anh (GBP), FUND sang Đô la Canada (CAD), FUND sang Rupee Ấn Độ (INR), FUND sang Rupee Pakistan (PKR), FUND sang Real Brazil (BRL), FUND sang ...
Giá của Unification ở Mỹ là $0.007217 USD. Ngoài ra, giá của Unification là €0.006151 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005366 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.009905 CAD ở Canada, ₹0.6494 INR ở Ấn Độ, ₨2.02 PKR ở Pakistan, R$0.03980 BRL ở Brazil, ...
Cặp Unification phổ biến nhất là FUND sang Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY). Giá của 1 Unification (FUND) ở Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.05048.
Giá của Unification ở Mỹ là $0.007217 USD. Ngoài ra, giá của Unification là €0.006151 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005366 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.009905 CAD ở Canada, ₹0.6494 INR ở Ấn Độ, ₨2.02 PKR ở Pakistan, R$0.03980 BRL ở Brazil, ...
Cặp Unification phổ biến nhất là FUND sang Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY). Giá của 1 Unification (FUND) ở Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.05048.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































