Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89892.00 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89892.00 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89892.00 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TYPUS thành MNT
TYPUS/MNT: 1 TYPUS = 3.23 MNT. Giá chuyển đổi 1 Typus (TYPUS) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 3.23 MNT hôm nay.

TYPUS
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TYPUS/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Typus (TYPUS) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TYPUS hiện có giá trị là 3.23 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TYPUS hiện có giá 3.23 MNT, nghĩa là mua 5 TYPUS sẽ mất 16.17 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.3092 TYPUS và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 1.55 TYPUS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TYPUS sang MNT
Chuyển đổi MNT sang TYPUS
Typus
Tugrik Mông Cổ
1 TYPUS
3.23 MNT
Đổi 1 TYPUS sang 3.23 MNT
2 TYPUS
6.47 MNT
Đổi 2 TYPUS sang 6.47 MNT
5 TYPUS
16.17 MNT
Đổi 5 TYPUS sang 16.17 MNT
10 TYPUS
32.35 MNT
Đổi 10 TYPUS sang 32.35 MNT
20 TYPUS
64.69 MNT
Đổi 20 TYPUS sang 64.69 MNT
50 TYPUS
161.73 MNT
Đổi 50 TYPUS sang 161.73 MNT
100 TYPUS
323.47 MNT
Đổi 100 TYPUS sang 323.47 MNT
200 TYPUS
646.93 MNT
Đổi 200 TYPUS sang 646.93 MNT
500 TYPUS
1,617.34 MNT
Đổi 500 TYPUS sang 1,617.34 MNT
1000 TYPUS
3,234.67 MNT
Đổi 1000 TYPUS sang 3,234.67 MNT
5000 TYPUS
16,173.36 MNT
Đổi 5000 TYPUS sang 16,173.36 MNT
10000 TYPUS
32,346.71 MNT
Đổi 10000 TYPUS sang 32,346.71 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TYPUS thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Typus tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TYPUS sang MNT, lên đến 10000 TYPUS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Typus
1 MNT
0.3092 TYPUS
Đổi 1 MNT sang 0.3092 TYPUS
10 MNT
3.09 TYPUS
Đổi 10 MNT sang 3.09 TYPUS
50 MNT
15.46 TYPUS
Đổi 50 MNT sang 15.46 TYPUS
100 MNT
30.92 TYPUS
Đổi 100 MNT sang 30.92 TYPUS
200 MNT
61.83 TYPUS
Đổi 200 MNT sang 61.83 TYPUS
500 MNT
154.58 TYPUS
Đổi 500 MNT sang 154.58 TYPUS
1000 MNT
309.15 TYPUS
Đổi 1000 MNT sang 309.15 TYPUS
2000 MNT
618.3 TYPUS
Đổi 2000 MNT sang 618.3 TYPUS
5000 MNT
1,545.75 TYPUS
Đổi 5000 MNT sang 1,545.75 TYPUS
10000 MNT
3,091.5 TYPUS
Đổi 10000 MNT sang 3,091.5 TYPUS
50000 MNT
15,457.52 TYPUS
Đổi 50000 MNT sang 15,457.52 TYPUS
100000 MNT
30,915.04 TYPUS
Đổi 100000 MNT sang 30,915.04 TYPUS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành TYPUS toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Typus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang TYPUS, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TYPUS/MNT
TYPUS/MNT: 1 TYPUS = 3.23 MNT; 2026/01/02 20:29:43
Trong 1D vừa qua, Typus đã thay đổi +10.19% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Typus(TYPUS) đã thay đổi +10.19% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành TYPUS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TYPUS sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Typus/MNT
Giá Typus cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 3.21 MNT trong khi giá Typus thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 2.83 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Typus theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TYPUS theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.21 MNT | 3.21 MNT | 5.92 MNT | 56.16 MNT |
Thấp | 2.92 MNT | 2.83 MNT | 2.83 MNT | 2.83 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +10.19% | +10.65% | -45.13% | -93.87% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TYPUS (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TYPUS bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TYPUS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Typus
Số liệu thị trường TYPUS sang MNT
TYPUS/MNT:
₮3.23
Khối lượng TYPUS 24 giờ:
₮1,131,498.49
Vốn hóa thị trường TYPUS:
--
Nguồn cung lưu hành TYPUS:
0 TYPUS
Tỷ giá TYPUS sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Typus thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Typus là ₮3.23 mỗi TYPUS, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- TYPUS. Khối lượng giao dịch của Typus đã thay đổi +605.55% (₮971,126.27 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TYPUS là ₮160,372.22.
Thông tin thêm về Typus trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Typus phổ biến nhất là TYPUS sang MNT, trong đó mã của Typus là TYPUS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75009.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65354.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120762.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 476675.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7921667.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TYPUS sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TYPUS sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Typus phổ biến
TYPUS đến TWD
1 TYPUS thành NT$0.02835 TWD
TYPUS đến CNY
1 TYPUS thành ¥0.006315 CNY
TYPUS đến USD
1 TYPUS thành $0.0009030 USD
TYPUS đến AUD
1 TYPUS thành AU$0.001350 AUD
TYPUS đến EUR
1 TYPUS thành €0.0007703 EUR
TYPUS đến CAD
1 TYPUS thành C$0.001240 CAD
TYPUS đến KRW
1 TYPUS thành ₩1.3 KRW
TYPUS đến JPY
1 TYPUS thành ¥0.1416 JPY
TYPUS đến MNT
1 TYPUS thành ₮3.23 MNT
TYPUS đến GBP
1 TYPUS thành £0.0006711 GBP
TYPUS đến BRL
1 TYPUS thành R$0.004895 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

BTC đến MNT
1 BTC thành ₮322,463,889.25 MNT

ETH đến MNT
1 ETH thành ₮11,205,904.44 MNT

XRP đến MNT
1 XRP thành ₮7,142.29 MNT

PEPE đến MNT
1 PEPE thành ₮0.02118 MNT

SOL đến MNT
1 SOL thành ₮471,840.91 MNT

DOGE đến MNT
1 DOGE thành ₮500.72 MNT

LINK đến MNT
1 LINK thành ₮47,598.05 MNT

SHIB đến MNT
1 SHIB thành ₮0.02928 MNT

ADA đến MNT
1 ADA thành ₮1,390.95 MNT

SUI đến MNT
1 SUI thành ₮5,723.67 MNT
Bảng chuyển đổi từ TYPUS sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Typus đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TYPUS thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +10.65% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +10.19%, đạt mức cao nhất là 3.21 MNT và mức thấp nhất là 2.92 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 TYPUS là ₮5.88 MNT , thay đổi -45.13% so với giá hiện tại. Typus đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.20% so với năm trước.
-₮
175.81MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:29 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TYPUS | ₮1.62 | ₮1.47 | +10.19% |
1 TYPUS | ₮3.23 | ₮2.94 | +10.19% |
5 TYPUS | ₮16.17 | ₮14.69 | +10.19% |
10 TYPUS | ₮32.35 | ₮29.38 | +10.19% |
50 TYPUS | ₮161.73 | ₮146.88 | +10.19% |
100 TYPUS | ₮323.47 | ₮293.75 | +10.19% |
500 TYPUS | ₮1,617.34 | ₮1,468.76 | +10.19% |
1000 TYPUS | ₮3,234.67 | ₮2,937.53 | +10.19% |
Câu Hỏi Thường Gặp TYPUS/MNT
1 Typus bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Typus (TYPUS) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮3.23.
Tôi có thể mua bao nhiêu TYPUS với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.3092 TYPUS đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TYPUS sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TYPUS sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TYPUS bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 1.55 TYPUS, trong khi 5 TYPUS sẽ có giá khoảng 16.17MNT.
Giá cao nhất của TYPUS/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TYPUS tính theo MNT là ₮360.31. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TYPUS/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Typus t ính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Typus (TYPUS) đã tăng 10.65%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Typus (TYPUS) đã giảm 45.13% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TYPUS thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Typus và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TYPUS/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TYPUS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TYPUS/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TYPUS/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền t ệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TYPUS/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Typus và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Typus: TYPUS sang Đô la Mỹ (USD), TYPUS sang Euro (EUR), TYPUS sang Bảng Anh (GBP), TYPUS sang Đô la Canada (CAD), TYPUS sang Rupee Ấn Độ (INR), TYPUS sang Rupee Pakistan (PKR), TYPUS sang Real Brazil (BRL), TYPUS sang ...
Giá của Typus ở Mỹ là $0.0009030 USD. Ngoài ra, giá của Typus là €0.0007703 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006711 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001240 CAD ở Canada, ₹0.08135 INR ở Ấn Độ, ₨0.2529 PKR ở Pakistan, R$0.004895 BRL ở Brazil, ...
Cặp Typus phổ biến nhất là TYPUS sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Typus (TYPUS) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮3.23.
Giá của Typus ở Mỹ là $0.0009030 USD. Ngoài ra, giá của Typus là €0.0007703 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006711 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001240 CAD ở Canada, ₹0.08135 INR ở Ấn Độ, ₨0.2529 PKR ở Pakistan, R$0.004895 BRL ở Brazil, ...
Cặp Typus phổ biến nhất là TYPUS sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Typus (TYPUS) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮3.23.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil










