Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87703.96 (-0.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87703.96 (-0.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87703.96 (-0.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TDN thành ISK
TDN/ISK: 1 TDN = 0.06798 ISK. Giá chuyển đổi 1 Todin (TDN) thành Króna Iceland (ISK) là 0.06798 ISK hôm nay.

TDN
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TDN/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Todin (TDN) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TDN hiện có giá trị là 0.06798 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TDN hiện có giá 0.06798 ISK, nghĩa là mua 5 TDN sẽ mất 0.3399 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 14.71 TDN và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 73.55 TDN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TDN sang ISK
Chuyển đổi ISK sang TDN
Todin
Króna Iceland
1 TDN
0.06798 ISK
Đổi 1 TDN sang 0.06798 ISK
2 TDN
0.1360 ISK
Đổi 2 TDN sang 0.1360 ISK
5 TDN
0.3399 ISK
Đổi 5 TDN sang 0.3399 ISK
10 TDN
0.6798 ISK
Đổi 10 TDN sang 0.6798 ISK
20 TDN
1.36 ISK
Đổi 20 TDN sang 1.36 ISK
50 TDN
3.4 ISK
Đổi 50 TDN sang 3.4 ISK
100 TDN
6.8 ISK
Đổi 100 TDN sang 6.8 ISK
200 TDN
13.6 ISK
Đổi 200 TDN sang 13.6 ISK
500 TDN
33.99 ISK
Đổi 500 TDN sang 33.99 ISK
1000 TDN
67.98 ISK
Đổi 1000 TDN sang 67.98 ISK
5000 TDN
339.89 ISK
Đổi 5000 TDN sang 339.89 ISK
10000 TDN
679.78 ISK
Đổi 10000 TDN sang 679.78 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TDN thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Todin tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TDN sang ISK, lên đến 10000 TDN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Todin
1 ISK
14.71 TDN
Đổi 1 ISK sang 14.71 TDN
10 ISK
147.11 TDN
Đổi 10 ISK sang 147.11 TDN
50 ISK
735.53 TDN
Đổi 50 ISK sang 735.53 TDN
100 ISK
1,471.06 TDN
Đổi 100 ISK sang 1,471.06 TDN
200 ISK
2,942.12 TDN
Đổi 200 ISK sang 2,942.12 TDN
500 ISK
7,355.31 TDN
Đổi 500 ISK sang 7,355.31 TDN
1000 ISK
14,710.62 TDN
Đổi 1000 ISK sang 14,710.62 TDN
2000 ISK
29,421.25 TDN
Đổi 2000 ISK sang 29,421.25 TDN
5000 ISK
73,553.12 TDN
Đổi 5000 ISK sang 73,553.12 TDN
10000 ISK
147,106.25 TDN
Đổi 10000 ISK sang 147,106.25 TDN
50000 ISK
735,531.24 TDN
Đổi 50000 ISK sang 735,531.24 TDN
100000 ISK
1,471,062.49 TDN
Đổi 100000 ISK sang 1,471,062.49 TDN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành TDN toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Todin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang TDN, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TDN/ISK
TDN/ISK: 1 TDN = 0.06798 ISK; 2026/01/01 05:44:18
Trong 1D vừa qua, Todin đã thay đổi -12.44% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Todin(TDN) đã thay đổi -12.44% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành TDN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TDN sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Todin/ISK
Giá Todin cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.08551 ISK trong khi giá Todin thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.06817 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Todin theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TDN theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07808 ISK | 0.08551 ISK | 0.1398 ISK | 0.2717 ISK |
Thấp | 0.06817 ISK | 0.06817 ISK | 0.06817 ISK | 0.06817 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -12.44% | -18.37% | -29.26% | -76.13% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TDN (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TDN bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TDN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Todin
Số liệu thị trường TDN sang ISK
TDN/ISK:
kr0.06798
Khối lượng TDN 24 giờ:
kr286,789.21
Vốn hóa thị trường TDN:
--
Nguồn cung lưu hành TDN:
0 TDN
Tỷ giá TDN sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Todin thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Todin là kr0.06798 mỗi TDN, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- TDN. Khối lượng giao dịch của Todin đã thay đổi +74.49% (kr122,433.22 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TDN là kr164,355.99.
Thông tin thêm về Todin trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Todin phổ biến nhất là TDN sang ISK, trong đó mã của Todin là TDN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TDN sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TDN sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Todin phổ biến
TDN đến TWD
1 TDN thành NT$0.01700 TWD
TDN đến CNY
1 TDN thành ¥0.003790 CNY
TDN đến ISK
1 TDN thành kr0.06798 ISK
TDN đến USD
1 TDN thành $0.0005418 USD
TDN đến AUD
1 TDN thành AU$0.0008122 AUD
TDN đến EUR
1 TDN thành €0.0004618 EUR
TDN đến CAD
1 TDN thành C$0.0007436 CAD
TDN đến KRW
1 TDN thành ₩0.7823 KRW
TDN đến JPY
1 TDN thành ¥0.08499 JPY
TDN đến GBP
1 TDN thành £0.0004029 GBP
TDN đến BRL
1 TDN thành R$0.002988 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BROCCOLI đến ISK
1 BROCCOLI thành kr2.28 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr231.83 ISK

LIGHT đến ISK
1 LIGHT thành kr287.54 ISK

LUNC đến ISK
1 LUNC thành kr0.005178 ISK

ADA đến ISK
1 ADA thành kr41.94 ISK

AMP đến ISK
1 AMP thành kr0.2844 ISK

RIVER đến ISK
1 RIVER thành kr990.95 ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr14.85 ISK

MUBARAK đến ISK
1 MUBARAK thành kr2.2 ISK

TLM đến ISK
1 TLM thành kr0.3357 ISK
Bảng chuyển đổi từ TDN sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Todin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TDN thành Króna Iceland đã thay đổi -18.37% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -12.44%, đạt mức cao nhất là 0.07808 ISK và mức thấp nhất là 0.06817 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 TDN là kr0.09618 ISK , thay đổi -29.26% so với giá hiện tại. Todin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -82.72% so với năm trước.
+kr
0.06817ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:44 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TDN | kr0.03399 | kr0.03883 | -12.44% |
1 TDN | kr0.06798 | kr0.07766 | -12.44% |
5 TDN | kr0.3399 | kr0.3883 | -12.44% |
10 TDN | kr0.6798 | kr0.7766 | -12.44% |
50 TDN | kr3.4 | kr3.88 | -12.44% |
100 TDN | kr6.8 | kr7.77 | -12.44% |
500 TDN | kr33.99 | kr38.83 | -12.44% |
1000 TDN | kr67.98 | kr77.66 | -12.44% |
Câu Hỏi Thường Gặp TDN/ISK
1 Todin bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Todin (TDN) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.06798.
Tôi có thể mua bao nhiêu TDN với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 14.71 TDN đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TDN sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TDN sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TDN bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 73.55 TDN, trong khi 5 TDN sẽ có giá khoảng 0.3399ISK.
Giá cao nhất của TDN/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TDN tính theo ISK là kr0.5672. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TDN/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Todin tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Todin (TDN) đã giảm 18.37%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Todin (TDN) đã giảm 29.26% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TDN thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Todin và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TDN/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TDN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TDN/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TDN/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TDN/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Todin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Todin: TDN sang Đô la Mỹ (USD), TDN sang Euro (EUR), TDN sang Bảng Anh (GBP), TDN sang Đô la Canada (CAD), TDN sang Rupee Ấn Độ (INR), TDN sang Rupee Pakistan (PKR), TDN sang Real Brazil (BRL), TDN sang ...
Giá của Todin ở Mỹ là $0.0005418 USD. Ngoài ra, giá của Todin là €0.0004618 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004029 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007436 CAD ở Canada, ₹0.04875 INR ở Ấn Độ, ₨0.1518 PKR ở Pakistan, R$0.002988 BRL ở Brazil, ...
Cặp Todin phổ biến nhất là TDN sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Todin (TDN) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.06798.
Giá của Todin ở Mỹ là $0.0005418 USD. Ngoài ra, giá của Todin là €0.0004618 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004029 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007436 CAD ở Canada, ₹0.04875 INR ở Ấn Độ, ₨0.1518 PKR ở Pakistan, R$0.002988 BRL ở Brazil, ...
Cặp Todin phổ biến nhất là TDN sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Todin (TDN) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.06798.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































