Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
The Winkyverse sang Kyat Myanmar (WNK sang MMK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi WNK thành MMK

WNK/MMK: 1 WNK = 0.1539 MMK. Giá chuyển đổi 1 The Winkyverse (WNK) thành Kyat Myanmar (MMK) là 0.1539 MMK hôm nay.
WNK
WNK
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WNK/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi The Winkyverse (WNK) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WNK hiện có giá trị là 0.1539 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WNK hiện có giá 0.1539 MMK, nghĩa là mua 5 WNK sẽ mất 0.7696 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 6.5 WNK và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 32.49 WNK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi WNK sang MMK

Chuyển đổi MMK sang WNK

The Winkyverse
Kyat Myanmar
1 WNK
0.1539  MMK
Đổi 1 WNK sang 0.1539 MMK
2 WNK
0.3078  MMK
Đổi 2 WNK sang 0.3078 MMK
5 WNK
0.7696  MMK
Đổi 5 WNK sang 0.7696 MMK
10 WNK
1.54  MMK
Đổi 10 WNK sang 1.54 MMK
20 WNK
3.08  MMK
Đổi 20 WNK sang 3.08 MMK
50 WNK
7.7  MMK
Đổi 50 WNK sang 7.7 MMK
100 WNK
15.39  MMK
Đổi 100 WNK sang 15.39 MMK
200 WNK
30.78  MMK
Đổi 200 WNK sang 30.78 MMK
500 WNK
76.96  MMK
Đổi 500 WNK sang 76.96 MMK
1000 WNK
153.91  MMK
Đổi 1000 WNK sang 153.91 MMK
5000 WNK
769.55  MMK
Đổi 5000 WNK sang 769.55 MMK
10000 WNK
1,539.11  MMK
Đổi 10000 WNK sang 1,539.11 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WNK thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của The Winkyverse tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WNK sang MMK, lên đến 10000 WNK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
The Winkyverse
1 MMK
6.5 WNK
Đổi 1 MMK sang 6.5 WNK
10 MMK
64.97 WNK
Đổi 10 MMK sang 64.97 WNK
50 MMK
324.86 WNK
Đổi 50 MMK sang 324.86 WNK
100 MMK
649.73 WNK
Đổi 100 MMK sang 649.73 WNK
200 MMK
1,299.46 WNK
Đổi 200 MMK sang 1,299.46 WNK
500 MMK
3,248.64 WNK
Đổi 500 MMK sang 3,248.64 WNK
1000 MMK
6,497.28 WNK
Đổi 1000 MMK sang 6,497.28 WNK
2000 MMK
12,994.55 WNK
Đổi 2000 MMK sang 12,994.55 WNK
5000 MMK
32,486.39 WNK
Đổi 5000 MMK sang 32,486.39 WNK
10000 MMK
64,972.77 WNK
Đổi 10000 MMK sang 64,972.77 WNK
50000 MMK
324,863.86 WNK
Đổi 50000 MMK sang 324,863.86 WNK
100000 MMK
649,727.72 WNK
Đổi 100000 MMK sang 649,727.72 WNK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành WNK toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo The Winkyverse đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang WNK, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ WNK/MMK

WNK/MMK: 1 WNK = 0.1539 MMK; 2026/01/05 19:49:25
Trong 1D vừa qua, The Winkyverse đã thay đổi -0.83% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy The Winkyverse(WNK) đã thay đổi -0.83% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành WNK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi WNK sang MMK: Biến động và thay đổi giá của The Winkyverse/MMK

Giá The Winkyverse cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 0.1561 MMK trong khi giá The Winkyverse thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 0.1482 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá The Winkyverse theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WNK theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1547 MMK
0.1561 MMK
0.1936 MMK
0.1977 MMK
Thấp
0.1518 MMK
0.1482 MMK
0.1482 MMK
0.1482 MMK
Bình thường
0 MMK
0 MMK
0 MMK
0 MMK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.83%
-1.08%
-18.15%
-17.39%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua WNK (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WNK bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WNK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin The Winkyverse

Số liệu thị trường WNK sang MMK

WNK/MMK:
Ks0.1539
Khối lượng WNK 24 giờ:
Ks117,165,910.61
Vốn hóa thị trường WNK:
Ks863,710,008.94
Nguồn cung lưu hành WNK:
5.61B WNK

Tỷ giá WNK sang MMK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi The Winkyverse thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của The Winkyverse là Ks0.1539 mỗi WNK, với tổng vốn hoá thị trường của Ks863,710,008.94 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,611,763,000 WNK. Khối lượng giao dịch của The Winkyverse đã thay đổi +0.83% (Ks962,282.25 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WNK là Ks116,203,628.36.

Thông tin thêm về The Winkyverse trên Bitget

Thông tin Kyat Myanmar

Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá The Winkyverse phổ biến nhất là WNK sang MMK, trong đó mã của The Winkyverse là WNK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69272.50 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128849.66 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506752.46 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8453043.53 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi WNK sang MMK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi WNK sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi The Winkyverse phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
WNK đến TWD
1 WNK thành NT$0.002307 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
WNK đến CNY
1 WNK thành ¥0.0005122 CNY
popular info Đô la Mỹ
WNK đến USD
1 WNK thành $0.{4}7329 USD
popular info Đô la Úc
WNK đến AUD
1 WNK thành AU$0.0001091 AUD
popular info Euro
WNK đến EUR
1 WNK thành €0.{4}6257 EUR
popular info Đô la Canada
WNK đến CAD
1 WNK thành C$0.0001008 CAD
popular info Kyat Myanmar
WNK đến MMK
1 WNK thành Ks0.1539 MMK
popular info Won Hàn Quốc
WNK đến KRW
1 WNK thành ₩0.1059 KRW
popular info Yên Nhật
WNK đến JPY
1 WNK thành ¥0.01146 JPY
popular info Bảng Anh
WNK đến GBP
1 WNK thành £0.{4}5420 GBP
popular info Real Brazil
WNK đến BRL
1 WNK thành R$0.0003965 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MMK

other assets Bitcoin
BTC đến MMK
1 BTC thành Ks198,372,765.23 MMK
other assets Ethereum
ETH đến MMK
1 ETH thành Ks6,772,584.04 MMK
other assets Solana
SOL đến MMK
1 SOL thành Ks290,221.61 MMK
other assets XRP
XRP đến MMK
1 XRP thành Ks4,768 MMK
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến MMK
1 VIRTUAL thành Ks2,358.79 MMK
other assets BNB
BNB đến MMK
1 BNB thành Ks1,915,090.11 MMK
other assets Chainlink
LINK đến MMK
1 LINK thành Ks28,983.54 MMK
other assets Cardano
ADA đến MMK
1 ADA thành Ks876.5 MMK
other assets Aster
ASTER đến MMK
1 ASTER thành Ks1,637.21 MMK
other assets Artificial Superintelligence Alliance
FET đến MMK
1 FET thành Ks604.36 MMK

Bảng chuyển đổi từ WNK sang MMK

Tỷ giá hoán đổi của The Winkyverse đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 WNK thành Kyat Myanmar đã thay đổi -1.08% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.83%, đạt mức cao nhất là 0.1547 MMK và mức thấp nhất là 0.1518 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 WNK là Ks0.1878 MMK , thay đổi -18.15% so với giá hiện tại. The Winkyverse đã thay đổi
-Ks
0.5715MMK
, tương đương mức thay đổi -78.88% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 19:49 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 WNK
Ks0.07696Ks0.07759
-0.83%
1 WNK
Ks0.1539Ks0.1552
-0.83%
5 WNK
Ks0.7696Ks0.7759
-0.83%
10 WNK
Ks1.54Ks1.55
-0.83%
50 WNK
Ks7.7Ks7.76
-0.83%
100 WNK
Ks15.39Ks15.52
-0.83%
500 WNK
Ks76.96Ks77.59
-0.83%
1000 WNK
Ks153.91Ks155.19
-0.83%

Câu Hỏi Thường Gặp WNK/MMK

1 The Winkyverse bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 The Winkyverse (WNK) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.1539.
Tôi có thể mua bao nhiêu WNK với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.5 WNK đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WNK sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WNK sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WNK bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 32.49 WNK, trong khi 5 WNK sẽ có giá khoảng 0.7696MMK.
Giá cao nhất của WNK/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WNK tính theo MMK là Ks91.69. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WNK/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của The Winkyverse tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi The Winkyverse (WNK) đã giảm 1.08%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi The Winkyverse (WNK) đã giảm 18.15% so với Kyat Myanmar (MMK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WNK thành MMK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa The Winkyverse và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WNK/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WNK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WNK/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WNK/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WNK/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của The Winkyverse và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp The Winkyverse: WNK sang Đô la Mỹ (USD), WNK sang Euro (EUR), WNK sang Bảng Anh (GBP), WNK sang Đô la Canada (CAD), WNK sang Rupee Ấn Độ (INR), WNK sang Rupee Pakistan (PKR), WNK sang Real Brazil (BRL), WNK sang ...
Giá của The Winkyverse ở Mỹ là $0.C$0.00010087329 USD. Ngoài ra, giá của The Winkyverse là €0.{4}6257 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5420 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006614 INR ở Ấn Độ, ₨0.02053 PKR ở Pakistan, R$0.0003965 BRL ở Brazil, ...
Cặp The Winkyverse phổ biến nhất là WNK sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 The Winkyverse (WNK) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.1539.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget