Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90872.00 (-1.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90872.00 (-1.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90872.00 (-1.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PPLWHALE thành CLP
PPLWHALE/CLP: 1 PPLWHALE = 0.004916 CLP. Giá chuyển đổi 1 THE PURPLE WHALE (PPLWHALE) thành Peso Chile (CLP) là 0.004916 CLP hôm nay.

PPLWHALE
CLP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PPLWHALE/CLP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi THE PURPLE WHALE (PPLWHALE) thành Peso Chile (CLP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PPLWHALE hiện có giá trị là 0.004916 CLP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PPLWHALE hiện có giá 0.004916 CLP, nghĩa là mua 5 PPLWHALE sẽ mất 0.02458 CLP. Tương tự, CLP$1 CLP có thể được chuyển đổi thành 203.42 PPLWHALE và CLP$50 CLP có thể được chuyển đổi thành 1,017.12 PPLWHALE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PPLWHALE sang CLP
Chuyển đổi CLP sang PPLWHALE
THE PURPLE WHALE
Peso Chile
1 PPLWHALE
0.004916 CLP
Đổi 1 PPLWHALE sang 0.004916 CLP
2 PPLWHALE
0.009832 CLP
Đổi 2 PPLWHALE sang 0.009832 CLP
5 PPLWHALE
0.02458 CLP
Đổi 5 PPLWHALE sang 0.02458 CLP
10 PPLWHALE
0.04916 CLP
Đổi 10 PPLWHALE sang 0.04916 CLP
20 PPLWHALE
0.09832 CLP
Đổi 20 PPLWHALE sang 0.09832 CLP
50 PPLWHALE
0.2458 CLP
Đổi 50 PPLWHALE sang 0.2458 CLP
100 PPLWHALE
0.4916 CLP
Đổi 100 PPLWHALE sang 0.4916 CLP
200 PPLWHALE
0.9832 CLP
Đổi 200 PPLWHALE sang 0.9832 CLP
500 PPLWHALE
2.46 CLP
Đổi 500 PPLWHALE sang 2.46 CLP
1000 PPLWHALE
4.92 CLP
Đổi 1000 PPLWHALE sang 4.92 CLP
5000 PPLWHALE
24.58 CLP
Đổi 5000 PPLWHALE sang 24.58 CLP
10000 PPLWHALE
49.16 CLP
Đổi 10000 PPLWHALE sang 49.16 CLP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PPLWHALE thành CLP toàn diện, cho thấy giá trị của THE PURPLE WHALE tính theo Peso Chile đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PPLWHALE sang CLP, lên đến 10000 PPLWHALE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Chile
THE PURPLE WHALE
1 CLP
203.42 PPLWHALE
Đổi 1 CLP sang 203.42 PPLWHALE
10 CLP
2,034.25 PPLWHALE
Đổi 10 CLP sang 2,034.25 PPLWHALE
50 CLP
10,171.24 PPLWHALE
Đổi 50 CLP sang 10,171.24 PPLWHALE
100 CLP
20,342.47 PPLWHALE
Đổi 100 CLP sang 20,342.47 PPLWHALE
200 CLP
40,684.94 PPLWHALE
Đổi 200 CLP sang 40,684.94 PPLWHALE
500 CLP
101,712.36 PPLWHALE
Đổi 500 CLP sang 101,712.36 PPLWHALE
1000 CLP
203,424.71 PPLWHALE
Đổi 1000 CLP sang 203,424.71 PPLWHALE
2000 CLP
406,849.43 PPLWHALE
Đổi 2000 CLP sang 406,849.43 PPLWHALE
5000 CLP
1,017,123.57 PPLWHALE
Đổi 5000 CLP sang 1,017,123.57 PPLWHALE
10000 CLP
2,034,247.15 PPLWHALE
Đổi 10000 CLP sang 2,034,247.15 PPLWHALE
50000 CLP
10,171,235.75 PPLWHALE
Đổi 50000 CLP sang 10,171,235.75 PPLWHALE
100000 CLP
20,342,471.5 PPLWHALE
Đổi 100000 CLP sang 20,342,471.5 PPLWHALE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CLP thành PPLWHALE toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Chile tính theo THE PURPLE WHALE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CLP sang PPLWHALE, lên đến 100000 CLP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PPLWHALE/CLP
PPLWHALE/CLP: 1 PPLWHALE = 0.004916 CLP; 2026/01/07 20:28:40
Trong 1D vừa qua, THE PURPLE WHALE đã thay đổi +0.11% thành CLP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy THE PURPLE WHALE(PPLWHALE) đã thay đổi +0.11% thành CLP trong khi đó Peso Chile(CLP) đã thay đổi % thành PPLWHALE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PPLWHALE sang CLP: Biến động và thay đổi giá của THE PURPLE WHALE/CLP
Giá THE PURPLE WHALE cao nhất theo CLP 7 ngày qua là -- CLP trong khi giá THE PURPLE WHALE thấp nhất theo CLP trong 7 ngày qua là -- CLP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá THE PURPLE WHALE theo CLP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PPLWHALE theo CLP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.004916 CLP | -- CLP | -- CLP | -- CLP |
Thấp | 0.004130 CLP | -- CLP | -- CLP | -- CLP |
Bình thường | 0 CLP | 0 CLP | 0 CLP | 0 CLP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.11% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PPLWHALE (hoặc USDT) bằng CLP (Chilean Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PPLWHALE bằng CLP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PPLWHALE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin THE PURPLE WHALE
Số liệu thị trường PPLWHALE sang CLP
PPLWHALE/CLP:
CLP$0.004916
Khối lượng PPLWHALE 24 giờ:
CLP$257,317.17
Vốn hóa thị trường PPLWHALE:
CLP$4,914,472.58
Nguồn cung lưu hành PPLWHALE:
999.73M PPLWHALE
Tỷ giá PPLWHALE sang CLP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi THE PURPLE WHALE thành Peso Chile đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của THE PURPLE WHALE là CLP$0.004916 mỗi PPLWHALE, với tổng vốn hoá thị trường của CLP$4,914,472.58 CLP dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,725,200 PPLWHALE. Khối lượng giao dịch của THE PURPLE WHALE đã thay đổi --% (CLP$-- CLP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PPLWHALE là CLP$--.
Thông tin thêm về THE PURPLE WHALE trên Bitget
Thông tin Peso Chile
Ký hiệu của CLP là CLP$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá THE PURPLE WHALE phổ biến nhất là PPLWHALE sang CLP, trong đó mã của THE PURPLE WHALE là PPLWHALE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CLP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68661.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127949.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498952.17 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314031.14 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PPLWHALE sang CLP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PPLWHALE sang CLP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi THE PURPLE WHALE phổ biến
PPLWHALE đến CLP
1 PPLWHALE thành CLP$0.004916 CLP
PPLWHALE đến TWD
1 PPLWHALE thành NT$0.0001728 TWD
PPLWHALE đến CNY
1 PPLWHALE thành ¥0.{4}3841 CNY
PPLWHALE đến USD
1 PPLWHALE thành $0.{5}5489 USD
PPLWHALE đến AUD
1 PPLWHALE thành AU$0.{5}8157 AUD
PPLWHALE đến EUR
1 PPLWHALE thành €0.{5}4697 EUR
PPLWHALE đến CAD
1 PPLWHALE thành C$0.{5}7599 CAD
PPLWHALE đến KRW
1 PPLWHALE thành ₩0.007955 KRW
PPLWHALE đến JPY
1 PPLWHALE thành ¥0.0008603 JPY
PPLWHALE đến GBP
1 PPLWHALE thành £0.{5}4075 GBP
PPLWHALE đến BRL
1 PPLWHALE thành R$0.{4}2956 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CLP

BTC đến CLP
1 BTC thành CLP$81,402,328.6 CLP

BREV đến CLP
1 BREV thành CLP$408.14 CLP

币安人生 đến CLP
1 币安人生 thành CLP$129.59 CLP

PEPE đến CLP
1 PEPE thành CLP$0.005907 CLP

KGEN đến CLP
1 KGEN thành CLP$179.89 CLP

BNB đến CLP
1 BNB thành CLP$802,222.92 CLP

TRX đến CLP
1 TRX thành CLP$266.07 CLP

AMP đến CLP
1 AMP thành CLP$2.1 CLP

SPK đến CLP
1 SPK thành CLP$22.74 CLP

WOD đến CLP
1 WOD thành CLP$39.74 CLP
Bảng chuyển đổi từ PPLWHALE sang CLP
T ỷ giá hoán đổi của THE PURPLE WHALE đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PPLWHALE thành Peso Chile đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.11%, đạt mức cao nhất là 0.004916 CLP và mức thấp nhất là 0.004130 CLP . Một tháng trước, giá trị của 1 PPLWHALE là CLP$-- CLP , thay đổi --% so với giá hiện tại. THE PURPLE WHALE đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-CLP$
--CLP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:28 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PPLWHALE | CLP$0.002458 | CLP$-- | +0.11% |
1 PPLWHALE | CLP$0.004916 | CLP$-- | +0.11% |
5 PPLWHALE | CLP$0.02458 | CLP$-- | +0.11% |
10 PPLWHALE | CLP$0.04916 | CLP$-- | +0.11% |
50 PPLWHALE | CLP$0.2458 | CLP$-- | +0.11% |
100 PPLWHALE | CLP$0.4916 | CLP$-- | +0.11% |
500 PPLWHALE | CLP$2.46 | CLP$-- | +0.11% |
1000 PPLWHALE | CLP$4.92 | CLP$-- | +0.11% |
Câu Hỏi Thường Gặp PPLWHALE/CLP
1 THE PURPLE WHALE bằng bao nhiêu CLP?
Hiện tại, giá 1 THE PURPLE WHALE (PPLWHALE) trong Peso Chile (CLP) là CLP$0.004916.
Tôi có thể mua bao nhiêu PPLWHALE với 1 CLP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 203.42 PPLWHALE đối với CLP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PPLWHALE sang CLP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PPLWHALE sang CLP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PPLWHALE bất kỳ sang CLP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CLP tương đương 1,017.12 PPLWHALE, trong khi 5 PPLWHALE sẽ có giá khoảng 0.02458CLP.
Giá cao nhất của PPLWHALE/CLP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PPLWHALE tính theo CLP là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PPLWHALE/CLP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của THE PURPLE WHALE tính theo CLP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi THE PURPLE WHALE (PPLWHALE) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi THE PURPLE WHALE (PPLWHALE) đã giảm -- so với Peso Chile (CLP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PPLWHALE thành CLP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa THE PURPLE WHALE và Peso Chile, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PPLWHALE/CLP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PPLWHALE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PPLWHALE/CLP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PPLWHALE/CLP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc ch ấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PPLWHALE/CLP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của THE PURPLE WHALE và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp THE PURPLE WHALE: PPLWHALE sang Đô la Mỹ (USD), PPLWHALE sang Euro (EUR), PPLWHALE sang Bảng Anh (GBP), PPLWHALE sang Đô la Canada (CAD), PPLWHALE sang Rupee Ấn Độ (INR), PPLWHALE sang Rupee Pakistan (PKR), PPLWHALE sang Real Brazil (BRL), PPLWHALE sang ...
Giá của THE PURPLE WHALE ở Mỹ là $0.₹0.00049325489 USD. Ngoài ra, giá của THE PURPLE WHALE là €0.{5}4697 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}4075 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}7599 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001537 PKR ở Pakistan, R$0.{4}2956 BRL ở Brazil, ...
Cặp THE PURPLE WHALE phổ biến nhất là PPLWHALE sang Peso Chile(CLP). Giá của 1 THE PURPLE WHALE (PPLWHALE) ở Peso Chile (CLP) là CLP$0.004916.
Giá của THE PURPLE WHALE ở Mỹ là $0.₹0.00049325489 USD. Ngoài ra, giá của THE PURPLE WHALE là €0.{5}4697 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}4075 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}7599 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001537 PKR ở Pakistan, R$0.{4}2956 BRL ở Brazil, ...
Cặp THE PURPLE WHALE phổ biến nhất là PPLWHALE sang Peso Chile(CLP). Giá của 1 THE PURPLE WHALE (PPLWHALE) ở Peso Chile (CLP) là CLP$0.004916.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































