Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
The Golden Whale sang Dinar Tunisia (GOLDWHALE sang TND)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GOLDWHALE thành TND

GOLDWHALE/TND: 1 GOLDWHALE = 0.0002539 TND. Giá chuyển đổi 1 The Golden Whale (GOLDWHALE) thành Dinar Tunisia (TND) là 0.0002539 TND hôm nay.
GOLDWHALE
TND
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GOLDWHALE/TND theo thời gian thực, giúp chuyển đổi The Golden Whale (GOLDWHALE) thành Dinar Tunisia (TND) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GOLDWHALE hiện có giá trị là 0.0002539 TND. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GOLDWHALE hiện có giá 0.0002539 TND, nghĩa là mua 5 GOLDWHALE sẽ mất 0.001270 TND. Tương tự, د.ت1 TND có thể được chuyển đổi thành 3,938.17 GOLDWHALE và د.ت50 TND có thể được chuyển đổi thành 19,690.86 GOLDWHALE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GOLDWHALE sang TND

Chuyển đổi TND sang GOLDWHALE

The Golden Whale
Dinar Tunisia
1 GOLDWHALE
0.0002539  TND
Đổi 1 GOLDWHALE sang 0.0002539 TND
2 GOLDWHALE
0.0005078  TND
Đổi 2 GOLDWHALE sang 0.0005078 TND
5 GOLDWHALE
0.001270  TND
Đổi 5 GOLDWHALE sang 0.001270 TND
10 GOLDWHALE
0.002539  TND
Đổi 10 GOLDWHALE sang 0.002539 TND
20 GOLDWHALE
0.005078  TND
Đổi 20 GOLDWHALE sang 0.005078 TND
50 GOLDWHALE
0.01270  TND
Đổi 50 GOLDWHALE sang 0.01270 TND
100 GOLDWHALE
0.02539  TND
Đổi 100 GOLDWHALE sang 0.02539 TND
200 GOLDWHALE
0.05078  TND
Đổi 200 GOLDWHALE sang 0.05078 TND
500 GOLDWHALE
0.1270  TND
Đổi 500 GOLDWHALE sang 0.1270 TND
1000 GOLDWHALE
0.2539  TND
Đổi 1000 GOLDWHALE sang 0.2539 TND
5000 GOLDWHALE
1.27  TND
Đổi 5000 GOLDWHALE sang 1.27 TND
10000 GOLDWHALE
2.54  TND
Đổi 10000 GOLDWHALE sang 2.54 TND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GOLDWHALE thành TND toàn diện, cho thấy giá trị của The Golden Whale tính theo Dinar Tunisia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GOLDWHALE sang TND, lên đến 10000 GOLDWHALE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Tunisia
The Golden Whale
1 TND
3,938.17 GOLDWHALE
Đổi 1 TND sang 3,938.17 GOLDWHALE
10 TND
39,381.72 GOLDWHALE
Đổi 10 TND sang 39,381.72 GOLDWHALE
50 TND
196,908.58 GOLDWHALE
Đổi 50 TND sang 196,908.58 GOLDWHALE
100 TND
393,817.16 GOLDWHALE
Đổi 100 TND sang 393,817.16 GOLDWHALE
200 TND
787,634.31 GOLDWHALE
Đổi 200 TND sang 787,634.31 GOLDWHALE
500 TND
1,969,085.78 GOLDWHALE
Đổi 500 TND sang 1,969,085.78 GOLDWHALE
1000 TND
3,938,171.56 GOLDWHALE
Đổi 1000 TND sang 3,938,171.56 GOLDWHALE
2000 TND
7,876,343.12 GOLDWHALE
Đổi 2000 TND sang 7,876,343.12 GOLDWHALE
5000 TND
19,690,857.8 GOLDWHALE
Đổi 5000 TND sang 19,690,857.8 GOLDWHALE
10000 TND
39,381,715.61 GOLDWHALE
Đổi 10000 TND sang 39,381,715.61 GOLDWHALE
50000 TND
196,908,578.03 GOLDWHALE
Đổi 50000 TND sang 196,908,578.03 GOLDWHALE
100000 TND
393,817,156.06 GOLDWHALE
Đổi 100000 TND sang 393,817,156.06 GOLDWHALE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TND thành GOLDWHALE toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Tunisia tính theo The Golden Whale đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TND sang GOLDWHALE, lên đến 100000 TND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GOLDWHALE/TND

GOLDWHALE/TND: 1 GOLDWHALE = 0.0002539 TND; 2026/01/06 05:44:59
Trong 1D vừa qua, The Golden Whale đã thay đổi 0.00% thành TND. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy The Golden Whale(GOLDWHALE) đã thay đổi 0.00% thành TND trong khi đó Dinar Tunisia(TND) đã thay đổi % thành GOLDWHALE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GOLDWHALE sang TND: Biến động và thay đổi giá của The Golden Whale/TND

Giá The Golden Whale cao nhất theo TND 7 ngày qua là -- TND trong khi giá The Golden Whale thấp nhất theo TND trong 7 ngày qua là -- TND. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá The Golden Whale theo TND trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GOLDWHALE theo TND trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0 TND
-- TND
-- TND
-- TND
Thấp
0 TND
-- TND
-- TND
-- TND
Bình thường
0 TND
0 TND
0 TND
0 TND
Biến động
%
%
%
%
Biến động
--
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GOLDWHALE (hoặc USDT) bằng TND (Tunisian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GOLDWHALE bằng TND. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GOLDWHALE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin The Golden Whale

Số liệu thị trường GOLDWHALE sang TND

GOLDWHALE/TND:
د.ت0.0002539
Khối lượng GOLDWHALE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GOLDWHALE:
د.ت253,629.51
Nguồn cung lưu hành GOLDWHALE:
998.84M GOLDWHALE

Tỷ giá GOLDWHALE sang TND hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi The Golden Whale thành Dinar Tunisia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của The Golden Whale là د.ت0.0002539 mỗi GOLDWHALE, với tổng vốn hoá thị trường của د.ت253,629.51 TND dựa trên nguồn cung lưu hành của 998,836,540 GOLDWHALE. Khối lượng giao dịch của The Golden Whale đã thay đổi --% (د.ت-- TND) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GOLDWHALE là د.ت--.

Thông tin thêm về The Golden Whale trên Bitget

Thông tin Dinar Tunisia

Gii thiu v đng Dinar Tunisia (TND)

Đng Dinar Tunisia (TND), đưc gii thiu vào năm 1960, không ch là đng tin chính thc ca Tunisia mà còn là biu tưng ca s kiên cưng kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đng tin này thưng đưc viết tt là TND và đưc biu th bng ký hiu د.ت. Thay thế cho Đng Franc Tunisia, Dinar đưc thiết lp không lâu sau khi Tunisia giành đưc đc lp t Pháp, đánh du bưc tiến quan trng trong hành trình hưng ti ch quyn kinh tế ca đt nưc.

Bi cnh lch s

S ra đi ca Đng Dinar Tunisia là mt phát trin quan trng trong giai đon hu thuc đa ca Tunisia. Nó biu th s thoát khi quá kh thuc đa và đã góp phn quan trng trong vic xây dng nn tng cho mt h thng tin t đc lp. Vic thiết lp Đng Dinar din ra đng thi vi n lc rng ln hơn ca Tunisia trong vic xây dng mt nn kinh tế đa dng và t cung t cp.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Đng Dinar Tunisia phn ánh lch s phong phú và bc tranh văn hóa đa dng ca đt nưc. Tin giy và tin xu khc ho hình nh ca các nhân vt lch s, các đa danh c đi và biu tưng ca ngh thut cũng như v đp t nhiên ca Tunisia. Nhng thiết kế này không ch dùng cho các giao dch tài chính; chúng còn k li nhng câu chuyn v quá kh và hin ti ca Tunisia, nuôi dưng bn sc và nim t hào quc gia.

Vai trò kinh tế

Dinar đóng vai trò trung tâm trong nn kinh tế Tunisia, bao gm các ngành quan trng như nông nghip, du lch, dt may và chế to. Là phương tin trao đi chính, đng tin này h tr các ngành này, thúc đy thương mi và đu tư. S n đnh ca Dinar là yếu t quan trng cho sc khe kinh tế ca đt nưc và s t tin ca c nhà đu tư trong nưc và quc tế.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Tunisia, Dinar đã vưt qua nhiu thách thc kinh tế khác nhau, bao gm lm phát và s mt giá ca tin t. Chính sách tin t ca ngân hàng tp trung vào vic n đnh đng tin, kim soát lm phát và h tr tăng trưng kinh tế bn vng, điu cn thiết đ duy trì nim tin ca công chúng và các nhà đu tư.

Thương mi quc tế và đng Dinar Tunisia

Trong thương mi quc tế, giá tr ca Dinar rt quan trng, đc bit là đi vi các mt hàng xut khu ca Tunisia như du ô liu, dt may và sn phm nông nghip. Mt đng Dinar n đnh là điu cn thiết đ duy trì giá xut khu cnh tranh và thu hút đu tư trc tiếp nưc ngoài.

Kiu hi và tác đng kinh tế

Kiu hi t ngưi Tunisia sng c ngoài, đc bit là t châu Âu, cũng là mt ngun thu nhp ngoi t quan trng. Nhng khon kiu hi này, khi đưc quy đi sang đng Dinar, đóng mt vai trò quan trng trong vic h tr các h gia đình và đóng góp vào nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá The Golden Whale phổ biến nhất là GOLDWHALE sang TND, trong đó mã của The Golden Whale là GOLDWHALE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị TND đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79839.01 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69103.89 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128952.70 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506630.68 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8443048.43 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GOLDWHALE sang TND

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GOLDWHALE sang TND
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi The Golden Whale phổ biến

popular info Dinar Tunisia
GOLDWHALE đến TND
1 GOLDWHALE thành د.ت0.0002539 TND
popular info Đô la Đài Loan mới
GOLDWHALE đến TWD
1 GOLDWHALE thành NT$0.002742 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GOLDWHALE đến CNY
1 GOLDWHALE thành ¥0.0006088 CNY
popular info Đô la Mỹ
GOLDWHALE đến USD
1 GOLDWHALE thành $0.{4}8721 USD
popular info Đô la Úc
GOLDWHALE đến AUD
1 GOLDWHALE thành AU$0.0001297 AUD
popular info Euro
GOLDWHALE đến EUR
1 GOLDWHALE thành €0.{4}7433 EUR
popular info Đô la Canada
GOLDWHALE đến CAD
1 GOLDWHALE thành C$0.0001200 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GOLDWHALE đến KRW
1 GOLDWHALE thành ₩0.1259 KRW
popular info Yên Nhật
GOLDWHALE đến JPY
1 GOLDWHALE thành ¥0.01364 JPY
popular info Bảng Anh
GOLDWHALE đến GBP
1 GOLDWHALE thành £0.{4}6433 GBP
popular info Real Brazil
GOLDWHALE đến BRL
1 GOLDWHALE thành R$0.0004716 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang TND

other assets XRP
XRP đến TND
1 XRP thành د.ت6.97 TND
other assets Bitcoin
BTC đến TND
1 BTC thành د.ت272,865.55 TND
other assets Ethereum
ETH đến TND
1 ETH thành د.ت9,387.32 TND
other assets Sui
SUI đến TND
1 SUI thành د.ت5.72 TND
other assets Solana
SOL đến TND
1 SOL thành د.ت403.8 TND
other assets Onyxcoin
XCN đến TND
1 XCN thành د.ت0.02651 TND
other assets Shiba Inu
SHIB đến TND
1 SHIB thành د.ت0.{4}2720 TND
other assets Chainlink
LINK đến TND
1 LINK thành د.ت40.42 TND
other assets Cardano
ADA đến TND
1 ADA thành د.ت1.23 TND
other assets Stellar
XLM đến TND
1 XLM thành د.ت0.7334 TND

Bảng chuyển đổi từ GOLDWHALE sang TND

Tỷ giá hoán đổi của The Golden Whale đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GOLDWHALE thành Dinar Tunisia đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 TND và mức thấp nhất là 0 TND . Một tháng trước, giá trị của 1 GOLDWHALE là د.ت-- TND , thay đổi --% so với giá hiện tại. The Golden Whale đã thay đổi
-د.ت
--TND
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:44 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GOLDWHALE
د.ت0.0001270د.ت--
0.00%
1 GOLDWHALE
د.ت0.0002539د.ت--
0.00%
5 GOLDWHALE
د.ت0.001270د.ت--
0.00%
10 GOLDWHALE
د.ت0.002539د.ت--
0.00%
50 GOLDWHALE
د.ت0.01270د.ت--
0.00%
100 GOLDWHALE
د.ت0.02539د.ت--
0.00%
500 GOLDWHALE
د.ت0.1270د.ت--
0.00%
1000 GOLDWHALE
د.ت0.2539د.ت--
0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp GOLDWHALE/TND

1 The Golden Whale bằng bao nhiêu TND?
Hiện tại, giá 1 The Golden Whale (GOLDWHALE) trong Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.0002539.
Tôi có thể mua bao nhiêu GOLDWHALE với 1 TND?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3,938.17 GOLDWHALE đối với TND.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GOLDWHALE sang TND?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GOLDWHALE sang TND của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GOLDWHALE bất kỳ sang TND. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 TND tương đương 19,690.86 GOLDWHALE, trong khi 5 GOLDWHALE sẽ có giá khoảng 0.001270TND.
Giá cao nhất của GOLDWHALE/TND trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GOLDWHALE tính theo TND là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GOLDWHALE/TND có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của The Golden Whale tính theo TND như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi The Golden Whale (GOLDWHALE) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi The Golden Whale (GOLDWHALE) đã giảm -- so với Dinar Tunisia (TND).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GOLDWHALE thành TND?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa The Golden Whale và Dinar Tunisia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GOLDWHALE/TND. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GOLDWHALE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GOLDWHALE/TND tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GOLDWHALE/TND giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GOLDWHALE/TND. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của The Golden Whale và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp The Golden Whale: GOLDWHALE sang Đô la Mỹ (USD), GOLDWHALE sang Euro (EUR), GOLDWHALE sang Bảng Anh (GBP), GOLDWHALE sang Đô la Canada (CAD), GOLDWHALE sang Rupee Ấn Độ (INR), GOLDWHALE sang Rupee Pakistan (PKR), GOLDWHALE sang Real Brazil (BRL), GOLDWHALE sang ...
Giá của The Golden Whale ở Mỹ là $0.C$0.00012008721 USD. Ngoài ra, giá của The Golden Whale là €0.{4}7433 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6433 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.007860 INR ở Ấn Độ, ₨0.02433 PKR ở Pakistan, R$0.0004716 BRL ở Brazil, ...
Cặp The Golden Whale phổ biến nhất là GOLDWHALE sang Dinar Tunisia(TND). Giá của 1 The Golden Whale (GOLDWHALE) ở Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.0002539.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget