Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88058.87 (+0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88058.87 (+0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88058.87 (+0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GOLD thành MNT
GOLD/MNT: 1 GOLD = 20.32 MNT. Giá chuyển đổi 1 Gold (GOLD) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 20.32 MNT hôm nay.

GOLD
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GOLD/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gold (GOLD) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GOLD hiện có giá trị là 20.32 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GOLD hiện có giá 20.32 MNT, nghĩa là mua 5 GOLD sẽ mất 101.59 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.04922 GOLD và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.2461 GOLD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GOLD sang MNT
Chuyển đổi MNT sang GOLD
Gold
Tugrik Mông Cổ
1 GOLD
20.32 MNT
Đổi 1 GOLD sang 20.32 MNT
2 GOLD
40.64 MNT
Đổi 2 GOLD sang 40.64 MNT
5 GOLD
101.59 MNT
Đổi 5 GOLD sang 101.59 MNT
10 GOLD
203.18 MNT
Đổi 10 GOLD sang 203.18 MNT
20 GOLD
406.36 MNT
Đổi 20 GOLD sang 406.36 MNT
50 GOLD
1,015.9 MNT
Đổi 50 GOLD sang 1,015.9 MNT
100 GOLD
2,031.8 MNT
Đổi 100 GOLD sang 2,031.8 MNT
200 GOLD
4,063.61 MNT
Đổi 200 GOLD sang 4,063.61 MNT
500 GOLD
10,159.02 MNT
Đổi 500 GOLD sang 10,159.02 MNT
1000 GOLD
20,318.05 MNT
Đổi 1000 GOLD sang 20,318.05 MNT
5000 GOLD
101,590.25 MNT
Đổi 5000 GOLD sang 101,590.25 MNT
10000 GOLD
203,180.49 MNT
Đổi 10000 GOLD sang 203,180.49 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GOLD thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Gold tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GOLD sang MNT, lên đến 10000 GOLD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Gold
1 MNT
0.04922 GOLD
Đổi 1 MNT sang 0.04922 GOLD
10 MNT
0.4922 GOLD
Đổi 10 MNT sang 0.4922 GOLD
50 MNT
2.46 GOLD
Đổi 50 MNT sang 2.46 GOLD
100 MNT
4.92 GOLD
Đổi 100 MNT sang 4.92 GOLD
200 MNT
9.84 GOLD
Đổi 200 MNT sang 9.84 GOLD
500 MNT
24.61 GOLD
Đổi 500 MNT sang 24.61 GOLD
1000 MNT
49.22 GOLD
Đổi 1000 MNT sang 49.22 GOLD
2000 MNT
98.43 GOLD
Đổi 2000 MNT sang 98.43 GOLD
5000 MNT
246.09 GOLD
Đổi 5000 MNT sang 246.09 GOLD
10000 MNT
492.17 GOLD
Đổi 10000 MNT sang 492.17 GOLD
50000 MNT
2,460.87 GOLD
Đổi 50000 MNT sang 2,460.87 GOLD
100000 MNT
4,921.73 GOLD
Đổi 100000 MNT sang 4,921.73 GOLD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành GOLD toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Gold đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang GOLD, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GOLD/MNT
GOLD/MNT: 1 GOLD = 20.32 MNT; 2026/01/01 17:15:17
Trong 1D vừa qua, Gold đã thay đổi -4.02% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gold(GOLD) đã thay đổi -4.02% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành GOLD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GOLD sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Gold/MNT
Giá Gold cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 21.82 MNT trong khi giá Gold thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 19.58 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gold theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GOLD theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 21.28 MNT | 21.82 MNT | 23.44 MNT | 38.55 MNT |
Thấp | 19.58 MNT | 19.58 MNT | 19.36 MNT | 18.21 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.02% | -2.06% | +5.48% | -45.07% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GOLD (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GOLD bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GOLD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Gold
Số liệu thị trường GOLD sang MNT
GOLD/MNT:
₮20.32
Khối lượng GOLD 24 giờ:
₮7,166,544.98
Vốn hóa thị trường GOLD:
₮333,918,699.85
Nguồn cung lưu hành GOLD:
16.43M GOLD
Tỷ giá GOLD sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Gold thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Gold là ₮20.32 mỗi GOLD, với tổng vốn hoá thị trường của ₮333,918,699.85 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 16,434,584 GOLD. Khối lượng giao dịch của Gold đã thay đổi 0.00% (₮0 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GOLD là ₮7,166,544.98.
Thông tin thêm về Gold trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gold phổ biến nhất là GOLD sang MNT, trong đó mã của Gold là GOLD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GOLD sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GOLD sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Gold phổ biến
GOLD đến TWD
1 GOLD thành NT$0.1780 TWD
GOLD đến CNY
1 GOLD thành ¥0.03968 CNY
GOLD đến USD
1 GOLD thành $0.005672 USD
GOLD đến AUD
1 GOLD thành AU$0.008504 AUD
GOLD đến EUR
1 GOLD thành €0.004834 EUR
GOLD đến CAD
1 GOLD thành C$0.007785 CAD
GOLD đến KRW
1 GOLD thành ₩8.19 KRW
GOLD đến MNT
1 GOLD thành ₮20.32 MNT
GOLD đến JPY
1 GOLD thành ¥0.8897 JPY
GOLD đến GBP
1 GOLD thành £0.004218 GBP
GOLD đến BRL
1 GOLD thành R$0.03128 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

LIGHT đến MNT
1 LIGHT thành ₮2,132.72 MNT

IP đến MNT
1 IP thành ₮6,763.83 MNT

TLM đến MNT
1 TLM thành ₮9.78 MNT

BROCCOLI đến MNT
1 BROCCOLI thành ₮76.63 MNT

FIL đến MNT
1 FIL thành ₮5,428.48 MNT

CAKE đến MNT
1 CAKE thành ₮7,044.01 MNT

A2Z đến MNT
1 A2Z thành ₮6.6 MNT

DASH đến MNT
1 DASH thành ₮151,361.81 MNT

KGEN đến MNT
1 KGEN thành ₮729.13 MNT

PEPE đến MNT
1 PEPE thành ₮0.01556 MNT
Bảng chuyển đổi từ GOLD sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Gold đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GOLD thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi -2.06% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.02%, đạt mức cao nhất là 21.28 MNT và mức thấp nhất là 19.58 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 GOLD là ₮19.26 MNT , thay đổi +5.48% so với giá hiện tại. Gold đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -67.58% so với năm trước.
-₮
42.57MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:15 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GOLD | ₮10.16 | ₮10.59 | -4.02% |
1 GOLD | ₮20.32 | ₮21.17 | -4.02% |
5 GOLD | ₮101.59 | ₮105.86 | -4.02% |
10 GOLD | ₮203.18 | ₮211.73 | -4.02% |
50 GOLD | ₮1,015.9 | ₮1,058.64 | -4.02% |
100 GOLD | ₮2,031.8 | ₮2,117.29 | -4.02% |
500 GOLD | ₮10,159.02 | ₮10,586.44 | -4.02% |
1000 GOLD | ₮20,318.05 | ₮21,172.89 | -4.02% |
Câu Hỏi Thường Gặp GOLD/MNT
1 Gold bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Gold (GOLD) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮20.32.
Tôi có thể mua bao nhiêu GOLD với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.04922 GOLD đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GOLD sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GOLD sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GOLD bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 0.2461 GOLD, trong khi 5 GOLD sẽ có giá khoảng 101.59MNT.
Giá cao nhất của GOLD/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GOLD tính theo MNT là ₮1,168.45. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GOLD/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Gold tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gold (GOLD) đã giảm 2.06%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gold (GOLD) đã tăng 5.48% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GOLD thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gold và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GOLD/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GOLD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GOLD/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GOLD/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GOLD/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gold và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Gold: GOLD sang Đô la Mỹ (USD), GOLD sang Euro (EUR), GOLD sang Bảng Anh (GBP), GOLD sang Đô la Canada (CAD), GOLD sang Rupee Ấn Độ (INR), GOLD sang Rupee Pakistan (PKR), GOLD sang Real Brazil (BRL), GOLD sang ...
Giá của Gold ở Mỹ là $0.005672 USD. Ngoài ra, giá của Gold là €0.004834 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004218 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.007785 CAD ở Canada, ₹0.5104 INR ở Ấn Độ, ₨1.59 PKR ở Pakistan, R$0.03128 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gold phổ biến nhất là GOLD sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Gold (GOLD) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮20.32.
Giá của Gold ở Mỹ là $0.005672 USD. Ngoài ra, giá của Gold là €0.004834 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004218 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.007785 CAD ở Canada, ₹0.5104 INR ở Ấn Độ, ₨1.59 PKR ở Pakistan, R$0.03128 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gold phổ biến nhất là GOLD sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Gold (GOLD) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮20.32.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































