Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Tensora sang Rial Oman (TORA sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi TORA thành OMR

TORA/OMR: 1 TORA = 0.{4}4908 OMR. Giá chuyển đổi 1 Tensora (TORA) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}4908 OMR hôm nay.
TORA
TORA
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TORA/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Tensora (TORA) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TORA hiện có giá trị là 0.{4}4908 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TORA hiện có giá 0.{4}4908 OMR, nghĩa là mua 5 TORA sẽ mất 0.0002454 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 20,374.62 TORA và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 101,873.1 TORA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi TORA sang OMR

Chuyển đổi OMR sang TORA

Tensora
Rial Oman
1 TORA
0.{4}4908  OMR
Đổi 1 TORA sang 0.{4}4908 OMR
2 TORA
0.{4}9816  OMR
Đổi 2 TORA sang 0.{4}9816 OMR
5 TORA
0.0002454  OMR
Đổi 5 TORA sang 0.0002454 OMR
10 TORA
0.0004908  OMR
Đổi 10 TORA sang 0.0004908 OMR
20 TORA
0.0009816  OMR
Đổi 20 TORA sang 0.0009816 OMR
50 TORA
0.002454  OMR
Đổi 50 TORA sang 0.002454 OMR
100 TORA
0.004908  OMR
Đổi 100 TORA sang 0.004908 OMR
200 TORA
0.009816  OMR
Đổi 200 TORA sang 0.009816 OMR
500 TORA
0.02454  OMR
Đổi 500 TORA sang 0.02454 OMR
1000 TORA
0.04908  OMR
Đổi 1000 TORA sang 0.04908 OMR
5000 TORA
0.2454  OMR
Đổi 5000 TORA sang 0.2454 OMR
10000 TORA
0.4908  OMR
Đổi 10000 TORA sang 0.4908 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TORA thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Tensora tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TORA sang OMR, lên đến 10000 TORA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Tensora
1 OMR
20,374.62 TORA
Đổi 1 OMR sang 20,374.62 TORA
10 OMR
203,746.21 TORA
Đổi 10 OMR sang 203,746.21 TORA
50 OMR
1,018,731.03 TORA
Đổi 50 OMR sang 1,018,731.03 TORA
100 OMR
2,037,462.05 TORA
Đổi 100 OMR sang 2,037,462.05 TORA
200 OMR
4,074,924.11 TORA
Đổi 200 OMR sang 4,074,924.11 TORA
500 OMR
10,187,310.27 TORA
Đổi 500 OMR sang 10,187,310.27 TORA
1000 OMR
20,374,620.55 TORA
Đổi 1000 OMR sang 20,374,620.55 TORA
2000 OMR
40,749,241.09 TORA
Đổi 2000 OMR sang 40,749,241.09 TORA
5000 OMR
101,873,102.73 TORA
Đổi 5000 OMR sang 101,873,102.73 TORA
10000 OMR
203,746,205.46 TORA
Đổi 10000 OMR sang 203,746,205.46 TORA
50000 OMR
1,018,731,027.29 TORA
Đổi 50000 OMR sang 1,018,731,027.29 TORA
100000 OMR
2,037,462,054.58 TORA
Đổi 100000 OMR sang 2,037,462,054.58 TORA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành TORA toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Tensora đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang TORA, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ TORA/OMR

TORA/OMR: 1 TORA = 0.{4}4908 OMR; 2026/01/01 16:17:43
Trong 1D vừa qua, Tensora đã thay đổi -0.05% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Tensora(TORA) đã thay đổi -0.05% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành TORA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi TORA sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Tensora/OMR

Giá Tensora cao nhất theo OMR 7 ngày qua là -- OMR trong khi giá Tensora thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là -- OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Tensora theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TORA theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}5503 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Thấp
0.{4}4817 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.05%
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua TORA (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TORA bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TORA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Tensora

Số liệu thị trường TORA sang OMR

TORA/OMR:
ر.ع.0.{4}4908
Khối lượng TORA 24 giờ:
ر.ع.5,062.06
Vốn hóa thị trường TORA:
ر.ع.49,080.62
Nguồn cung lưu hành TORA:
1000.00M TORA

Tỷ giá TORA sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Tensora thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Tensora là ر.ع.0.999,999,0004908 mỗi TORA, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.49,080.62 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} TORA. Khối lượng giao dịch của Tensora đã thay đổi --% (ر.ع.-- OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TORA là ر.ع.--.

Thông tin thêm về Tensora trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Tensora phổ biến nhất là TORA sang OMR, trong đó mã của Tensora là TORA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi TORA sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi TORA sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Tensora phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
TORA đến TWD
1 TORA thành NT$0.004007 TWD
popular info Rial Oman
TORA đến OMR
1 TORA thành ر.ع.0.{4}4908 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
TORA đến CNY
1 TORA thành ¥0.0008932 CNY
popular info Đô la Mỹ
TORA đến USD
1 TORA thành $0.0001277 USD
popular info Đô la Úc
TORA đến AUD
1 TORA thành AU$0.0001914 AUD
popular info Euro
TORA đến EUR
1 TORA thành €0.0001088 EUR
popular info Đô la Canada
TORA đến CAD
1 TORA thành C$0.0001752 CAD
popular info Won Hàn Quốc
TORA đến KRW
1 TORA thành ₩0.1844 KRW
popular info Yên Nhật
TORA đến JPY
1 TORA thành ¥0.02003 JPY
popular info Bảng Anh
TORA đến GBP
1 TORA thành £0.{4}9494 GBP
popular info Real Brazil
TORA đến BRL
1 TORA thành R$0.0007042 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Bitlight
LIGHT đến OMR
1 LIGHT thành ر.ع.0.2424 OMR
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến OMR
1 BROCCOLI thành ر.ع.0.007922 OMR
other assets Alien Worlds
TLM đến OMR
1 TLM thành ر.ع.0.001096 OMR
other assets Story
IP đến OMR
1 IP thành ر.ع.0.7339 OMR
other assets Mubarak
MUBARAK đến OMR
1 MUBARAK thành ر.ع.0.006887 OMR
other assets KGeN
KGEN đến OMR
1 KGEN thành ر.ع.0.07780 OMR
other assets PancakeSwap
CAKE đến OMR
1 CAKE thành ر.ع.0.7604 OMR
other assets Aergo
AERGO đến OMR
1 AERGO thành ر.ع.0.02392 OMR
other assets Dash
DASH đến OMR
1 DASH thành ر.ع.16.49 OMR
other assets Amp
AMP đến OMR
1 AMP thành ر.ع.0.0008280 OMR

Bảng chuyển đổi từ TORA sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Tensora đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TORA thành Rial Oman đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.05%, đạt mức cao nhất là 0.{4}5503 OMR và mức thấp nhất là 0.{4}4817 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 TORA là ر.ع.-- OMR , thay đổi --% so với giá hiện tại. Tensora đã thay đổi
-ر.ع.
--OMR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 16:17 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 TORA
ر.ع.0.{4}2454ر.ع.--
-0.05%
1 TORA
ر.ع.0.{4}4908ر.ع.--
-0.05%
5 TORA
ر.ع.0.0002454ر.ع.--
-0.05%
10 TORA
ر.ع.0.0004908ر.ع.--
-0.05%
50 TORA
ر.ع.0.002454ر.ع.--
-0.05%
100 TORA
ر.ع.0.004908ر.ع.--
-0.05%
500 TORA
ر.ع.0.02454ر.ع.--
-0.05%
1000 TORA
ر.ع.0.04908ر.ع.--
-0.05%

Câu Hỏi Thường Gặp TORA/OMR

1 Tensora bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Tensora (TORA) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}4908.
Tôi có thể mua bao nhiêu TORA với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 20,374.62 TORA đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TORA sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TORA sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TORA bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 101,873.1 TORA, trong khi 5 TORA sẽ có giá khoảng 0.0002454OMR.
Giá cao nhất của TORA/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TORA tính theo OMR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TORA/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Tensora tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Tensora (TORA) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Tensora (TORA) đã giảm -- so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TORA thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Tensora và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TORA/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TORA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TORA/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TORA/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TORA/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Tensora và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Tensora: TORA sang Đô la Mỹ (USD), TORA sang Euro (EUR), TORA sang Bảng Anh (GBP), TORA sang Đô la Canada (CAD), TORA sang Rupee Ấn Độ (INR), TORA sang Rupee Pakistan (PKR), TORA sang Real Brazil (BRL), TORA sang ...
Giá của Tensora ở Mỹ là $0.0001277 USD. Ngoài ra, giá của Tensora là €0.0001088 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00017529494 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01149 INR ở Ấn Độ, ₨0.03578 PKR ở Pakistan, R$0.0007042 BRL ở Brazil, ...
Cặp Tensora phổ biến nhất là TORA sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Tensora (TORA) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}4908.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget