Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Taroverse sang Euro (TARO sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi TARO thành EUR

TARO/EUR: 1 TARO = 0.{4}6193 EUR. Giá chuyển đổi 1 Taroverse (TARO) thành Euro (EUR) là 0.{4}6193 EUR hôm nay.
TARO
TARO
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TARO/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Taroverse (TARO) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TARO hiện có giá trị là 0.{4}6193 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TARO hiện có giá 0.{4}6193 EUR, nghĩa là mua 5 TARO sẽ mất 0.0003096 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 16,147.62 TARO và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 80,738.12 TARO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi TARO sang EUR

Chuyển đổi EUR sang TARO

Taroverse
Euro
1 TARO
0.{4}6193  EUR
Đổi 1 TARO sang 0.{4}6193 EUR
2 TARO
0.0001239  EUR
Đổi 2 TARO sang 0.0001239 EUR
5 TARO
0.0003096  EUR
Đổi 5 TARO sang 0.0003096 EUR
10 TARO
0.0006193  EUR
Đổi 10 TARO sang 0.0006193 EUR
20 TARO
0.001239  EUR
Đổi 20 TARO sang 0.001239 EUR
50 TARO
0.003096  EUR
Đổi 50 TARO sang 0.003096 EUR
100 TARO
0.006193  EUR
Đổi 100 TARO sang 0.006193 EUR
200 TARO
0.01239  EUR
Đổi 200 TARO sang 0.01239 EUR
500 TARO
0.03096  EUR
Đổi 500 TARO sang 0.03096 EUR
1000 TARO
0.06193  EUR
Đổi 1000 TARO sang 0.06193 EUR
5000 TARO
0.3096  EUR
Đổi 5000 TARO sang 0.3096 EUR
10000 TARO
0.6193  EUR
Đổi 10000 TARO sang 0.6193 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TARO thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Taroverse tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TARO sang EUR, lên đến 10000 TARO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Taroverse
1 EUR
16,147.62 TARO
Đổi 1 EUR sang 16,147.62 TARO
10 EUR
161,476.25 TARO
Đổi 10 EUR sang 161,476.25 TARO
50 EUR
807,381.23 TARO
Đổi 50 EUR sang 807,381.23 TARO
100 EUR
1,614,762.46 TARO
Đổi 100 EUR sang 1,614,762.46 TARO
200 EUR
3,229,524.92 TARO
Đổi 200 EUR sang 3,229,524.92 TARO
500 EUR
8,073,812.3 TARO
Đổi 500 EUR sang 8,073,812.3 TARO
1000 EUR
16,147,624.6 TARO
Đổi 1000 EUR sang 16,147,624.6 TARO
2000 EUR
32,295,249.19 TARO
Đổi 2000 EUR sang 32,295,249.19 TARO
5000 EUR
80,738,122.98 TARO
Đổi 5000 EUR sang 80,738,122.98 TARO
10000 EUR
161,476,245.96 TARO
Đổi 10000 EUR sang 161,476,245.96 TARO
50000 EUR
807,381,229.8 TARO
Đổi 50000 EUR sang 807,381,229.8 TARO
100000 EUR
1,614,762,459.6 TARO
Đổi 100000 EUR sang 1,614,762,459.6 TARO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành TARO toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Taroverse đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang TARO, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ TARO/EUR

TARO/EUR: 1 TARO = 0.{4}6193 EUR; 2026/01/02 13:00:13
Trong 1D vừa qua, Taroverse đã thay đổi -1.67% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Taroverse(TARO) đã thay đổi -1.67% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành TARO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi TARO sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Taroverse/EUR

Giá Taroverse cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.{4}6218 EUR trong khi giá Taroverse thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.{4}5654 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Taroverse theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TARO theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}6135 EUR
0.{4}6218 EUR
0.{4}7928 EUR
0.{4}8669 EUR
Thấp
0.{4}5654 EUR
0.{4}5654 EUR
0.{4}5466 EUR
0.{4}5148 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.67%
-2.67%
-3.22%
-18.80%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua TARO (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TARO bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TARO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Taroverse

Số liệu thị trường TARO sang EUR

TARO/EUR:
€0.{4}6193
Khối lượng TARO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường TARO:
--
Nguồn cung lưu hành TARO:
0 TARO

Tỷ giá TARO sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Taroverse thành Euro đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Taroverse là €0.--6193 mỗi TARO, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} TARO. Khối lượng giao dịch của Taroverse đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TARO là €0.

Thông tin thêm về Taroverse trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Taroverse phổ biến nhất là TARO sang EUR, trong đó mã của Taroverse là TARO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75027.14 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65380.54 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485961.62 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7932598.24 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi TARO sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi TARO sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Taroverse phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
TARO đến TWD
1 TARO thành NT$0.002280 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
TARO đến CNY
1 TARO thành ¥0.0005076 CNY
popular info Đô la Mỹ
TARO đến USD
1 TARO thành $0.{4}7258 USD
popular info Đô la Úc
TARO đến AUD
1 TARO thành AU$0.0001084 AUD
popular info Euro
TARO đến EUR
1 TARO thành €0.{4}6193 EUR
popular info Đô la Canada
TARO đến CAD
1 TARO thành C$0.{4}9960 CAD
popular info Won Hàn Quốc
TARO đến KRW
1 TARO thành ₩0.1050 KRW
popular info Yên Nhật
TARO đến JPY
1 TARO thành ¥0.01138 JPY
popular info Bảng Anh
TARO đến GBP
1 TARO thành £0.{4}5397 GBP
popular info Real Brazil
TARO đến BRL
1 TARO thành R$0.0004011 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Pepe
PEPE đến EUR
1 PEPE thành €0.{5}4834 EUR
other assets Chainlink
LINK đến EUR
1 LINK thành €11.1 EUR
other assets Avalanche
AVAX đến EUR
1 AVAX thành €11.45 EUR
other assets Dogecoin
DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1120 EUR
other assets FLOKI
FLOKI đến EUR
1 FLOKI thành €0.{4}3969 EUR
other assets Monad
MON đến EUR
1 MON thành €0.02245 EUR
other assets Mog Coin
MOG đến EUR
1 MOG thành €0.{6}2363 EUR
other assets Holoworld AI
HOLO đến EUR
1 HOLO thành €0.07546 EUR
other assets Shiba Inu
SHIB đến EUR
1 SHIB thành €0.{5}6571 EUR
other assets Render
RENDER đến EUR
1 RENDER thành €1.28 EUR

Bảng chuyển đổi từ TARO sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Taroverse đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TARO thành Euro đã thay đổi -2.67% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.67%, đạt mức cao nhất là 0.{4}6135 EUR và mức thấp nhất là 0.{4}5654 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 TARO là €0.{4}6393 EUR , thay đổi -3.22% so với giá hiện tại. Taroverse đã thay đổi
-
0.{4}2471EUR
, tương đương mức thay đổi -29.09% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 13:00 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 TARO
€0.{4}3096€0.{4}3148
-1.67%
1 TARO
€0.{4}6193€0.{4}6295
-1.67%
5 TARO
€0.0003096€0.0003148
-1.67%
10 TARO
€0.0006193€0.0006295
-1.67%
50 TARO
€0.003096€0.003148
-1.67%
100 TARO
€0.006193€0.006295
-1.67%
500 TARO
€0.03096€0.03148
-1.67%
1000 TARO
€0.06193€0.06295
-1.67%

Câu Hỏi Thường Gặp TARO/EUR

1 Taroverse bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Taroverse (TARO) trong Euro (EUR) là €0.{4}6193.
Tôi có thể mua bao nhiêu TARO với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 16,147.62 TARO đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TARO sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TARO sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TARO bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 80,738.12 TARO, trong khi 5 TARO sẽ có giá khoảng 0.0003096EUR.
Giá cao nhất của TARO/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TARO tính theo EUR là €0.05834. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TARO/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Taroverse tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Taroverse (TARO) đã giảm 2.67%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Taroverse (TARO) đã giảm 3.22% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TARO thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Taroverse và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TARO/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TARO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TARO/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TARO/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TARO/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Taroverse và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Taroverse: TARO sang Đô la Mỹ (USD), TARO sang Euro (EUR), TARO sang Bảng Anh (GBP), TARO sang Đô la Canada (CAD), TARO sang Rupee Ấn Độ (INR), TARO sang Rupee Pakistan (PKR), TARO sang Real Brazil (BRL), TARO sang ...
Giá của Taroverse ở Mỹ là $0.C$0.{4}99607258 USD. Ngoài ra, giá của Taroverse là €0.{4}6193 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5397 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006548 INR ở Ấn Độ, ₨0.02034 PKR ở Pakistan, R$0.0004011 BRL ở Brazil, ...
Cặp Taroverse phổ biến nhất là TARO sang Euro(EUR). Giá của 1 Taroverse (TARO) ở Euro (EUR) là €0.{4}6193.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget