Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87728.20 (-0.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87728.20 (-0.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87728.20 (-0.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi US thành NAD
US/NAD: 1 US = 0.1053 NAD. Giá chuyển đổi 1 Talus Network (US) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.1053 NAD hôm nay.

US
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá US/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Talus Network (US) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 US hiện có giá trị là 0.1053 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 US hiện có giá 0.1053 NAD, nghĩa là mua 5 US sẽ mất 0.5267 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 9.49 US và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 47.46 US, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi US sang NAD
Chuyển đổi NAD sang US
Talus Network
Đô la Namibia
1 US
0.1053 NAD
Đổi 1 US sang 0.1053 NAD
2 US
0.2107 NAD
Đổi 2 US sang 0.2107 NAD
5 US
0.5267 NAD
Đổi 5 US sang 0.5267 NAD
10 US
1.05 NAD
Đổi 10 US sang 1.05 NAD
20 US
2.11 NAD
Đổi 20 US sang 2.11 NAD
50 US
5.27 NAD
Đổi 50 US sang 5.27 NAD
100 US
10.53 NAD
Đổi 100 US sang 10.53 NAD
200 US
21.07 NAD
Đổi 200 US sang 21.07 NAD
500 US
52.67 NAD
Đổi 500 US sang 52.67 NAD
1000 US
105.35 NAD
Đổi 1000 US sang 105.35 NAD
5000 US
526.75 NAD
Đổi 5000 US sang 526.75 NAD
10000 US
1,053.5 NAD
Đổi 10000 US sang 1,053.5 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi US thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Talus Network tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 US sang NAD, lên đến 10000 US, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Talus Network
1 NAD
9.49 US
Đổi 1 NAD sang 9.49 US
10 NAD
94.92 US
Đổi 10 NAD sang 94.92 US
50 NAD
474.61 US
Đổi 50 NAD sang 474.61 US
100 NAD
949.22 US
Đổi 100 NAD sang 949.22 US
200 NAD
1,898.44 US
Đổi 200 NAD sang 1,898.44 US
500 NAD
4,746.1 US
Đổi 500 NAD sang 4,746.1 US
1000 NAD
9,492.19 US
Đổi 1000 NAD sang 9,492.19 US
2000 NAD
18,984.39 US
Đổi 2000 NAD sang 18,984.39 US
5000 NAD
47,460.96 US
Đổi 5000 NAD sang 47,460.96 US
10000 NAD
94,921.93 US
Đổi 10000 NAD sang 94,921.93 US
50000 NAD
474,609.64 US
Đổi 50000 NAD sang 474,609.64 US
100000 NAD
949,219.28 US
Đổi 100000 NAD sang 949,219.28 US
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành US toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Talus Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang US, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ US/NAD
US/NAD: 1 US = 0.1053 NAD; 2026/01/01 05:08:50
Trong 1D vừa qua, Talus Network đã thay đổi -8.01% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Talus Network(US) đã thay đổi -8.01% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành US trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi US sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Talus Network/NAD
Giá Talus Network cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.1875 NAD trong khi giá Talus Network thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.1054 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Talus Network theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá US theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1188 NAD | 0.1875 NAD | 0.4373 NAD | 0.4373 NAD |
Thấp | 0.1054 NAD | 0.1054 NAD | 0.1054 NAD | 0.1054 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -8.01% | -45.45% | -63.65% | -59.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua US (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp US bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua US bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Talus Network
Số liệu thị trường US sang NAD
US/NAD:
N$0.1053
Khối lượng US 24 giờ:
N$477,469,752.31
Vốn hóa thị trường US:
N$231,769,419.56
Nguồn cung lưu hành US:
2.20B US
Tỷ giá US sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Talus Network thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Talus Network là N$0.1053 mỗi US, với tổng vốn hoá thị trường của N$231,769,419.56 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,200,000,000 US. Khối lượng giao dịch của Talus Network đã thay đổi +59.87% (N$178,807,373.95 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của US là N$298,662,378.36.
Thông tin thêm về Talus Network trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Talus Network phổ biến nhất là US sang NAD, trong đó mã của Talus Network là US. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi US sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi US sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Talus Network phổ biến
US đến TWD
1 US thành NT$0.1996 TWD
US đến CNY
1 US thành ¥0.04449 CNY
US đến USD
1 US thành $0.006360 USD
US đến AUD
1 US thành AU$0.009534 AUD
US đến EUR
1 US thành €0.005420 EUR
US đến CAD
1 US thành C$0.008729 CAD
US đến KRW
1 US thành ₩9.18 KRW
US đến JPY
1 US thành ¥0.9976 JPY
US đến GBP
1 US thành £0.004729 GBP
US đến NAD
1 US thành N$0.1053 NAD
US đến BRL
1 US thành R$0.03508 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

BROCCOLI đến NAD
1 BROCCOLI thành N$0.2893 NAD

XRP đến NAD
1 XRP thành N$30.25 NAD

LIGHT đến NAD
1 LIGHT thành N$40.64 NAD

LUNC đến NAD
1 LUNC thành N$0.0006843 NAD

ADA đến NAD
1 ADA thành N$5.5 NAD

RIVER đến NAD
1 RIVER thành N$149.96 NAD

DOGE đến NAD
1 DOGE thành N$1.95 NAD

AMP đến NAD
1 AMP thành N$0.03653 NAD

MUBARAK đến NAD
1 MUBARAK thành N$0.3030 NAD

TLM đến NAD
1 TLM thành N$0.04339 NAD
Bảng chuyển đổi từ US sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của Talus Network đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 US thành Đô la Namibia đã thay đổi -45.45% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -8.01%, đạt mức cao nhất là 0.1188 NAD và mức thấp nhất là 0.1054 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 US là N$-0.00 NAD , thay đổi -63.65% so với giá hiện tại. Talus Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -56.17% so với năm trước.
+N$
0.1056NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:08 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 US | N$0.05267 | N$0.05727 | -8.01% |
1 US | N$0.1053 | N$0.1145 | -8.01% |
5 US | N$0.5267 | N$0.5727 | -8.01% |
10 US | N$1.05 | N$1.15 | -8.01% |
50 US | N$5.27 | N$5.73 | -8.01% |
100 US | N$10.53 | N$11.45 | -8.01% |
500 US | N$52.67 | N$57.27 | -8.01% |
1000 US | N$105.35 | N$114.54 | -8.01% |
Câu Hỏi Thường Gặp US/NAD
1 Talus Network bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Talus Network (US) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.1053.
Tôi có thể mua bao nhiêu US với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 9.49 US đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển US sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi US sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng US bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 47.46 US, trong khi 5 US sẽ có giá khoảng 0.5267NAD.
Giá cao nhất của US/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 US tính theo NAD là N$0.4373. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 US/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Talus Network tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Talus Network (US) đã giảm 45.45%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Talus Network (US) đã giảm 63.65% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ US thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Talus Network và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của US/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với US hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá US/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá US/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền đi ện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá US/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Talus Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Talus Network: US sang Đô la Mỹ (USD), US sang Euro (EUR), US sang Bảng Anh (GBP), US sang Đô la Canada (CAD), US sang Rupee Ấn Độ (INR), US sang Rupee Pakistan (PKR), US sang Real Brazil (BRL), US sang ...
Giá của Talus Network ở Mỹ là $0.006360 USD. Ngoài ra, giá của Talus Network là €0.005420 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004729 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.008729 CAD ở Canada, ₹0.5722 INR ở Ấn Độ, ₨1.78 PKR ở Pakistan, R$0.03508 BRL ở Brazil, ...
Cặp Talus Network phổ biến nhất là US sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 Talus Network (US) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.1053.
Giá của Talus Network ở Mỹ là $0.006360 USD. Ngoài ra, giá của Talus Network là €0.005420 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004729 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.008729 CAD ở Canada, ₹0.5722 INR ở Ấn Độ, ₨1.78 PKR ở Pakistan, R$0.03508 BRL ở Brazil, ...
Cặp Talus Network phổ biến nhất là US sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 Talus Network (US) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.1053.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua UDOGHướng dẫn cách mua Official Reddit CoinHướng dẫn cách mua Official Reddit CoinRedditHướng dẫn cách mua Google Gemini AppHướng dẫn cách mua SpaceXai Token WARHướng dẫn cách mua New Year CultHướng dẫn cách mua 🥇ETHGlobalHướng dẫn cách mua aztecnetworkHướng dẫn cách mua AgentLISA✨Hướng dẫn cách mua Æ Coin










































