Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
TALA sang Rupee Pakistan (1OZT sang PKR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi 1OZT thành PKR

1OZT/PKR: 1 1OZT = 1,208,583 PKR. Giá chuyển đổi 1 TALA (1OZT) thành Rupee Pakistan (PKR) là 1,208,583 PKR hôm nay.
1OZT
1OZT
PKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 1OZT/PKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TALA (1OZT) thành Rupee Pakistan (PKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 1OZT hiện có giá trị là 1,208,583 PKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 1OZT hiện có giá 1,208,583 PKR, nghĩa là mua 5 1OZT sẽ mất 6,042,915 PKR. Tương tự, ₨1 PKR có thể được chuyển đổi thành 0.{6}8274 1OZT và ₨50 PKR có thể được chuyển đổi thành 0.{5}4137 1OZT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi 1OZT sang PKR

Chuyển đổi PKR sang 1OZT

TALA
Rupee Pakistan
1 1OZT
1,208,583  PKR
Đổi 1 1OZT sang 1,208,583 PKR
2 1OZT
2,417,166  PKR
Đổi 2 1OZT sang 2,417,166 PKR
5 1OZT
6,042,915  PKR
Đổi 5 1OZT sang 6,042,915 PKR
10 1OZT
12,085,830  PKR
Đổi 10 1OZT sang 12,085,830 PKR
20 1OZT
24,171,660.01  PKR
Đổi 20 1OZT sang 24,171,660.01 PKR
50 1OZT
60,429,150.02  PKR
Đổi 50 1OZT sang 60,429,150.02 PKR
100 1OZT
120,858,300.03  PKR
Đổi 100 1OZT sang 120,858,300.03 PKR
200 1OZT
241,716,600.06  PKR
Đổi 200 1OZT sang 241,716,600.06 PKR
500 1OZT
604,291,500.15  PKR
Đổi 500 1OZT sang 604,291,500.15 PKR
1000 1OZT
1,208,583,000.3  PKR
Đổi 1000 1OZT sang 1,208,583,000.3 PKR
5000 1OZT
6,042,915,001.5  PKR
Đổi 5000 1OZT sang 6,042,915,001.5 PKR
10000 1OZT
12,085,830,003.01  PKR
Đổi 10000 1OZT sang 12,085,830,003.01 PKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 1OZT thành PKR toàn diện, cho thấy giá trị của TALA tính theo Rupee Pakistan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 1OZT sang PKR, lên đến 10000 1OZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Pakistan
TALA
1 PKR
0.{6}8274 1OZT
Đổi 1 PKR sang 0.{6}8274 1OZT
10 PKR
0.{5}8274 1OZT
Đổi 10 PKR sang 0.{5}8274 1OZT
50 PKR
0.{4}4137 1OZT
Đổi 50 PKR sang 0.{4}4137 1OZT
100 PKR
0.{4}8274 1OZT
Đổi 100 PKR sang 0.{4}8274 1OZT
200 PKR
0.0001655 1OZT
Đổi 200 PKR sang 0.0001655 1OZT
500 PKR
0.0004137 1OZT
Đổi 500 PKR sang 0.0004137 1OZT
1000 PKR
0.0008274 1OZT
Đổi 1000 PKR sang 0.0008274 1OZT
2000 PKR
0.001655 1OZT
Đổi 2000 PKR sang 0.001655 1OZT
5000 PKR
0.004137 1OZT
Đổi 5000 PKR sang 0.004137 1OZT
10000 PKR
0.008274 1OZT
Đổi 10000 PKR sang 0.008274 1OZT
50000 PKR
0.04137 1OZT
Đổi 50000 PKR sang 0.04137 1OZT
100000 PKR
0.08274 1OZT
Đổi 100000 PKR sang 0.08274 1OZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PKR thành 1OZT toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Pakistan tính theo TALA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PKR sang 1OZT, lên đến 100000 PKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ 1OZT/PKR

1OZT/PKR: 1 1OZT = 1,208,583 PKR; 2026/01/01 18:56:23
Trong 1D vừa qua, TALA đã thay đổi -0.10% thành PKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TALA(1OZT) đã thay đổi -0.10% thành PKR trong khi đó Rupee Pakistan(PKR) đã thay đổi % thành 1OZT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi 1OZT sang PKR: Biến động và thay đổi giá của TALA/PKR

Giá TALA cao nhất theo PKR 7 ngày qua là 1,273,767.74 PKR trong khi giá TALA thấp nhất theo PKR trong 7 ngày qua là 1,198,968.24 PKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá TALA theo PKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 1OZT theo PKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
1,211,535.3 PKR
1,273,767.74 PKR
1,273,767.74 PKR
37,359,667.13 PKR
Thấp
1,205,058.13 PKR
1,198,968.24 PKR
200,387.6 PKR
66,493.01 PKR
Bình thường
0 PKR
0 PKR
0 PKR
0 PKR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.10%
-3.66%
+306.66%
+11.06%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua 1OZT (hoặc USDT) bằng PKR (Pakistani Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 1OZT bằng PKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 1OZT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin TALA

Số liệu thị trường 1OZT sang PKR

1OZT/PKR:
₨1,208,583
Khối lượng 1OZT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường 1OZT:
--
Nguồn cung lưu hành 1OZT:
0 1OZT

Tỷ giá 1OZT sang PKR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi TALA thành Rupee Pakistan đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của TALA là ₨1,208,583 mỗi 1OZT, với tổng vốn hoá thị trường của ₨0 PKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- 1OZT. Khối lượng giao dịch của TALA đã thay đổi 0.00% (₨0 PKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 1OZT là ₨0.

Thông tin thêm về TALA trên Bitget

Thông tin Rupee Pakistan

Gii thiu v Đng Rupee Pakistan (PKR)

Đng Rupee Pakistan (PKR) là gì?

Đng Rupee Pakistan, có mã ISO là PKR, là đng tin chính thc ca Cng hòa Hi giáo Pakistan. Đng tin này đưc chính thc áp dng vào năm 1949, thay thế cho Đng Rupee n Đ sau thi k phân chia đt nưc. Đng Rupee đưc ký hiu là Rs và đưc chia nh thành 100 paise, tuy nhiên đng tin paise không còn đưc lưu hành rng rãi. Đng Rupee Pakistan là phương tin thanh toán hp pháp duy nht ti Pakistan, và đưc s dng cho tt c các giao dch trong nưc.

Đng Rupee Pakistan đưc phát hành bi Ngân hàng Trung ương Pakistan, đóng vai trò là ngân hàng trung ương ca quc gia. Ngân hàng Trung ương Pakistan có trách nhim qun lý và điu chnh đng tin, bao gm vic phát hành, phân phi và qun lý chính sách tin t. Nhim v này bao gm vic đm bo s n đnh ca đng tin, qun lý d tr ngoi hi ca Pakistan và giám sát h thng ngân hàng ca đt nưc.

V lch s ca PKR

Thut ng "Rupee" bt ngun t tiếng Phn "Rūpya," có nghĩa là đng tin bng bc. Đng Rupee Pakistan có ngun gc t đng tin đưc gii thiu bi Sher Shah Suri vào thế k 16. Đng tin này chính thc đưc s dng vào năm 1949, sau s chia ct ca n Đ thuc Anh và s thành lp ca Pakistan. Trưc đó, đng tin lưu hành là Đng Rupee n Đ, đưc phát hành và kim soát bi Ngân hàng D tr n Đ.

Tin giy và tin xu PKR

Nhng đng xu đu tiên Pakistan đưc gii thiu vào năm 1948 vi các mnh giá khác nhau, t 1 pice đến 1 rupee. Tri qua nhiu năm, h thng tin xu đã phát trin, vi nhng đng xu mi nht là đng 5 rupee và 10 rupee. Các t tin giy cũng đã chng kiến nhng thay đi đáng k, vi lot tin giy hin ti có các mnh giá t 5 rupee đến 5,000 rupee. Nhng t tin này có màu sc và kích thưc khác bit, vi nhng mnh giá ln hơn có kích thưc dài hơn. Tt c các t tin giy đu có hình nh chân dung ca Muhammad Ali Jinnah trên mt trưc.

Ý nghĩa kinh tế và t giá hi đoái

Đng Rupee Pakistan là tin fiat, có nghĩa là giá tr ca nó không đưc bo đm bi hàng hóa vt cht mà bi tuyên b ca chính ph. Trong lch s, đng rupee đã tng đưc neo giá theo đng bng Anh và sau đó hot đng dưi h thng t giá hi đoái có qun lý. S chuyn đi này đã dn đến s mt giá đáng k trong nhng năm 1980, nh hưng đến vic nhp khu nguyên liu thô và nn kinh tế rng ln hơn.

Trong nhng năm gn đây, PKR đã đi mt vi nhng thách thc, bao gm s mt giá nhanh chóng vào năm 2021 do bt n chính tr và áp lc kinh tế. Tuy nhiên, vào cui năm 2023, nó đã cho thy du hiu phc hi, tr thành mt trong nhng đng tin có hiu sut tt nht so vi đng đô la M.

Pakistan và n Đ có s dng cùng mt loi tin t không?

Không, Pakistan và n Đ không s dng cùng mt loi tin t. Pakistan s dng Đng Rupee Pakistan (PKR), trong khi đó n Đ s dng Đng Rupee n Đ (INR). Mc dù c hai loi tin t đu có ngun gc lch s chung và đu đưc gi là "rupee," nhưng chúng là nhng đng tin riêng bit và đưc qun lý bi các quc gia tương ng ca mình. Đng Rupee Pakistan đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Pakistan, và Đng Rupee n Đ đưc qun lý bi Ngân hàng D tr n Đ. Hai đng tin có giá tr khác nhau và không th đi ln nhau.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá TALA phổ biến nhất là 1OZT sang PKR, trong đó mã của TALA là 1OZT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị PKR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi 1OZT sang PKR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi 1OZT sang PKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi TALA phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
1OZT đến TWD
1 1OZT thành NT$135,354.46 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
1OZT đến CNY
1 1OZT thành ¥30,170.15 CNY
popular info Đô la Mỹ
1OZT đến USD
1 1OZT thành $4,312.79 USD
popular info Đô la Úc
1OZT đến AUD
1 1OZT thành AU$6,465.74 AUD
popular info Euro
1OZT đến EUR
1 1OZT thành €3,675.79 EUR
popular info Đô la Canada
1OZT đến CAD
1 1OZT thành C$5,919.31 CAD
popular info Rupee Pakistan
1OZT đến PKR
1 1OZT thành ₨1,208,583 PKR
popular info Won Hàn Quốc
1OZT đến KRW
1 1OZT thành ₩6,227,491.82 KRW
popular info Yên Nhật
1OZT đến JPY
1 1OZT thành ¥676,513.56 JPY
popular info Bảng Anh
1OZT đến GBP
1 1OZT thành £3,206.99 GBP
popular info Real Brazil
1OZT đến BRL
1 1OZT thành R$23,786.79 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang PKR

other assets Bitlight
LIGHT đến PKR
1 LIGHT thành ₨158.95 PKR
other assets Filecoin
FIL đến PKR
1 FIL thành ₨427.68 PKR
other assets Story
IP đến PKR
1 IP thành ₨526.99 PKR
other assets Alien Worlds
TLM đến PKR
1 TLM thành ₨0.7663 PKR
other assets Pepe
PEPE đến PKR
1 PEPE thành ₨0.001268 PKR
other assets Polkadot
DOT đến PKR
1 DOT thành ₨551.67 PKR
other assets Arena-Z
A2Z đến PKR
1 A2Z thành ₨0.5177 PKR
other assets Dash
DASH đến PKR
1 DASH thành ₨11,895.46 PKR
other assets PancakeSwap
CAKE đến PKR
1 CAKE thành ₨553.16 PKR
other assets Hyperliquid
HYPE đến PKR
1 HYPE thành ₨6,808.62 PKR

Bảng chuyển đổi từ 1OZT sang PKR

Tỷ giá hoán đổi của TALA đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 1OZT thành Rupee Pakistan đã thay đổi -3.66% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.10%, đạt mức cao nhất là 1,211,535.3 PKR và mức thấp nhất là 1,205,058.13 PKR . Một tháng trước, giá trị của 1 1OZT là ₨297,242.42 PKR , thay đổi +306.66% so với giá hiện tại. TALA đã thay đổi
+
87,595.2PKR
, tương đương mức thay đổi +28.91% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:56 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 1OZT
₨604,291.5₨604,890.44
-0.10%
1 1OZT
₨1,208,583₨1,209,780.88
-0.10%
5 1OZT
₨6,042,915₨6,048,904.4
-0.10%
10 1OZT
₨12,085,830₨12,097,808.8
-0.10%
50 1OZT
₨60,429,150.02₨60,489,044
-0.10%
100 1OZT
₨120,858,300.03₨120,978,088
-0.10%
500 1OZT
₨604,291,500.15₨604,890,440
-0.10%
1000 1OZT
₨1,208,583,000.3₨1,209,780,880.01
-0.10%

Câu Hỏi Thường Gặp 1OZT/PKR

1 TALA bằng bao nhiêu PKR?
Hiện tại, giá 1 TALA (1OZT) trong Rupee Pakistan (PKR) là ₨1,208,583.
Tôi có thể mua bao nhiêu 1OZT với 1 PKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.{6}8274 1OZT đối với PKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển 1OZT sang PKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi 1OZT sang PKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng 1OZT bất kỳ sang PKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 PKR tương đương 0.{5}4137 1OZT, trong khi 5 1OZT sẽ có giá khoảng 6,042,915PKR.
Giá cao nhất của 1OZT/PKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 1OZT tính theo PKR là ₨37,359,667.13. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 1OZT/PKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của TALA tính theo PKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi TALA (1OZT) đã giảm 3.66%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi TALA (1OZT) đã tăng 306.66% so với Rupee Pakistan (PKR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ 1OZT thành PKR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa TALA và Rupee Pakistan, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của 1OZT/PKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với 1OZT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá 1OZT/PKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá 1OZT/PKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá 1OZT/PKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của TALA và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp TALA: 1OZT sang Đô la Mỹ (USD), 1OZT sang Euro (EUR), 1OZT sang Bảng Anh (GBP), 1OZT sang Đô la Canada (CAD), 1OZT sang Rupee Ấn Độ (INR), 1OZT sang Rupee Pakistan (PKR), 1OZT sang Real Brazil (BRL), 1OZT sang ...
Giá của TALA ở Mỹ là $4,312.79 USD. Ngoài ra, giá của TALA là €3,675.79 EUR ở khu vực đồng euro, £3,206.99 GBP ở Vương quốc Anh, C$5,919.31 CAD ở Canada, ₹388,066.97 INR ở Ấn Độ, ₨1,208,583 PKR ở Pakistan, R$23,786.79 BRL ở Brazil, ...
Cặp TALA phổ biến nhất là 1OZT sang Rupee Pakistan(PKR). Giá của 1 TALA (1OZT) ở Rupee Pakistan (PKR) là ₨1,208,583.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget