Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi TAC thành DKK

TAC/DKK: 1 TAC = 0.03212 DKK. Giá chuyển đổi 1 TAC Protocol (TAC) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.03212 DKK hôm nay.
TAC
TAC
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TAC/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TAC Protocol (TAC) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TAC hiện có giá trị là 0.03212 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TAC hiện có giá 0.03212 DKK, nghĩa là mua 5 TAC sẽ mất 0.1606 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 31.13 TAC và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 155.67 TAC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi TAC sang DKK

Chuyển đổi DKK sang TAC

TAC Protocol
Krone Đan Mạch
1 TAC
0.03212  DKK
Đổi 1 TAC sang 0.03212 DKK
2 TAC
0.06424  DKK
Đổi 2 TAC sang 0.06424 DKK
5 TAC
0.1606  DKK
Đổi 5 TAC sang 0.1606 DKK
10 TAC
0.3212  DKK
Đổi 10 TAC sang 0.3212 DKK
20 TAC
0.6424  DKK
Đổi 20 TAC sang 0.6424 DKK
50 TAC
1.61  DKK
Đổi 50 TAC sang 1.61 DKK
100 TAC
3.21  DKK
Đổi 100 TAC sang 3.21 DKK
200 TAC
6.42  DKK
Đổi 200 TAC sang 6.42 DKK
500 TAC
16.06  DKK
Đổi 500 TAC sang 16.06 DKK
1000 TAC
32.12  DKK
Đổi 1000 TAC sang 32.12 DKK
5000 TAC
160.6  DKK
Đổi 5000 TAC sang 160.6 DKK
10000 TAC
321.2  DKK
Đổi 10000 TAC sang 321.2 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TAC thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của TAC Protocol tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TAC sang DKK, lên đến 10000 TAC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
TAC Protocol
1 DKK
31.13 TAC
Đổi 1 DKK sang 31.13 TAC
10 DKK
311.34 TAC
Đổi 10 DKK sang 311.34 TAC
50 DKK
1,556.68 TAC
Đổi 50 DKK sang 1,556.68 TAC
100 DKK
3,113.37 TAC
Đổi 100 DKK sang 3,113.37 TAC
200 DKK
6,226.74 TAC
Đổi 200 DKK sang 6,226.74 TAC
500 DKK
15,566.85 TAC
Đổi 500 DKK sang 15,566.85 TAC
1000 DKK
31,133.7 TAC
Đổi 1000 DKK sang 31,133.7 TAC
2000 DKK
62,267.4 TAC
Đổi 2000 DKK sang 62,267.4 TAC
5000 DKK
155,668.49 TAC
Đổi 5000 DKK sang 155,668.49 TAC
10000 DKK
311,336.98 TAC
Đổi 10000 DKK sang 311,336.98 TAC
50000 DKK
1,556,684.88 TAC
Đổi 50000 DKK sang 1,556,684.88 TAC
100000 DKK
3,113,369.75 TAC
Đổi 100000 DKK sang 3,113,369.75 TAC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành TAC toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo TAC Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang TAC, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ TAC/DKK

TAC/DKK: 1 TAC = 0.03212 DKK; 2025/11/30 06:43:07
Trong 1D vừa qua, TAC Protocol đã thay đổi -10.70% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TAC Protocol(TAC) đã thay đổi -10.70% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành TAC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi TAC sang DKK: Biến động và thay đổi giá của TAC Protocol/DKK

Giá TAC Protocol cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.09673 DKK trong khi giá TAC Protocol thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.02569 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá TAC Protocol theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TAC theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.03621 DKK
0.09673 DKK
0.09673 DKK
0.09673 DKK
Thấp
0.03169 DKK
0.02569 DKK
0.02421 DKK
0.008283 DKK
Bình thường
0 DKK
0 DKK
0 DKK
0 DKK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-10.70%
+20.38%
+16.32%
-50.46%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua TAC (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TAC bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TAC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin TAC Protocol

Số liệu thị trường TAC sang DKK

TAC/DKK:
kr0.03212
Khối lượng TAC 24 giờ:
kr23,487,489.87
Vốn hóa thị trường TAC:
kr84,448,726.14
Nguồn cung lưu hành TAC:
2.63B TAC

Tỷ giá TAC sang DKK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi TAC Protocol thành Krone Đan Mạch đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của TAC Protocol là kr0.03212 mỗi TAC, với tổng vốn hoá thị trường của kr84,448,726.14 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,629,201,200 TAC. Khối lượng giao dịch của TAC Protocol đã thay đổi -30.74% (kr-10,422,705.46 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TAC là kr33,910,195.33.

Thông tin thêm về TAC Protocol trên Bitget

Thông tin Krone Đan Mạch

Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá TAC Protocol phổ biến nhất là TAC sang DKK, trong đó mã của TAC Protocol là TAC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68619.29 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 21.57 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi TAC sang DKK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi TAC sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi TAC Protocol phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
TAC đến TWD
1 TAC thành NT$0.1566 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
TAC đến CNY
1 TAC thành ¥0.03529 CNY
popular info Đô la Mỹ
TAC đến USD
1 TAC thành $0.004988 USD
popular info Đô la Úc
TAC đến AUD
1 TAC thành AU$0.007634 AUD
popular info Euro
TAC đến EUR
1 TAC thành €0.004301 EUR
popular info Krone Đan Mạch
TAC đến DKK
1 TAC thành kr0.03212 DKK
popular info Đô la Canada
TAC đến CAD
1 TAC thành C$0.006976 CAD
popular info Won Hàn Quốc
TAC đến KRW
1 TAC thành ₩7.32 KRW
popular info Yên Nhật
TAC đến JPY
1 TAC thành ¥0.7789 JPY
popular info Bảng Anh
TAC đến GBP
1 TAC thành £0.003766 GBP
popular info Real Brazil
TAC đến BRL
1 TAC thành R$0.02661 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang DKK

other assets Sahara AI
SAHARA đến DKK
1 SAHARA thành kr0.2676 DKK
other assets Telcoin
TEL đến DKK
1 TEL thành kr0.03489 DKK
other assets Irys
IRYS đến DKK
1 IRYS thành kr0.2547 DKK
other assets Janction
JCT đến DKK
1 JCT thành kr0.02110 DKK
other assets Sky
SKY đến DKK
1 SKY thành kr0.3425 DKK
other assets Kyuzo's Friends
KO đến DKK
1 KO thành kr0.1252 DKK
other assets The Official 67 Coin
67 đến DKK
1 67 thành kr0.1608 DKK
other assets Marina Protocol
BAY đến DKK
1 BAY thành kr0.7537 DKK
other assets Ultima
ULTIMA đến DKK
1 ULTIMA thành kr30,811.55 DKK
other assets Onyxcoin
XCN đến DKK
1 XCN thành kr0.03598 DKK

Bảng chuyển đổi từ TAC sang DKK

Tỷ giá hoán đổi của TAC Protocol đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 TAC thành Krone Đan Mạch đã thay đổi +20.38% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -10.70%, đạt mức cao nhất là 0.03621 DKK và mức thấp nhất là 0.03169 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 TAC là kr0.02760 DKK , thay đổi +16.32% so với giá hiện tại. TAC Protocol đã thay đổi
+kr
0.03218DKK
, tương đương mức thay đổi -74.83% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 06:43 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 TAC
kr0.01606kr0.01799
-10.70%
1 TAC
kr0.03212kr0.03598
-10.70%
5 TAC
kr0.1606kr0.1799
-10.70%
10 TAC
kr0.3212kr0.3598
-10.70%
50 TAC
kr1.61kr1.8
-10.70%
100 TAC
kr3.21kr3.6
-10.70%
500 TAC
kr16.06kr17.99
-10.70%
1000 TAC
kr32.12kr35.98
-10.70%

Câu Hỏi Thường Gặp TAC/DKK

1 TAC Protocol bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 TAC Protocol (TAC) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.03212.
Tôi có thể mua bao nhiêu TAC với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 31.13 TAC đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TAC sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TAC sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TAC bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 155.67 TAC, trong khi 5 TAC sẽ có giá khoảng 0.1606DKK.
Giá cao nhất của TAC/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TAC tính theo DKK là kr0.2739. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TAC/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của TAC Protocol tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi TAC Protocol (TAC) đã tăng 20.38%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi TAC Protocol (TAC) đã tăng 16.32% so với Krone Đan Mạch (DKK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TAC thành DKK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa TAC Protocol và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TAC/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TAC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TAC/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TAC/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TAC/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của TAC Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp TAC Protocol: TAC sang Đô la Mỹ (USD), TAC sang Euro (EUR), TAC sang Bảng Anh (GBP), TAC sang Đô la Canada (CAD), TAC sang Rupee Ấn Độ (INR), TAC sang Rupee Pakistan (PKR), TAC sang Real Brazil (BRL), TAC sang ...
Giá của TAC Protocol ở Mỹ là $0.004988 USD. Ngoài ra, giá của TAC Protocol là €0.004301 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003766 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006976 CAD ở Canada, ₹0.4457 INR ở Ấn Độ, ₨1.41 PKR ở Pakistan, R$0.02661 BRL ở Brazil, ...
Cặp TAC Protocol phổ biến nhất là TAC sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 TAC Protocol (TAC) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.03212.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.