Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87610.00 (-0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87610.00 (-0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87610.00 (-0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SYP thành KES
SYP/KES: 1 SYP = 0.01322 KES. Giá chuyển đổi 1 Sypool (SYP) thành Shilling Kenya (KES) là 0.01322 KES hôm nay.

SYP
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SYP/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Sypool (SYP) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SYP hiện có giá trị là 0.01322 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SYP hiện có giá 0.01322 KES, nghĩa là mua 5 SYP sẽ mất 0.06611 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 75.63 SYP và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 378.17 SYP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SYP sang KES
Chuyển đổi KES sang SYP
Sypool
Shilling Kenya
1 SYP
0.01322 KES
Đổi 1 SYP sang 0.01322 KES
2 SYP
0.02644 KES
Đổi 2 SYP sang 0.02644 KES
5 SYP
0.06611 KES
Đổi 5 SYP sang 0.06611 KES
10 SYP
0.1322 KES
Đổi 10 SYP sang 0.1322 KES
20 SYP
0.2644 KES
Đổi 20 SYP sang 0.2644 KES
50 SYP
0.6611 KES
Đổi 50 SYP sang 0.6611 KES
100 SYP
1.32 KES
Đổi 100 SYP sang 1.32 KES
200 SYP
2.64 KES
Đổi 200 SYP sang 2.64 KES
500 SYP
6.61 KES
Đổi 500 SYP sang 6.61 KES
1000 SYP
13.22 KES
Đổi 1000 SYP sang 13.22 KES
5000 SYP
66.11 KES
Đổi 5000 SYP sang 66.11 KES
10000 SYP
132.22 KES
Đổi 10000 SYP sang 132.22 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SYP thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Sypool tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SYP sang KES, lên đến 10000 SYP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Sypool
1 KES
75.63 SYP
Đổi 1 KES sang 75.63 SYP
10 KES
756.33 SYP
Đổi 10 KES sang 756.33 SYP
50 KES
3,781.67 SYP
Đổi 50 KES sang 3,781.67 SYP
100 KES
7,563.34 SYP
Đổi 100 KES sang 7,563.34 SYP
200 KES
15,126.67 SYP
Đổi 200 KES sang 15,126.67 SYP
500 KES
37,816.68 SYP
Đổi 500 KES sang 37,816.68 SYP
1000 KES
75,633.35 SYP
Đổi 1000 KES sang 75,633.35 SYP
2000 KES
151,266.71 SYP
Đổi 2000 KES sang 151,266.71 SYP
5000 KES
378,166.77 SYP
Đổi 5000 KES sang 378,166.77 SYP
10000 KES
756,333.54 SYP
Đổi 10000 KES sang 756,333.54 SYP
50000 KES
3,781,667.71 SYP
Đổi 50000 KES sang 3,781,667.71 SYP
100000 KES
7,563,335.41 SYP
Đổi 100000 KES sang 7,563,335.41 SYP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành SYP toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Sypool đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang SYP, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SYP/KES
SYP/KES: 1 SYP = 0.01322 KES; 2026/01/01 04:48:15
Trong 1D vừa qua, Sypool đã thay đổi -0.64% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Sypool(SYP) đã thay đổi -0.64% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành SYP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SYP sang KES: Biến động và thay đổi giá của Sypool/KES
Giá Sypool cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.01337 KES trong khi giá Sypool thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.01321 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Sypool theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SYP theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01336 KES | 0.01337 KES | 0.01510 KES | 0.02077 KES |
Thấp | 0.01321 KES | 0.01321 KES | 0.01302 KES | 0.01302 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.64% | -0.03% | -12.32% | -23.88% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SYP (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SYP bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SYP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Sypool
Số liệu thị trường SYP sang KES
SYP/KES:
KSh0.01322
Khối lượng SYP 24 giờ:
KSh5,672,491.46
Vốn hóa thị trường SYP:
KSh864,230.59
Nguồn cung lưu hành SYP:
65.36M SYP
Tỷ giá SYP sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Sypool thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Sypool là KSh0.01322 mỗi SYP, với tổng vốn hoá thị trường của KSh864,230.59 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 65,364,660 SYP. Khối lượng giao dịch của Sypool đã thay đổi -4.70% (KSh-279,743.12 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SYP là KSh5,952,234.58.
Thông tin thêm về Sypool trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Sypool phổ biến nhất là SYP sang KES, trong đó mã của Sypool là SYP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SYP sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SYP sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Sypool phổ biến
SYP đến TWD
1 SYP thành NT$0.003214 TWD
SYP đến KES
1 SYP thành KSh0.01322 KES
SYP đến CNY
1 SYP thành ¥0.0007165 CNY
SYP đến USD
1 SYP thành $0.0001024 USD
SYP đến AUD
1 SYP thành AU$0.0001535 AUD
SYP đến EUR
1 SYP thành €0.{4}8729 EUR
SYP đến CAD
1 SYP thành C$0.0001406 CAD
SYP đến KRW
1 SYP thành ₩0.1479 KRW
SYP đến JPY
1 SYP thành ¥0.01607 JPY
SYP đến GBP
1 SYP thành £0.{4}7616 GBP
SYP đến BRL
1 SYP thành R$0.0005649 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

BROCCOLI đến KES
1 BROCCOLI thành KSh2.29 KES

XRP đến KES
1 XRP thành KSh235.74 KES

LIGHT đến KES
1 LIGHT thành KSh289.86 KES

LUNC đến KES
1 LUNC thành KSh0.005359 KES

ADA đến KES
1 ADA thành KSh42.88 KES

RIVER đến KES
1 RIVER thành KSh1,251.84 KES

DOGE đến KES
1 DOGE thành KSh15.24 KES

AMP đến KES
1 AMP thành KSh0.2891 KES

MUBARAK đến KES
1 MUBARAK thành KSh2.33 KES

TLM đến KES
1 TLM thành KSh0.3385 KES
Bảng chuyển đổi từ SYP sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Sypool đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SYP thành Shilling Kenya đã thay đổi -0.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.64%, đạt mức cao nhất là 0.01336 KES và mức thấp nhất là 0.01321 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 SYP là KSh0.01508 KES , thay đổi -12.32% so với giá hiện tại. Sypool đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -67.68% so với năm trước.
-KSh
0.02768KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:48 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SYP | KSh0.006611 | KSh0.006653 | -0.64% |
1 SYP | KSh0.01322 | KSh0.01331 | -0.64% |
5 SYP | KSh0.06611 | KSh0.06653 | -0.64% |
10 SYP | KSh0.1322 | KSh0.1331 | -0.64% |
50 SYP | KSh0.6611 | KSh0.6653 | -0.64% |
100 SYP | KSh1.32 | KSh1.33 | -0.64% |
500 SYP | KSh6.61 | KSh6.65 | -0.64% |
1000 SYP | KSh13.22 | KSh13.31 | -0.64% |
Câu Hỏi Thường Gặp SYP/KES
1 Sypool bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Sypool (SYP) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.01322.
Tôi có thể mua bao nhiêu SYP với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 75.63 SYP đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SYP sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SYP sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SYP bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 378.17 SYP, trong khi 5 SYP sẽ có giá khoảng 0.06611KES.
Giá cao nhất của SYP/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SYP tính theo KES là KSh20.84. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SYP/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Sypool tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Sypool (SYP) đã giảm 0.03%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Sypool (SYP) đã giảm 12.32% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SYP thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Sypool và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SYP/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SYP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SYP/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SYP/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SYP/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Sypool và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Sypool: SYP sang Đô la Mỹ (USD), SYP sang Euro (EUR), SYP sang Bảng Anh (GBP), SYP sang Đô la Canada (CAD), SYP sang Rupee Ấn Độ (INR), SYP sang Rupee Pakistan (PKR), SYP sang Real Brazil (BRL), SYP sang ...
Giá của Sypool ở Mỹ là $0.0001024 USD. Ngoài ra, giá của Sypool là €0.C$0.00014068729 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}7616 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.009216 INR ở Ấn Độ, ₨0.02870 PKR ở Pakistan, R$0.0005649 BRL ở Brazil, ...
Cặp Sypool phổ biến nhất là SYP sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Sypool (SYP) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.01322.
Giá của Sypool ở Mỹ là $0.0001024 USD. Ngoài ra, giá của Sypool là €0.C$0.00014068729 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}7616 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.009216 INR ở Ấn Độ, ₨0.02870 PKR ở Pakistan, R$0.0005649 BRL ở Brazil, ...
Cặp Sypool phổ biến nhất là SYP sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Sypool (SYP) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.01322.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































