Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90879.31 (+0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90879.31 (+0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90879.31 (+0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SNX thành AZN
SNX/AZN: 1 SNX = 0.9351 AZN. Giá chuyển đổi 1 Synthetix (SNX) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.9351 AZN hôm nay.

SNX
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SNX/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Synthetix (SNX) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SNX hiện có giá trị là 0.9351 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SNX hiện có giá 0.9351 AZN, nghĩa là mua 5 SNX sẽ mất 4.68 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 1.07 SNX và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 5.35 SNX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SNX sang AZN
Chuyển đổi AZN sang SNX
Synthetix
Manat Azerbaijani
1 SNX
0.9351 AZN
Đổi 1 SNX sang 0.9351 AZN
2 SNX
1.87 AZN
Đổi 2 SNX sang 1.87 AZN
5 SNX
4.68 AZN
Đổi 5 SNX sang 4.68 AZN
10 SNX
9.35 AZN
Đổi 10 SNX sang 9.35 AZN
20 SNX
18.7 AZN
Đổi 20 SNX sang 18.7 AZN
50 SNX
46.75 AZN
Đổi 50 SNX sang 46.75 AZN
100 SNX
93.51 AZN
Đổi 100 SNX sang 93.51 AZN
200 SNX
187.02 AZN
Đổi 200 SNX sang 187.02 AZN
500 SNX
467.54 AZN
Đổi 500 SNX sang 467.54 AZN
1000 SNX
935.08 AZN
Đổi 1000 SNX sang 935.08 AZN
5000 SNX
4,675.42 AZN
Đổi 5000 SNX sang 4,675.42 AZN
10000 SNX
9,350.84 AZN
Đổi 10000 SNX sang 9,350.84 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SNX thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Synthetix tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SNX sang AZN, lên đến 10000 SNX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Synthetix
1 AZN
1.07 SNX
Đổi 1 AZN sang 1.07 SNX
10 AZN
10.69 SNX
Đổi 10 AZN sang 10.69 SNX
50 AZN
53.47 SNX
Đổi 50 AZN sang 53.47 SNX
100 AZN
106.94 SNX
Đổi 100 AZN sang 106.94 SNX
200 AZN
213.88 SNX
Đổi 200 AZN sang 213.88 SNX
500 AZN
534.71 SNX
Đổi 500 AZN sang 534.71 SNX
1000 AZN
1,069.42 SNX
Đổi 1000 AZN sang 1,069.42 SNX
2000 AZN
2,138.85 SNX
Đổi 2000 AZN sang 2,138.85 SNX
5000 AZN
5,347.12 SNX
Đổi 5000 AZN sang 5,347.12 SNX
10000 AZN
10,694.23 SNX
Đổi 10000 AZN sang 10,694.23 SNX
50000 AZN
53,471.15 SNX
Đổi 50000 AZN sang 53,471.15 SNX
100000 AZN
106,942.31 SNX
Đổi 100000 AZN sang 106,942.31 SNX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành SNX toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Synthetix đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang SNX, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SNX/AZN
SNX/AZN: 1 SNX = 0.9351 AZN; 2025/11/30 04:31:02
Trong 1D vừa qua, Synthetix đã thay đổi -3.40% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Synthetix(SNX) đã thay đổi -3.40% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành SNX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SNX sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Synthetix/AZN
Giá Synthetix cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 1.09 AZN trong khi giá Synthetix thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.9207 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Synthetix theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SNX theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.9667 AZN | 1.09 AZN | 1.96 AZN | 4.3 AZN |
Thấp | 0.9207 AZN | 0.9207 AZN | 0.9207 AZN | 0.9207 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.40% | -3.47% | -45.33% | -17.33% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SNX (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SNX bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SNX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Synthetix
Số liệu thị trường SNX sang AZN
SNX/AZN:
₼0.9351
Khối lượng SNX 24 giờ:
₼23,297,365.84
Vốn hóa thị trường SNX:
₼321,169,647
Nguồn cung lưu hành SNX:
343.47M SNX
Tỷ giá SNX sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Synthetix thành Manat Azerbaijani đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Synthetix là ₼0.9351 mỗi SNX, với tổng vốn hoá thị trường của ₼321,169,647 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 343,466,200 SNX. Khối lượng giao dịch của Synthetix đã thay đổi -23.73% (₼-7,246,982.67 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SNX là ₼30,544,348.52.
Thông tin thêm về Synthetix trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Synthetix phổ biến nhất là SNX sang AZN, trong đó mã của Synthetix là SNX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR

PI đến INR
1 PI thành 21.56 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SNX sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SNX sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Synthetix phổ biến

SNX đến TWD
1 SNX thành NT$17.27 TWD
SNX đến AZN
1 SNX thành ₼0.9351 AZN

SNX đến CNY
1 SNX thành ¥3.89 CNY

SNX đến USD
1 SNX thành $0.5500 USD

SNX đến AUD
1 SNX thành AU$0.8414 AUD

SNX đến EUR
1 SNX thành €0.4743 EUR

SNX đến CAD
1 SNX thành C$0.7694 CAD

SNX đến KRW
1 SNX thành ₩807.27 KRW

SNX đến JPY
1 SNX thành ¥85.9 JPY

SNX đến GBP
1 SNX thành £0.4153 GBP

SNX đến BRL
1 SNX thành R$2.93 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

SAHARA đến AZN
1 SAHARA thành ₼0.07105 AZN

COAI đến AZN
1 COAI thành ₼0.9079 AZN

JCT đến AZN
1 JCT thành ₼0.005518 AZN

SKY đến AZN
1 SKY thành ₼0.09314 AZN

TEL đến AZN
1 TEL thành ₼0.009269 AZN

IRYS đến AZN
1 IRYS thành ₼0.06956 AZN

ULTIMA đến AZN
1 ULTIMA thành ₼8,438.77 AZN

BAY đến AZN
1 BAY thành ₼0.2037 AZN

DGRAM đến AZN
1 DGRAM thành ₼0.01438 AZN

67 đến AZN
1 67 thành ₼0.04560 AZN
Bảng chuyển đổi từ SNX sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của Synthetix đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SNX thành Manat Azerbaijani đã thay đổi -3.47% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.40%, đạt mức cao nhất là 0.9667 AZN và mức thấp nhất là 0.9207 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 SNX là ₼1.71 AZN , thay đổi -45.33% so với giá hiện tại. Synthetix đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -77.48% so với năm trước.
-₼
3.21AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:31 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SNX | ₼0.4675 | ₼0.4840 | -3.40% |
1 SNX | ₼0.9351 | ₼0.9680 | -3.40% |
5 SNX | ₼4.68 | ₼4.84 | -3.40% |
10 SNX | ₼9.35 | ₼9.68 | -3.40% |
50 SNX | ₼46.75 | ₼48.4 | -3.40% |
100 SNX | ₼93.51 | ₼96.8 | -3.40% |
500 SNX | ₼467.54 | ₼484 | -3.40% |
1000 SNX | ₼935.08 | ₼967.99 | -3.40% |
Câu Hỏi Thường Gặp SNX/AZN
1 Synthetix bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Synthetix (SNX) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.9351.
Tôi có thể mua bao nhiêu SNX với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.07 SNX đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SNX sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SNX sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SNX bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 5.35 SNX, trong khi 5 SNX sẽ có giá khoảng 4.68AZN.
Giá cao nhất của SNX/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SNX tính theo AZN là ₼48.91. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SNX/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Synthetix tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Synthetix (SNX) đã giảm 3.47%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Synthetix (SNX) đã giảm 45.33% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SNX thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Synthetix và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SNX/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SNX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SNX/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SNX/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SNX/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Synthetix và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Synthetix: SNX sang Đô la Mỹ (USD), SNX sang Euro (EUR), SNX sang Bảng Anh (GBP), SNX sang Đô la Canada (CAD), SNX sang Rupee Ấn Độ (INR), SNX sang Rupee Pakistan (PKR), SNX sang Real Brazil (BRL), SNX sang ...
Giá của Synthetix ở Mỹ là $0.5500 USD. Ngoài ra, giá của Synthetix là €0.4743 EUR ở khu vực đồng euro, £0.4153 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.7694 CAD ở Canada, ₹49.15 INR ở Ấn Độ, ₨154.96 PKR ở Pakistan, R$2.93 BRL ở Brazil, ...
Cặp Synthetix phổ biến nhất là SNX sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Synthetix (SNX) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.9351.
Giá của Synthetix ở Mỹ là $0.5500 USD. Ngoài ra, giá của Synthetix là €0.4743 EUR ở khu vực đồng euro, £0.4153 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.7694 CAD ở Canada, ₹49.15 INR ở Ấn Độ, ₨154.96 PKR ở Pakistan, R$2.93 BRL ở Brazil, ...
Cặp Synthetix phổ biến nhất là SNX sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Synthetix (SNX) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.9351.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.














































