Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87900.54 (-1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87900.54 (-1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87900.54 (-1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BZZ thành KWD
BZZ/KWD: 1 BZZ = 0.05230 KWD. Giá chuyển đổi 1 Swarm (BZZ) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.05230 KWD hôm nay.

BZZ
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BZZ/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Swarm (BZZ) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BZZ hiện có giá trị là 0.05230 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BZZ hiện có giá 0.05230 KWD, nghĩa là mua 5 BZZ sẽ mất 0.2615 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 19.12 BZZ và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 95.59 BZZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BZZ sang KWD
Chuyển đổi KWD sang BZZ
Swarm
Dinar Kuwait
1 BZZ
0.05230 KWD
Đổi 1 BZZ sang 0.05230 KWD
2 BZZ
0.1046 KWD
Đổi 2 BZZ sang 0.1046 KWD
5 BZZ
0.2615 KWD
Đổi 5 BZZ sang 0.2615 KWD
10 BZZ
0.5230 KWD
Đổi 10 BZZ sang 0.5230 KWD
20 BZZ
1.05 KWD
Đổi 20 BZZ sang 1.05 KWD
50 BZZ
2.62 KWD
Đổi 50 BZZ sang 2.62 KWD
100 BZZ
5.23 KWD
Đổi 100 BZZ sang 5.23 KWD
200 BZZ
10.46 KWD
Đổi 200 BZZ sang 10.46 KWD
500 BZZ
26.15 KWD
Đổi 500 BZZ sang 26.15 KWD
1000 BZZ
52.3 KWD
Đổi 1000 BZZ sang 52.3 KWD
5000 BZZ
261.52 KWD
Đổi 5000 BZZ sang 261.52 KWD
10000 BZZ
523.04 KWD
Đổi 10000 BZZ sang 523.04 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BZZ thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của Swarm tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BZZ sang KWD, lên đến 10000 BZZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
Swarm
1 KWD
19.12 BZZ
Đổi 1 KWD sang 19.12 BZZ
10 KWD
191.19 BZZ
Đổi 10 KWD sang 191.19 BZZ
50 KWD
955.95 BZZ
Đổi 50 KWD sang 955.95 BZZ
100 KWD
1,911.9 BZZ
Đổi 100 KWD sang 1,911.9 BZZ
200 KWD
3,823.79 BZZ
Đổi 200 KWD sang 3,823.79 BZZ
500 KWD
9,559.48 BZZ
Đổi 500 KWD sang 9,559.48 BZZ
1000 KWD
19,118.97 BZZ
Đổi 1000 KWD sang 19,118.97 BZZ
2000 KWD
38,237.93 BZZ
Đổi 2000 KWD sang 38,237.93 BZZ
5000 KWD
95,594.83 BZZ
Đổi 5000 KWD sang 95,594.83 BZZ
10000 KWD
191,189.66 BZZ
Đổi 10000 KWD sang 191,189.66 BZZ
50000 KWD
955,948.32 BZZ
Đổi 50000 KWD sang 955,948.32 BZZ
100000 KWD
1,911,896.65 BZZ
Đổi 100000 KWD sang 1,911,896.65 BZZ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành BZZ toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo Swarm đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang BZZ, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BZZ/KWD
BZZ/KWD: 1 BZZ = 0.05230 KWD; 2026/01/01 11:36:09
Trong 1D vừa qua, Swarm đã thay đổi -5.08% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Swarm(BZZ) đã thay đổi -5.08% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành BZZ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BZZ sang KWD: Biến động và thay đổi giá của Swarm/KWD
Giá Swarm cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.06700 KWD trong khi giá Swarm thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.04985 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Swarm theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BZZ theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.05516 KWD | 0.06700 KWD | 0.06700 KWD | 0.06700 KWD |
Thấp | 0.04985 KWD | 0.04985 KWD | 0.04116 KWD | 0.03380 KWD |
Bình thường | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.08% | -6.27% | +5.51% | +30.66% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BZZ (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BZZ bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BZZ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Swarm
Số liệu thị trường BZZ sang KWD
BZZ/KWD:
د.ك0.05230
Khối lượng BZZ 24 giờ:
د.ك108,999.92
Vốn hóa thị trường BZZ:
د.ك2,751,229.39
Nguồn cung lưu hành BZZ:
52.60M BZZ
Tỷ giá BZZ sang KWD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Swarm thành Dinar Kuwait đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Swarm là د.ك0.05230 mỗi BZZ, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك2,751,229.39 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của 52,600,660 BZZ. Khối lượng giao dịch của Swarm đã thay đổi -4.31% (د.ك-4,906.16 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BZZ là د.ك113,906.09.
Thông tin thêm về Swarm trên Bitget
Thông tin Dinar Kuwait
Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Swarm phổ biến nhất là BZZ sang KWD, trong đó mã của Swarm là BZZ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BZZ sang KWD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của b ạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BZZ sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Swarm phổ biến
BZZ đến TWD
1 BZZ thành NT$5.34 TWD
BZZ đến CNY
1 BZZ thành ¥1.19 CNY
BZZ đến KWD
1 BZZ thành د.ك0.05230 KWD
BZZ đến USD
1 BZZ thành $0.1700 USD
BZZ đến AUD
1 BZZ thành AU$0.2549 AUD
BZZ đến EUR
1 BZZ thành €0.1449 EUR
BZZ đến CAD
1 BZZ thành C$0.2334 CAD
BZZ đến KRW
1 BZZ thành ₩245.53 KRW
BZZ đến JPY
1 BZZ thành ¥26.67 JPY
BZZ đến GBP
1 BZZ thành £0.1264 GBP
BZZ đến BRL
1 BZZ thành R$0.9378 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KWD

BROCCOLI đến KWD
1 BROCCOLI thành د.ك0.006756 KWD

LIGHT đến KWD
1 LIGHT thành د.ك0.7913 KWD

TLM đến KWD
1 TLM thành د.ك0.0009289 KWD

MUBARAK đến KWD
1 MUBARAK thành د.ك0.005747 KWD

AMP đến KWD
1 AMP thành د.ك0.0007059 KWD

RAD đến KWD
1 RAD thành د.ك0.1081 KWD

AERGO đến KWD
1 AERGO thành د.ك0.02006 KWD

LA đến KWD
1 LA thành د.ك0.09899 KWD

HOME đến KWD
1 HOME thành د.ك0.006597 KWD

COOKIE đến KWD
1 COOKIE thành د.ك0.01353 KWD
Bảng chuyển đổi từ BZZ sang KWD
Tỷ giá hoán đổi của Swarm đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 BZZ thành Dinar Kuwait đã thay đổi -6.27% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.08%, đạt mức cao nhất là 0.05516 KWD và mức thấp nhất là 0.04985 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 BZZ là د.ك0.04957 KWD , thay đổi +5.51% so với giá hiện tại. Swarm đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -56.95% so với năm trước.
-د.ك
0.06925KWD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:36 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BZZ | د.ك0.02615 | د.ك0.02755 | -5.08% |
1 BZZ | د.ك0.05230 | د.ك0.05510 | -5.08% |
5 BZZ | د.ك0.2615 | د.ك0.2755 | -5.08% |
10 BZZ | د.ك0.5230 | د.ك0.5510 | -5.08% |
50 BZZ | د.ك2.62 | د.ك2.76 | -5.08% |
100 BZZ | د.ك5.23 | د.ك5.51 | -5.08% |
500 BZZ | د.ك26.15 | د.ك27.55 | -5.08% |
1000 BZZ | د.ك52.3 | د.ك55.1 | -5.08% |
Câu Hỏi Thường Gặp BZZ/KWD
1 Swarm bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 Swarm (BZZ) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.05230.
Tôi có thể mua bao nhiêu BZZ với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 19.12 BZZ đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BZZ sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BZZ sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BZZ bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 95.59 BZZ, trong khi 5 BZZ sẽ có giá khoảng 0.2615KWD.
Giá cao nhất của BZZ/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BZZ tính theo KWD là د.ك18.35. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BZZ/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Swarm tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Swarm (BZZ) đã giảm 6.27%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Swarm (BZZ) đã tăng 5.51% so với Dinar Kuwait (KWD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BZZ thành KWD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Swarm và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BZZ/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BZZ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BZZ/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BZZ/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BZZ/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Swarm và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Swarm: BZZ sang Đô la Mỹ (USD), BZZ sang Euro (EUR), BZZ sang Bảng Anh (GBP), BZZ sang Đô la Canada (CAD), BZZ sang Rupee Ấn Độ (INR), BZZ sang Rupee Pakistan (PKR), BZZ sang Real Brazil (BRL), BZZ sang ...
Giá của Swarm ở Mỹ là $0.1700 USD. Ngoài ra, giá của Swarm là €0.1449 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1264 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.2334 CAD ở Canada, ₹15.3 INR ở Ấn Độ, ₨47.65 PKR ở Pakistan, R$0.9378 BRL ở Brazil, ...
Cặp Swarm phổ biến nhất là BZZ sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 Swarm (BZZ) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.05230.
Giá của Swarm ở Mỹ là $0.1700 USD. Ngoài ra, giá của Swarm là €0.1449 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1264 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.2334 CAD ở Canada, ₹15.3 INR ở Ấn Độ, ₨47.65 PKR ở Pakistan, R$0.9378 BRL ở Brazil, ...
Cặp Swarm phổ biến nhất là BZZ sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 Swarm (BZZ) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.05230.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.











































