Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
SUPRA sang Króna Iceland (SUPRA sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SUPRA thành ISK

SUPRA/ISK: 1 SUPRA = 0.1177 ISK. Giá chuyển đổi 1 SUPRA (SUPRA) thành Króna Iceland (ISK) là 0.1177 ISK hôm nay.
SUPRA
SUPRA
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SUPRA/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SUPRA (SUPRA) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SUPRA hiện có giá trị là 0.1177 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SUPRA hiện có giá 0.1177 ISK, nghĩa là mua 5 SUPRA sẽ mất 0.5887 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 8.49 SUPRA và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 42.46 SUPRA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SUPRA sang ISK

Chuyển đổi ISK sang SUPRA

SUPRA
Króna Iceland
1 SUPRA
0.1177  ISK
Đổi 1 SUPRA sang 0.1177 ISK
2 SUPRA
0.2355  ISK
Đổi 2 SUPRA sang 0.2355 ISK
5 SUPRA
0.5887  ISK
Đổi 5 SUPRA sang 0.5887 ISK
10 SUPRA
1.18  ISK
Đổi 10 SUPRA sang 1.18 ISK
20 SUPRA
2.35  ISK
Đổi 20 SUPRA sang 2.35 ISK
50 SUPRA
5.89  ISK
Đổi 50 SUPRA sang 5.89 ISK
100 SUPRA
11.77  ISK
Đổi 100 SUPRA sang 11.77 ISK
200 SUPRA
23.55  ISK
Đổi 200 SUPRA sang 23.55 ISK
500 SUPRA
58.87  ISK
Đổi 500 SUPRA sang 58.87 ISK
1000 SUPRA
117.75  ISK
Đổi 1000 SUPRA sang 117.75 ISK
5000 SUPRA
588.75  ISK
Đổi 5000 SUPRA sang 588.75 ISK
10000 SUPRA
1,177.49  ISK
Đổi 10000 SUPRA sang 1,177.49 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SUPRA thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của SUPRA tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SUPRA sang ISK, lên đến 10000 SUPRA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
SUPRA
1 ISK
8.49 SUPRA
Đổi 1 ISK sang 8.49 SUPRA
10 ISK
84.93 SUPRA
Đổi 10 ISK sang 84.93 SUPRA
50 ISK
424.63 SUPRA
Đổi 50 ISK sang 424.63 SUPRA
100 ISK
849.26 SUPRA
Đổi 100 ISK sang 849.26 SUPRA
200 ISK
1,698.53 SUPRA
Đổi 200 ISK sang 1,698.53 SUPRA
500 ISK
4,246.32 SUPRA
Đổi 500 ISK sang 4,246.32 SUPRA
1000 ISK
8,492.64 SUPRA
Đổi 1000 ISK sang 8,492.64 SUPRA
2000 ISK
16,985.27 SUPRA
Đổi 2000 ISK sang 16,985.27 SUPRA
5000 ISK
42,463.18 SUPRA
Đổi 5000 ISK sang 42,463.18 SUPRA
10000 ISK
84,926.35 SUPRA
Đổi 10000 ISK sang 84,926.35 SUPRA
50000 ISK
424,631.77 SUPRA
Đổi 50000 ISK sang 424,631.77 SUPRA
100000 ISK
849,263.55 SUPRA
Đổi 100000 ISK sang 849,263.55 SUPRA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành SUPRA toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo SUPRA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang SUPRA, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SUPRA/ISK

SUPRA/ISK: 1 SUPRA = 0.1177 ISK; 2026/01/01 18:36:21
Trong 1D vừa qua, SUPRA đã thay đổi +5.61% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SUPRA(SUPRA) đã thay đổi +5.61% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành SUPRA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SUPRA sang ISK: Biến động và thay đổi giá của SUPRA/ISK

Giá SUPRA cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.1405 ISK trong khi giá SUPRA thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.1094 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SUPRA theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SUPRA theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1191 ISK
0.1405 ISK
0.1482 ISK
0.3611 ISK
Thấp
0.1096 ISK
0.1094 ISK
0.08787 ISK
0.08787 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+5.61%
-6.25%
-22.68%
-62.08%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SUPRA (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SUPRA bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SUPRA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin SUPRA

Số liệu thị trường SUPRA sang ISK

SUPRA/ISK:
kr0.1177
Khối lượng SUPRA 24 giờ:
kr73,642,946.12
Vốn hóa thị trường SUPRA:
kr2,544,063,008.43
Nguồn cung lưu hành SUPRA:
21.61B SUPRA

Tỷ giá SUPRA sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi SUPRA thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của SUPRA là kr0.1177 mỗi SUPRA, với tổng vốn hoá thị trường của kr2,544,063,008.43 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 21,605,800,000 SUPRA. Khối lượng giao dịch của SUPRA đã thay đổi +0.86% (kr624,598.94 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SUPRA là kr73,018,347.18.

Thông tin thêm về SUPRA trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SUPRA phổ biến nhất là SUPRA sang ISK, trong đó mã của SUPRA là SUPRA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SUPRA sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SUPRA sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi SUPRA phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
SUPRA đến TWD
1 SUPRA thành NT$0.02945 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SUPRA đến CNY
1 SUPRA thành ¥0.006565 CNY
popular info Króna Iceland
SUPRA đến ISK
1 SUPRA thành kr0.1177 ISK
popular info Đô la Mỹ
SUPRA đến USD
1 SUPRA thành $0.0009385 USD
popular info Đô la Úc
SUPRA đến AUD
1 SUPRA thành AU$0.001407 AUD
popular info Euro
SUPRA đến EUR
1 SUPRA thành €0.0007999 EUR
popular info Đô la Canada
SUPRA đến CAD
1 SUPRA thành C$0.001288 CAD
popular info Won Hàn Quốc
SUPRA đến KRW
1 SUPRA thành ₩1.36 KRW
popular info Yên Nhật
SUPRA đến JPY
1 SUPRA thành ¥0.1472 JPY
popular info Bảng Anh
SUPRA đến GBP
1 SUPRA thành £0.0006978 GBP
popular info Real Brazil
SUPRA đến BRL
1 SUPRA thành R$0.005176 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Bitlight
LIGHT đến ISK
1 LIGHT thành kr70.77 ISK
other assets Filecoin
FIL đến ISK
1 FIL thành kr192.97 ISK
other assets Story
IP đến ISK
1 IP thành kr235.21 ISK
other assets Alien Worlds
TLM đến ISK
1 TLM thành kr0.3385 ISK
other assets Pepe
PEPE đến ISK
1 PEPE thành kr0.0005631 ISK
other assets Polkadot
DOT đến ISK
1 DOT thành kr245.23 ISK
other assets Arena-Z
A2Z đến ISK
1 A2Z thành kr0.2311 ISK
other assets Dash
DASH đến ISK
1 DASH thành kr5,326.7 ISK
other assets PancakeSwap
CAKE đến ISK
1 CAKE thành kr247.65 ISK
other assets Hyperliquid
HYPE đến ISK
1 HYPE thành kr3,050.73 ISK

Bảng chuyển đổi từ SUPRA sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của SUPRA đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SUPRA thành Króna Iceland đã thay đổi -6.25% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.61%, đạt mức cao nhất là 0.1191 ISK và mức thấp nhất là 0.1096 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 SUPRA là kr0.1523 ISK , thay đổi -22.68% so với giá hiện tại. SUPRA đã thay đổi
-kr
4.03ISK
, tương đương mức thay đổi -97.16% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:36 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SUPRA
kr0.05887kr0.05575
+5.61%
1 SUPRA
kr0.1177kr0.1115
+5.61%
5 SUPRA
kr0.5887kr0.5575
+5.61%
10 SUPRA
kr1.18kr1.11
+5.61%
50 SUPRA
kr5.89kr5.57
+5.61%
100 SUPRA
kr11.77kr11.15
+5.61%
500 SUPRA
kr58.87kr55.75
+5.61%
1000 SUPRA
kr117.75kr111.49
+5.61%

Câu Hỏi Thường Gặp SUPRA/ISK

1 SUPRA bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 SUPRA (SUPRA) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.1177.
Tôi có thể mua bao nhiêu SUPRA với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 8.49 SUPRA đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SUPRA sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SUPRA sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SUPRA bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 42.46 SUPRA, trong khi 5 SUPRA sẽ có giá khoảng 0.5887ISK.
Giá cao nhất của SUPRA/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SUPRA tính theo ISK là kr9.22. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SUPRA/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của SUPRA tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SUPRA (SUPRA) đã giảm 6.25%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SUPRA (SUPRA) đã giảm 22.68% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SUPRA thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SUPRA và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SUPRA/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SUPRA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SUPRA/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SUPRA/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SUPRA/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SUPRA và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp SUPRA: SUPRA sang Đô la Mỹ (USD), SUPRA sang Euro (EUR), SUPRA sang Bảng Anh (GBP), SUPRA sang Đô la Canada (CAD), SUPRA sang Rupee Ấn Độ (INR), SUPRA sang Rupee Pakistan (PKR), SUPRA sang Real Brazil (BRL), SUPRA sang ...
Giá của SUPRA ở Mỹ là $0.0009385 USD. Ngoài ra, giá của SUPRA là €0.0007999 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006978 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001288 CAD ở Canada, ₹0.08444 INR ở Ấn Độ, ₨0.2630 PKR ở Pakistan, R$0.005176 BRL ở Brazil, ...
Cặp SUPRA phổ biến nhất là SUPRA sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 SUPRA (SUPRA) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.1177.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget